Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Ba chữ R (The three Rs)
- 2. Các đồ vật liên quan
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
- Task 1: The three Rs stand for Reduce – Reuse – Recycle. Draw a line from a symbol in column A to its matching word in column B and its meaning in column C
- Task 2: Write a word / phrase in the box under each picture
- Task 3: Work in pairs. Put the words / phrases from Task 2 into groups. Some words / phrases can belong to more than one group
- III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
- Kiến thức cần nhớ: Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
- Task 4: Listen to these sentences, then repeat. Pay attention to the bold syllables
- Task 5: Listen to the conversation. Pay attention to the bold syllables. Then practise the conversation with a classmate
Bài học A Closer Look 1 Unit 11 tập trung vào hai phần chính: Vocabulary (Từ vựng) về 3Rs – Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), Recycle (Tái chế) và Pronunciation (Phát âm) về nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences). Các em sẽ học cách phân loại các đồ vật có thể giảm thiểu, tái sử dụng hoặc tái chế, đồng thời luyện đọc câu với nhịp điệu tự nhiên.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Ba chữ R (The three Rs)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | (v) | giảm thiểu, giảm bớt |
| reuse | /ˌriːˈjuːz/ | (v) | tái sử dụng |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | (v) | tái chế |
2. Các đồ vật liên quan
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | (n) | rác thải |
| plastic bag | /ˈplæstɪk bæɡ/ | (n) | túi nhựa |
| glass | /ɡlɑːs/ | (n) | thủy tinh, ly thủy tinh |
| plastic bottle | /ˈplæstɪk ˈbɒtl/ | (n) | chai nhựa |
| noise | /nɔɪz/ | (n) | tiếng ồn |
| paper | /ˈpeɪpə(r)/ | (n) | giấy |
| water | /ˈwɔːtə(r)/ | (n) | nước |
| clothes | /kləʊðz/ | (n) | quần áo |
II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
Task 1: The three Rs stand for Reduce – Reuse – Recycle. Draw a line from a symbol in column A to its matching word in column B and its meaning in column C
Ba chữ R là viết tắt của Reduce (Giảm thiểu) – Reuse (Tái sử dụng) – Recycle (Tái chế). Nối biểu tượng ở cột A với từ tương ứng ở cột B và nghĩa ở cột C.

Đáp án:
| Cột A (Biểu tượng) | Cột B (Từ) | Cột C (Nghĩa) |
|---|---|---|
| Biểu tượng mũi tên vòng tròn | Reduce | use less of something (sử dụng ít hơn) |
| Biểu tượng hình thứ hai | Reuse | use something again (sử dụng lại) |
| Biểu tượng tam giác tái chế | Recycle | create new products from used materials (tạo ra sản phẩm mới từ vật liệu đã qua sử dụng) |

Giải thích chi tiết:
Reduce = use less of something (sử dụng ít hơn một thứ gì đó)
Nghĩa là giảm bớt lượng tiêu thụ, hạn chế sử dụng. Ví dụ: giảm sử dụng túi nhựa, giảm lãng phí nước, giảm tiếng ồn.
Reuse = use something again (sử dụng lại một thứ gì đó)
Nghĩa là dùng lại đồ vật thay vì bỏ đi sau một lần sử dụng. Ví dụ: dùng lại chai nhựa làm bình hoa, dùng lại túi nhựa nhiều lần, cho quần áo cũ cho người khác.
Recycle = create new products from used materials (tạo ra sản phẩm mới từ vật liệu đã qua sử dụng)
Nghĩa là đưa đồ vật đã qua sử dụng vào nhà máy để xử lý và tạo thành sản phẩm mới. Ví dụ: giấy cũ được tái chế thành giấy mới, chai nhựa được tái chế thành sản phẩm nhựa mới.
Phân biệt Reuse và Recycle:
- Reuse: Dùng lại nguyên trạng, không qua xử lý công nghiệp. Ví dụ: dùng lại chai nhựa làm bình tưới cây.
- Recycle: Đưa vào nhà máy xử lý, chế biến lại thành sản phẩm mới hoàn toàn. Ví dụ: chai nhựa được nấu chảy và tạo thành sản phẩm nhựa mới.
Task 2: Write a word / phrase in the box under each picture
Viết một từ / cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.
Từ cho sẵn: rubbish — plastic bottle — glass — noise — plastic bag — paper — water — clothes

1. rubbish (rác thải)
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy đống rác thải lộn xộn. “Rubbish” là rác, chất thải.
2. plastic bag (túi nhựa)
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy một chiếc túi nhựa trắng. “Plastic bag” là túi được làm từ nhựa, thường dùng khi đi mua sắm.
3. glass (thủy tinh / ly thủy tinh)
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy một chiếc ly thủy tinh trong suốt. “Glass” có thể chỉ vật liệu thủy tinh hoặc chiếc ly.
4. plastic bottle (chai nhựa)
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy một chai nước bằng nhựa. “Plastic bottle” là chai được làm từ nhựa, rất phổ biến trong đời sống.
5. noise (tiếng ồn)
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy hình ảnh chiếc loa phát ra âm thanh. “Noise” là tiếng ồn, âm thanh lớn gây khó chịu.
6. paper (giấy)
Giải thích: Bức tranh 6 cho thấy chồng giấy báo / giấy cũ. “Paper” là giấy, có thể tái chế thành giấy mới.
7. water (nước)
Giải thích: Bức tranh 7 cho thấy hình ảnh giọt nước rơi. “Water” là nước, tài nguyên quý giá cần tiết kiệm.
8. clothes (quần áo)
Giải thích: Bức tranh 8 cho thấy hình ảnh quần áo. “Clothes” là quần áo, có thể tái sử dụng bằng cách cho người khác.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Bức tranh | Đáp án |
|---|---|
| 1 | rubbish |
| 2 | plastic bag |
| 3 | glass |
| 4 | plastic bottle |
| 5 | noise |
| 6 | paper |
| 7 | water |
| 8 | clothes |
Task 3: Work in pairs. Put the words / phrases from Task 2 into groups. Some words / phrases can belong to more than one group
Làm việc theo cặp. Xếp các từ / cụm từ từ Task 2 vào các nhóm. Một số từ / cụm từ có thể thuộc nhiều hơn một nhóm.
Đáp án:
| Reduce (Giảm thiểu) | Reuse (Tái sử dụng) | Recycle (Tái chế) |
|---|---|---|
| rubbish | plastic bag | rubbish |
| plastic bag | glass | plastic bag |
| noise | plastic bottle | glass |
| plastic bottle | paper | plastic bottle |
| paper | water | paper |
| water | clothes |
Giải thích chi tiết:
Reduce (Giảm thiểu): rubbish, plastic bag, noise, plastic bottle, paper, water
- Chúng ta có thể giảm lượng rác thải (rubbish), hạn chế dùng túi nhựa (plastic bag) và chai nhựa (plastic bottle), giảm tiếng ồn (noise), tiết kiệm giấy (paper) và nước (water).
Reuse (Tái sử dụng): plastic bag, glass, plastic bottle, paper, water, clothes
- Chúng ta có thể dùng lại túi nhựa (plastic bag) nhiều lần, dùng lại ly thủy tinh (glass), dùng lại chai nhựa (plastic bottle) làm bình hoa, dùng lại giấy (paper) hai mặt, tái sử dụng nước (water) tưới cây, cho quần áo cũ (clothes) cho người khác.
Recycle (Tái chế): rubbish, plastic bag, glass, plastic bottle, paper
- Chúng ta có thể tái chế rác thải (rubbish), túi nhựa (plastic bag), thủy tinh (glass), chai nhựa (plastic bottle) và giấy (paper) thành sản phẩm mới tại nhà máy tái chế.
Lưu ý:
- noise (tiếng ồn) chỉ thuộc nhóm Reduce vì ta chỉ có thể giảm tiếng ồn, không thể tái sử dụng hay tái chế tiếng ồn.
- clothes (quần áo) chỉ thuộc nhóm Reuse vì ta thường cho lại quần áo cũ cho người khác dùng.
- Nhiều đồ vật thuộc cả 2-3 nhóm, ví dụ: plastic bag thuộc cả Reduce (giảm dùng), Reuse (dùng lại) và Recycle (tái chế).
Từ vựng mở rộng có thể thêm vào mỗi nhóm:
- Reduce: electricity (điện), gas (khí đốt)
- Reuse: envelope (phong bì), carton box (hộp giấy), textbook (sách giáo khoa)
- Recycle: newspaper (báo), textbook (sách giáo khoa), plastic container (hộp nhựa)
III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
Kiến thức cần nhớ: Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
Trong tiếng Anh, các âm tiết được nhấn mạnh (stressed) và không nhấn mạnh (unstressed) kết hợp với nhau tạo thành nhịp điệu (rhythm) trong câu.
Các âm tiết được in đậm trong bài tập là những âm tiết được nhấn mạnh. Khi đọc, các em cần đọc những âm tiết này to hơn, rõ hơn và dài hơn so với các âm tiết còn lại.
Task 4: Listen to these sentences, then repeat. Pay attention to the bold syllables
Nghe các câu sau, sau đó lặp lại. Chú ý các âm tiết in đậm.
1. If you cycle, it’ll help the Earth.
→ Nếu bạn đi xe đạp, nó sẽ giúp Trái Đất.
Âm tiết nhấn mạnh: cy- (trong cycle), help, Earth.
2. Water is good for your body.
→ Nước tốt cho cơ thể bạn.
Âm tiết nhấn mạnh: Wa- (trong Water), good, bo- (trong body).
3. The students are planting trees in the garden.
→ Các học sinh đang trồng cây trong vườn.
Âm tiết nhấn mạnh: stu- (trong students), plan- (trong planting), trees, gar- (trong garden).
4. Is it better to use paper bags?
→ Có tốt hơn không nếu dùng túi giấy?
Âm tiết nhấn mạnh: bet- (trong better), use, pa- (trong paper), bags.
5. We are happy to walk to school.
→ Chúng tôi vui khi đi bộ đến trường.
Âm tiết nhấn mạnh: hap- (trong happy), walk, school.
Lưu ý: Trong câu tiếng Anh, các từ mang nghĩa chính (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) thường được nhấn mạnh. Các từ chức năng (mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ) thường không nhấn mạnh.
Task 5: Listen to the conversation. Pay attention to the bold syllables. Then practise the conversation with a classmate
Nghe bài hội thoại. Chú ý các âm tiết in đậm. Sau đó luyện tập bài hội thoại với bạn cùng lớp.
Bài hội thoại:
Vy: What are you doing?
Mi: I’m writing an article about going green.
Vy: Great! I’m writing a poem about the 3Rs.
Mi: Let me read it.
Vy: I’m still writing. Wait for a minute.
Dịch:
Vy: Bạn đang làm gì vậy?
Mi: Mình đang viết một bài báo về sống xanh.
Vy: Tuyệt! Mình đang viết một bài thơ về 3Rs.
Mi: Cho mình đọc đi.
Vy: Mình vẫn đang viết. Đợi một phút nhé.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm

