Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Bài nghe (Listening transcript)
- II. Từ vựng (Vocabulary)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen to the passages. Who are they about?
- Task 2: Listen to the passages again. Then tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
- Task 3: Listen again and fill each blank with a word to complete each sentence
- IV. Writing (Viết)
- Task 4: Work in pairs. Talk about the sport / game you like. Use the following questions as cues
- Task 5: Write a paragraph of 40-50 words about the sport / game you talked about in 4. You can also refer to the listening passages
Bài học Skills 2 Unit 8 Tiếng Anh 6 gồm hai phần: Listening giúp học sinh nghe hiểu về môn thể thao yêu thích của Hai và Alice, và Writing giúp các em luyện viết đoạn văn ngắn về môn thể thao / trò chơi mà mình yêu thích.
I. Bài nghe (Listening transcript)
Bài nghe 1 – Hai:
“Hello. My name’s Hai. I love sport. I play volleyball at school and I often go cycling with my dad at the weekend. But my favourite sport is karate. I practise it three times a week. It makes me strong and confident.”
Dịch: Xin chào. Mình tên là Hải. Mình yêu thể thao. Mình chơi bóng chuyền ở trường và mình thường đi đạp xe với bố vào cuối tuần. Nhưng môn thể thao yêu thích nhất của mình là karate. Mình tập nó ba lần một tuần. Nó giúp mình khỏe mạnh và tự tin.
Bài nghe 2 – Alice:
“My name’s Alice. I’m twelve years old. I don’t like doing sport very much, but I like watching sport on TV. My hobby is playing chess. My friend and I play chess every Saturday. I sometimes play computer games, too. I hope to create a new computer game one day.”
Dịch: Mình tên là Alice. Mình mười hai tuổi. Mình không thích chơi thể thao lắm, nhưng mình thích xem thể thao trên TV. Sở thích của mình là chơi cờ vua. Mình và bạn mình chơi cờ vua mỗi thứ Bảy. Mình thỉnh thoảng cũng chơi trò chơi điện tử nữa. Mình hy vọng một ngày nào đó sẽ tạo ra một trò chơi điện tử mới.
II. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | (adj) | tự tin |
| strong | /strɒŋ/ | (adj) | khỏe mạnh |
| practise | /ˈpræktɪs/ | (v) | luyện tập |
| hobby | /ˈhɒbi/ | (n) | sở thích |
| create | /kriˈeɪt/ | (v) | tạo ra, sáng tạo |
| hope | /həʊp/ | (v) | hy vọng |
| computer games | /kəmˈpjuːtə ɡeɪmz/ | (n) | trò chơi điện tử |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen to the passages. Who are they about?
Nghe các đoạn văn. Chúng nói về ai?
Đáp án: The listening passages are about Hai and Alice.
Giải thích: Đoạn nghe thứ nhất bắt đầu bằng “My name’s Hai” — nói về Hải, một bạn nam yêu thích thể thao. Đoạn nghe thứ hai bắt đầu bằng “My name’s Alice” — nói về Alice, một bạn nữ 12 tuổi thích chơi cờ vua.
Task 2: Listen to the passages again. Then tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
Nghe lại các đoạn văn. Đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
1. The passages are about two sportsmen. → F
Giải thích: “Sportsmen” nghĩa là hai vận động viên nam. Tuy nhiên, bài nghe nói về Hai (nam) và Alice (nữ). Alice không phải là sportsman, và cô ấy cũng không thích chơi thể thao (“I don’t like doing sport very much”). Vì vậy câu này sai.
2. Hai goes cycling at the weekend. → T
Giải thích: Hai nói: “I often go cycling with my dad at the weekend.” (Mình thường đi đạp xe với bố vào cuối tuần.) → Câu đúng.
3. Hai’s favourite sport is karate. → T
Giải thích: Hai nói: “But my favourite sport is karate.” (Nhưng môn thể thao yêu thích nhất của mình là karate.) → Câu đúng.
4. Alice doesn’t like doing sport very much. → T
Giải thích: Alice nói: “I don’t like doing sport very much.” (Mình không thích chơi thể thao lắm.) → Câu đúng.
5. Alice plays computer games every day. → F
Giải thích: Alice nói: “I sometimes play computer games.” (Mình thỉnh thoảng chơi trò chơi điện tử.) “Sometimes” (thỉnh thoảng) khác với “every day” (mỗi ngày), nên câu này sai.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Nội dung | T/F |
|---|---|---|
| 1 | The passages are about two sportsmen. | F |
| 2 | Hai goes cycling at the weekend. | T |
| 3 | Hai’s favourite sport is karate. | T |
| 4 | Alice doesn’t like doing sport very much. | T |
| 5 | Alice plays computer games every day. | F |
Task 3: Listen again and fill each blank with a word to complete each sentence
Nghe lại và điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

1. Hai plays volleyball at school.
Giải thích: Hai nói: “I play volleyball at school.” → Hải chơi bóng chuyền (volleyball) ở trường.
2. Hai practises karate at the club three times a week.
Giải thích: Hai nói: “I practise it three times a week.” → Hải tập karate ba (three) lần một tuần.
3. Alice likes watching sport on TV.
Giải thích: Alice nói: “I like watching sport on TV.” → Alice thích xem thể thao trên TV. Chỗ trống cần điền tên người, và Alice là người nói câu này.
4. Alice plays chess every Saturday.
Giải thích: Alice nói: “My friend and I play chess every Saturday.” → Alice chơi cờ vua (chess) mỗi thứ Bảy.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | volleyball |
| 2 | three |
| 3 | Alice |
| 4 | chess |
IV. Writing (Viết)
Task 4: Work in pairs. Talk about the sport / game you like. Use the following questions as cues
Làm việc theo cặp. Nói về môn thể thao / trò chơi em yêu thích. Sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý.
Câu hỏi gợi ý và dịch nghĩa:
- What is the name of the sport / game? (Tên môn thể thao / trò chơi là gì?)
- How many players are there? (Có bao nhiêu người chơi?)
- How often do you play it? (Bạn chơi bao lâu một lần?)
- What equipment does it need? (Nó cần dụng cụ gì?)
- Why do you like it? (Vì sao bạn thích nó?)
Mẫu trả lời tham khảo:
Mẫu 1: Badminton (Cầu lông)
- The sport I like is badminton. (Môn thể thao mình thích là cầu lông.)
- There are two or four players. (Có hai hoặc bốn người chơi.)
- I play it three times a week. (Mình chơi ba lần một tuần.)
- It needs rackets and a shuttlecock. (Nó cần vợt và quả cầu lông.)
- I like it because it’s fun and it keeps me healthy. (Mình thích nó vì nó vui và giúp mình khỏe mạnh.)
Mẫu 2: Chess (Cờ vua)
- The game I like is chess. (Trò chơi mình thích là cờ vua.)
- There are two players. (Có hai người chơi.)
- I play it every weekend. (Mình chơi mỗi cuối tuần.)
- It needs a chess board and chess pieces. (Nó cần bàn cờ và quân cờ.)
- I like it because it makes me think a lot and it’s exciting. (Mình thích nó vì nó giúp mình suy nghĩ nhiều và rất thú vị.)
Task 5: Write a paragraph of 40-50 words about the sport / game you talked about in 4. You can also refer to the listening passages
Viết một đoạn văn 40-50 từ về môn thể thao / trò chơi mà em đã nói ở bài 4. Em cũng có thể tham khảo các đoạn nghe.
Mẫu bài viết 1: Badminton (Cầu lông)
“My favourite sport is badminton. There are two or four players in a game. I play it with my friends three times a week after school. We need rackets and a shuttlecock. I like badminton because it is fun and exciting. It also keeps me fit and healthy.”
(Môn thể thao yêu thích của mình là cầu lông. Có hai hoặc bốn người chơi trong một trận. Mình chơi với các bạn ba lần một tuần sau giờ học. Chúng mình cần vợt và quả cầu lông. Mình thích cầu lông vì nó vui và thú vị. Nó cũng giúp mình cân đối và khỏe mạnh.)
Mẫu bài viết 2: Football (Bóng đá)
“I love playing football. There are eleven players on each team. I play football with my classmates every Saturday morning at school. We just need a ball and sports shoes. I like football because it is exciting and it helps me make many friends.”
(Mình rất thích chơi bóng đá. Mỗi đội có mười một cầu thủ. Mình chơi bóng đá với các bạn cùng lớp mỗi sáng thứ Bảy ở trường. Chúng mình chỉ cần một quả bóng và giày thể thao. Mình thích bóng đá vì nó thú vị và giúp mình có thêm nhiều bạn.)
Mẫu bài viết 3: Chess (Cờ vua)
“My hobby is playing chess. There are two players in a chess game. My friend and I play chess every Saturday at my house. We need a chess board and chess pieces. I like chess because it makes me think carefully and it is very interesting.”
(Sở thích của mình là chơi cờ vua. Có hai người chơi trong một ván cờ. Mình và bạn mình chơi cờ vua mỗi thứ Bảy ở nhà mình. Chúng mình cần bàn cờ và quân cờ. Mình thích cờ vua vì nó giúp mình suy nghĩ cẩn thận và rất thú vị.)
Hướng dẫn viết đoạn văn:
Bước 1: Giới thiệu môn thể thao / trò chơi yêu thích — “My favourite sport / game is …”
Bước 2: Nói về số người chơi — “There are … players.”
Bước 3: Nói về tần suất chơi — “I play it … times a week / every …”
Bước 4: Nói về dụng cụ — “We need …”
Bước 5: Nói lý do yêu thích — “I like it because …”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
