Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Từ vựng (Vocabulary)
- Task 1: Listen and repeat the words (Nghe và nhắc lại các từ)
- Task 2: Work in pairs. Put the words in 1 in the correct columns (Làm việc theo cặp. Xếp các từ ở bài 1 vào đúng cột)
- Giải thích cách kết hợp
- Mở rộng – Thêm từ vào mỗi cột
- Task 3: Put one of these words in each blank (Điền một trong các từ sau vào chỗ trống)
- Phát âm (Pronunciation): /ɑː/ và /ʌ/
- Hướng dẫn phân biệt hai âm
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ɑː/ and /ʌ/ (Nghe và nhắc lại. Chú ý âm /ɑː/ và /ʌ/)
- Giải thích
- Task 5: Listen and repeat. Then listen again and underline the words with the sounds /ɑː/ and /ʌ/ (Nghe và nhắc lại. Nghe lại và gạch chân các từ có âm /ɑː/ và /ʌ/)
- Tổng hợp
Bài A Closer Look 1 tiếp nối chủ đề My New School, tập trung vào hai nội dung chính. Phần Vocabulary giúp các em mở rộng từ vựng về các hoạt động ở trường và học cách kết hợp động từ play, do, have, study với danh từ phù hợp. Phần Pronunciation hướng dẫn phân biệt và phát âm đúng hai âm /ɑː/ và /ʌ/ – hai âm dễ nhầm lẫn đối với học sinh Việt Nam.
Từ vựng (Vocabulary)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | school lunch | /skuːl lʌntʃ/ | (n) | bữa trưa ở trường |
| 2 | exercise | /ˈeksəsaɪz/ | (n/v) | bài tập thể dục / tập thể dục |
| 3 | English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | (n) | môn tiếng Anh |
| 4 | science | /ˈsaɪəns/ | (n) | môn khoa học |
| 5 | history | /ˈhɪstri/ | (n) | môn lịch sử |
| 6 | football | /ˈfʊtbɔːl/ | (n) | bóng đá |
| 7 | homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | (n) | bài tập về nhà |
| 8 | lessons | /ˈlesənz/ | (n) | các tiết học |
| 9 | music | /ˈmjuːzɪk/ | (n) | âm nhạc |
Task 1: Listen and repeat the words (Nghe và nhắc lại các từ)
Các em nghe và nhắc lại các từ sau:
school lunch, exercise, English, science, history, football, homework, lessons, music
Đây đều là những từ liên quan đến môn học và hoạt động ở trường. Các em chú ý phát âm rõ ràng từng từ, đặc biệt trọng âm của các từ có hai âm tiết như English (/ˈɪŋɡlɪʃ/), science (/ˈsaɪəns/), music (/ˈmjuːzɪk/).

Task 2: Work in pairs. Put the words in 1 in the correct columns (Làm việc theo cặp. Xếp các từ ở bài 1 vào đúng cột)
Yêu cầu: Xếp 9 từ ở Task 1 vào 4 cột theo động từ đi kèm: play, do, have, study.
| play | do | have | study |
|---|---|---|---|
| football | homework | school lunch | English |
| music | exercise | lessons | history |
| science | |||
| music |
Giải thích cách kết hợp
- Play + môn thể thao / nhạc cụ: play football (chơi bóng đá), play music (chơi nhạc). Lưu ý: music vừa dùng với play (chơi nhạc, biểu diễn) vừa dùng với study (học môn âm nhạc).
- Do + bài tập / hoạt động thể chất: do homework (làm bài tập), do exercise (tập thể dục).
- Have + bữa ăn / tiết học: have school lunch (ăn trưa ở trường), have lessons (có tiết học).
- Study + môn học: study English (học tiếng Anh), study history (học lịch sử), study science (học khoa học), study music (học âm nhạc).
Mở rộng – Thêm từ vào mỗi cột
| play | do | have | study |
|---|---|---|---|
| badminton | housework | breakfast | maths |
| basketball | judo | dinner | art |
| chess | yoga | a test | geography |
| the piano | the dishes | a break | literature |
Task 3: Put one of these words in each blank (Điền một trong các từ sau vào chỗ trống)
Khung từ: lessons – science – homework – football – exercise
1. Vy and I often do our homework after school.
→ Vy và mình thường làm bài tập về nhà sau giờ học. (do homework = làm bài tập về nhà)
2. Nick plays football for the school team.
→ Nick chơi bóng đá cho đội của trường. (play football = chơi bóng đá)
3. Mrs Nguyen teaches all my history lessons.
→ Cô Nguyễn dạy tất cả các tiết lịch sử của mình. (history lessons = các tiết học lịch sử)
4. They are healthy. They do exercise every day.
→ Họ khỏe mạnh. Họ tập thể dục mỗi ngày. (do exercise = tập thể dục)
5. I study maths, English and science on Mondays.
→ Mình học toán, tiếng Anh và khoa học vào các ngày thứ Hai. (science = môn khoa học – môn học còn lại chưa được dùng)
Phát âm (Pronunciation): /ɑː/ và /ʌ/
Hướng dẫn phân biệt hai âm
| Âm /ɑː/ | Âm /ʌ/ | |
|---|---|---|
| Cách phát âm | Mở miệng rộng, âm kéo dài, lưỡi đặt thấp phía sau | Mở miệng vừa, âm ngắn, lưỡi ở giữa |
| Mẹo nhớ | Giống âm “a” kéo dài khi bác sĩ bảo há miệng | Giống âm “ơ” ngắn, nhanh |
| Thường gặp ở chữ | ar (car, start), a trước ss/st/th (class, fast) | u (bus, study), o (Monday, come), ou (country) |
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /ɑː/ and /ʌ/ (Nghe và nhắc lại. Chú ý âm /ɑː/ và /ʌ/)
| Âm /ɑː/ | Âm /ʌ/ |
|---|---|
| smart | subject |
| art | study |
| carton | Monday |
| class | compass |
Giải thích
- Nhóm /ɑː/: Các từ smart, art, carton đều chứa tổ hợp ar. Từ class chứa chữ a đứng trước ss cũng phát âm /ɑː/.
- Nhóm /ʌ/: Các từ subject, study chứa chữ u phát âm /ʌ/. Từ Monday, compass chứa chữ o nhưng phát âm /ʌ/.
Task 5: Listen and repeat. Then listen again and underline the words with the sounds /ɑː/ and /ʌ/ (Nghe và nhắc lại. Nghe lại và gạch chân các từ có âm /ɑː/ và /ʌ/)
Dưới đây là đáp án với các từ được gạch chân, kèm phân loại âm:
1. My brother /ʌ/ has a new compass /ʌ/.
→ Anh trai mình có một chiếc com-pa mới. (brother: chữ o → /ʌ/; compass: chữ o → /ʌ/)
2. Our classroom /ɑː/ is large /ɑː/.
→ Phòng học của chúng mình rộng. (classroom: chữ a trước ss → /ɑː/; large: chữ ar → /ɑː/)
3. They look smart /ɑː/ on their first day at school.
→ Họ trông bảnh bao trong ngày đầu tiên đi học. (smart: chữ ar → /ɑː/)
4. The art /ɑː/ lesson starts /ɑː/ at nine o’clock.
→ Tiết mỹ thuật bắt đầu lúc chín giờ. (art: chữ ar → /ɑː/; starts: chữ ar → /ɑː/)
5. He goes out to have lunch /ʌ/ every Sunday /ʌ/.
→ Anh ấy ra ngoài ăn trưa mỗi Chủ nhật. (lunch: chữ u → /ʌ/; Sunday: chữ u → /ʌ/)
Tổng hợp
| Âm /ɑː/ | Âm /ʌ/ |
|---|---|
| classroom, large, smart, art, starts | brother, compass, lunch, Sunday |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
