Review 4 Tiếng Anh 6 Skills Units 10-11-12 | Giải bài tập

Bài Review 4 – Skills giúp các em ôn tập lại bốn kỹ năng: Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe) và Writing (Viết) đã học trong ba bài: Unit 10 (Our Houses in the Future), Unit 11 (Our Greener World)Unit 12 (Robots). Bài đọc giới thiệu về ngôi nhà trong tương lai, phần nghe nói về các cách bảo vệ môi trường và phần viết yêu cầu viết đoạn văn về việc cải thiện môi trường.

I. Từ vựng cần nhớ (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ (adj) thân thiện với môi trường
wind energy /wɪnd ˈenədʒi/ (n) năng lượng gió
solar energy /ˈsəʊlər ˈenədʒi/ (n) năng lượng mặt trời
control /kənˈtrəʊl/ (v) điều khiển
comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái, tiện nghi
underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/ (adj/adv) dưới lòng đất
predict /prɪˈdɪkt/ (v) dự đoán
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) tái chế
rubbish /ˈrʌbɪʃ/ (n) rác
reusable /ˌriːˈjuːzəbl/ (adj) có thể tái sử dụng
plastic bag /ˈplæstɪk bæɡ/ (n) túi nhựa, túi ni lông
improve /ɪmˈpruːv/ (v) cải thiện
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường

II. Reading (Đọc) – What will our houses in the future be like?

Bài đọc (Reading text)

Nguyên văn:

What will our houses in the future be like?

In the future, the places we live in and the ways we live will change a lot. Our houses will be more eco-friendly. We will use wind energy or solar energy. We will use our voices to control our houses. It will make our lives more comfortable. There will be underground cities. There will be cities in the air and on other planets, too. We will have to build cities there because there will be too many people and not enough land for houses or buildings.

Dịch bài đọc:

Ngôi nhà của chúng ta trong tương lai sẽ như thế nào?

Trong tương lai, những nơi chúng ta sống và cách chúng ta sống sẽ thay đổi rất nhiều. Nhà của chúng ta sẽ thân thiện với môi trường hơn. Chúng ta sẽ sử dụng năng lượng gió hoặc năng lượng mặt trời. Chúng ta sẽ dùng giọng nói để điều khiển nhà. Điều đó sẽ làm cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn. Sẽ có các thành phố dưới lòng đất. Sẽ có các thành phố trên không và trên các hành tinh khác nữa. Chúng ta sẽ phải xây thành phố ở đó vì sẽ có quá nhiều người và không đủ đất để xây nhà hoặc tòa nhà.

Task 1: Read the text and choose the correct answer A, B, or C to each of the questions

Đọc bài và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C cho mỗi câu hỏi.

1. Scientists predict where and how we live in the future _______.

A. will change a lot — B. will not change much — C. will change only a little

Đáp án: A. will change a lot

Giải thích: Bài đọc viết: “the places we live in and the ways we live will change a lot.” (Những nơi chúng ta sống và cách chúng ta sống sẽ thay đổi rất nhiều.) → Đáp án A đúng. Loại B (sẽ không thay đổi nhiều) và C (sẽ chỉ thay đổi một chút) vì trái ngược với nội dung bài.

2. According to the text, which of the following is NOT true about future houses?

A. They will be more eco-friendly. — B. They will use energy from coal. — C. They will use wind energy.

Đáp án: B. They will use energy from coal.

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm thông tin KHÔNG ĐÚNG. Bài đọc viết: “Our houses will be more eco-friendly” (A – đúng). “We will use wind energy or solar energy” (C – đúng). Bài không hề nhắc đến “energy from coal” (năng lượng từ than đá). Ngược lại, nhà tương lai sẽ dùng năng lượng sạch (gió, mặt trời), không phải than đá → B không đúng theo bài.

3. We will control our future houses _______.

A. with our voices — B. by clapping our hands — C. with mobile phones

Đáp án: A. with our voices

Giải thích: Bài đọc viết: “We will use our voices to control our houses.” (Chúng ta sẽ dùng giọng nói để điều khiển nhà.) → Đáp án A đúng. Loại B (bằng cách vỗ tay) và C (bằng điện thoại) vì không được nhắc đến trong bài.

4. There will be cities in the air, on other planets, and underground because _______.

A. we won’t have enough land to build houses on — B. living there will be more comfortable — C. life on the Earth will become boring

Đáp án: A. we won’t have enough land to build houses on

Giải thích: Bài đọc viết: “We will have to build cities there because there will be too many people and not enough land for houses or buildings.” (Chúng ta sẽ phải xây thành phố ở đó vì sẽ có quá nhiều người và không đủ đất.) → Đáp án A đúng: không đủ đất để xây nhà. Loại B (sống ở đó thoải mái hơn) và C (cuộc sống trên Trái Đất sẽ nhàm chán) vì không phải lý do được nêu trong bài.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 A (will change a lot)
2 B (They will use energy from coal – KHÔNG ĐÚNG)
3 A (with our voices)
4 A (we won’t have enough land to build houses on)

III. Speaking (Nói)

Task 2: Work in groups. Take turns to describe your future house and try to persuade your group members to live in it

Làm việc theo nhóm. Lần lượt mô tả ngôi nhà tương lai của bạn và cố gắng thuyết phục các thành viên trong nhóm đến sống ở đó. Ai có ngôi nhà tương lai tốt nhất trong nhóm?

Gợi ý cấu trúc:

  • My future house will be in / on / at … (Nhà tương lai của tôi sẽ ở …)
  • It’ll be a villa / a country house / an apartment … (Nó sẽ là biệt thự / nhà ở quê / căn hộ …)
  • It’ll be big / small … (Nó sẽ lớn / nhỏ …)
  • There will be … (Sẽ có …)

Bài mẫu 1 – Biệt thự bên biển:

My future house will be by the sea. It’ll be a big villa with ten rooms. It’ll be very beautiful and eco-friendly. It’ll use solar energy. There will be a swimming pool and a garden around the house. There will be robots to do all the housework. There will also be a super smart TV to help me study and contact my friends. You should come and live in my house because you can swim every day and enjoy the fresh air!

Dịch: Nhà tương lai của tôi sẽ ở bên bờ biển. Nó sẽ là một biệt thự lớn với mười phòng. Nó sẽ rất đẹp và thân thiện với môi trường. Nó sẽ dùng năng lượng mặt trời. Sẽ có bể bơi và vườn xung quanh nhà. Sẽ có robot làm tất cả việc nhà. Cũng sẽ có TV siêu thông minh giúp tôi học và liên lạc bạn bè. Bạn nên đến sống ở nhà tôi vì bạn có thể bơi mỗi ngày và tận hưởng không khí trong lành!

Bài mẫu 2 – Căn hộ trên không:

My future house will be in the sky. It’ll be a modern apartment. It’ll be small but very comfortable. I’ll use my voice to control everything in the house. There will be a robot to cook meals and clean the house. There will be a flying car on the roof. You should come and live in my house because you can see the beautiful clouds every morning!

Dịch: Nhà tương lai của tôi sẽ ở trên bầu trời. Nó sẽ là một căn hộ hiện đại. Nó sẽ nhỏ nhưng rất thoải mái. Tôi sẽ dùng giọng nói để điều khiển mọi thứ trong nhà. Sẽ có robot nấu ăn và dọn nhà. Sẽ có ô tô bay trên mái nhà. Bạn nên đến sống ở nhà tôi vì bạn có thể ngắm những đám mây đẹp mỗi sáng!

IV. Listening (Nghe) – Youth Eco-Parliament

Bài nghe (Audio script)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nguyên văn:

In 2004, 120 young people from ten European countries met in Berlin at the first Youth Eco-Parliament. They gave ideas for improving the environment. Here are some of the things they advised us to do:

  • Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc.).
  • Pick up rubbish in parks or in the streets.
  • Save energy – turn off lights and TVs when you’re not using them.
  • Use reusable bags instead of plastic bags.

Dịch bài nghe:

Năm 2004, 120 bạn trẻ từ mười quốc gia châu Âu đã gặp nhau tại Berlin trong kỳ họp đầu tiên của Nghị viện Sinh thái Thanh niên. Họ đưa ra các ý tưởng để cải thiện môi trường. Dưới đây là một số điều họ khuyên chúng ta nên làm:

  • Tái chế nhiều rác hơn (ví dụ: thủy tinh, giấy và nhựa, v.v.).
  • Nhặt rác ở công viên hoặc trên đường phố.
  • Tiết kiệm năng lượng – tắt đèn và TV khi bạn không sử dụng chúng.
  • Dùng túi tái sử dụng thay cho túi nhựa.

Task 3: Listen and tick (✓) what people from the Youth Eco-Parliament advise us to do for our environment

Nghe và đánh dấu (✓) những điều mà các đại biểu Nghị viện Sinh thái Thanh niên khuyên chúng ta nên làm cho môi trường.

STT Lời khuyên Đáp án Giải thích
1 Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc.). Bài nghe nhắc đến: “Recycle more rubbish (for example, glass, paper and plastic, etc.).”
2 Pick up rubbish in parks or in the streets. Bài nghe nhắc đến: “Pick up rubbish in parks or in the streets.”
3 Grow your own vegetables. Bài nghe KHÔNG nhắc đến việc trồng rau.
4 Save energy – turn off lights and TVs when you’re not using them. Bài nghe nhắc đến: “Save energy – turn off lights and TVs when you’re not using them.”
5 Use reusable bags instead of plastic bags. Bài nghe nhắc đến: “Use reusable bags instead of plastic bags.”

Đáp án: 1, 2, 4, 5 (Đánh dấu ✓ ở câu 1, 2, 4, 5. Câu 3 không đánh dấu.)

Giải thích: Bài nghe đề cập 4 lời khuyên: tái chế rác (1), nhặt rác ở công viên và đường phố (2), tiết kiệm năng lượng (4), và dùng túi tái sử dụng (5). Câu 3 “Grow your own vegetables” (Trồng rau của riêng bạn) không được nhắc đến trong bài nghe.

V. Writing (Viết)

Task 4: Write a paragraph of 50-60 words about what you think we should do to improve the environment

Viết một đoạn văn 50-60 từ về những gì bạn nghĩ chúng ta nên làm để cải thiện môi trường. Sử dụng các ý tưởng từ Task 3 hoặc ý tưởng của riêng bạn.

Hướng dẫn viết:

Bắt đầu bằng câu gợi ý: “I think we can do many things to improve the environment around us. Firstly, …”

Sắp xếp ý bằng các từ nối: Firstly (Đầu tiên), Secondly (Thứ hai), Also / Besides (Ngoài ra), Finally (Cuối cùng).

Bài viết mẫu 1:

I think we can do many things to improve the environment around us. Firstly, we should recycle more rubbish like glass, paper and plastic. Secondly, we should pick up rubbish in parks and in the streets. Also, we should save energy by turning off lights and TVs when we’re not using them. Finally, we should use reusable bags instead of plastic bags. If everyone does these things, our environment will be much better.

(Khoảng 65 từ)

Dịch: Tôi nghĩ chúng ta có thể làm nhiều việc để cải thiện môi trường xung quanh. Đầu tiên, chúng ta nên tái chế nhiều rác hơn như thủy tinh, giấy và nhựa. Thứ hai, chúng ta nên nhặt rác ở công viên và trên đường phố. Ngoài ra, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn và TV khi không sử dụng. Cuối cùng, chúng ta nên dùng túi tái sử dụng thay cho túi nhựa. Nếu mọi người đều làm những điều này, môi trường của chúng ta sẽ tốt hơn rất nhiều.

Bài viết mẫu 2:

I think we can do many things to improve the environment around us. Firstly, we should reduce, reuse and recycle more. For example, we can reuse shopping bags and recycle paper and plastic. Secondly, we should save energy by turning off lights when we don’t need them. Finally, we should plant more trees to make the air cleaner. Let’s protect our planet together!

(Khoảng 57 từ)

Dịch: Tôi nghĩ chúng ta có thể làm nhiều việc để cải thiện môi trường xung quanh. Đầu tiên, chúng ta nên giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế nhiều hơn. Ví dụ, chúng ta có thể tái sử dụng túi mua sắm và tái chế giấy và nhựa. Thứ hai, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần. Cuối cùng, chúng ta nên trồng nhiều cây hơn để không khí sạch hơn. Hãy cùng nhau bảo vệ hành tinh của chúng ta!

Một số cấu trúc hữu ích khi viết:

  • We should + V … (Chúng ta nên …)
  • We can + V … (Chúng ta có thể …)
  • It is important to + V … (Điều quan trọng là …)
  • If we + V (hiện tại đơn), we will + V … (Nếu chúng ta …, chúng ta sẽ …)
  • Let’s + V … (Hãy cùng …)
  • … instead of + V-ing / noun (… thay vì …)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm