Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Everyday English – Expressing agreement and disagreement
- Kiến thức cần nhớ
- Task 1: Listen and read the dialogues. Pay attention to the highlighted sentences
- Task 2: Work in pairs. Express your opinions about the following statements
- III. My robot's abilities (Khả năng của robot)
- Task 3: Listen to the radio programme from 4Teen News. Then fill the blanks with the words you hear
- Task 4: Interview three friends about what abilities they want their robots to have. Note their answers in the table below
- Task 5: Report your results to the class
Bài học Communication Unit 12 gồm hai phần: Everyday English giúp các em học cách diễn đạt sự đồng ý và không đồng ý (Expressing agreement and disagreement) và My robot’s abilities giúp các em luyện nghe, phỏng vấn bạn bè và trình bày về khả năng của robot.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| agree (with) | /əˈɡriː/ | (v) | đồng ý (với) |
| disagree (with) | /ˌdɪsəˈɡriː/ | (v) | không đồng ý (với) |
| daily life | /ˈdeɪli laɪf/ | (n) | cuộc sống hàng ngày |
| ability | /əˈbɪləti/ | (n) | khả năng |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | (n) | điện |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | (n) | chương trình |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | (v/n) | phỏng vấn |
| report | /rɪˈpɔːt/ | (v/n) | báo cáo |
II. Everyday English – Expressing agreement and disagreement
Kiến thức cần nhớ
Khi muốn bày tỏ sự đồng ý hoặc không đồng ý với ai đó, các em dùng các cấu trúc:
Đồng ý (Agreement):
- I agree with you / him / her / them. (Tôi đồng ý với bạn / anh ấy / cô ấy / họ.)
Không đồng ý (Disagreement):
- I don’t agree with you / him / her / them. (Tôi không đồng ý với bạn / anh ấy / cô ấy / họ.)
Task 1: Listen and read the dialogues. Pay attention to the highlighted sentences
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô sáng.
Đoạn hội thoại 1:
A: I think robots can help us a lot in our daily life.
B: I agree with you.
Dịch: A: Tôi nghĩ robot có thể giúp chúng ta rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày. — B: Tôi đồng ý với bạn.
Đoạn hội thoại 2:
A: Peter says robots can do everything like humans.
B: I don’t agree with him.
Dịch: A: Peter nói robot có thể làm mọi thứ giống con người. — B: Tôi không đồng ý với anh ấy.
Phân tích:
- Ở đoạn 1, B đồng ý rằng robot giúp ích nhiều → dùng “I agree with you” (đồng ý với bạn – người đang nói trực tiếp).
- Ở đoạn 2, B không đồng ý với ý kiến của Peter → dùng “I don’t agree with him” (không đồng ý với anh ấy – người thứ ba được nhắc đến). Lưu ý: dùng “him” vì Peter là nam, và Peter không có mặt trong cuộc trò chuyện.
Task 2: Work in pairs. Express your opinions about the following statements
Làm việc theo cặp. Bày tỏ ý kiến về các câu phát biểu sau. Sử dụng các câu được tô sáng ở phần trên làm gợi ý.
Các câu phát biểu:
- Home robots are the most useful of all types of robots. (Robot gia đình là hữu ích nhất trong tất cả các loại robot.)
- Some people can use robots to do bad things. (Một số người có thể dùng robot để làm những điều xấu.)
- Robots will use too much electricity in the future. (Robot sẽ sử dụng quá nhiều điện trong tương lai.)
Bài mẫu:
Câu phát biểu 1:
A: I think home robots are the most useful of all types of robots.
B: I agree with you. They can do the dishes, iron clothes and make meals for us.
Dịch: A: Tôi nghĩ robot gia đình là hữu ích nhất trong tất cả các loại robot. — B: Tôi đồng ý với bạn. Chúng có thể rửa bát, ủi quần áo và nấu ăn cho chúng ta.
Câu phát biểu 2:
A: Lan says some people can use robots to do bad things.
B: I agree with her. Some people might use robots to steal or hurt others.
Dịch: A: Lan nói một số người có thể dùng robot để làm điều xấu. — B: Tôi đồng ý với cô ấy. Một số người có thể dùng robot để ăn trộm hoặc làm hại người khác.
Câu phát biểu 3:
A: Nam thinks robots will use too much electricity in the future.
B: I don’t agree with him. I think robots will use solar energy in the future.
Dịch: A: Nam nghĩ robot sẽ dùng quá nhiều điện trong tương lai. — B: Tôi không đồng ý với anh ấy. Tôi nghĩ robot sẽ dùng năng lượng mặt trời trong tương lai.
III. My robot’s abilities (Khả năng của robot)
Task 3: Listen to the radio programme from 4Teen News. Then fill the blanks with the words you hear
Nghe chương trình phát thanh từ 4Teen News. Sau đó điền vào chỗ trống những từ em nghe được.
Bài nghe (Audio script):
Speaker: Today we ask our friends: Tom from Australia, Linh from Viet Nam and Nobita from Japan to tell us about their robots. Tom, would you like to start?
Tom: Well, my robot can (1) understand what I say. It can also understand my feelings. It’s the (2) smartest robot.
Speaker: Linh?
Linh: My robot is my best friend. It does a lot for me: clean the floor, (3) put my toys away, and …
Speaker: And Nobita?
Nobita: My robot is very useful. It helps me a lot. It can (4) water my plants and even work as a (5) guard.
Dịch bài nghe:
Người dẫn: Hôm nay chúng tôi mời các bạn: Tom đến từ Úc, Linh đến từ Việt Nam và Nobita đến từ Nhật Bản kể cho chúng tôi nghe về robot của họ. Tom, bạn muốn bắt đầu không?
Tom: À, robot của mình có thể (1) hiểu những gì mình nói. Nó cũng có thể hiểu cảm xúc của mình. Nó là robot (2) thông minh nhất.
Người dẫn: Linh?
Linh: Robot của mình là bạn thân nhất của mình. Nó làm rất nhiều việc cho mình: lau sàn, (3) cất đồ chơi, và …
Người dẫn: Và Nobita?
Nobita: Robot của mình rất hữu ích. Nó giúp mình rất nhiều. Nó có thể (4) tưới cây và thậm chí còn làm (5) bảo vệ.
Giải thích chi tiết:
(1) understand: Tom nói robot có thể “_____ what I say” (_____ những gì mình nói) và “understand my feelings” (hiểu cảm xúc). Từ cần điền là “understand” (hiểu). Cụm “understand what I say” nghĩa là hiểu những gì tôi nói.
(2) smartest: Tom nói “It’s the _____ robot” → cần tính từ so sánh nhất. Robot có thể hiểu lời nói và cảm xúc con người → rất thông minh → “smartest” (thông minh nhất).
(3) put: Linh nói robot “clean the floor, _____ my toys away” → cụm “put toys away” (cất đồ chơi) đã học ở bài Getting Started. Từ cần điền là “put”.
(4) water: Nobita nói “It can _____ my plants” → cụm “water plants” (tưới cây) đã học ở A Closer Look 1. Từ cần điền là “water”.
(5) guard: Nobita nói “even work as a _____” → cụm “work as a guard” (làm bảo vệ) đã học ở A Closer Look 1. Từ cần điền là “guard”.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | understand | understand what I say |
| 2 | smartest | the smartest robot |
| 3 | put | put my toys away |
| 4 | water | water my plants |
| 5 | guard | work as a guard |
Task 4: Interview three friends about what abilities they want their robots to have. Note their answers in the table below
Phỏng vấn ba bạn về những khả năng mà họ muốn robot của mình có. Ghi chép câu trả lời vào bảng.
Hướng dẫn phỏng vấn:
Câu hỏi gợi ý: What abilities do you want your robot to have? (Bạn muốn robot của mình có những khả năng gì?)
Gợi ý điền bảng:
| Friends (Bạn) | Abilities he / she wants his / her robot to have (Khả năng muốn robot có) |
|---|---|
| 1. Ha Anh | understand what she says, understand her feelings |
| 2. Linh | clean the floor, put toys away, do the dishes |
| 3. Hung | water plants, work as a guard, pick fruit |
Bài mẫu phỏng vấn:
You: Hi, Ha Anh. What abilities do you want your robot to have?
Ha Anh: I want my robot to understand what I say. I also want it to understand my feelings.
You: Hi, Linh. What abilities do you want your robot to have?
Linh: I want my robot to clean the floor, put my toys away and do the dishes.
You: Hi, Hung. What abilities do you want your robot to have?
Hung: I want my robot to water my plants and work as a guard. It can also pick fruit for me.
Task 5: Report your results to the class
Báo cáo kết quả phỏng vấn trước lớp.
Hướng dẫn: Khi trình bày, chuyển đổi từ ngôi thứ nhất (I, my) sang ngôi thứ ba (he/she, his/her) và dùng “says that” (nói rằng).
Bài mẫu trình bày:
Ha Anh says that her robot can understand what she says. It can also understand her feelings. It’s the smartest robot.
Linh says that her robot is her best friend. It does a lot for her: clean the floor, put toys away and do the dishes.
Hung says that his robot is very useful. It helps him a lot. It can water his plants and even work as a guard. It can also pick fruit for him.

Dịch:
Ha Anh nói rằng robot của bạn ấy có thể hiểu những gì bạn ấy nói. Nó cũng có thể hiểu cảm xúc của bạn ấy. Nó là robot thông minh nhất.
Linh nói rằng robot của bạn ấy là bạn thân nhất. Nó làm rất nhiều việc cho bạn ấy: lau sàn, cất đồ chơi và rửa bát đĩa.
Hùng nói rằng robot của bạn ấy rất hữu ích. Nó giúp bạn ấy rất nhiều. Nó có thể tưới cây và thậm chí làm bảo vệ. Nó cũng có thể hái quả cho bạn ấy.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
