Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học – Phần Reading (Đọc)
- Task 1: Look at the picture and discuss the questions with a partner
- Bài đọc (Reading text)
- Task 2: Read the text and match the beginnings in A with the endings in B
- Task 3: Read the text again and circle the option (A, B, or C) to complete the sentences
- III. Nội dung bài học – Phần Speaking (Nói)
- Task 4: Work in pairs. Ask your partner about his / her future house. Use the suggested questions
- Task 5: Work in groups. Tell your partners about your future house. You can use the information in 4
Bài học Skills 1 Unit 10 tập trung vào hai kỹ năng: Reading (Đọc) và Speaking (Nói). Trong phần đọc, các em sẽ đọc bài mô tả về một ngôi nhà tương lai trên đảo với bể bơi, trực thăng, robot và TV siêu thông minh. Trong phần nói, các em sẽ luyện tập hỏi đáp và trình bày về ngôi nhà mơ ước của mình trong tương lai.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| island | /ˈaɪlənd/ | (n) | hòn đảo |
| surround | /səˈraʊnd/ | (v) | bao quanh |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | (n) | bể bơi |
| helicopter | /ˈhelɪkɒptə(r)/ | (n) | máy bay trực thăng |
| roof | /ruːf/ | (n) | mái nhà |
| floor | /flɔː(r)/ | (n) | sàn nhà |
| feed | /fiːd/ | (v) | cho ăn |
| contact | /ˈkɒntækt/ | (v) | liên lạc |
| planet | /ˈplænɪt/ | (n) | hành tinh |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | (n) | siêu thị |
| villa | /ˈvɪlə/ | (n) | biệt thự |
| palace | /ˈpæləs/ | (n) | cung điện |
II. Nội dung bài học – Phần Reading (Đọc)
Task 1: Look at the picture and discuss the questions with a partner
Nhìn vào bức tranh và thảo luận các câu hỏi với bạn cùng lớp.

1. What type of house do you think it is? (Bạn nghĩ đó là loại nhà gì?)
Gợi ý trả lời: I think it’s a villa. (Mình nghĩ đó là một biệt thự.)
Giải thích: Nhìn vào bức tranh, ngôi nhà có kiến trúc rộng lớn, đẹp, nằm trên một hòn đảo với bể bơi phía trước → phù hợp với loại nhà biệt thự (villa).
2. Where do you think the house is? (Bạn nghĩ ngôi nhà ở đâu?)
Gợi ý trả lời: I think it’s on an island. (Mình nghĩ nó ở trên một hòn đảo.)
Giải thích: Bức tranh cho thấy ngôi nhà được bao quanh bởi biển xanh và cây cối → ngôi nhà nằm trên một hòn đảo.
Bài đọc (Reading text)
Nguyên văn:
My future house will be on an island. It will be surrounded by tall trees and the blue sea. There will be a swimming pool in front of the house. There will be a helicopter on the roof. I can fly to school in it.
There will be some robots in the house. They will help me to clean the floors, cook meals, wash clothes and water the flowers. They will also help me to feed the dogs and cats.
There will be a super smart TV. It will help me to send and receive emails, and contact my friends on other planets. It will also help me to buy food from the supermarket.
Dịch bài đọc:
Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ ở trên một hòn đảo. Nó sẽ được bao quanh bởi những cây cao và biển xanh. Sẽ có một bể bơi ở phía trước nhà. Sẽ có một chiếc trực thăng trên mái nhà. Tôi có thể bay đến trường bằng nó.
Sẽ có một vài người máy trong nhà. Chúng sẽ giúp tôi lau sàn, nấu ăn, giặt quần áo và tưới hoa. Chúng cũng sẽ giúp tôi cho chó và mèo ăn.
Sẽ có một chiếc TV siêu thông minh. Nó sẽ giúp tôi gửi và nhận email, liên lạc với bạn bè trên các hành tinh khác. Nó cũng sẽ giúp tôi mua thức ăn từ siêu thị.
Task 2: Read the text and match the beginnings in A with the endings in B
Đọc bài và nối phần đầu ở cột A với phần cuối ở cột B.
Cột A:
- The house will have robots to … (Ngôi nhà sẽ có robot để …)
- The house will have a super smart TV to … (Ngôi nhà sẽ có TV siêu thông minh để …)
Cột B:
a. clean the floors (lau sàn) b. contact my friends (liên lạc với bạn bè) c. wash clothes (giặt quần áo) d. buy food from the supermarket (mua thức ăn từ siêu thị) e. cook meals (nấu ăn) f. send and receive emails (gửi và nhận email) g. feed the dogs and cats (cho chó và mèo ăn) h. water the flowers (tưới hoa)
Đáp án:
1 → a, c, e, g, h (Robots sẽ giúp: lau sàn, giặt quần áo, nấu ăn, cho chó mèo ăn, tưới hoa)
2 → b, d, f (TV siêu thông minh sẽ giúp: liên lạc bạn bè, mua thức ăn từ siêu thị, gửi và nhận email)
Giải thích chi tiết:
Robot (1 → a, c, e, g, h): Bài đọc viết: “They will help me to clean the floors (a), cook meals (e), wash clothes (c) and water the flowers (h). They will also help me to feed the dogs and cats (g).” → Robot giúp làm 5 việc: lau sàn, nấu ăn, giặt quần áo, tưới hoa, cho chó mèo ăn.
Super smart TV (2 → b, d, f): Bài đọc viết: “It will help me to send and receive emails (f), and contact my friends on other planets (b). It will also help me to buy food from the supermarket (d).” → TV siêu thông minh giúp làm 3 việc: gửi/nhận email, liên lạc bạn bè, mua thức ăn.
Mẹo làm bài: Đoạn 2 nói về robot → tìm các công việc robot làm. Đoạn 3 nói về super smart TV → tìm các công việc TV làm. Gạch chân các cụm từ chỉ công việc trong bài đọc rồi nối với cột B.
Task 3: Read the text again and circle the option (A, B, or C) to complete the sentences
Đọc lại bài và khoanh tròn đáp án (A, B, hoặc C) để hoàn thành các câu.
1. The house will be _______.
A. in the mountains — B. on an island — C. on the Moon
Đáp án: B. on an island
Giải thích: Câu đầu tiên của bài đọc nói rõ: “My future house will be on an island.” (Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ ở trên một hòn đảo.)
2. There will be a _______ in front of the house.
A. garden — B. pond — C. swimming pool
Đáp án: C. swimming pool
Giải thích: Bài đọc viết: “There will be a swimming pool in front of the house.” (Sẽ có một bể bơi ở phía trước nhà.) Loại A (garden – vườn) và B (pond – ao) vì không được nhắc đến trong bài.
3. The house will have _______ robots.
A. many — B. some — C. a lot of
Đáp án: B. some
Giải thích: Bài đọc viết: “There will be some robots in the house.” (Sẽ có một vài người máy trong nhà.) “Some” nghĩa là một vài, một số. Loại A (many – nhiều) và C (a lot of – rất nhiều) vì bài dùng “some” chứ không phải “many” hay “a lot of”.
4. The _______ will help me to feed the dogs and cats.
A. helicopter — B. robot — C. super smart TV
Đáp án: B. robot
Giải thích: Bài đọc viết: “They will also help me to feed the dogs and cats.” Ở đây “They” chỉ robots (người máy) được nhắc ở câu trước đó. Loại A (helicopter – trực thăng) vì trực thăng dùng để bay đi học. Loại C (super smart TV) vì TV dùng để gửi email, liên lạc bạn bè và mua thức ăn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B (on an island) |
| 2 | C (swimming pool) |
| 3 | B (some) |
| 4 | B (robot) |
III. Nội dung bài học – Phần Speaking (Nói)
Task 4: Work in pairs. Ask your partner about his / her future house. Use the suggested questions
Làm việc theo cặp. Hỏi bạn cùng lớp về ngôi nhà tương lai của bạn ấy. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.
Các câu hỏi gợi ý:
| STT | Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | What type of future house do you think it will be? | Bạn nghĩ nó sẽ là loại nhà tương lai nào? |
| 2 | Where will it be? | Nó sẽ ở đâu? |
| 3 | What will it look like? | Nó sẽ trông như thế nào? |
| 4 | How many rooms will it have? | Nó sẽ có bao nhiêu phòng? |
| 5 | What appliances will it have and what will they help you to do? | Nó sẽ có những thiết bị gì và chúng sẽ giúp bạn làm gì? |
Ví dụ trong sách:
A: What type of future house do you think it will be?
B: It’ll be a palace.
Bài mẫu hỏi đáp đầy đủ 1 – Ngôi nhà trên biển:
A: What type of future house do you think it will be?
B: It’ll be a villa.
A: Where will it be?
B: It’ll be by the sea.
A: What will it look like?
B: It’ll be big and beautiful. It’ll be surrounded by the blue sea and white sand.
A: How many rooms will it have?
B: It’ll have ten rooms.
A: What appliances will it have and what will they help you to do?
B: It’ll have some robots. They’ll help me to clean the house and cook meals. It’ll also have a super smart TV to help me study and contact my friends.
Dịch: A: Bạn nghĩ nó sẽ là loại nhà gì? — B: Nó sẽ là một biệt thự. — A: Nó sẽ ở đâu? — B: Nó sẽ ở bên bờ biển. — A: Nó sẽ trông như thế nào? — B: Nó sẽ to và đẹp. Nó sẽ được bao quanh bởi biển xanh và cát trắng. — A: Nó sẽ có bao nhiêu phòng? — B: Nó sẽ có mười phòng. — A: Nó sẽ có những thiết bị gì và chúng sẽ giúp bạn làm gì? — B: Nó sẽ có một vài người máy. Chúng sẽ giúp mình dọn nhà và nấu ăn. Nó cũng sẽ có TV siêu thông minh để giúp mình học và liên lạc bạn bè.
Bài mẫu hỏi đáp đầy đủ 2 – Ngôi nhà trên Mặt Trăng:
A: What type of future house do you think it will be?
B: It’ll be a UFO.
A: Where will it be?
B: It’ll be on the Moon.
A: What will it look like?
B: It’ll be round and modern. It’ll have solar energy.
A: How many rooms will it have?
B: It’ll have five rooms.
A: What appliances will it have and what will they help you to do?
B: It’ll have robots to do all the housework. It’ll also have a super smart TV to help me talk to my friends on Earth.
Dịch: A: Bạn nghĩ nó sẽ là loại nhà gì? — B: Nó sẽ là một đĩa bay. — A: Nó sẽ ở đâu? — B: Nó sẽ ở trên Mặt Trăng. — A: Nó sẽ trông như thế nào? — B: Nó sẽ tròn và hiện đại. Nó sẽ có năng lượng mặt trời. — A: Nó sẽ có bao nhiêu phòng? — B: Nó sẽ có năm phòng. — A: Nó sẽ có những thiết bị gì và chúng sẽ giúp bạn làm gì? — B: Nó sẽ có người máy để làm tất cả việc nhà. Nó cũng sẽ có TV siêu thông minh để giúp mình nói chuyện với bạn bè trên Trái Đất.
Task 5: Work in groups. Tell your partners about your future house. You can use the information in 4
Làm việc theo nhóm. Kể cho các bạn nghe về ngôi nhà tương lai của bạn. Bạn có thể sử dụng thông tin ở Task 4.
Ví dụ trong sách:
My future house will be a palace. It’ll be on the Moon. There’ll be a super smart TV in the house. It’ll help me to talk to my friends on other planets.
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một cung điện. Nó sẽ ở trên Mặt Trăng. Sẽ có một TV siêu thông minh trong nhà. Nó sẽ giúp tôi nói chuyện với bạn bè trên các hành tinh khác.
Bài mẫu trình bày 1 – Ngôi nhà trên biển:
My future house will be a villa. It’ll be by the sea. It’ll be big and beautiful. It’ll be surrounded by the blue sea and white sand. There will be a swimming pool in front of the house. My house will have ten rooms. There’ll be some robots in the house. They’ll help me to clean the house and cook meals. There’ll also be a super smart TV. It’ll help me to study and contact my friends. I’ll love my future house!
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một biệt thự. Nó sẽ ở bên bờ biển. Nó sẽ to và đẹp. Nó sẽ được bao quanh bởi biển xanh và cát trắng. Sẽ có một bể bơi ở phía trước nhà. Nhà tôi sẽ có mười phòng. Sẽ có một vài người máy trong nhà. Chúng sẽ giúp tôi dọn nhà và nấu ăn. Cũng sẽ có một TV siêu thông minh. Nó sẽ giúp tôi học và liên lạc bạn bè. Tôi sẽ yêu thích ngôi nhà tương lai của mình!
Bài mẫu trình bày 2 – Ngôi nhà trên Mặt Trăng:
My future house will be a UFO. It’ll be on the Moon. It’ll be round and modern. It’ll have solar energy. My house will have five rooms. There’ll be robots in the house. They’ll do all the housework for me: clean the floors, cook meals, wash clothes and water the flowers. There’ll also be a super smart TV. It’ll help me to talk to my friends on Earth and buy food from the supermarket. I’m very excited about my future house!
Dịch: Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ là một đĩa bay. Nó sẽ ở trên Mặt Trăng. Nó sẽ tròn và hiện đại. Nó sẽ có năng lượng mặt trời. Nhà tôi sẽ có năm phòng. Sẽ có người máy trong nhà. Chúng sẽ làm tất cả việc nhà cho tôi: lau sàn, nấu ăn, giặt quần áo và tưới hoa. Cũng sẽ có một TV siêu thông minh. Nó sẽ giúp tôi nói chuyện với bạn bè trên Trái Đất và mua thức ăn từ siêu thị. Tôi rất hào hứng về ngôi nhà tương lai của mình!
Hướng dẫn trình bày:
Khi trình bày về ngôi nhà tương lai, các em nên sắp xếp theo thứ tự:
- Giới thiệu loại nhà: My future house will be a + loại nhà.
- Vị trí: It’ll be + vị trí (on the Moon / by the sea / in the mountains…).
- Hình dáng, đặc điểm: It’ll be + tính từ (big, beautiful, modern, round…).
- Cảnh xung quanh: It’ll be surrounded by + cảnh vật.
- Số phòng: It’ll have + số + rooms.
- Thiết bị và công dụng: There’ll be + thiết bị. They’ll / It’ll help me to + công việc.
- Câu kết: I’ll love my future house! / I’m very excited about my future house!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
