Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Asking for and giving information about TV programmes (Hỏi và đưa thông tin về chương trình TV)
- Cấu trúc cần nhớ
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted words
- Task 2: Work in pairs. Make a similar conversation about your favourite TV programme
- Task 3: Work in groups. Discuss and complete the facts with the countries in the box
- Task 4: Read about the two TV programmes and tick (✓) the correct programme in the table. You may tick both
- Task 5: Work in groups. Tell your group which programme in 4 you prefer and why
Bài học Communication Unit 7 “Television” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần chính: Everyday English giúp các em học cách hỏi và đưa thông tin về chương trình TV yêu thích, và phần TV programmes giúp các em tìm hiểu các sự thật thú vị về truyền hình ở một số quốc gia cùng hai chương trình TV dành cho trẻ em.
I. Everyday English: Asking for and giving information about TV programmes (Hỏi và đưa thông tin về chương trình TV)
Cấu trúc cần nhớ
Khi muốn hỏi và trả lời về chương trình TV yêu thích, chúng ta dùng các cấu trúc sau:
Hỏi về chương trình yêu thích:
- What‘s your favourite TV programme? → Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?
Hỏi về lý do:
- Why do you like it? → Tại sao bạn thích nó?
Trả lời về lý do:
- Because + lý do. → Vì …
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted words
Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các từ được tô đậm.
Bài hội thoại (Conversation):
A: What‘s your favourite TV programme?
B: The animal programme.
A: Why do you like it?
B: Because I can see the animals in their real life.
Dịch bài hội thoại:
A: Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?
B: Chương trình về động vật.
A: Tại sao bạn thích nó?
B: Vì mình có thể nhìn thấy các con vật trong đời thực của chúng.
Phân tích các từ được tô đậm:
- What → Từ để hỏi về sự vật, dùng để hỏi chương trình TV yêu thích là gì.
- Why → Từ để hỏi về lý do, dùng để hỏi tại sao thích chương trình đó.
- Because → Từ nối dùng để đưa ra lý do, trả lời cho câu hỏi “Why”.
Task 2: Work in pairs. Make a similar conversation about your favourite TV programme
Làm việc theo cặp. Tạo một đoạn hội thoại tương tự về chương trình TV yêu thích của em.
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1:
A: What’s your favourite TV programme? (Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)
B: The sports programme. (Chương trình thể thao.)
A: Why do you like it? (Tại sao bạn thích nó?)
B: Because I am a big fan of sports. (Vì mình là một fan hâm mộ thể thao lớn.)
Mẫu 2:
A: What’s your favourite TV programme? (Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)
B: The Voice Kids. (Giọng hát Việt nhí.)
A: Why do you like it? (Tại sao bạn thích nó?)
B: Because the performers are very talented. (Vì các thí sinh rất tài năng.)
Mẫu 3:
A: What’s your favourite TV programme? (Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)
B: Doraemon. It’s a cartoon. (Doraemon. Đó là một phim hoạt hình.)
A: Why do you like it? (Tại sao bạn thích nó?)
B: Because it’s very funny and the characters are cute. (Vì nó rất vui nhộn và các nhân vật rất dễ thương.)
Hướng dẫn: Các em có thể mở rộng hội thoại bằng cách thêm các câu hỏi như: “What time is it on?” (Nó chiếu lúc mấy giờ?), “What channel is it on?” (Nó chiếu trên kênh nào?), “How often do you watch it?” (Bạn xem nó bao lâu một lần?).
Task 3: Work in groups. Discuss and complete the facts with the countries in the box
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và hoàn thành các sự thật với tên các quốc gia trong khung.
Từ cho sẵn: the USA — Viet Nam — Japan — Iceland
1. Pokémon cartoons are from Japan.
Giải thích: Pokémon là bộ phim hoạt hình nổi tiếng có nguồn gốc từ Nhật Bản (Japan). Đây là một trong những bộ phim hoạt hình được yêu thích nhất trên thế giới, bắt nguồn từ trò chơi điện tử của Nhật Bản.
2. Bibi in Viet Nam shows international and Vietnamese cartoons.
Giải thích: Bibi là kênh truyền hình dành cho trẻ em tại Việt Nam (Viet Nam), chiếu các phim hoạt hình quốc tế và Việt Nam.
3. In Iceland, there was no TV on Thursdays before 1986.
Giải thích: Đây là một sự thật thú vị về Iceland (Ai-xơ-len). Trước năm 1986, ở Iceland không có chương trình truyền hình vào các ngày thứ Năm. Ý tưởng là mọi người có thể sống mà không cần TV một ngày trong tuần, dành thời gian đó cho gia đình và các hoạt động ngoài trời.
4. Discovery Channel makes education fun for children in the USA.
Giải thích: Discovery Channel là kênh truyền hình của Mỹ (the USA), nổi tiếng với các chương trình giáo dục hấp dẫn, giúp trẻ em học hỏi một cách vui vẻ.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Japan |
| 2 | Viet Nam |
| 3 | Iceland |
| 4 | the USA |
Task 4: Read about the two TV programmes and tick (✓) the correct programme in the table. You may tick both
Đọc về hai chương trình TV và đánh dấu (✓) vào chương trình đúng trong bảng. Em có thể đánh dấu cả hai.
Bài đọc 1: Let’s Learn
Let’s Learn is an educational TV programme. It makes learning fun. Children love it. It has cute characters and fun songs. People in 80 countries watch it today. Both children and their parents like it.
Dịch: Let’s Learn là một chương trình TV giáo dục. Nó làm cho việc học trở nên vui vẻ. Trẻ em rất thích nó. Nó có các nhân vật dễ thương và các bài hát vui nhộn. Ngày nay, người dân ở 80 quốc gia xem chương trình này. Cả trẻ em và bố mẹ đều thích nó.
Bài đọc 2: Hello Fatty
Hello Fatty is a popular TV cartoon. It’s about a clever fox called Fatty and his friend. Together they go to different places. Children around the world enjoy this programme. It’s funny and educational.
Dịch: Hello Fatty là một phim hoạt hình TV phổ biến. Nó kể về một chú cáo thông minh tên là Fatty và bạn của cậu ấy. Cùng nhau họ đi đến những nơi khác nhau. Trẻ em trên khắp thế giới yêu thích chương trình này. Nó vui nhộn và mang tính giáo dục.
Đáp án:
| STT | Thông tin | Let’s Learn | Hello Fatty |
|---|---|---|---|
| 1 | It’s educational. (Nó mang tính giáo dục.) | ✓ | ✓ |
| 2 | It has viewers from 80 countries. (Nó có khán giả từ 80 quốc gia.) | ✓ | |
| 3 | Its main character is a clever fox. (Nhân vật chính là một chú cáo thông minh.) | ✓ | |
| 4 | Both parents and children enjoy it. (Cả bố mẹ và trẻ em đều thích nó.) | ✓ | |
| 5 | It’s a cartoon. (Nó là phim hoạt hình.) | ✓ |
Giải thích chi tiết:
1. It’s educational. → ✓ Let’s Learn, ✓ Hello Fatty (Cả hai)
Bài đọc 1 nói: “Let’s Learn is an educational TV programme.” Bài đọc 2 nói: “It’s funny and educational.” → Cả hai chương trình đều mang tính giáo dục.
2. It has viewers from 80 countries. → ✓ Let’s Learn
Bài đọc 1 nói: “People in 80 countries watch it today.” → Chỉ Let’s Learn có khán giả từ 80 quốc gia. Bài đọc 2 nói “Children around the world” nhưng không nêu con số cụ thể 80.
3. Its main character is a clever fox. → ✓ Hello Fatty
Bài đọc 2 nói: “It’s about a clever fox called Fatty.” → Chỉ Hello Fatty có nhân vật chính là chú cáo thông minh.
4. Both parents and children enjoy it. → ✓ Let’s Learn
Bài đọc 1 nói: “Both children and their parents like it.” → Chỉ Let’s Learn được cả bố mẹ và trẻ em yêu thích. Bài đọc 2 chỉ nói “Children around the world enjoy this programme” (trẻ em trên thế giới), không nhắc đến bố mẹ.
5. It’s a cartoon. → ✓ Hello Fatty
Bài đọc 2 nói: “Hello Fatty is a popular TV cartoon.” → Chỉ Hello Fatty là phim hoạt hình. Let’s Learn là chương trình giáo dục (educational TV programme), không phải cartoon.
Task 5: Work in groups. Tell your group which programme in 4 you prefer and why
Làm việc theo nhóm. Nói cho nhóm biết em thích chương trình nào ở bài 4 hơn và tại sao.
Mẫu trong sách:
I like Let’s Learn because it has cute characters and fun songs.
(Mình thích Let’s Learn vì nó có các nhân vật dễ thương và các bài hát vui nhộn.)
Một số mẫu trả lời tham khảo:
Nếu thích Let’s Learn:
“I prefer Let’s Learn because it’s educational and fun. It has cute characters and fun songs. Both children and parents can enjoy it together. I can learn many things from this programme.”
(Mình thích Let’s Learn hơn vì nó mang tính giáo dục và vui vẻ. Nó có các nhân vật dễ thương và các bài hát vui nhộn. Cả trẻ em và bố mẹ đều có thể cùng xem. Mình có thể học được nhiều điều từ chương trình này.)
Nếu thích Hello Fatty:
“I prefer Hello Fatty because it’s funny and educational. I love the clever fox Fatty. He goes to many different places with his friend. I can learn about the world from this cartoon.”
(Mình thích Hello Fatty hơn vì nó vui nhộn và mang tính giáo dục. Mình yêu chú cáo thông minh Fatty. Cậu ấy đi đến nhiều nơi khác nhau cùng bạn. Mình có thể tìm hiểu về thế giới qua phim hoạt hình này.)
Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm 4 người. Mỗi bạn lần lượt nói chương trình mình thích hơn và giải thích lý do. Sử dụng cấu trúc: “I prefer / I like … because …” Có thể dùng các tính từ đã học để mô tả: educational, funny, cute, popular, interesting.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
