Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Listening
- Task 1: Work in groups. Discuss the question. Listen to the talk and check your answers
- Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
- Writing
- Task 3: Fill each blank in the network with the information about a travel attraction you know
- Task 4: Use the notes in 3 to write a paragraph of about 50 words
Bài Skills 2 Unit 5 “Natural Wonders of Viet Nam” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Listening giúp học sinh nghe hiểu thông tin về đảo Phú Quốc — hòn đảo lớn nhất Việt Nam, và Writing giúp các em luyện viết đoạn văn ngắn giới thiệu một điểm du lịch.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| resort | /rɪˈzɔːt/ | (n) | khu nghỉ dưỡng |
| fishing village | /ˈfɪʃɪŋ ˈvɪlɪdʒ/ | (n) | làng chài |
| national park | /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ | (n) | vườn quốc gia |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | (n) | chùa |
| temple | /ˈtempl/ | (n) | đền |
| sailing | /ˈseɪlɪŋ/ | (n) | môn thuyền buồm |
| friendly | /ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | (adj) | ngon, thơm ngon |
| international airport | /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈeəpɔːt/ | (n) | sân bay quốc tế |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Listening
Task 1: Work in groups. Discuss the question. Listen to the talk and check your answers
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi. Nghe bài nói và kiểm tra câu trả lời.
Câu hỏi: What do you know about Phu Quoc Island? (Em biết gì về đảo Phú Quốc?)

Gợi ý trả lời trước khi nghe:
Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp thuộc tỉnh Kiên Giang, Việt Nam. Đây là hòn đảo lớn nhất Việt Nam. Phú Quốc nổi tiếng với bãi biển đẹp, hải sản tươi ngon, và nhiều hoạt động du lịch hấp dẫn.
Nội dung bài nghe (Audio script):
Phu Quoc is a very beautiful island in Viet Nam. It is in Kien Giang. It has beautiful beaches and green forests. It also has resorts, hotels, and bars. The people here are friendly. Phu Quoc has an international airport, and travelling there is easy. Tourists can visit fishing villages, national parks, pagodas and temples. They also like to eat the seafood here. It is delicious. Sailing and fishing are popular water sports. You can buy interesting things at the markets on the island.
Dịch bài nghe:
Phú Quốc là một hòn đảo rất xinh đẹp ở Việt Nam. Nó nằm ở Kiên Giang. Nó có những bãi biển đẹp và rừng xanh. Nó cũng có các khu nghỉ dưỡng, khách sạn và quán bar. Con người ở đây rất thân thiện. Phú Quốc có sân bay quốc tế, và việc đi lại đến đó rất dễ dàng. Du khách có thể tham quan các làng chài, vườn quốc gia, chùa và đền. Họ cũng thích ăn hải sản ở đây. Nó rất ngon. Thuyền buồm và câu cá là các môn thể thao dưới nước phổ biến. Bạn có thể mua những món đồ thú vị ở các khu chợ trên đảo.
Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe lại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).
1. Phu Quoc is a very beautiful island in Viet Nam. → T
Giải thích: Ngay câu đầu tiên bài nghe: “Phu Quoc is a very beautiful island in Viet Nam.” → Đúng. Phú Quốc là một hòn đảo rất xinh đẹp ở Việt Nam.
2. There are no green forests in Phu Quoc. → F
Giải thích: Trong bài nghe: “It has beautiful beaches and green forests.” (Nó có bãi biển đẹp và rừng xanh.) → Phú Quốc CÓ rừng xanh, không phải “không có rừng xanh” → Câu sai.
3. Tourists can visit fishing villages and national parks there. → T
Giải thích: Trong bài nghe: “Tourists can visit fishing villages, national parks, pagodas and temples.” → Đúng. Du khách có thể tham quan làng chài và vườn quốc gia.
4. You cannot play water sports in Phu Quoc. → F
Giải thích: Trong bài nghe: “Sailing and fishing are popular water sports.” (Thuyền buồm và câu cá là các môn thể thao dưới nước phổ biến.) → Phú Quốc CÓ các môn thể thao dưới nước, không phải “không thể chơi” → Câu sai.
5. People sell interesting things at the markets. → T
Giải thích: Trong bài nghe: “You can buy interesting things at the markets on the island.” Nếu du khách có thể mua thì tức là người ta có bán đồ thú vị ở chợ → Đúng.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Nội dung | T/F |
|---|---|---|
| 1 | Phu Quoc is a very beautiful island in Viet Nam. | T |
| 2 | There are no green forests in Phu Quoc. | F |
| 3 | Tourists can visit fishing villages and national parks there. | T |
| 4 | You cannot play water sports in Phu Quoc. | F |
| 5 | People sell interesting things at the markets. | T |
Writing
Task 3: Fill each blank in the network with the information about a travel attraction you know
Điền vào mỗi chỗ trống trong sơ đồ với thông tin về một điểm du lịch mà em biết.
Sơ đồ gồm 5 câu hỏi:
(1) Name of the attraction (Tên điểm du lịch)
(2) Where is it? (Nó ở đâu?)
(3) How can you go there? (Bạn có thể đến đó bằng cách nào?)
(4) What is special about it? (Nó có gì đặc biệt?)
(5) What can you do there? (Bạn có thể làm gì ở đó?)
Gợi ý mẫu 1 – Đảo Phú Quốc (Phu Quoc Island):
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| (1) Name | Phu Quoc Island |
| (2) Where | Kien Giang Province, Viet Nam |
| (3) How to go | By plane (bằng máy bay) hoặc by boat (bằng tàu) |
| (4) Special features | Beautiful beaches, green forests, friendly people, delicious seafood |
| (5) Activities | Visit fishing villages, national parks; sailing, fishing; buy things at markets |
Gợi ý mẫu 2 – Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay):
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| (1) Name | Ha Long Bay |
| (2) Where | Quang Ninh Province, Viet Nam |
| (3) How to go | By car or by bus from Ha Noi (khoảng 3-4 giờ) |
| (4) Special features | Many beautiful islands and caves, wonderful scenery |
| (5) Activities | Enjoy seafood, join exciting activities, visit Tuan Chau Island |
Gợi ý mẫu 3 – Cồn cát Mũi Né (Mui Ne Sand Dunes):
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| (1) Name | Mui Ne Sand Dunes |
| (2) Where | Binh Thuan Province, Viet Nam |
| (3) How to go | By car or by bus from Ho Chi Minh City |
| (4) Special features | Amazing landscapes, colourful sand (white, yellow, red) |
| (5) Activities | Ride a bike down the slopes, fly kites, have a picnic by the beach |
Task 4: Use the notes in 3 to write a paragraph of about 50 words
Sử dụng ghi chú ở bài 3 để viết một đoạn văn khoảng 50 từ.
Mở đầu gợi ý trong sách: “I am writing about … It is in …”
Mẫu 1 – Đảo Phú Quốc:
“I am writing about Phu Quoc Island. It is in Kien Giang Province, Viet Nam. You can go there by plane or by boat. Phu Quoc has beautiful beaches, green forests, and friendly people. Tourists can visit fishing villages and national parks. The seafood is delicious. You can also go sailing and buy interesting things at the markets.”
(Mình viết về đảo Phú Quốc. Nó nằm ở tỉnh Kiên Giang, Việt Nam. Bạn có thể đến đó bằng máy bay hoặc tàu. Phú Quốc có bãi biển đẹp, rừng xanh và con người thân thiện. Du khách có thể tham quan các làng chài và vườn quốc gia. Hải sản rất ngon. Bạn cũng có thể đi thuyền buồm và mua đồ thú vị ở các khu chợ.)
Mẫu 2 – Vịnh Hạ Long:
“I am writing about Ha Long Bay. It is in Quang Ninh Province. You can go there by car or by bus from Ha Noi. Ha Long Bay has many beautiful islands and caves. The scenery is wonderful. You can enjoy great seafood and join in exciting activities. It is Viet Nam’s best natural wonder.”
(Mình viết về Vịnh Hạ Long. Nó nằm ở tỉnh Quảng Ninh. Bạn có thể đến đó bằng ô tô hoặc xe buýt từ Hà Nội. Vịnh Hạ Long có nhiều hòn đảo và hang động đẹp. Phong cảnh thật tuyệt vời. Bạn có thể thưởng thức hải sản tuyệt vời và tham gia các hoạt động thú vị. Đó là kỳ quan thiên nhiên đẹp nhất Việt Nam.)
Mẫu 3 – Cồn cát Mũi Né:
“I am writing about the Mui Ne Sand Dunes. It is in Binh Thuan Province. You can go there by bus from Ho Chi Minh City. The sand has different colours: white, yellow, and red. It’s like a desert. You can ride a bike down the slopes and fly kites. The best time to visit is early morning or late afternoon.”
(Mình viết về Cồn cát Mũi Né. Nó nằm ở tỉnh Bình Thuận. Bạn có thể đến đó bằng xe buýt từ TP. Hồ Chí Minh. Cát có nhiều màu sắc khác nhau: trắng, vàng và đỏ. Nơi đây giống như sa mạc. Bạn có thể đạp xe xuống các sườn dốc và thả diều. Thời điểm tốt nhất để tham quan là sáng sớm hoặc chiều muộn.)
Hướng dẫn viết đoạn văn:
Khi viết đoạn văn giới thiệu một điểm du lịch, học sinh nên sắp xếp theo thứ tự:
Bước 1: Giới thiệu tên và vị trí → “I am writing about … It is in …”
Bước 2: Cách đến đó → “You can go there by …”
Bước 3: Nét đặc biệt → “It has … / It is famous for …”
Bước 4: Hoạt động có thể làm → “You can … / Tourists can …”
Bước 5: Lời khuyên hoặc nhận xét → “Remember to … / It is …”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
