Unit 9 Tiếng Anh 6 Communication (trang 30, 31) | Giải chi tiết

Bài học Communication Unit 9 gồm hai phần chính: Everyday English giúp các em học cách dùng câu cảm thán với “What” để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục, và phần City landmarks giúp các em nhận biết các địa danh nổi tiếng trên thế giới.

I. Everyday English: Expressing exclamations with What

Cấu trúc câu cảm thán với “What”

Câu cảm thán với “What” dùng để bày tỏ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục, vui mừng hoặc thất vọng về một người, vật hay sự việc.

Cấu trúc: What + (a/an) + tính từ + danh từ + !

Quy tắc dùng a/an:

  • Dùng What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít: What a nice city! (Thành phố đẹp quá!)
  • Dùng What + tính từ + danh từ đếm được số nhiều (không dùng a/an): What tall buildings! (Những tòa nhà cao quá!)
  • Dùng What + tính từ + danh từ không đếm được (không dùng a/an): What bad weather! (Thời tiết tệ quá!)

Lưu ý: Cuối câu cảm thán luôn có dấu chấm than (!).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look at the picture. Listen and read the exclamations

Nhìn vào bức tranh. Nghe và đọc các câu cảm thán.

Bài nghe:
0:00 0:00

Các câu cảm thán trong bài:

  1. What a nice city! → Thành phố đẹp quá!

Phân tích: “city” là danh từ đếm được số ít → dùng a trước tính từ “nice”.

  1. What a clear sky! → Bầu trời trong xanh quá!

Phân tích: “sky” là danh từ đếm được số ít → dùng a trước tính từ “clear”.

  1. What tall buildings! → Những tòa nhà cao quá!

Phân tích: “buildings” là danh từ đếm được số nhiều → không dùng a/an.

Task 2: Work in pairs. Look at the picture below and say what you think by using exclamations with What

Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh bên dưới và nói điều em nghĩ bằng cách dùng câu cảm thán với What. Em có thể dùng các gợi ý bên dưới.

Gợi ý: happy / beautiful children — colourful / nice picture — sunny / beautiful weather — small / cute boy — beautiful / colourful apple trees

Đáp án:

1. What happy and beautiful children!

Dịch: Những đứa trẻ vui vẻ và xinh đẹp quá!

Giải thích: “children” là danh từ đếm được số nhiều → không dùng a/an.

2. What a colourful and nice picture!

Dịch: Bức tranh nhiều màu sắc và đẹp quá!

Giải thích: “picture” là danh từ đếm được số ít → dùng a.

3. What sunny and beautiful weather!

Dịch: Thời tiết nắng đẹp quá!

Giải thích: “weather” là danh từ không đếm được → không dùng a/an.

4. What a small and cute boy!

Dịch: Cậu bé nhỏ nhắn và dễ thương quá!

Giải thích: “boy” là danh từ đếm được số ít → dùng a.

5. What beautiful and colourful apple trees!

Dịch: Những cây táo đẹp và nhiều màu sắc quá!

Giải thích: “apple trees” là danh từ đếm được số nhiều → không dùng a/an.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Câu cảm thán Có a/an? Lý do
1 What happy and beautiful children! Không children — số nhiều
2 What a colourful and nice picture! Có (a) picture — số ít
3 What sunny and beautiful weather! Không weather — không đếm được
4 What a small and cute boy! Có (a) boy — số ít
5 What beautiful and colourful apple trees! Không apple trees — số nhiều

Task 3: Work in pairs. Write the names of the landmarks under the correct pictures

Làm việc theo cặp. Viết tên các địa danh dưới các bức tranh đúng.

Từ cho sẵn: Eiffel TowerSydney Opera HouseBig BenMerlion

Đáp án:

Hình Đáp án Nghĩa / Mô tả
1 Merlion Tượng Sư tử biển — biểu tượng của Singapore
2 Big Ben Tháp đồng hồ Big Ben — biểu tượng của London, Anh
3 Sydney Opera House Nhà hát Opera Sydney — biểu tượng của Sydney, Úc
4 Eiffel Tower Tháp Eiffel — biểu tượng của Paris, Pháp

Giải thích chi tiết:

1. Merlion — Hình 1 cho thấy một bức tượng có đầu sư tử và thân cá, phun nước, với những tòa nhà cao tầng phía sau. Đây là tượng Merlion, biểu tượng nổi tiếng nhất của Singapore.

2. Big Ben — Hình 2 cho thấy một tháp đồng hồ cao, kiến trúc cổ điển. Đây là tháp đồng hồ Big Ben, nằm bên sông Thames ở London, nước Anh.

3. Sydney Opera House — Hình 3 cho thấy một công trình kiến trúc có mái hình vỏ sò màu trắng, nằm bên bờ biển. Đây là Nhà hát Opera Sydney ở Úc.

4. Eiffel Tower — Hình 4 cho thấy một tháp bằng sắt cao vút. Đây là tháp Eiffel, biểu tượng nổi tiếng nhất của thủ đô Paris, Pháp.

Task 4: Write the names of the landmarks in 3 for the descriptions

Viết tên các địa danh ở bài 3 cho các đoạn mô tả.

1. Big Ben

Đoạn mô tả: “This tower is on the bank of the River Thames in London. In the tower, there’s a big clock and a bell.”

Dịch: “Tháp này nằm trên bờ sông Thames ở London. Trong tháp có một chiếc đồng hồ lớn và một quả chuông.”

Giải thích: Các từ khóa giúp nhận biết: “River Thames”, “London”, “big clock”, “bell” → Đây chính là tháp đồng hồ Big Ben nổi tiếng ở London.

2. Sydney Opera House

Đoạn mô tả: “It’s a theatre on Sydney Harbour. Its roofs are white and look like shells. Visitors from all over the world come to see it.”

Dịch: “Đó là một nhà hát ở Cảng Sydney. Mái của nó màu trắng và trông giống vỏ sò. Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng.”

Giải thích: Các từ khóa giúp nhận biết: “theatre” (nhà hát), “Sydney Harbour” (Cảng Sydney), “roofs look like shells” (mái giống vỏ sò) → Đây là Sydney Opera House.

3. Eiffel Tower

Đoạn mô tả: “This famous tower is in Paris. Every year, millions of visitors climb to its top to see the whole view of Paris.”

Dịch: “Tháp nổi tiếng này ở Paris. Mỗi năm, hàng triệu du khách leo lên đỉnh để ngắm toàn cảnh Paris.”

Giải thích: Các từ khóa giúp nhận biết: “famous tower”, “Paris”, “climb to its top”, “whole view of Paris” → Đây là tháp Eiffel Tower.

4. Merlion

Đoạn mô tả: “It has the head of a lion and the body of a fish. It’s a famous landmark in Singapore.”

Dịch: “Nó có đầu sư tử và thân cá. Đó là một địa danh nổi tiếng ở Singapore.”

Giải thích: Các từ khóa giúp nhận biết: “head of a lion” (đầu sư tử), “body of a fish” (thân cá), “Singapore” → Đây là tượng Merlion (Sư tử biển).

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 Big Ben
2 Sydney Opera House
3 Eiffel Tower
4 Merlion

Task 5: Quiz – Work in pairs. Read the questions and circle the correct answers

Câu đố – Làm việc theo cặp. Đọc các câu hỏi và khoanh tròn đáp án đúng.

1. Which city is nearer to Ha Noi than the others? (Thành phố nào gần Hà Nội hơn các thành phố còn lại?)

A. Berlin — B. Bangkok — C. Tokyo

Đáp án: B. Bangkok

Giải thích: Bangkok là thủ đô của Thái Lan, nằm ở Đông Nam Á, rất gần Việt Nam. Berlin (thủ đô Đức) ở châu Âu và Tokyo (thủ đô Nhật Bản) ở Đông Á đều xa Hà Nội hơn so với Bangkok.

2. The people of Quang Nam are proud of their ancient town, _______. (Người dân Quảng Nam tự hào về phố cổ _______ của họ.)

A. Hoi An — B. Sa Pa — C. Bach Ma

Đáp án: A. Hoi An

Giải thích: Hội An (Hoi An) là phố cổ nổi tiếng thuộc tỉnh Quảng Nam, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Sa Pa thuộc Lào Cai, Bạch Mã (Bach Ma) thuộc Thừa Thiên Huế → không thuộc Quảng Nam.

3. Phnom Penh is the capital city of _______. (Phnom Penh là thủ đô của _______.)

A. Indonesia — B. the Philippines — C. Cambodia

Đáp án: C. Cambodia

Giải thích: Phnom Penh là thủ đô của Campuchia (Cambodia). Thủ đô của Indonesia là Jakarta, thủ đô của Philippines là Manila.

4. For children, California is famous for its _______. (Đối với trẻ em, California nổi tiếng với _______.)

A. Disneyland Park — B. Golden Gate Bridge — C. national parks

Đáp án: A. Disneyland Park

Giải thích: Câu hỏi hỏi về điều gì nổi tiếng ở California “đối với trẻ em” (for children). Disneyland Park (Công viên Disneyland) là công viên giải trí nổi tiếng thế giới dành cho trẻ em, nằm ở Anaheim, California. Golden Gate Bridge là cầu nổi tiếng ở San Francisco nhưng không đặc biệt dành cho trẻ em.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án
1 B. Bangkok
2 A. Hoi An
3 C. Cambodia
4 A. Disneyland Park
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm