Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng cần ôn tập (Vocabulary Review)
- 1. Tính từ mô tả (Adjectives)
- 2. Danh từ chỉ địa danh (Landmarks)
- 3. Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu (Possessive Pronouns & Possessive Adjectives)
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Looking back
- Task 1: Choose the best two options to complete the sentences
- Task 2: Write the words / phrases in the box under their pictures
- Task 3: Complete the sentences with the correct possessive pronouns in the box
- Task 4: Read the sentences and correct the underlined words
- III. Project: My journey around the world!
- Yêu cầu của Project
- Hướng dẫn làm Project
- Bài mẫu Project – Về Tokyo
- Bài mẫu Project – Về London
Bài học Looking back & Project là bài cuối cùng của unit 9, giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học bao gồm: từ vựng mô tả thành phố, thời tiết, con người, đồ ăn, công trình kiến trúc và ngữ pháp về đại từ sở hữu (possessive pronouns) cùng tính từ sở hữu (possessive adjectives). Phần Project giúp các em vận dụng kiến thức vào thực tế qua hoạt động nhóm giới thiệu một thành phố trên thế giới.
I. Từ vựng cần ôn tập (Vocabulary Review)
1. Tính từ mô tả (Adjectives)
| Chủ đề | Tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| City (Thành phố) | exciting, amazing, peaceful, lively, busy, modern, historic | thú vị, tuyệt vời, yên bình, sôi động, bận rộn, hiện đại, cổ kính |
| Weather (Thời tiết) | cold, sunny, hot, rainy, wet, dry, windy, cool | lạnh, có nắng, nóng, có mưa, ẩm ướt, khô, có gió, mát mẻ |
| People (Con người) | friendly, helpful, kind, generous, hospitable | thân thiện, hay giúp đỡ, tốt bụng, hào phóng, hiếu khách |
| Buildings (Tòa nhà) | tall, beautiful, modern, high | cao, đẹp, hiện đại, cao |
| Food (Đồ ăn) | delicious, good, tasty, salty, sweet | ngon, ngon, đậm đà, mặn, ngọt |
2. Danh từ chỉ địa danh (Landmarks)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tower | /ˈtaʊə(r)/ | tháp |
| river bank | /ˈrɪvə bæŋk/ | bờ sông |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| night market | /naɪt ˈmɑːkɪt/ | chợ đêm |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện |
| postcard | /ˈpəʊstkɑːd/ | bưu thiếp |
3. Đại từ sở hữu và tính từ sở hữu (Possessive Pronouns & Possessive Adjectives)
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| I (tôi) | my (của tôi) | mine (của tôi) |
| you (bạn) | your (của bạn) | yours (của bạn) |
| he (anh ấy) | his (của anh ấy) | his (của anh ấy) |
| she (cô ấy) | her (của cô ấy) | hers (của cô ấy) |
| it (nó) | its (của nó) | its (của nó) |
| we (chúng tôi) | our (của chúng tôi) | ours (của chúng tôi) |
| they (họ) | their (của họ) | theirs (của họ) |
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:
- Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: This is my hat. (Đây là cái mũ của tôi.)
- Đại từ sở hữu đứng một mình, thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”. Ví dụ: This hat is mine. (Cái mũ này là của tôi.) → “mine” = “my hat”
Lưu ý quan trọng:
- its (tính từ sở hữu / đại từ sở hữu của “it”) ≠ it’s (viết tắt của “it is”). Đây là lỗi rất phổ biến mà các em cần tránh.
- their (tính từ sở hữu: của họ) ≠ theirs (đại từ sở hữu: của họ). “Their” luôn đi kèm danh từ phía sau, còn “theirs” đứng một mình.
- our (tính từ sở hữu: của chúng tôi) ≠ ours (đại từ sở hữu: của chúng tôi). Tương tự, “our” cần danh từ phía sau, “ours” thì không.
II. Hướng dẫn giải bài tập – Looking back
Task 1: Choose the best two options to complete the sentences
Chọn hai đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu.
1. The city is ________.
A. exciting — B. amazing — C. long
Đáp án: A, B (exciting, amazing)
Giải thích: “Exciting” (thú vị) và “amazing” (tuyệt vời) là hai tính từ phù hợp để mô tả thành phố. Loại C vì “long” (dài) không dùng để mô tả thành phố.
2. The weather is ________.
A. cold — B. quiet — C. sunny
Đáp án: A, C (cold, sunny)
Giải thích: “Cold” (lạnh) và “sunny” (có nắng) là hai tính từ dùng để mô tả thời tiết. Loại B vì “quiet” (yên tĩnh) dùng để mô tả không gian hoặc con người, không dùng mô tả thời tiết.
3. The people are ________.
A. friendly — B. wide — C. helpful
Đáp án: A, C (friendly, helpful)
Giải thích: “Friendly” (thân thiện) và “helpful” (hay giúp đỡ) là hai tính từ phù hợp để mô tả con người. Loại B vì “wide” (rộng) dùng để mô tả kích thước của đồ vật hoặc không gian (ví dụ: a wide road – con đường rộng), không dùng mô tả con người.
4. The buildings are ________.
A. tall — B. beautiful — C. fast
Đáp án: A, B (tall, beautiful)
Giải thích: “Tall” (cao) và “beautiful” (đẹp) là hai tính từ phù hợp để mô tả các tòa nhà, công trình kiến trúc. Loại C vì “fast” (nhanh) dùng để mô tả tốc độ, không dùng mô tả tòa nhà.
5. The food is ________.
A. cute — B. delicious — C. good
Đáp án: B, C (delicious, good)
Giải thích: “Delicious” (ngon) và “good” (ngon, tốt) là hai tính từ phù hợp để mô tả đồ ăn. Loại A vì “cute” (dễ thương) dùng để mô tả người hoặc con vật, không phù hợp để mô tả đồ ăn.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A, B |
| 2 | A, C |
| 3 | A, C |
| 4 | A, B |
| 5 | B, C |
Task 2: Write the words / phrases in the box under their pictures
Viết các từ / cụm từ trong khung dưới các bức tranh tương ứng.
Từ cho sẵn: towers — beach — river bank — postcard — palace — night market

1. towers (các tòa tháp)
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy hình ảnh các tòa tháp cao (towers). Đây là hình ảnh đặc trưng của các tòa tháp đôi, một công trình kiến trúc nổi bật.
2. river bank (bờ sông)
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy khung cảnh bờ sông với cây cối và mặt nước. “River bank” nghĩa là bờ sông, khu vực đất dọc theo hai bên bờ sông.
3. beach (bãi biển)
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy hình ảnh bãi biển với cát, nước biển và bầu trời. “Beach” là bãi biển, nơi có cát và nước biển.
4. night market (chợ đêm)
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy khung cảnh một khu chợ sôi động vào ban đêm với đèn sáng và nhiều người qua lại. “Night market” là chợ đêm, loại chợ hoạt động vào buổi tối.
5. palace (cung điện)
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy hình ảnh một cung điện lớn, tráng lệ với kiến trúc cổ điển. “Palace” là cung điện, nơi ở của vua chúa hoặc hoàng gia.
6. postcard (bưu thiếp)
Giải thích: Bức tranh 6 cho thấy hình ảnh một tấm bưu thiếp với tem và chữ viết tay. “Postcard” là bưu thiếp, tấm thiệp gửi qua đường bưu điện.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Bức tranh | Đáp án |
|---|---|
| 1 | towers |
| 2 | river bank |
| 3 | beach |
| 4 | night market |
| 5 | palace |
| 6 | postcard |
Task 3: Complete the sentences with the correct possessive pronouns in the box
Hoàn thành các câu với đại từ sở hữu đúng trong khung.
Từ cho sẵn: theirs — hers — yours — mine — ours
1. Hey Phong. You’re wearing my hat. It’s not yours.
→ Này Phong. Bạn đang đội mũ của mình đấy. Nó không phải của bạn.
Giải thích: Người nói bảo Phong đang đội nhầm mũ. “It’s not _____” cần một đại từ sở hữu thay cho “your hat”. Vì chủ ngữ là “you” (bạn) nên đại từ sở hữu tương ứng là “yours” (của bạn). yours = your hat.
2. We’re looking for Mr and Mrs Smith’s house. Is that theirs?
→ Chúng tôi đang tìm nhà của ông bà Smith. Nhà kia có phải của họ không?
Giải thích: “Mr and Mrs Smith” là hai người → dùng đại từ sở hữu “theirs” (của họ) để thay cho “Mr and Mrs Smith’s house”. theirs = their house.
3. This is my drawing. It’s mine.
→ Đây là bức vẽ của tôi. Nó là của tôi.
Giải thích: Người nói khẳng định bức vẽ thuộc về mình. “It’s _____” cần đại từ sở hữu thay cho “my drawing”. Vì chủ ngữ là “I” (tôi) nên đại từ sở hữu tương ứng là “mine” (của tôi). mine = my drawing.
4. This is your room. Ours is next door. So call us if you need anything.
→ Đây là phòng của bạn. Phòng của chúng tôi ở ngay bên cạnh. Vậy nên hãy gọi cho chúng tôi nếu bạn cần gì nhé.
Giải thích: Người nói chỉ phòng của mình và bảo phòng đó ở cạnh bên. “_____ is next door” cần đại từ sở hữu đứng đầu câu làm chủ ngữ, thay cho “Our room”. Vì có “call us” (gọi chúng tôi) → chủ ngữ là “we” → đại từ sở hữu là “Ours” (của chúng tôi). Ours = Our room. Lưu ý viết hoa “Ours” vì đứng đầu câu.
5. Sue doesn’t need to borrow my pen. She’s got hers.
→ Sue không cần mượn bút của tôi. Cô ấy có bút của cô ấy rồi.
Giải thích: Sue là nữ (she), đã có bút riêng nên không cần mượn. “She’s got _____” cần đại từ sở hữu thay cho “her pen”. Vì chủ ngữ là “she” (cô ấy) nên đại từ sở hữu tương ứng là “hers” (của cô ấy). hers = her pen.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | yours |
| 2 | theirs |
| 3 | mine |
| 4 | Ours |
| 5 | hers |
Task 4: Read the sentences and correct the underlined words
Đọc các câu và sửa lại các từ được gạch chân.
1. Bangkok is an exciting city. I love it’s people.
Sửa: it’s → its
Giải thích: Ở đây cần tính từ sở hữu “its” (của nó) đứng trước danh từ “people” để nói “người dân của nó (thành phố Bangkok)”. “It’s” là viết tắt của “it is” (nó là), không phải tính từ sở hữu. Câu đúng: “I love its people.” (Tôi yêu thích con người của nó.)
Mẹo nhớ: Nếu thay chỗ trống bằng “it is” mà câu vẫn có nghĩa → dùng “it’s”. Nếu không có nghĩa → dùng “its”. “I love it is people” → vô nghĩa → dùng “its”.
2. We are watching the sunrise at Angkor Wat with ours local friends.
Sửa: ours → our
Giải thích: Phía sau có danh từ “local friends” (bạn bè địa phương) → cần tính từ sở hữu “our” (của chúng tôi) đứng trước danh từ, không dùng đại từ sở hữu “ours”. Đại từ sở hữu “ours” đứng một mình, không đi kèm danh từ phía sau. Câu đúng: “We are watching the sunrise at Angkor Wat with our local friends.” (Chúng tôi đang ngắm bình minh ở Angkor Wat với những người bạn địa phương của chúng tôi.)
3. Discover Beijing and Shanghai through theirs food tours.
Sửa: theirs → their
Giải thích: Phía sau có danh từ “food tours” (các chuyến tham quan ẩm thực) → cần tính từ sở hữu “their” (của họ/của chúng) đứng trước danh từ, không dùng đại từ sở hữu “theirs”. Câu đúng: “Discover Beijing and Shanghai through their food tours.” (Khám phá Bắc Kinh và Thượng Hải qua các chuyến tham quan ẩm thực của chúng.)
4. Visit Hue and try it food.
Sửa: it → its
Giải thích: Phía sau có danh từ “food” (đồ ăn) → cần tính từ sở hữu “its” (của nó) đứng trước danh từ “food” để nói “đồ ăn của nó (thành phố Huế)”. “It” là đại từ nhân xưng (nó), không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa sở hữu. Câu đúng: “Visit Hue and try its food.” (Hãy đến thăm Huế và thử đồ ăn của nó.)
5. Venice is your city and Jakarta is our.
Sửa: our → ours
Giải thích: Phía sau “our” không có danh từ nào → cần dùng đại từ sở hữu “ours” (của chúng tôi) để thay cho “our city”. Tính từ sở hữu “our” không thể đứng cuối câu một mình mà phải có danh từ đi kèm. Câu đúng: “Venice is your city and Jakarta is ours.” (Venice là thành phố của bạn và Jakarta là của chúng tôi.) ours = our city.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Từ sai (gạch chân) | Từ đúng | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | it’s | its | Cần tính từ sở hữu trước danh từ “people”, không phải viết tắt của “it is” |
| 2 | ours | our | Cần tính từ sở hữu trước danh từ “local friends”, không phải đại từ sở hữu |
| 3 | theirs | their | Cần tính từ sở hữu trước danh từ “food tours”, không phải đại từ sở hữu |
| 4 | it | its | Cần tính từ sở hữu trước danh từ “food”, không phải đại từ nhân xưng |
| 5 | our | ours | Không có danh từ phía sau → cần đại từ sở hữu, không phải tính từ sở hữu |
III. Project: My journey around the world!
Yêu cầu của Project
Làm việc theo nhóm:
- Chọn một thành phố trên thế giới mà các em muốn đến thăm.
- Tìm các thông tin cần thiết cho chuyến thăm.
- Làm một bài báo cáo về những gì tìm được và trình bày trước lớp.
Các câu hỏi gợi ý:
- What city is it? (Đó là thành phố nào?)
- Where is it? (Nó ở đâu?)
- How can you go there? (Bạn có thể đến đó bằng cách nào?)
- What’s the weather like there? (Thời tiết ở đó như thế nào?)
- What would you like to see and do there? (Bạn muốn thấy gì và làm gì ở đó?)
Hướng dẫn làm Project
Bước 1: Chọn một thành phố mà nhóm yêu thích (ví dụ: Tokyo, London, Paris, Sydney, Seoul…).
Bước 2: Thảo luận nhóm và trả lời các câu hỏi gợi ý. Ghi chép ngắn gọn các thông tin chính.
Bước 3: Thiết kế poster trên giấy A0 với hình ảnh, thông tin và trang trí đẹp mắt.
Bước 4: Trình bày trước lớp. Mỗi thành viên nhóm nói một phần.
Bài mẫu Project – Về Tokyo
What city is it? → It’s Tokyo, the capital city of Japan.
Where is it? → It’s in the east of Asia. Japan is an island country in the Pacific Ocean.
How can you go there? → We can go there by plane. It takes about 5 hours from Ho Chi Minh City to Tokyo.
What’s the weather like there? → Tokyo has four seasons. Spring is warm and beautiful with cherry blossoms. Summer is hot and humid. Autumn is cool and colourful. Winter is cold but it doesn’t snow much in the city.
What would you like to see and do there? → We would like to visit the Tokyo Tower, Senso-ji Temple, and Shibuya. We want to try Japanese food like sushi, ramen, and takoyaki. We also want to see Mount Fuji and go shopping in Harajuku.
Dịch: Đó là Tokyo, thủ đô của Nhật Bản. Tokyo nằm ở phía đông châu Á. Nhật Bản là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Chúng ta có thể đến đó bằng máy bay. Mất khoảng 5 tiếng từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Tokyo. Tokyo có bốn mùa. Mùa xuân ấm áp và đẹp với hoa anh đào. Mùa hè nóng và ẩm. Mùa thu mát mẻ và rực rỡ sắc màu. Mùa đông lạnh nhưng ít tuyết trong thành phố. Chúng tôi muốn thăm tháp Tokyo, chùa Senso-ji và Shibuya. Chúng tôi muốn thử đồ ăn Nhật như sushi, ramen và takoyaki. Chúng tôi cũng muốn ngắm núi Phú Sĩ và đi mua sắm ở Harajuku.
Bài mẫu Project – Về London
What city is it? → It’s London, the capital city of the United Kingdom.
Where is it? → It’s in the south-east of England, in Europe.
How can you go there? → We can go there by plane. It takes about 12 hours from Viet Nam to London.
What’s the weather like there? → The weather in London is often cool and rainy. In summer, it’s warm but not too hot. In winter, it’s cold and sometimes it snows.
What would you like to see and do there? → We would like to see Big Ben, the Tower of London, Buckingham Palace, and the London Eye. We want to visit the British Museum and take photos at Tower Bridge. We also want to try fish and chips and ride on a red double-decker bus.
Dịch: Đó là London, thủ đô của Vương quốc Anh. London nằm ở phía đông nam nước Anh, thuộc châu Âu. Chúng ta có thể đến đó bằng máy bay. Mất khoảng 12 tiếng từ Việt Nam đến London. Thời tiết ở London thường mát mẻ và hay mưa. Mùa hè ấm nhưng không quá nóng. Mùa đông lạnh và đôi khi có tuyết. Chúng tôi muốn xem tháp đồng hồ Big Ben, Tháp London, Cung điện Buckingham và London Eye. Chúng tôi muốn thăm Bảo tàng Anh và chụp ảnh ở cầu Tháp. Chúng tôi cũng muốn thử món cá và khoai tây chiên, và đi xe buýt hai tầng màu đỏ.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
