Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Choose the correct answer A, B, or C
- Task 3: Read the conversation again and match 1-5 with a-e
- Task 4: Find and write the adjectives in the conversation which describe the programmes and character below
- Task 5: Work in groups. Interview your partners about their favourite TV programmes and report to the class
- IV. Từ vựng mở rộng: Các thể loại chương trình TV
Unit 7 Tiếng Anh lớp 6 mang tên “Television” (Truyền hình). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về các chương trình truyền hình, thể loại phim và cách chia sẻ sở thích xem TV bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – What’s on today? giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện giữa Phong và Hùng về các chương trình truyền hình yêu thích. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các chương trình TV, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm âm /θ/ và /ð/ (Sounds: /θ/ and /ð/), ngữ pháp về từ để hỏi (Wh-question words) và liên từ trong câu ghép (Conjunctions in compound sentences: and, but, so), cùng cách hỏi và đưa thông tin về chương trình TV (Asking for and giving information about TV programmes).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| talent | /ˈtælənt/ | (n) | tài năng |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | (n) | chương trình (truyền hình) |
| animated | /ˈænɪmeɪtɪd/ | (adj) | hoạt hình |
| prefer | /prɪˈfɜː(r)/ | (v) | thích hơn |
| character | /ˈkærəktə(r)/ | (n) | nhân vật |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | (adj) | mang tính giáo dục |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| talent show | /ˈtælənt ʃəʊ/ | (n) | chương trình tìm kiếm tài năng |
| animated film | /ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ | (n) | phim hoạt hình |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | (n) | phim hoạt hình (ngắn) |
| channel | /ˈtʃænl/ | (n) | kênh (truyền hình) |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | (adj) | thú vị, hấp dẫn |
| wonderful | /ˈwʌndəfl/ | (adj) | tuyệt vời |
| clever | /ˈklevə(r)/ | (adj) | thông minh, khéo léo |
| mouse | /maʊs/ | (n) | con chuột |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Phong: What are you watching, Hung?
Hung: The Voice Kids.
Phong: That music talent show is very interesting.
Hung: It is. What programme do you often watch, Phong?
Phong: Films. I like animated films like The Lion King.
Hung: I love them, too. They’re wonderful.
Phong: I often watch them with my little brother, but he prefers cartoons.
Hung: Tom and Jerry?
Phong: Ha … ha … Yes, he loves Jerry the mouse.
Hung: Jerry’s a clever character. Do you know any English programmes for children?
Phong: Yes. I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.
Hung: Great. I’ll watch it, too.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Phong: Bạn đang xem gì vậy, Hùng?
Hùng: The Voice Kids (Giọng hát Việt nhí).
Phong: Chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc đó rất thú vị.
Hùng: Đúng vậy. Bạn thường xem chương trình gì, Phong?
Phong: Phim. Mình thích phim hoạt hình như The Lion King (Vua Sư Tử).
Hùng: Mình cũng rất thích chúng. Chúng rất tuyệt vời.
Phong: Mình thường xem chúng với em trai, nhưng em ấy thích phim hoạt hình ngắn hơn.
Hùng: Tom and Jerry (Tom và Jerry) à?
Phong: Ha … ha … Ừ, em ấy rất thích Jerry chú chuột.
Hùng: Jerry là một nhân vật thông minh. Bạn có biết chương trình tiếng Anh nào dành cho trẻ em không?
Phong: Có. Mình xem English in a Minute (Tiếng Anh trong một phút) trên VTV7. Kênh này có nhiều chương trình giáo dục.
Hùng: Tuyệt. Mình cũng sẽ xem nó.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Choose the correct answer A, B, or C
Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
1. Phong and Hung are talking about _______.
A. The Voice Kids programme
B. English in a Minute programme
C. different TV programmes
Đáp án: C. different TV programmes
Giải thích: Trong bài hội thoại, Phong và Hùng nói về nhiều chương trình TV khác nhau: The Voice Kids (chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc), The Lion King (phim hoạt hình), Tom and Jerry (phim hoạt hình ngắn), English in a Minute (chương trình học tiếng Anh). Vì vậy, chủ đề chính là các chương trình TV khác nhau (different TV programmes), chứ không chỉ nói về một chương trình duy nhất. Loại A và B vì đây chỉ là những chương trình riêng lẻ được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.
2. Phong likes _______.
A. animated films
B. cartoons
C. talent shows
Đáp án: A. animated films
Giải thích: Phong nói: “I like animated films like The Lion King.” (Mình thích phim hoạt hình như Vua Sư Tử.) → Phong thích phim hoạt hình (animated films). Loại B vì cartoons là sở thích của em trai Phong (“he prefers cartoons”). Loại C vì talent shows là chương trình Hùng đang xem, không phải sở thích của Phong.
3. When you’re viewing a TV programme, you say: “I’m _______ TV.”
A. watching
B. seeing
C. looking
Đáp án: A. watching
Giải thích: Trong tiếng Anh, khi nói về việc xem TV, chúng ta dùng động từ watch (xem). Cụm từ chuẩn là “watching TV”. Ngay đầu bài hội thoại, Phong cũng hỏi: “What are you watching, Hung?” Loại B (seeing) vì “see” thường dùng để chỉ việc nhìn thấy, không chủ đích. Loại C (looking) vì “look” nghĩa là nhìn vào, thường đi với “at” (look at).
4. When a programme teaches you something, it’s _______.
A. educational
B. funny
C. clever
Đáp án: A. educational
Giải thích: “Educational” nghĩa là mang tính giáo dục, dạy cho bạn điều gì đó. Trong bài, Phong nói về kênh VTV7: “This channel has many educational programmes.” (Kênh này có nhiều chương trình giáo dục.) Loại B (funny = vui nhộn) vì chương trình vui nhộn không nhất thiết dạy bạn điều gì. Loại C (clever = thông minh) vì từ này dùng để mô tả người hoặc nhân vật, không phù hợp để mô tả chương trình dạy kiến thức.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C |
| 2 | A |
| 3 | A |
| 4 | A |
Task 3: Read the conversation again and match 1-5 with a-e
Đọc lại bài hội thoại và nối 1-5 với a-e.
| STT | Tên chương trình / Kênh | Thể loại | |
|---|---|---|---|
| 1. The Voice Kids | → | c. music talent show | |
| 2. The Lion King | → | a. animated film | |
| 3. Tom and Jerry | → | e. cartoon | |
| 4. VTV7 | → | b. channel | |
| 5. English in a Minute | → | d. educational programme |
Giải thích chi tiết:
1 – c: The Voice Kids → music talent show (chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc). Phong nói: “That music talent show is very interesting.” khi nhắc đến The Voice Kids.
2 – a: The Lion King → animated film (phim hoạt hình). Phong nói: “I like animated films like The Lion King.” → The Lion King là một bộ phim hoạt hình.
3 – e: Tom and Jerry → cartoon (phim hoạt hình ngắn). Phong nói em trai “prefers cartoons” và Hùng hỏi lại “Tom and Jerry?” → Tom and Jerry là phim hoạt hình ngắn (cartoon).
4 – b: VTV7 → channel (kênh truyền hình). Phong nói: “I watch English in a Minute on VTV7. This channel has many educational programmes.” → VTV7 là một kênh truyền hình.
5 – d: English in a Minute → educational programme (chương trình giáo dục). Phong nói kênh VTV7 có nhiều “educational programmes” và English in a Minute là một trong số đó → đây là chương trình giáo dục.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | a |
| 3 | e |
| 4 | b |
| 5 | d |
Task 4: Find and write the adjectives in the conversation which describe the programmes and character below
Tìm và viết các tính từ trong bài hội thoại dùng để mô tả các chương trình và nhân vật dưới đây.
1. The Voice Kids → interesting
Giải thích: Phong nói: “That music talent show is very interesting.” (Chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc đó rất thú vị.) → Tính từ mô tả The Voice Kids là “interesting” (thú vị).
2. animated films → wonderful
Giải thích: Hùng nói: “I love them, too. They’re wonderful.” (Mình cũng rất thích chúng. Chúng rất tuyệt vời.) “Them” ở đây chỉ animated films → Tính từ mô tả animated films là “wonderful” (tuyệt vời).
3. Jerry the mouse → clever
Giải thích: Hùng nói: “Jerry’s a clever character.” (Jerry là một nhân vật thông minh.) → Tính từ mô tả Jerry là “clever” (thông minh).
4. programmes on VTV7 → educational
Giải thích: Phong nói: “This channel has many educational programmes.” (Kênh này có nhiều chương trình giáo dục.) “This channel” chỉ VTV7 → Tính từ mô tả các chương trình trên VTV7 là “educational” (mang tính giáo dục).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Chương trình / Nhân vật | Tính từ |
|---|---|---|
| 1 | The Voice Kids | interesting |
| 2 | animated films | wonderful |
| 3 | Jerry the mouse | clever |
| 4 | programmes on VTV7 | educational |
Task 5: Work in groups. Interview your partners about their favourite TV programmes and report to the class
Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các bạn trong nhóm về chương trình TV yêu thích và báo cáo trước lớp.
Mẫu trong sách:
In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes …
(Trong nhóm chúng mình, Mai thích các chương trình thể thao trên TV. Bình thích …)
Một số câu hỏi gợi ý để phỏng vấn:
- What TV programme do you like? (Bạn thích chương trình TV nào?)
- What is your favourite TV programme? (Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)
- What channel is it on? (Nó chiếu trên kênh nào?)
- Why do you like it? (Tại sao bạn thích nó?)
- Who is your favourite character? (Nhân vật yêu thích của bạn là ai?)
Mẫu báo cáo tham khảo:
“In our group, Mai likes sports programmes on TV. Binh likes music talent shows like The Voice Kids. An likes cartoons and animated films. Lan likes educational programmes on VTV7.”
(Trong nhóm chúng mình, Mai thích các chương trình thể thao trên TV. Bình thích các chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc như The Voice Kids. An thích phim hoạt hình ngắn và phim hoạt hình. Lan thích các chương trình giáo dục trên VTV7.)
Hướng dẫn thực hiện: Các em làm việc theo nhóm 4 người. Lần lượt hỏi nhau về chương trình TV yêu thích bằng các câu hỏi gợi ý ở trên. Ghi chép lại câu trả lời của các bạn. Sau đó, một bạn đại diện đứng lên báo cáo trước lớp theo mẫu: “In our group, … likes …, … likes …”
IV. Từ vựng mở rộng: Các thể loại chương trình TV
| Thể loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình ngắn |
| animated film | /ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/ | phim hoạt hình (dài) |
| talent show | /ˈtælənt ʃəʊ/ | chương trình tìm kiếm tài năng |
| educational programme | /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈprəʊɡræm/ | chương trình giáo dục |
| sports programme | /spɔːts ˈprəʊɡræm/ | chương trình thể thao |
| game show | /ɡeɪm ʃəʊ/ | chương trình trò chơi |
| news | /njuːz/ | chương trình tin tức |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | hài kịch |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | phim tài liệu |
| reality show | /riˈæləti ʃəʊ/ | chương trình thực tế |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
