Unit 2 Tiếng Anh 6 Getting Started trang 16, 17 | A look inside

Unit 2 Tiếng Anh lớp 6 “My House” (Ngôi nhà của tôi). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về các loại nhà ở, các phòng trong nhà và đồ nội thất, đồng thời biết cách mô tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh.

Bài học Getting Started – A look inside giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện trực tuyến giữa Mi và Nick về ngôi nhà và gia đình của họ. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các loại nhà ở và các phòng trong nhà, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm âm cuối /s/ và /z/ (Final sounds: /s/ and /z/), ngữ pháp về sở hữu cách (Possessive case) và giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place), cùng cách đưa ra gợi ý (Giving suggestions).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
town house /ˈtaʊn haʊs/ (n) nhà phố, nhà trong thành phố
country house /ˌkʌntri ˈhaʊs/ (n) nhà ở nông thôn, nhà ở vùng quê
flat /flæt/ (n) căn hộ (chung cư)
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ (n) phòng khách
bedroom /ˈbedruːm/ (n) phòng ngủ
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n) nhà bếp
bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n) phòng tắm

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) phía sau, đằng sau
younger /ˈjʌŋɡə(r)/ (adj) nhỏ tuổi hơn, trẻ hơn
move /muːv/ (v) chuyển (nhà), di chuyển
near /nɪə(r)/ (prep) gần
aunt /ɑːnt/ (n) cô, dì, bác gái
cousin /ˈkʌzn/ (n) anh/chị/em họ
parents /ˈpeərənts/ (n) bố mẹ
sister /ˈsɪstə(r)/ (n) chị gái, em gái

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Mi: Wow! Your room looks so big, Nick.

Nick: It’s Elena’s room. She’s my sister.

Mi: I see. Is there a TV behind you?

Nick: Yes, there is. Where do you live, Mi?

Mi: I live in a town house. And you?

Nick: I live in a country house. Who do you live with?

Mi: My parents and younger brother. We’re moving to a flat next month!

Nick: Are you?

Mi: Yes. My aunt lives near there, and I can play with my cousin.

Nick: Are there many rooms in your new flat?

Mi: Yes, there are. There’s a living room, three bedrooms, a kitchen and two bathrooms.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mi: Wow! Phòng của bạn trông rộng quá, Nick.

Nick: Đó là phòng của Elena. Cô ấy là chị gái mình.

Mi: Mình hiểu rồi. Có cái TV ở phía sau bạn phải không?

Nick: Vâng, có đấy. Bạn sống ở đâu vậy, Mi?

Mi: Mình sống trong một ngôi nhà phố. Còn bạn?

Nick: Mình sống trong một ngôi nhà ở vùng quê. Bạn sống với ai?

Mi: Bố mẹ và em trai mình. Tháng sau bọn mình sẽ chuyển đến một căn hộ chung cư!

Nick: Thật à?

Mi: Ừ. Dì mình sống gần đó, và mình có thể chơi với chị/em họ mình.

Nick: Căn hộ mới của bạn có nhiều phòng không?

Mi: Có chứ. Có một phòng khách, ba phòng ngủ, một nhà bếp và hai phòng tắm.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Which family members does Mi talk about? Put a tick (✓)

Những thành viên gia đình nào mà Mi nhắc đến? Đánh dấu (✓).

STT Family members (Thành viên gia đình) Đáp án Giải thích
1 parents (bố mẹ) Mi nói: “My parents and younger brother.”
2 sister (chị/em gái) Mi không nhắc đến chị/em gái của mình trong bài hội thoại.
3 brother (anh/em trai) Mi nói: “My parents and younger brother.”
4 aunt (cô/dì/bác gái) Mi nói: “My aunt lives near there.”
5 cousin (anh/chị/em họ) Mi nói: “I can play with my cousin.”

Giải thích chi tiết:

1. ✓ parents (bố mẹ) — Khi Nick hỏi “Who do you live with?” (Bạn sống với ai?), Mi trả lời: “My parents and younger brother.” Mi đã nhắc đến bố mẹ là những người sống cùng mình → Đánh dấu ✓

2. ✗ sister (chị/em gái) — Trong bài hội thoại, người nhắc đến “sister” là Nick chứ không phải Mi. Nick nói: “She’s my sister” khi giới thiệu Elena. Mi không hề nói về chị hay em gái của mình → Không đánh dấu

3. ✓ brother (anh/em trai) — Mi nói: “My parents and younger brother.” Từ “younger brother” nghĩa là em trai. Mi đã nhắc đến em trai khi nói về những người sống cùng → Đánh dấu ✓

4. ✓ aunt (cô/dì/bác gái) — Mi nói: “My aunt lives near there.” (Dì mình sống gần đó.) Mi nhắc đến dì/cô của mình khi giải thích lý do thích căn hộ mới → Đánh dấu ✓

5. ✓ cousin (anh/chị/em họ) — Mi nói: “I can play with my cousin.” (Mình có thể chơi với anh/chị/em họ mình.) Mi nhắc đến anh/chị/em họ khi nói về lợi ích của việc chuyển nhà → Đánh dấu ✓

Task 3: Read the conversation again. Complete each sentence with ONE word

Đọc lại bài hội thoại. Hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.

1. Elena is Nick’s sister.

Giải thích: Nick nói: “It’s Elena’s room. She’s my sister.” (Đó là phòng của Elena. Cô ấy là chị gái mình.) → Elena là chị gái (sister) của Nick.

2. There is a TV in Elena’s room.

Giải thích: Mi hỏi: “Is there a TV behind you?” và Nick trả lời: “Yes, there is.” Nick đang ở trong phòng của Elena, nên trong phòng Elena có một cái TV.

3. Now Mi lives in a town house.

Giải thích: Mi nói: “I live in a town house.” (Mình sống trong một ngôi nhà phố.) → Hiện tại Mi đang sống trong nhà phố (town house).

4. Nick lives in a country house.

Giải thích: Nick nói: “I live in a country house.” (Mình sống trong một ngôi nhà ở vùng quê.) → Nick sống trong nhà ở vùng quê (country house).

5. Mi’s new flat has three bedrooms.

Giải thích: Mi nói: “There’s a living room, three bedrooms, a kitchen and two bathrooms.” (Có một phòng khách, ba phòng ngủ, một nhà bếp và hai phòng tắm.) → Căn hộ mới của Mi có ba (three) phòng ngủ.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 sister
2 TV
3 town
4 country
5 three

Task 4: Complete the word web. Use the words from the conversation and the ones you know

Hoàn thành sơ đồ từ vựng. Sử dụng các từ trong bài hội thoại và những từ em biết.

Chủ đề: TYPES OF HOUSE (Các loại nhà ở)

Từ trong bài hội thoại:

  • town house (nhà phố)
  • country house (nhà ở vùng quê)
  • flat (căn hộ chung cư)

Từ mở rộng gợi ý:

  • villa /ˈvɪlə/ (biệt thự): nhà lớn, sang trọng, thường có sân vườn
  • cottage /ˈkɒtɪdʒ/ (nhà tranh, nhà nhỏ ở quê): nhà nhỏ xinh ở vùng nông thôn
  • stilt house /stɪlt haʊs/ (nhà sàn): nhà được xây trên cọc, phổ biến ở Việt Nam
  • farmhouse /ˈfɑːmhaʊs/ (nhà nông trại): nhà ở trong khu vực nông trại
  • apartment /əˈpɑːtmənt/ (căn hộ): từ đồng nghĩa với “flat”, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ

Task 5: Work in groups. Ask your friends where they live. Then report their answers

Làm việc theo nhóm. Hỏi bạn bè em sống ở đâu. Sau đó báo cáo câu trả lời của họ.

Mẫu câu hỏi và trả lời:

A: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

B: I live in a flat. (Mình sống trong một căn hộ.)

Một số mẫu trả lời tham khảo:

  • I live in a town house. (Mình sống trong một ngôi nhà phố.)
  • I live in a country house. (Mình sống trong một ngôi nhà ở vùng quê.)
  • I live in a flat / an apartment. (Mình sống trong một căn hộ chung cư.)
  • I live in a villa. (Mình sống trong một biệt thự.)
  • I live in a stilt house. (Mình sống trong một nhà sàn.)

Mẫu báo cáo (Report):

“In my group, Linh lives in a flat, Lan and Huong live in a country house, and Nam lives in a town house.”

(Trong nhóm mình, Linh sống trong căn hộ, Lan và Hương sống trong nhà ở vùng quê, và Nam sống trong nhà phố.)

Hướng dẫn thực hiện:

Các em làm việc theo nhóm 4-6 người. Lần lượt hỏi và trả lời về nơi ở của mình bằng mẫu câu “Where do you live?” – “I live in a…”. Sau khi tất cả các bạn trong nhóm đã trả lời, một bạn đại diện đứng lên báo cáo trước lớp theo mẫu: “In my group, … lives in a …, … lives in a …”

IV. Ngữ pháp liên quan

Trong Unit 2, các điểm ngữ pháp chính là Possessive case (Sở hữu cách) và Prepositions of place (Giới từ chỉ nơi chốn). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện nhiều ví dụ.

1. Sở hữu cách (Possessive case): ‘s

Dùng ‘s sau danh từ chỉ người để thể hiện sự sở hữu, nghĩa là “của ai đó”.

Cấu trúc: Danh từ chỉ người + ‘s + danh từ (vật được sở hữu)

Ví dụ trong bài:

  • “It’s Elena’s room.” → Đó là phòng của Elena.
  • Nick’s sister” → Chị gái của Nick
  • Mi’s new flat” → Căn hộ mới của Mi

2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)

Giới từ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật.

Ví dụ trong bài:

  • behind (phía sau): “Is there a TV behind you?” → Có cái TV phía sau bạn không?
  • near (gần): “My aunt lives near there.” → Dì mình sống gần đó.
  • in (trong, ở trong): “I live in a town house.” → Mình sống trong một ngôi nhà phố.

3. Cấu trúc There is / There are

Dùng There is trước danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, và There are trước danh từ số nhiều, để diễn tả sự tồn tại của ai/cái gì ở đâu.

  • There is + danh từ số ít: “There’s a living room.” → một phòng khách.
  • There are + danh từ số nhiều: “There are three bedrooms.” → ba phòng ngủ.

Ví dụ trong bài: “There’s a living room, three bedrooms, a kitchen and two bathrooms.” (Có một phòng khách, ba phòng ngủ, một nhà bếp và hai phòng tắm.)

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm