Unit 12 Tiếng Anh 6 Skills 2 Listening & Writing | Giải bài tập

Bài học Skills 2 tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe) và Writing (Viết). Trong phần nghe, các em sẽ nghe cuộc trò chuyện giữa Khang và Tiến sĩ Adams về những việc robot có thể làm. Trong phần viết, các em sẽ viết một đoạn văn khoảng 50-60 từ mô tả robot mà mình muốn có.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
look after /lʊk ˈɑːftə(r)/ (v) chăm sóc
sick people /sɪk ˈpiːpl/ (n) người bệnh
building /ˈbɪldɪŋ/ (n) tòa nhà
subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n) môn học
online /ˌɒnˈlaɪn/ (adv) trực tuyến
feeling /ˈfiːlɪŋ/ (n) cảm xúc
imagine /ɪˈmædʒɪn/ (v) tưởng tượng
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj) nguy hiểm
friendly /ˈfrendli/ (adj) thân thiện
vehicle /ˈviːəkl/ (n) phương tiện

II. Nội dung bài học – Phần Listening (Nghe)

Bài nghe (Audio script)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nguyên văn:

Khang: Dr Adams, please tell me something about robots.

Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And…

Khang: Can robots build houses?

Dr Adams: Yes. Worker robots can even build very high buildings.

Khang: Can they teach?

Dr Adams: Yes. Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.

Khang: Can they understand what we say?

Dr Adams: Yes, they do. They can even speak to us.

Khang: Robots can do everything like humans?

Dr Adams: No, not everything. They can’t understand our feelings or play football.

Dịch bài nghe:

Khang: Tiến sĩ Adams, xin hãy cho cháu biết về robot ạ.

Dr Adams: Được chứ. Robot có thể làm khá nhiều thứ ngày nay. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và…

Khang: Robot có thể xây nhà không ạ?

Dr Adams: Có. Robot công nhân thậm chí có thể xây những tòa nhà rất cao.

Khang: Chúng có thể dạy học không ạ?

Dr Adams: Có. Robot giáo viên có thể dạy nhiều môn học trong lớp hoặc trực tuyến.

Khang: Chúng có thể hiểu những gì chúng ta nói không ạ?

Dr Adams: Có. Chúng thậm chí còn có thể nói chuyện với chúng ta.

Khang: Robot có thể làm mọi thứ giống con người không ạ?

Dr Adams: Không, không phải mọi thứ. Chúng không thể hiểu cảm xúc của chúng ta hoặc chơi bóng đá.

Task 1: Listen to the conversation between Khang and Dr Adams and tick (✓) the phrases you hear

Nghe cuộc trò chuyện giữa Khang và Tiến sĩ Adams và đánh dấu (✓) các cụm từ bạn nghe được.

Cụm từ Đáp án Giải thích
look after sick people Dr Adams nói: “Doctor robots can look after sick people.”
understand what we say Khang hỏi: “Can they understand what we say?” và Dr Adams trả lời “Yes.”
build the very high buildings Dr Adams nói: “Worker robots can even build very high buildings.”
teach many subjects Dr Adams nói: “Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.”
move heavy things Cụm từ này KHÔNG xuất hiện trong bài nghe.

Tổng hợp đáp án Task 1: Đánh dấu 4 cụm từ: look after sick people, understand what we say, build the very high buildings, teach many subjects. Không đánh dấu: move heavy things.

Lop 6 Unit 12 Skills 2

Task 2: Listen to the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)

Nghe lại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

1. Robots can’t do many things today. (Robot không thể làm nhiều thứ ngày nay.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Dr Adams nói: “Robots can do quite a lot today.” (Robot có thể làm khá nhiều thứ ngày nay.) → Robot CÓ THỂ làm nhiều thứ, không phải KHÔNG THỂ → Sai.

2. Worker robots can build the very high buildings. (Robot công nhân có thể xây những tòa nhà rất cao.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Dr Adams nói: “Worker robots can even build very high buildings.” → Đúng.

3. Teacher robots can teach on the internet. (Robot giáo viên có thể dạy trên Internet.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Dr Adams nói: “Teacher robots can teach many subjects in a classroom or online.” “Online” nghĩa là trực tuyến, tức là dạy trên Internet → Đúng.

4. Robots can talk to humans. (Robot có thể nói chuyện với con người.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Dr Adams nói: “They can even speak to us.” “Speak to us” (nói với chúng ta) = “talk to humans” (nói chuyện với con người) → Đúng.

5. Robots can do everything like humans. (Robot có thể làm mọi thứ giống con người.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Dr Adams nói: “No, not everything. They can’t understand our feelings or play football.” → Robot KHÔNG THỂ làm mọi thứ. Chúng không thể hiểu cảm xúc và không thể chơi bóng đá → Sai.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án Giải thích ngắn
1 F Robot CÓ THỂ làm khá nhiều thứ (quite a lot)
2 T Worker robots xây tòa nhà rất cao
3 T Teacher robots dạy online (trực tuyến)
4 T Robot có thể nói chuyện (speak to us)
5 F Không phải mọi thứ – không hiểu cảm xúc, không chơi bóng đá

III. Nội dung bài học – Phần Writing (Viết)

Task 3: Imagine a robot you would like to have. Make notes about it

Tưởng tượng một robot mà bạn muốn có. Ghi chép về nó.

Các thông tin cần ghi chép:

STT Mục Nghĩa tiếng Việt
1 Name of your robot Tên robot của bạn
2 Type of robot Loại robot
3 Where it can work Nó có thể làm việc ở đâu
4 What it can do for you Nó có thể làm gì cho bạn

Gợi ý ghi chép 1:

Mục Thông tin
Name of your robot Lucas
Type of robot housework robot (robot làm việc nhà)
Where it can work at home (ở nhà)
What it can do for you cook meals, clean the house, do the washing, iron clothes

Gợi ý ghi chép 2:

Mục Thông tin
Name of your robot Edu-Bot
Type of robot teacher robot (robot giáo viên)
Where it can work at home and at school (ở nhà và ở trường)
What it can do for you teach English, help with homework, improve pronunciation, read stories

Gợi ý ghi chép 3:

Mục Thông tin
Name of your robot Super Guard
Type of robot guard robot (robot bảo vệ)
Where it can work at home and in the garden (ở nhà và trong vườn)
What it can do for you work as a guard, water plants, pick fruit, look after the house

Task 4: Now write a paragraph of 50-60 words about the robot you would like to have. Use the information in 3 to help you

Viết một đoạn văn khoảng 50-60 từ về robot mà bạn muốn có. Sử dụng thông tin ở Task 3.

Câu mở đầu gợi ý trong sách:

My robot’s name is _______. It is a _______.

Hướng dẫn viết:

  1. Giới thiệu tên và loại robot: My robot’s name is … It is a … robot.
  2. Nơi làm việc: It can work at home / at school / in the garden …
  3. Khả năng: It can + các việc nó làm được.
  4. Cảm nhận: I love my robot! / It is very useful / helpful.

Bài viết mẫu 1 – Robot làm việc nhà (dựa trên gợi ý 1):

My robot’s name is Lucas. It is a housework robot. It can help me to do all the housework. It can clean the house, cook meals, do the washing and iron my clothes. In the future, it will be able to do more. It can become a vehicle to get me to school. It isn’t dangerous for people. It’s very friendly. I love my robot so much.

(Khoảng 62 từ)

Dịch: Robot của tôi tên là Lucas. Nó là một robot làm việc nhà. Nó có thể giúp tôi làm tất cả việc nhà. Nó có thể dọn nhà, nấu ăn, giặt quần áo và ủi quần áo cho tôi. Trong tương lai, nó sẽ có thể làm nhiều hơn. Nó có thể trở thành phương tiện đưa tôi đến trường. Nó không nguy hiểm cho mọi người. Nó rất thân thiện. Tôi yêu robot của mình rất nhiều.

Bài viết mẫu 2 – Robot giáo viên (dựa trên gợi ý 2):

My robot’s name is Edu-Bot. It is a teacher robot. It can work at home and at school. It can teach me English, maths and many other subjects. It can also help me with my homework and improve my English pronunciation. It can read stories to me before I go to bed. Edu-Bot is the smartest robot. I love it very much!

(Khoảng 57 từ)

Dịch: Robot của tôi tên là Edu-Bot. Nó là một robot giáo viên. Nó có thể làm việc ở nhà và ở trường. Nó có thể dạy tôi tiếng Anh, toán và nhiều môn khác. Nó cũng có thể giúp tôi làm bài tập và cải thiện phát âm tiếng Anh. Nó có thể đọc truyện cho tôi trước khi đi ngủ. Edu-Bot là robot thông minh nhất. Tôi yêu nó rất nhiều!

Bài viết mẫu 3 – Robot bảo vệ (dựa trên gợi ý 3):

My robot’s name is Super Guard. It is a guard robot. It can work at home and in the garden. It can look after my house and keep my family safe. It can also water plants and pick fruit in the garden. It is the strongest robot. It is very useful and helpful. I love Super Guard!

(Khoảng 52 từ)

Dịch: Robot của tôi tên là Super Guard. Nó là một robot bảo vệ. Nó có thể làm việc ở nhà và trong vườn. Nó có thể trông nhà và giữ an toàn cho gia đình tôi. Nó cũng có thể tưới cây và hái quả trong vườn. Nó là robot khỏe nhất. Nó rất hữu ích và hay giúp đỡ. Tôi yêu Super Guard!

Lưu ý khi viết:

  • Dùng thì hiện tại đơn (is, can) khi mô tả robot.
  • Có thể dùng thì tương lai đơn (will) khi nói về khả năng trong tương lai: “In the future, it will be able to …”
  • Viết khoảng 50-60 từ, bao gồm đủ 4 thông tin: tên, loại robot, nơi làm việc, khả năng.
  • Kết bài bằng câu thể hiện cảm xúc: I love my robot! / It is very useful!
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm