Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)
- Bài nghe (Audio script)
- Task 1: Listen to two students talking about what they will do if they become the president of the 3Rs Club. Fill each blank with a word or a number
- Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
- III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)
- Study Skill – Writing (Kỹ năng viết)
- Task 3: Interview a classmate. Ask him / her what two things he / she will do if he / she becomes the president of the 3Rs Club. Take notes below
- Task 4: Write a paragraph about your classmate's ideas in 3. Write about 50 words
Bài học Skills 2 Unit 11 tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Trong phần nghe, các em sẽ nghe hai học sinh Mi và Nam nói về những điều họ sẽ làm nếu trở thành chủ tịch Câu lạc bộ 3Rs. Trong phần viết, các em sẽ phỏng vấn bạn cùng lớp và viết đoạn văn khoảng 50 từ về ý tưởng cho câu lạc bộ xanh.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| president | /ˈprezɪdənt/ | (n) | chủ tịch |
| elect | /ɪˈlekt/ | (v) | bầu chọn |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | (adj) | sáng tạo |
| recycling bin | /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/ | (n) | thùng tái chế |
| book fair | /bʊk feə(r)/ | (n) | hội chợ sách |
| uniform fair | /ˈjuːnɪfɔːm feə(r)/ | (n) | hội chợ đồng phục |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | (v) | khuyến khích |
| organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | (v) | tổ chức |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | (v) | trao đổi |
II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)
Bài nghe (Audio script)
Nguyên văn:
Mi: I’m Mi from class 6A. If I become the president of the Club, I’ll first talk to my friends about putting a recycling bin in every classroom. We can reuse the things we have in these bins. Secondly, I’ll organise some book fairs. Students can exchange their used books at these fairs.
Nam: I’m Nam from class 6E. If I become the president of the Club, I’ll encourage students to go to school by bus. It’ll be fun and help the environment. Next, I’ll organise some uniform fairs. This is where students can exchange used uniforms with other students.
Dịch bài nghe:
Mi: Mình là Mi, lớp 6A. Nếu mình trở thành chủ tịch Câu lạc bộ, đầu tiên mình sẽ nói với các bạn về việc đặt một thùng tái chế ở mỗi lớp học. Chúng ta có thể tái sử dụng những thứ có trong các thùng này. Thứ hai, mình sẽ tổ chức một số hội chợ sách. Học sinh có thể trao đổi sách đã dùng tại các hội chợ này.
Nam: Mình là Nam, lớp 6E. Nếu mình trở thành chủ tịch Câu lạc bộ, mình sẽ khuyến khích học sinh đi xe buýt đến trường. Nó sẽ vui và giúp bảo vệ môi trường. Tiếp theo, mình sẽ tổ chức một số hội chợ đồng phục. Đây là nơi học sinh có thể trao đổi đồng phục đã dùng với các bạn khác.
Task 1: Listen to two students talking about what they will do if they become the president of the 3Rs Club. Fill each blank with a word or a number
Nghe hai học sinh nói về những gì họ sẽ làm nếu trở thành chủ tịch Câu lạc bộ 3Rs. Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc một số.
Bảng thông tin của Mi:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Name | Mi |
| Class | (1) 6A |
| Idea 1 | Putting a (2) recycling bin in every classroom |
| Idea 2 | Having (3) book fairs |
Bảng thông tin của Nam:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Name | Nam |
| Class | (4) 6E |
| Idea 1 | Encouraging students to use (5) bus |
| Idea 2 | Organising (6) uniform fairs |
Giải thích chi tiết:
(1) 6A: Mi nói: “I’m Mi from class 6A.”
(2) recycling: Mi nói: “putting a recycling bin in every classroom.” → Thùng tái chế.
(3) book: Mi nói: “I’ll organise some book fairs.” → Hội chợ sách.
(4) 6E: Nam nói: “I’m Nam from class 6E.”
(5) bus: Nam nói: “I’ll encourage students to go to school by bus.” → Khuyến khích đi xe buýt.
(6) uniform: Nam nói: “I’ll organise some uniform fairs.” → Hội chợ đồng phục.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | 6A |
| 2 | recycling |
| 3 | book |
| 4 | 6E |
| 5 | bus |
| 6 | uniform |
Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe lại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Câu phát biểu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Mi thinks they can recycle things in the bins. | F | Mi nói: “We can reuse the things we have in these bins.” Mi nói tái sử dụng (reuse) chứ không phải tái chế (recycle). |
| 2 | At book fairs, students can exchange their old books. | T | Mi nói: “Students can exchange their used books at these fairs.” → Đúng. |
| 3 | Nam thinks students will save money if they go to school by bus. | F | Nam nói: “It’ll be fun and help the environment.” Nam nói đi xe buýt sẽ vui và giúp bảo vệ môi trường, không nói về tiết kiệm tiền (save money). |
| 4 | Students can exchange their used uniforms at uniform fairs. | T | Nam nói: “This is where students can exchange used uniforms with other students.” → Đúng. |
Giải thích chi tiết:
1. F – Mi thinks they can recycle things in the bins. (Mi nghĩ họ có thể tái chế đồ trong thùng.)
Câu này sai vì Mi dùng từ “reuse” (tái sử dụng) chứ không phải “recycle” (tái chế). Mi nói: “We can reuse the things we have in these bins.” → Tái sử dụng ≠ Tái chế.
2. T – At book fairs, students can exchange their old books. (Tại hội chợ sách, học sinh có thể trao đổi sách cũ.)
Câu này đúng. Mi nói: “Students can exchange their used books at these fairs.” → Đúng với câu phát biểu.
3. F – Nam thinks students will save money if they go to school by bus. (Nam nghĩ học sinh sẽ tiết kiệm tiền nếu đi xe buýt đến trường.)
Câu này sai vì Nam nói lý do đi xe buýt là “It’ll be fun and help the environment” (vui và giúp bảo vệ môi trường), chứ không nói “save money” (tiết kiệm tiền).
4. T – Students can exchange their used uniforms at uniform fairs. (Học sinh có thể trao đổi đồng phục đã dùng tại hội chợ đồng phục.)
Câu này đúng. Nam nói: “This is where students can exchange used uniforms with other students.” → Đúng với câu phát biểu.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | F | T | F | T |
III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)
Study Skill – Writing (Kỹ năng viết)
Đưa ra lời giải thích và/hoặc ví dụ là một kỹ năng viết quan trọng. Các em nên đưa ra lời giải thích và/hoặc ví dụ để hỗ trợ cho ý tưởng của mình.
Ví dụ: Secondly, I’ll organise some book fairs. At these events students can exchange their used books. (Thứ hai, mình sẽ tổ chức một số hội chợ sách. Tại các sự kiện này, học sinh có thể trao đổi sách đã dùng.)
→ Câu thứ hai là lời giải thích, bổ sung thêm chi tiết cho ý tưởng “tổ chức hội chợ sách”.
Task 3: Interview a classmate. Ask him / her what two things he / she will do if he / she becomes the president of the 3Rs Club. Take notes below
Phỏng vấn một bạn cùng lớp. Hỏi bạn ấy hai điều bạn ấy sẽ làm nếu trở thành chủ tịch Câu lạc bộ 3Rs. Ghi chép bên dưới.
Cách hỏi: What two things will you do if you become the president of the 3Rs Club?
→ Bạn sẽ làm hai điều gì nếu bạn trở thành chủ tịch Câu lạc bộ 3Rs?
Bài mẫu phỏng vấn:
A: What will you do if you become the president of the 3Rs Club?
B: If I become the president, I’ll do two things. Firstly, I’ll organise a “Green Day” every month. Students will plant trees and pick up rubbish around the school. Secondly, I’ll encourage students to bring reusable water bottles and lunch boxes to school.
Dịch: A: Bạn sẽ làm gì nếu bạn trở thành chủ tịch CLB 3Rs? — B: Nếu mình trở thành chủ tịch, mình sẽ làm hai điều. Đầu tiên, mình sẽ tổ chức “Ngày Xanh” mỗi tháng. Học sinh sẽ trồng cây và nhặt rác xung quanh trường. Thứ hai, mình sẽ khuyến khích học sinh mang chai nước và hộp cơm tái sử dụng đến trường.
Gợi ý ghi chép:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Name | Lan |
| Idea 1 | Organise a “Green Day” every month (plant trees, pick up rubbish) |
| Idea 2 | Encourage students to bring reusable water bottles and lunch boxes |
Task 4: Write a paragraph about your classmate’s ideas in 3. Write about 50 words
Viết một đoạn văn về ý tưởng của bạn cùng lớp ở Task 3. Viết khoảng 50 từ.
Cấu trúc gợi ý trong sách:
My classmate is _______. If _______ becomes the president of the 3Rs Club, _______ will do two things. Firstly, _______. Secondly, _______.
Hướng dẫn viết:
- Giới thiệu tên bạn: My classmate is + tên.
- Nêu điều kiện: If + tên + becomes the president of the 3Rs Club, he/she will do two things.
- Ý tưởng 1: Firstly, he/she will + ý tưởng 1. + Giải thích / Ví dụ.
- Ý tưởng 2: Secondly, he/she will + ý tưởng 2. + Giải thích / Ví dụ.
Lưu ý: Nhớ đưa ra lời giải thích hoặc ví dụ để hỗ trợ cho mỗi ý tưởng (Study Skill – Writing).
Bài viết mẫu 1 – Về Lan:
My classmate is Lan. If Lan becomes the president of the 3Rs Club, she will do two things. Firstly, she will organise a “Green Day” every month. On this day, students will plant trees and pick up rubbish around the school. Secondly, she will encourage students to bring reusable water bottles and lunch boxes to school. This will help reduce plastic waste.
(Khoảng 58 từ)
Dịch: Bạn cùng lớp của tôi là Lan. Nếu Lan trở thành chủ tịch CLB 3Rs, bạn ấy sẽ làm hai điều. Đầu tiên, bạn ấy sẽ tổ chức “Ngày Xanh” mỗi tháng. Vào ngày này, học sinh sẽ trồng cây và nhặt rác xung quanh trường. Thứ hai, bạn ấy sẽ khuyến khích học sinh mang chai nước và hộp cơm tái sử dụng đến trường. Điều này sẽ giúp giảm rác thải nhựa.
Bài viết mẫu 2 – Về Minh:
My classmate is Minh. If Minh becomes the president of the 3Rs Club, he will do two things. Firstly, he will put recycling bins in every classroom. Students can put used paper, plastic bottles and cans in these bins. Secondly, he will organise uniform fairs every semester. At these fairs, students can exchange their old uniforms with other students.
(Khoảng 55 từ)
Dịch: Bạn cùng lớp của tôi là Minh. Nếu Minh trở thành chủ tịch CLB 3Rs, bạn ấy sẽ làm hai điều. Đầu tiên, bạn ấy sẽ đặt thùng tái chế ở mỗi lớp học. Học sinh có thể bỏ giấy đã dùng, chai nhựa và lon vào các thùng này. Thứ hai, bạn ấy sẽ tổ chức hội chợ đồng phục mỗi học kỳ. Tại các hội chợ này, học sinh có thể trao đổi đồng phục cũ với các bạn khác.
Bài viết mẫu 3 – Về Hoa:
My classmate is Hoa. If Hoa becomes the president of the 3Rs Club, she will do two things. Firstly, she will encourage students to walk or cycle to school. This is good for their health and the environment. Secondly, she will organise book fairs. Students can exchange their used books at these events. This will save paper and money.
(Khoảng 55 từ)
Dịch: Bạn cùng lớp của tôi là Hoa. Nếu Hoa trở thành chủ tịch CLB 3Rs, bạn ấy sẽ làm hai điều. Đầu tiên, bạn ấy sẽ khuyến khích học sinh đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường. Điều này tốt cho sức khỏe và môi trường. Thứ hai, bạn ấy sẽ tổ chức hội chợ sách. Học sinh có thể trao đổi sách đã dùng tại các sự kiện này. Điều này sẽ tiết kiệm giấy và tiền.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
