Unit 10 Tiếng Anh 6 A Closer Look 2 (trang 41, 42) | Giải bài tập

Bài học A Closer Look 2 Unit 10 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: The future simple (Thì tương lai đơn với “will”) và Might for future possibility (Dùng “might” để diễn tả khả năng trong tương lai). Đây là hai cấu trúc cần thiết để nói về những điều sẽ xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Thì tương lai đơn (The future simple) với “will”

Cách dùng: Dùng thì tương lai đơn để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức:

Câu khẳng định: S + will + V (nguyên thể)

  • Viết tắt: will = ‘ll
  • Ví dụ: My father will travel on the Moon in a super car in the future. (Bố tôi sẽ đi du lịch trên Mặt Trăng bằng siêu xe trong tương lai.)
  • Ví dụ: We‘ll live in that cottage next year. (Chúng tôi sẽ sống trong ngôi nhà tranh đó vào năm tới.)

Câu phủ định: S + will not + V (nguyên thể)

  • Viết tắt: will not = won’t
  • Ví dụ: We won’t live in that cottage anytime soon. (Chúng tôi sẽ không sống trong ngôi nhà tranh đó trong thời gian sớm.)

Câu nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?

  • Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won’t.
  • Ví dụ: Will they live on the Moon? (Họ sẽ sống trên Mặt Trăng chứ?) → Yes, they will. / No, they won’t.

Dấu hiệu nhận biết: tomorrow (ngày mai), next week / month / year (tuần / tháng / năm tới), in the future (trong tương lai), soon (sớm)…

2. “Might” diễn tả khả năng trong tương lai (Might for future possibility)

Cách dùng: Dùng “might + V” để nói về những hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn (chúng ta không biết chắc liệu hành động đó có xảy ra hay không).

Công thức:

Câu khẳng định: S + might + V (nguyên thể)

  • Ví dụ: We might live in a UFO. (Chúng ta có thể sống trong một đĩa bay.)

Câu phủ định: S + might not + V (nguyên thể)

  • Ví dụ: They might not travel in cars. (Họ có thể không đi lại bằng ô tô.)

So sánh “will” và “might”:

will might
Mức độ chắc chắn Chắc chắn, tin rằng sẽ xảy ra Chưa chắc chắn, chỉ là khả năng
Nghĩa sẽ có thể, có lẽ
Ví dụ I will go to school tomorrow. (Tôi sẽ đi học ngày mai.) I might go to the cinema tonight. (Tôi có thể đi xem phim tối nay.)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Fill the blanks with “will” (‘ll) or “won’t” to make the sentences true for you

Điền “will” (‘ll) hoặc “won’t” vào chỗ trống để tạo thành câu đúng với bản thân em.

Ví dụ: I think I‘ll listen to music in the afternoon.

→ Tôi nghĩ tôi sẽ nghe nhạc vào buổi chiều.

Lưu ý quan trọng: Bài này yêu cầu các em điền theo suy nghĩ của bản thân (true for you), nên đáp án có thể khác nhau tùy từng học sinh. Dưới đây là gợi ý:

1. I think I ‘ll / won’t stay at home tonight.

→ Tôi nghĩ tôi sẽ / sẽ không ở nhà tối nay.

Giải thích: Nếu em dự định ở nhà tối nay → điền “‘ll” (will). Nếu em dự định đi ra ngoài → điền “won’t”.

2. My friends ‘ll / won’t go to the library this afternoon.

→ Bạn bè tôi sẽ / sẽ không đến thư viện chiều nay.

Giải thích: Nếu bạn em sẽ đến thư viện → điền “‘ll”. Nếu không → điền “won’t”.

3. My mum ‘ll / won’t make a cake today.

→ Mẹ tôi sẽ / sẽ không làm bánh hôm nay.

Giải thích: Nếu mẹ em dự định làm bánh → điền “‘ll”. Nếu không → điền “won’t”.

4. I ‘ll / won’t have an English test tomorrow.

→ Tôi sẽ / sẽ không có bài kiểm tra tiếng Anh ngày mai.

Giải thích: Nếu ngày mai em có bài kiểm tra → điền “‘ll”. Nếu không → điền “won’t”.

5. Our family ‘ll / won’t move to the new house next week.

→ Gia đình tôi sẽ / sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần sau.

Giải thích: Nếu gia đình em sẽ chuyển nhà → điền “‘ll”. Nếu không → điền “won’t”.

Task 2: Complete the conversation with “will” (‘ll) or “won’t”

Hoàn thành bài hội thoại với “will” (‘ll) hoặc “won’t”.

Bài hội thoại:

A: Oh, no. The dog ran away again!

B: Don’t worry – he (1) will (‘ll) come back.

A: Are you sure he (2) will?

B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) will (‘ll) come back tomorrow.

A: I don’t believe you! He (4) won’t come back. We (5) won’t never see him again. I’m sure.

B: Oh, look … Here he is!

Dịch bài hội thoại:

A: Ôi, không. Con chó lại chạy mất rồi!

B: Đừng lo – nó (1) sẽ quay lại.

A: Bạn chắc chắn nó (2) sẽ quay lại chứ?

B: Ừ, nó có thể không quay lại hôm nay. Nhưng mình chắc chắn nó (3) sẽ quay lại ngày mai.

A: Mình không tin bạn! Nó (4) sẽ không quay lại. Chúng ta (5) sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa. Mình chắc chắn mà.

B: Ồ, nhìn kìa … Nó đây rồi!

Giải thích chi tiết:

(1) will (‘ll): B đang an ủi A “Đừng lo” → B tin rằng con chó SẼ quay lại → dùng “will” (khẳng định).

(2) will: A hỏi lại để xác nhận “Bạn chắc chắn nó sẽ quay lại chứ?” → dùng “will” trong câu hỏi. Ở đây “will” đứng cuối câu, thay cho cả cụm “will come back” đã nói ở câu trước.

(3) will (‘ll): B vẫn tin tưởng “Mình chắc chắn nó SẼ quay lại ngày mai” → cụm “I’m sure” (mình chắc chắn) cho thấy B rất tự tin → dùng “will”.

(4) won’t: A không tin và nghĩ con chó SẼ KHÔNG quay lại → dùng “won’t” (phủ định). Cụm “I don’t believe you!” cho thấy A không đồng ý với B.

(5) won’t: A tiếp tục bi quan: “Chúng ta SẼ KHÔNG bao giờ gặp lại nó” → dùng “won’t” (phủ định). Từ “never” (không bao giờ) cũng cho thấy đây là câu phủ định.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 will (‘ll)
2 will
3 will (‘ll)
4 won’t
5 won’t

Task 3: Write sentences, using “will” (‘ll) or “won’t” and the words / phrases given

Viết câu, sử dụng “will” (‘ll) hoặc “won’t” và các từ / cụm từ cho sẵn.

Lưu ý: Bài này yêu cầu các em tự suy nghĩ xem thiết bị đó CÓ THỂ hay KHÔNG THỂ giúp làm việc được nêu ra. Nếu thiết bị phù hợp → dùng “will”. Nếu thiết bị không phù hợp → dùng “won’t”.

1. computer / do / housework

Đáp án gợi ý: A computer won’t help me to do my housework.

→ Máy vi tính sẽ không giúp tôi làm việc nhà.

Giải thích: Máy vi tính dùng để làm việc trên mạng, gửi email… chứ không trực tiếp giúp làm việc nhà (quét dọn, nấu cơm…). Tuy nhiên, các em cũng có thể điền “will” nếu nghĩ rằng trong tương lai máy tính có thể điều khiển robot làm việc nhà.

2. robot / water / flowers

Đáp án gợi ý: A robot will help me to water the flowers.

→ Người máy sẽ giúp tôi tưới hoa.

Giải thích: Robot có thể thực hiện nhiều công việc trong nhà, bao gồm cả tưới hoa (water the flowers). Đây là công việc mà robot hoàn toàn có thể làm được.

3. smart TV / cook / meals

Đáp án gợi ý: A smart TV won’t help me to cook meals.

→ TV thông minh sẽ không giúp tôi nấu ăn.

Giải thích: Smart TV dùng để xem chương trình, kết nối Internet, không có chức năng nấu ăn. Vì vậy dùng “won’t”.

4. washing machine / iron / clothes

Đáp án gợi ý: A washing machine won’t help me to iron the clothes.

→ Máy giặt sẽ không giúp tôi ủi quần áo.

Giải thích: Máy giặt chỉ giặt và sấy khô quần áo, không có chức năng ủi (iron) quần áo. Tuy nhiên, các em có thể điền “will” nếu nghĩ rằng trong tương lai máy giặt có thể tích hợp cả chức năng ủi.

5. smartphone / take care / children

Đáp án gợi ý: A smartphone won’t help me to take care of the children.

→ Điện thoại thông minh sẽ không giúp tôi chăm sóc trẻ em.

Giải thích: Smartphone dùng để liên lạc, lướt web, giải trí… nhưng không thể trực tiếp chăm sóc trẻ em. Vì vậy dùng “won’t”.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án gợi ý
1 A computer will / won’t help me to do my housework.
2 A robot will help me to water the flowers.
3 A smart TV won’t help me to cook meals.
4 A washing machine will / won’t help me to iron the clothes.
5 A smartphone won’t help me to take care of the children.

Task 4: Read the two poems. Tick (✓) T (True) or F (False)

Đọc hai bài thơ. Đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

Bài thơ 1 – Jenny, 12 tuổi:

In the future

We might live with robots.

They might clean our houses.

They might wash our clothes.

They might not talk to us.

Dịch: Trong tương lai / Chúng ta có thể sống với người máy. / Chúng có thể dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta. / Chúng có thể giặt quần áo cho chúng ta. / Chúng có thể không nói chuyện với chúng ta.

Bài thơ 2 – Henry, 11 tuổi:

In the future

We might go on holiday to the Moon.

We might stay there for a long time.

We might have a great time.

We might come home soon.

Dịch: Trong tương lai / Chúng ta có thể đi nghỉ mát trên Mặt Trăng. / Chúng ta có thể ở đó trong thời gian dài. / Chúng ta có thể có khoảng thời gian tuyệt vời. / Chúng ta có thể về nhà sớm.

Đáp án và giải thích:

1. Jenny thinks we might live with robots. (Jenny nghĩ chúng ta có thể sống với người máy.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Bài thơ của Jenny viết: “We might live with robots.” → Jenny nghĩ chúng ta có thể sống với người máy → Đúng.

2. Henry thinks we might travel to the Moon. (Henry nghĩ chúng ta có thể du lịch đến Mặt Trăng.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Bài thơ của Henry viết: “We might go on holiday to the Moon.” “Go on holiday” nghĩa là đi nghỉ mát, tương đương với “travel” (du lịch) → Đúng.

3. Jenny thinks robots might not clean our houses. (Jenny nghĩ người máy có thể không dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Bài thơ của Jenny viết: “They might clean our houses.” (Chúng có thể dọn dẹp nhà cửa.) → Jenny nghĩ robot CÓ THỂ dọn nhà, không phải KHÔNG dọn nhà. Câu phát biểu nói ngược lại → Sai.

4. Henry thinks we will stay on the Moon for a short time. (Henry nghĩ chúng ta sẽ ở trên Mặt Trăng trong thời gian ngắn.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Câu này sai ở hai điểm. Thứ nhất, Henry dùng “might” (có thể) chứ không phải “will” (sẽ) – Henry không chắc chắn, chỉ nói về khả năng. Thứ hai, Henry viết: “We might stay there for a long time” (thời gian dài), không phải “a short time” (thời gian ngắn) → Sai.

5. Jenny thinks robots might help us to do the housework. (Jenny nghĩ người máy có thể giúp chúng ta làm việc nhà.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Bài thơ của Jenny viết: “They might clean our houses” và “They might wash our clothes.” Dọn nhà và giặt quần áo đều là việc nhà (housework) → Jenny nghĩ robot có thể giúp làm việc nhà → Đúng.

6. Henry thinks we might not have a great time on the Moon. (Henry nghĩ chúng ta có thể không có khoảng thời gian tuyệt vời trên Mặt Trăng.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Bài thơ của Henry viết: “We might have a great time.” (Chúng ta có thể khoảng thời gian tuyệt vời.) → Henry nghĩ chúng ta CÓ THỂ có khoảng thời gian tuyệt vời, không phải KHÔNG có. Câu phát biểu nói “might not” → ngược lại với bài thơ → Sai.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Lý do ngắn gọn
1 T Jenny viết: “We might live with robots.” → Đúng
2 T Henry viết: “We might go on holiday to the Moon.” → Đúng
3 F Jenny viết: “They might clean our houses.” (có thể dọn), không phải “might not clean”
4 F Henry viết “might” (không phải “will”) và “a long time” (không phải “a short time”)
5 T Jenny viết robot có thể dọn nhà và giặt quần áo → giúp làm việc nhà → Đúng
6 F Henry viết: “We might have a great time.” (có thể có), không phải “might not have”

Task 5: Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates

Làm việc theo nhóm. Nghĩ về những điều bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng với các bạn trong lớp.

Ví dụ trong sách:

I might have a smartphone to surf the internet.

→ Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt Internet.

Bài mẫu:

  1. I might have a robot to help me do the housework.

→ Tôi có thể có một người máy để giúp tôi làm việc nhà.

  1. I might live in a smart house in the city.

→ Tôi có thể sống trong một ngôi nhà thông minh ở thành phố.

  1. I might travel to the Moon for a holiday.

→ Tôi có thể du lịch đến Mặt Trăng để nghỉ mát.

  1. I might have a flying car to go to school.

→ Tôi có thể có một chiếc ô tô bay để đi học.

  1. I might not go to school because I might study at home with a computer.

→ Tôi có thể không đến trường vì tôi có thể học ở nhà bằng máy tính.

  1. We might not use books. We might use tablets.

→ Chúng ta có thể không dùng sách. Chúng ta có thể dùng máy tính bảng.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm