Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Từ để hỏi (Wh-question words)
- 2. Liên từ trong câu ghép (Conjunctions: and, but, so)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Read the conversation and underline the question words
- Task 2: Match each question word with the information it needs
- Task 3: Use the question words in the box to complete the conversations. Then listen and check your answers
- Task 4: Match the beginnings with the endings
- Task 5: Use and, but or so to complete the sentences
Bài học A Closer Look 2 Unit 7 “Television” Tiếng Anh lớp 6 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Từ để hỏi (Wh-question words) dùng để đặt câu hỏi lấy thông tin cụ thể, và Liên từ trong câu ghép (Conjunctions in compound sentences: and, but, so) dùng để nối hai mệnh đề thành một câu ghép.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Từ để hỏi (Wh-question words)
Mỗi từ để hỏi dùng để hỏi về một loại thông tin cụ thể. Học sinh cần nhớ từ để hỏi nào đi với loại thông tin nào để đặt câu hỏi đúng.
| Từ để hỏi | Nghĩa | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| What | Cái gì / Gì | Sự vật, sự việc (thing) | What are you doing tomorrow? (Ngày mai bạn làm gì?) |
| Where | Ở đâu | Nơi chốn (place) | Where is it? (Nó ở đâu?) |
| When | Khi nào | Thời gian (time) | When does the film start? (Phim bắt đầu khi nào?) |
| Who | Ai | Người (person) | Who do you like the most? (Bạn thích ai nhất?) |
| Why | Tại sao | Lý do (reason) | Why do you like this film? (Tại sao bạn thích bộ phim này?) |
| How many | Bao nhiêu | Số lượng (number) | How many programmes does this channel have? (Kênh này có bao nhiêu chương trình?) |
| How often | Bao lâu một lần | Tần suất (repetition) | How often do you watch TV? (Bạn xem TV bao lâu một lần?) |
Lưu ý: Ngoài ra còn có How long (bao lâu) dùng để hỏi về khoảng thời gian, như trong bài hội thoại Task 1: “How long is it on?” (Nó diễn ra bao lâu?).
2. Liên từ trong câu ghép (Conjunctions: and, but, so)
Liên từ dùng để nối hai mệnh đề (clause) thành một câu ghép (compound sentence).
and (và): Nối hai mệnh đề có ý nghĩa bổ sung, cùng hướng.
Ví dụ: I’m helping decorate the house, and my brother is busy cooking. (Mình đang giúp trang trí nhà, và anh trai mình đang bận nấu ăn.)
but (nhưng): Nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập.
Ví dụ: I like watching cartoons, but my brother likes watching sports. (Mình thích xem phim hoạt hình, nhưng anh trai mình thích xem thể thao.)
so (vì vậy, nên): Nối hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả. Mệnh đề trước là nguyên nhân, mệnh đề sau là kết quả.
Ví dụ: I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors. (Mình thích thể thao, nên mình dành nhiều thời gian ở ngoài trời.)
Mẹo nhớ cho học sinh:
- and → hai ý cùng hướng, bổ sung cho nhau → “và”
- but → hai ý trái ngược nhau → “nhưng”
- so → ý trước là lý do, ý sau là kết quả → “nên, vì vậy”
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read the conversation and underline the question words
Đọc bài hội thoại và gạch chân các từ để hỏi.
Bài hội thoại:
– Hi, Phong. What are you doing tomorrow? (Chào Phong. Ngày mai bạn làm gì vậy?)
– I’m going to a book exhibition. (Mình đi triển lãm sách.)
– Where is it? (Nó ở đâu?)
– It’s in Van Ho street. (Ở đường Vân Hồ.)
– How long is it on? (Nó diễn ra bao lâu?)
– From the 4th to the 7th January. (Từ ngày 4 đến ngày 7 tháng Một.)
Đáp án: Ba từ để hỏi cần gạch chân là:
- What are you doing tomorrow? → “What” hỏi về sự việc (bạn làm gì)
- Where is it? → “Where” hỏi về nơi chốn (nó ở đâu)
- How long is it on? → “How long” hỏi về khoảng thời gian (diễn ra bao lâu)
Task 2: Match each question word with the information it needs
Nối mỗi từ để hỏi với loại thông tin mà nó cần.
Đáp án:
| Từ để hỏi | Loại thông tin | |
|---|---|---|
| When | → | time (thời gian) |
| How many | → | number (số lượng) |
| How often | → | repetition (tần suất) |
| What | → | thing (sự vật) |
| Where | → | place (nơi chốn) |
| Who | → | person (người) |
| Why | → | reason (lý do) |
Giải thích chi tiết:
- When → time: “When” nghĩa là “khi nào”, dùng để hỏi về thời gian. Ví dụ: When do you watch TV? (Bạn xem TV khi nào?)
- How many → number: “How many” nghĩa là “bao nhiêu”, dùng để hỏi về số lượng. Ví dụ: How many channels do you watch? (Bạn xem bao nhiêu kênh?)
- How often → repetition: “How often” nghĩa là “bao lâu một lần”, dùng để hỏi về tần suất lặp lại. Ví dụ: How often do you watch movies? (Bạn xem phim bao lâu một lần?)
- What → thing: “What” nghĩa là “cái gì”, dùng để hỏi về sự vật, sự việc. Ví dụ: What do you watch? (Bạn xem gì?)
- Where → place: “Where” nghĩa là “ở đâu”, dùng để hỏi về nơi chốn. Ví dụ: Where do you watch TV? (Bạn xem TV ở đâu?)
- Who → person: “Who” nghĩa là “ai”, dùng để hỏi về người. Ví dụ: Who do you watch TV with? (Bạn xem TV với ai?)
- Why → reason: “Why” nghĩa là “tại sao”, dùng để hỏi về lý do. Ví dụ: Why do you like this film? (Tại sao bạn thích bộ phim này?)
Task 3: Use the question words in the box to complete the conversations. Then listen and check your answers
Sử dụng các từ để hỏi trong khung để hoàn thành các bài hội thoại. Sau đó nghe và kiểm tra đáp án.
Từ cho sẵn: When — Who — What — Where — How often
Conversation 1 (Hội thoại 1):
A: How often do you watch TV?
B: Not very often. Two or three times a week.
A: What do you watch?
B: It depends. But I like talent shows the most.
Giải thích:
- Câu đầu tiên: B trả lời “Not very often. Two or three times a week.” (Không thường xuyên lắm. Hai hoặc ba lần một tuần.) → Câu trả lời nói về tần suất → dùng How often (bao lâu một lần).
- Câu thứ hai: B trả lời “It depends. But I like talent shows the most.” (Tùy thôi. Nhưng mình thích chương trình tìm kiếm tài năng nhất.) → Câu trả lời nói về sự vật (xem gì) → dùng What (cái gì).
Conversation 2 (Hội thoại 2):
A: Who do you like the most in Doraemon?
B: Nobita. He’s so funny.
Giải thích: B trả lời “Nobita” — tên một nhân vật (người). Câu trả lời nói về người → dùng Who (ai).
Conversation 3 (Hội thoại 3):
A: When do you play football?
B: Usually on Saturday or Sunday.
A: Where do you play?
B: In the yard.
Giải thích:
- Câu đầu tiên: B trả lời “Usually on Saturday or Sunday.” (Thường vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật.) → Câu trả lời nói về thời gian → dùng When (khi nào).
- Câu thứ hai: B trả lời “In the yard.” (Ở sân.) → Câu trả lời nói về nơi chốn → dùng Where (ở đâu).
Dịch các hội thoại:
Hội thoại 1:
A: Bạn xem TV bao lâu một lần?
B: Không thường xuyên lắm. Hai hoặc ba lần một tuần.
A: Bạn xem gì?
B: Tùy thôi. Nhưng mình thích chương trình tìm kiếm tài năng nhất.
Hội thoại 2:
A: Bạn thích ai nhất trong Doraemon?
B: Nobita. Cậu ấy rất vui nhộn.
Hội thoại 3:
A: Bạn chơi bóng đá khi nào?
B: Thường vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật.
A: Bạn chơi ở đâu?
B: Ở sân.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Hội thoại | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Câu 1 | How often |
| 1 | Câu 2 | What |
| 2 | Câu 1 | Who |
| 3 | Câu 1 | When |
| 3 | Câu 2 | Where |
Task 4: Match the beginnings with the endings
Nối phần đầu câu với phần cuối câu.
Đáp án:
| STT | Beginnings (Phần đầu) | Endings (Phần cuối) | |
|---|---|---|---|
| 1 | I like animal programmes, | → c. | and my brother likes them, too. |
| 2 | I’ll get up early tomorrow, | → a. | so I can be at the stadium on time. |
| 3 | Sometimes we read books, | → e. | and sometimes we play sports. |
| 4 | My little brother can colour pictures, | → b. | but he can’t draw. |
| 5 | We love outdoor activities, | → d. | so we spend every Saturday playing sports. |
Giải thích chi tiết:
1 – c: “I like animal programmes, and my brother likes them, too.” (Mình thích chương trình về động vật, và anh trai mình cũng thích chúng.) → Hai ý cùng hướng (cả hai đều thích) → dùng and.
2 – a: “I’ll get up early tomorrow, so I can be at the stadium on time.” (Mình sẽ dậy sớm ngày mai, nên mình có thể đến sân vận động đúng giờ.) → Dậy sớm (nguyên nhân) → đến đúng giờ (kết quả) → dùng so.
3 – e: “Sometimes we read books, and sometimes we play sports.” (Đôi khi bọn mình đọc sách, và đôi khi bọn mình chơi thể thao.) → Hai hoạt động bổ sung cho nhau → dùng and.
4 – b: “My little brother can colour pictures, but he can’t draw.” (Em trai mình có thể tô màu tranh, nhưng em ấy không biết vẽ.) → Hai ý tương phản (tô màu được ↔ vẽ không được) → dùng but.
5 – d: “We love outdoor activities, so we spend every Saturday playing sports.” (Bọn mình thích hoạt động ngoài trời, nên bọn mình dành mỗi thứ Bảy để chơi thể thao.) → Thích hoạt động ngoài trời (nguyên nhân) → chơi thể thao mỗi thứ Bảy (kết quả) → dùng so.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | a |
| 3 | e |
| 4 | b |
| 5 | d |
Task 5: Use and, but or so to complete the sentences
Sử dụng and, but hoặc so để hoàn thành các câu.
1. I’m tired, so I’ll go to bed early.
Giải thích: “Mình mệt” (nguyên nhân) → “mình sẽ đi ngủ sớm” (kết quả). Hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả → dùng so (nên).
2. My sister is good at school, but I’m not.
Giải thích: “Chị mình học giỏi ở trường” ↔ “mình thì không”. Hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập → dùng but (nhưng).
3. We trained hard, so we won the game.
Giải thích: “Bọn mình luyện tập chăm chỉ” (nguyên nhân) → “bọn mình thắng trận” (kết quả). Hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả → dùng so (nên).
4. The programme is interesting, but it’s too long.
Giải thích: “Chương trình thú vị” ↔ “nó quá dài”. Hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản (một ý tích cực, một ý tiêu cực) → dùng but (nhưng).
5. I’ll write him some instructions, and I hope he’ll follow them.
Giải thích: “Mình sẽ viết cho cậu ấy một số hướng dẫn” + “mình hy vọng cậu ấy sẽ làm theo”. Hai mệnh đề bổ sung cho nhau, cùng hướng → dùng and (và).
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | so |
| 2 | but |
| 3 | so |
| 4 | but |
| 5 | and |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
