Review 3 Tiếng Anh Language (trang 36) | Units 7-8-9, Giải bài tập

Bài Review 3 – Language giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong ba bài: Unit 7 (Television), Unit 8 (Sports and Games)Unit 9 (Cities of the World). Bài ôn tập bao gồm ba phần: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp) với các điểm ngữ pháp chính là thì quá khứ đơn (past simple), câu mệnh lệnh (imperatives), liên từ (conjunctions), từ để hỏi (question words), tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (possessive adjectives & possessive pronouns).

I. Pronunciation (Phát âm)

Kiến thức cần nhớ

Trong Units 7-8-9, các em đã học các âm sau:

Âm Ví dụ Ghi chú
/aʊ/ tower, how, about Âm “ow”, “ou”
/əʊ/ snow, opening, postcard Âm “ow”, “o”
/ð/ farther, this, that Âm “th” hữu thanh (có rung dây thanh)
/θ/ earth, both, think Âm “th” vô thanh (không rung dây thanh)
/æ/ Saturday, racket, hat Âm “a” ngắn
/eɪ/ game, name, play Âm “a” dài
/e/ tennis, chess, bed Âm “e” ngắn
/ɪ/ prepare, begin Âm “e” đọc thành /ɪ/

Task 1: Circle the word with the different underlined sound

Khoanh tròn từ có âm gạch chân khác với các từ còn lại.

Bài nghe:
0:00 0:00

1. A. tower — B. how — C. snow

Đáp án: C. snow

Giải thích:

  • A. tower: /ˈtə(r)/ → “ow” phát âm là /aʊ/
  • B. how: /h/ → “ow” phát âm là /aʊ/
  • C. snow: /snəʊ/ → “ow” phát âm là /əʊ/

→ A và B cùng có âm /aʊ/. C có âm /əʊ/ khác biệt.

2. A. symbol — B. opening — C. postcard

Đáp án: A. symbol

Giải thích:

  • A. symbol: /ˈsɪmbəl/ → “o” phát âm là /ə/
  • B. opening: /əʊpənɪŋ/ → “o” phát âm là /əʊ/
  • C. postcard: /ˈpəʊstkɑːd/ → “o” phát âm là /əʊ/

→ B và C cùng có âm /əʊ/. A có âm /ɪ/ khác biệt.

3. A. farther — B. earth — C. both

Đáp án: A. farther

Giải thích:

  • A. farther: /ˈfɑːðə(r)/ → “th” phát âm là /ð/ (hữu thanh – có rung dây thanh)
  • B. earth: /ɜːθ/ → “th” phát âm là /θ/ (vô thanh – không rung dây thanh)
  • C. both: /bəʊθ/ → “th” phát âm là /θ/ (vô thanh)

→ B và C cùng có âm /θ/. A có âm /ð/ khác biệt.

Mẹo nhớ: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm “th”. Nếu cổ họng rung → /ð/ (farther, this, that). Nếu không rung → /θ/ (earth, both, think).

4. A. Saturday — B. racket — C. game

Đáp án: C. game

Giải thích:

  • A. Saturday: /ˈsætədɪ/ → “a” phát âm là /æ/
  • B. racket: /ˈrækɪt/ → “a” phát âm là /æ/
  • C. game: /ɡm/ → “a” phát âm là /eɪ/

→ A và B cùng có âm /æ/. C có âm /eɪ/ khác biệt.

5. A. tennis — B. prepare — C. chess

Đáp án: B. prepare

Giải thích:

  • A. tennis: /ˈtenɪs/ → “e” phát âm là /e/
  • B. prepare: /prɪˈp(r)/ → “e” đầu tiên phát âm là /ɪ/
  • C. chess: /tʃes/ → “e” phát âm là /e/

→ A và C cùng có âm /e/. B có âm /ɪ/ khác biệt.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 C
2 A
3 A
4 C
5 B

II. Vocabulary (Từ vựng)

Task 2: Choose A, B, or C to fill the gaps in the passage

Chọn A, B, hoặc C để điền vào chỗ trống trong đoạn văn.

Đoạn văn:

Most children love (1) _______ activities when the weather is good. They play football, go skateboarding or go (2) _______. In countries with a lot of snow like (3) _______, children go skiing with their parents to practise skiing. When they are not skiing, they can stay at home and watch interesting (4) _______ on TV or visit (5) _______ in the area.

Dịch đoạn văn:

Hầu hết trẻ em thích các hoạt động (1) ngoài trời khi thời tiết đẹp. Các em chơi bóng đá, trượt ván hoặc đi (2) bơi. Ở những nước có nhiều tuyết như (3) Thụy Điển, trẻ em đi trượt tuyết với bố mẹ để luyện tập trượt tuyết. Khi không trượt tuyết, các em có thể ở nhà và xem các (4) chương trình thú vị trên TV hoặc tham quan các (5) địa danh trong vùng.

1. Most children love (1) _______ activities when the weather is good.

A. outdoor — B. indoor — C. school

Đáp án: A. outdoor

Giải thích: Câu nói “khi thời tiết đẹp” (when the weather is good) → trẻ em thích hoạt động ngoài trời (outdoor). Loại B vì “indoor” (trong nhà) mâu thuẫn với “when the weather is good”. Loại C vì “school activities” (hoạt động ở trường) không liên quan đến ngữ cảnh.

2. They play football, go skateboarding or go (2) _______.

A. tennis — B. karate — C. swimming

Đáp án: C. swimming

Giải thích: Cấu trúc “go + V-ing” dùng cho các hoạt động thể thao/giải trí: go swimming (đi bơi), go skateboarding (đi trượt ván), go skiing (đi trượt tuyết)… Loại A vì ta nói “play tennis” chứ không nói “go tennis”. Loại B vì ta nói “do karate” chứ không nói “go karate”.

Mẹo nhớ cách kết hợp:

  • play + môn thể thao có bóng: play football, play tennis, play badminton
  • go + V-ing: go swimming, go skiing, go skateboarding
  • do + môn võ thuật / thể dục: do karate, do judo, do yoga

3. In countries with a lot of snow like (3) _______, children go skiing…

A. Sweden — B. India — C. Brazil

Đáp án: A. Sweden

Giải thích: Câu nói “countries with a lot of snow” (những nước có nhiều tuyết). Thụy Điển (Sweden) là nước Bắc Âu, có khí hậu lạnh và nhiều tuyết. Loại B vì Ấn Độ (India) là nước nhiệt đới, nóng. Loại C vì Brazil là nước Nam Mỹ, khí hậu nhiệt đới, ít tuyết.

4. …watch interesting (4) _______ on TV…

A. characters — B. viewers — C. programmes

Đáp án: C. programmes

Giải thích: Cụm “watch programmes on TV” (xem các chương trình trên TV) là cách nói tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh. Loại A vì “characters” (nhân vật) không đi với “watch … on TV” một cách tự nhiên. Loại B vì “viewers” (khán giả) là người xem TV, không phải thứ để xem trên TV.

5. …or visit (5) _______ in the area.

A. sports — B. city — C. landmarks

Đáp án: C. landmarks

Giải thích: “Visit landmarks in the area” nghĩa là “tham quan các địa danh trong vùng”. “Landmarks” (địa danh, thắng cảnh) là danh từ phù hợp nhất với động từ “visit” (thăm). Loại A vì ta không nói “visit sports”. Loại B vì “city” (thành phố) ở dạng số ít, không phù hợp với ngữ cảnh nói về nhiều nơi “in the area”.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 A (outdoor)
2 C (swimming)
3 A (Sweden)
4 C (programmes)
5 C (landmarks)

Task 3: Complete the sentences with the words / phrase in the box

Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ trong khung.

Từ cho sẵn: footballcitylandmarktelevisionsummer sports

1. The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.

→ Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.

Giải thích: “Landmark” nghĩa là địa danh, công trình tiêu biểu. Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng nhất của Paris, Pháp. Cụm “a famous landmark” (một địa danh nổi tiếng) rất phù hợp.

2. Pelé is a great football player from Brazil.

→ Pelé là một cầu thủ bóng đá vĩ đại đến từ Brazil.

Giải thích: Pelé là cầu thủ bóng đá huyền thoại của Brazil, được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại. “Football player” nghĩa là cầu thủ bóng đá.

3. There are many educational programmes on television.

→ Có nhiều chương trình giáo dục trên truyền hình.

Giải thích: “Programmes on television” nghĩa là các chương trình trên truyền hình. “Television” (TV / truyền hình) là từ phù hợp nhất với cụm “programmes on ___”.

4. I think no other city in the world is more interesting than Los Angeles.

→ Tôi nghĩ không thành phố nào khác trên thế giới thú vị hơn Los Angeles.

Giải thích: Los Angeles là một thành phố lớn ở Mỹ. Câu so sánh “no other city in the world” (không thành phố nào khác trên thế giới) phù hợp với ngữ cảnh.

5. Summer sports are very popular in countries with a lot of sunshine like Australia.

Các môn thể thao mùa hè rất phổ biến ở các nước có nhiều nắng như Úc.

Giải thích: “Summer sports” (các môn thể thao mùa hè) là cụm từ phù hợp vì câu nói về “countries with a lot of sunshine” (các nước có nhiều nắng). Úc là đất nước nổi tiếng với nhiều nắng và các hoạt động thể thao ngoài trời vào mùa hè. Lưu ý viết hoa “Summer” vì đứng đầu câu.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 landmark
2 football
3 television
4 city
5 Summer sports

III. Grammar (Ngữ pháp)

Kiến thức cần nhớ

Điểm ngữ pháp Công thức / Cách dùng Ví dụ
Thì quá khứ đơn (Past simple) S + V-ed / V2 (bất quy tắc) I watched TV yesterday. / He wrote a postcard.
Liên từ (Conjunctions) and (và), but (nhưng), because (bởi vì), while (trong khi) He read a book while she cooked.
Câu mệnh lệnh (Imperatives) V (khẳng định) / Don’t + V (phủ định) Open the door. / Don’t touch it.
Tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their + danh từ This is my book. / I love its people.
Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs (đứng một mình) This book is mine.

Task 4: Choose the correct answer A, B, or C

Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

1. John, you are late. The match _______ ten minutes ago.

A. starts — B. started — C. is starting

Đáp án: B. started

Giải thích: Có dấu hiệu thì quá khứ đơn là “ten minutes ago” (mười phút trước). Khi có “ago” → dùng thì quá khứ đơn → động từ chia ở dạng V-ed/V2. “start” → “started”. Loại A vì “starts” là thì hiện tại đơn. Loại C vì “is starting” là thì hiện tại tiếp diễn.

2. Ben wrote his parents a postcard _______ he was on holiday.

A. because — B. and — C. while

Đáp án: C. while

Giải thích: Câu diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời: Ben viết bưu thiếp và Ben đang đi nghỉ. “While” (trong khi) dùng để nối hai hành động xảy ra cùng lúc. Dịch: “Ben viết bưu thiếp cho bố mẹ trong khi anh ấy đang đi nghỉ.” Loại A vì “because” (bởi vì) chỉ nguyên nhân, không phù hợp nghĩa. Loại B vì “and” (và) chỉ sự liệt kê, không diễn tả được mối quan hệ thời gian.

3. Hong Kong is famous for _______ double-decker buses.

A. its — B. it — C. it’s

Đáp án: A. its

Giải thích: Phía sau có danh từ “double-decker buses” (xe buýt hai tầng) → cần tính từ sở hữu “its” (của nó) đứng trước danh từ. “Its” ở đây thay cho “Hong Kong’s”. Loại B vì “it” là đại từ nhân xưng, không có chức năng sở hữu trước danh từ. Loại C vì “it’s” là viết tắt của “it is”, không phải tính từ sở hữu.

4. Sports and games _______ an important part in our lives.

A. play — B. plays — C. played

Đáp án: A. play

Giải thích: Chủ ngữ “Sports and games” là danh từ số nhiều (hai danh từ nối bằng “and”) → động từ không thêm “s/es” → dùng “play”. Cụm “play an important part” nghĩa là “đóng vai trò quan trọng”. Đây là câu nói về sự thật chung → dùng thì hiện tại đơn. Loại B vì “plays” dùng cho chủ ngữ số ít. Loại C vì “played” là quá khứ, không phù hợp với câu nói về sự thật chung.

5. The USA first _______ colour TV in 1953.

A. has — B. have — C. had

Đáp án: C. had

Giải thích: Có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ “in 1953” (vào năm 1953) → dùng thì quá khứ đơn. “have” → quá khứ là “had”. Dịch: “Nước Mỹ có TV màu đầu tiên vào năm 1953.” Loại A và B vì “has” và “have” là thì hiện tại, không phù hợp với mốc thời gian trong quá khứ.

6. We are now in the city museum. _______ any objects on display.

A. Not touch — B. Don’t touch — C. Don’t touching

Đáp án: B. Don’t touch

Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh phủ định (negative imperative), dùng để ra lệnh, yêu cầu ai đó KHÔNG làm gì. Công thức: Don’t + V (nguyên thể). “Don’t touch” = Đừng chạm vào. Dịch: “Chúng ta đang ở trong bảo tàng thành phố. Đừng chạm vào bất kỳ vật trưng bày nào.” Loại A vì “Not touch” sai cấu trúc (thiếu trợ động từ “Do”). Loại C vì “Don’t touching” sai cấu trúc (sau “Don’t” phải là động từ nguyên thể, không thêm “-ing”).

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Điểm ngữ pháp
1 B (started) Thì quá khứ đơn (dấu hiệu: ago)
2 C (while) Liên từ chỉ thời gian
3 A (its) Tính từ sở hữu (trước danh từ)
4 A (play) Thì hiện tại đơn (chủ ngữ số nhiều)
5 C (had) Thì quá khứ đơn (dấu hiệu: in 1953)
6 B (Don’t touch) Câu mệnh lệnh phủ định

Task 5: Correct the underlined question word(s) if needed

Sửa lại từ để hỏi được gạch chân nếu cần.

1. Who sports do you like?

Sửa: Who → What

Giải thích: Câu hỏi về loại môn thể thao (sự vật) → dùng “What” (cái gì, loại nào), không dùng “Who” (ai – hỏi về người). Câu đúng: “What sports do you like?” (Bạn thích những môn thể thao nào?)

2. What time do you have English classes?

Đáp án: Correct (Đúng rồi, không cần sửa)

Giải thích: “What time” (mấy giờ) dùng để hỏi về thời gian cụ thể. Câu hỏi “What time do you have English classes?” (Bạn có tiết tiếng Anh lúc mấy giờ?) hoàn toàn đúng ngữ pháp.

3. What do you like Hoi An?

Sửa: What → Why

Giải thích: Câu hỏi về lý do (tại sao bạn thích Hội An) → dùng “Why” (tại sao), không dùng “What” (cái gì). Câu đúng: “Why do you like Hoi An?” (Tại sao bạn thích Hội An?)

Phân biệt: Nếu muốn dùng “What”, câu phải là: “What do you like about Hoi An?” (Bạn thích điều gì ở Hội An?)

4. What tall are the Twin Towers in Kuala Lumpur?

Sửa: What → How

Giải thích: Khi hỏi về mức độ của tính từ (tall – cao bao nhiêu) → dùng “How + tính từ” (How tall = cao bao nhiêu), không dùng “What”. Câu đúng: “How tall are the Twin Towers in Kuala Lumpur?” (Tháp đôi ở Kuala Lumpur cao bao nhiêu?)

Mẹo nhớ: How + tính từ dùng để hỏi về mức độ:

  • How tall (cao bao nhiêu), How old (bao nhiêu tuổi), How far (bao xa), How long (bao lâu / dài bao nhiêu), How heavy (nặng bao nhiêu).

5. When is the Great Wall: in China or in Korea?

Sửa: When → Where

Giải thích: Câu hỏi về địa điểm (ở Trung Quốc hay ở Hàn Quốc) → dùng “Where” (ở đâu), không dùng “When” (khi nào – hỏi về thời gian). Manh mối là “in China or in Korea” đều là địa điểm. Câu đúng: “Where is the Great Wall: in China or in Korea?” (Vạn Lý Trường Thành ở đâu: ở Trung Quốc hay ở Hàn Quốc?)

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Từ sai (gạch chân) Từ đúng Lý do
1 Who What Hỏi về sự vật (môn thể thao), không phải người
2 What time Correct Hỏi về thời gian cụ thể → đúng rồi
3 What Why Hỏi về lý do (tại sao thích), không phải hỏi cái gì
4 What How Hỏi mức độ tính từ (cao bao nhiêu) → How + adj
5 When Where Hỏi về địa điểm (ở đâu), không phải thời gian
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm