Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về dụng cụ thể thao
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the right words / phrase under the pictures
- Task 2: What sports are these things for? Match each thing in column A with a sport in column B
- Task 3: Fill each blank with one of the words from the box
- III. Phát âm (Pronunciation): Âm /e/ và /æ/
- Phân biệt hai âm /e/ và /æ/
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /e/ and /æ/
- Task 5: Listen and repeat. Underline the words having the sounds /e/ and /æ/
Bài học A Closer Look 1 Unit 8 “Sports and Games” Tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về dụng cụ thể thao và các môn thể thao, đồng thời luyện tập phát âm hai âm /e/ và /æ/ — hai nguyên âm ngắn mà nhiều học sinh thường nhầm lẫn.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về dụng cụ thể thao
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ball | /bɔːl/ | (n) | quả bóng |
| boat | /bəʊt/ | (n) | thuyền |
| racket | /ˈrækɪt/ | (n) | vợt (cầu lông, tennis) |
| goggles | /ˈɡɒɡəlz/ | (n) | kính bảo hộ (kính bơi) |
| sports shoes | /spɔːts ʃuːz/ | (n) | giày thể thao |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | (n) | xe đạp |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | (n) | cuộc thi |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | (n) | nhà vô địch |
| marathon | /ˈmærəθən/ | (n) | cuộc chạy đua ma-ra-tông (~42 km) |
| congratulations | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | (n) | lời chúc mừng |
| sporty | /ˈspɔːti/ | (adj) | năng động, yêu thích thể thao |
| contest | /ˈkɒntest/ | (n) | cuộc thi |
| match | /mætʃ/ | (n) | trận đấu |
| active | /ˈæktɪv/ | (adj) | năng động, tích cực |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the right words / phrase under the pictures
Viết từ / cụm từ đúng dưới các bức tranh.
Từ cho sẵn: ball — boat — racket — goggles — sports shoes

Đáp án:
1. ball (quả bóng)
Giải thích: Hình vẽ một quả bóng đá tròn, có họa tiết đen trắng → ball.
2. sports shoes (giày thể thao)
Giải thích: Hình vẽ một đôi giày thể thao dùng để chạy, tập luyện → sports shoes.
3. boat (thuyền)
Giải thích: Hình vẽ một chiếc thuyền nhỏ dùng trong môn chèo thuyền → boat.
4. racket (vợt cầu lông)
Giải thích: Hình vẽ một cây vợt cầu lông có lưới và cán cầm → racket.
5. goggles (kính bơi)
Giải thích: Hình vẽ một cặp kính bảo hộ dùng khi bơi, có dây đeo quanh đầu → goggles.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | ball | quả bóng |
| 2 | sports shoes | giày thể thao |
| 3 | boat | thuyền |
| 4 | racket | vợt (cầu lông) |
| 5 | goggles | kính bơi |
Task 2: What sports are these things for? Match each thing in column A with a sport in column B
Những dụng cụ này dùng cho môn thể thao nào? Nối mỗi dụng cụ ở cột A với một môn thể thao ở cột B.
| Cột A (Dụng cụ) | Cột B (Môn thể thao) |
|---|---|
| 1. bicycle | a. boating |
| 2. ball | b. swimming |
| 3. boat | c. cycling |
| 4. goggles | d. ball games |
| 5. racket | e. badminton |
Đáp án:
1 – c: bicycle → cycling
Giải thích: Bicycle (xe đạp) là dụng cụ dùng trong môn cycling (đạp xe). Không thể dùng xe đạp cho các môn khác trong danh sách.
2 – d: ball → ball games
Giải thích: Ball (quả bóng) là dụng cụ chính trong các ball games (trò chơi dùng bóng) như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền.
3 – a: boat → boating
Giải thích: Boat (thuyền) là dụng cụ dùng trong môn boating (chèo thuyền).
4 – b: goggles → swimming
Giải thích: Goggles (kính bơi) là dụng cụ bảo vệ mắt khi swimming (bơi lội), giúp nhìn rõ dưới nước.
5 – e: racket → badminton
Giải thích: Racket (vợt) là dụng cụ dùng để đánh cầu trong môn badminton (cầu lông).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Cột A | Đáp án | Cột B |
|---|---|---|
| 1. bicycle | c | cycling |
| 2. ball | d | ball games |
| 3. boat | a | boating |
| 4. goggles | b | swimming |
| 5. racket | e | badminton |
Task 3: Fill each blank with one of the words from the box
Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung.
Từ cho sẵn: champion — competition — sporty — marathon — congratulations
1. She won an international sports competition.
Giải thích: “Competition” nghĩa là cuộc thi. Câu có nghĩa: “Cô ấy đã thắng một cuộc thi thể thao quốc tế.” Cụm “sports competition” (cuộc thi thể thao) là cách nói phổ biến.
2. He became the world tennis champion when he was very young.
Giải thích: “Champion” nghĩa là nhà vô địch. Câu có nghĩa: “Anh ấy đã trở thành nhà vô địch quần vợt thế giới khi còn rất trẻ.” Cụm “world tennis champion” (nhà vô địch quần vợt thế giới) phù hợp với ngữ cảnh.
3. “Can you send my congratulations to the winner of the contest?”
Giải thích: “Congratulations” nghĩa là lời chúc mừng. Câu có nghĩa: “Bạn có thể gửi lời chúc mừng của tôi đến người thắng cuộc không?” Cụm “send my congratulations” (gửi lời chúc mừng) là cách diễn đạt thông dụng.
4. My friend David is very sporty. He does exercise every day.
Giải thích: “Sporty” nghĩa là năng động, yêu thích thể thao. Câu có nghĩa: “Bạn David của tôi rất năng động. Bạn ấy tập thể dục mỗi ngày.” Sau “very” cần một tính từ, và “sporty” phù hợp với ngữ cảnh tập thể dục hàng ngày.
5. The first marathon took place in 1896.
Giải thích: “Marathon” nghĩa là cuộc chạy đua đường dài (khoảng 42 km). Câu có nghĩa: “Cuộc chạy marathon đầu tiên diễn ra vào năm 1896.” Đây là thông tin lịch sử — cuộc thi marathon hiện đại đầu tiên được tổ chức tại Thế vận hội Olympic 1896.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | competition |
| 2 | champion |
| 3 | congratulations |
| 4 | sporty |
| 5 | marathon |
III. Phát âm (Pronunciation): Âm /e/ và /æ/
Phân biệt hai âm /e/ và /æ/
Hai âm /e/ và /æ/ đều là nguyên âm ngắn, nhưng cách phát âm khác nhau:
Âm /e/: Miệng mở vừa phải, môi hơi kéo sang hai bên, lưỡi nâng lên ở giữa. Âm này giống âm “e” trong tiếng Việt. Thường gặp trong các từ có chữ “e” như: chess, tennis, get, exercise.
Âm /æ/: Miệng mở rộng hơn /e/, lưỡi hạ thấp xuống, môi kéo sang hai bên nhiều hơn. Âm này giống âm “a” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn. Thường gặp trong các từ có chữ “a” như: racket, match, active, marathon.
Mẹo phân biệt: Âm /æ/ mở miệng rộng hơn âm /e/. Khi phát âm /æ/, hàm dưới hạ xuống nhiều hơn so với /e/.
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /e/ and /æ/
Nghe và lặp lại. Chú ý các âm /e/ và /æ/.
Các từ chứa âm /e/:
| Từ | Phiên âm | Âm /e/ nằm ở | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| chess | /tʃes/ | chữ “e” | cờ vua |
| tennis | /ˈtenɪs/ | chữ “e” đầu | quần vợt |
| exercise | /ˈeksəsaɪz/ | chữ “e” đầu | bài tập thể dục |
| contest | /ˈkɒntest/ | chữ “e” | cuộc thi |
Các từ chứa âm /æ/:
| Từ | Phiên âm | Âm /æ/ nằm ở | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| racket | /ˈrækɪt/ | chữ “a” | vợt |
| match | /mætʃ/ | chữ “a” | trận đấu |
| marathon | /ˈmærəθən/ | chữ “a” đầu | chạy marathon |
| active | /æktɪv/ | chữ “a” | năng động |
Task 5: Listen and repeat. Underline the words having the sounds /e/ and /æ/
Nghe và lặp lại. Gạch chân các từ có âm /e/ và /æ/.
1. They cannot take part in this contest.
- cannot /ˈkænɒt/ → chứa âm /æ/
- contest /ˈkɒntest/ → chứa âm /e/
2. They began the match very late.
- began /bɪˈɡæn/ → chứa âm /æ/
- match /mætʃ/ → chứa âm /æ/
3. Please get the racket for me.
- get /ɡet/ → chứa âm /e/
- racket /ˈrækɪt/ → chứa âm /æ/
4. We play chess every Saturday.
- chess /tʃes/ → chứa âm /e/
- every /ˈevri/ → chứa âm /e/
- Saturday /ˈsætədeɪ/ → chứa âm /æ/
5. My grandpa is old, but he’s active.
- grandpa /ˈɡrænpɑː/ → chứa âm /æ/
- active /æktɪv/ → chứa âm /æ/
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Từ chứa /e/ | Từ chứa /æ/ |
|---|---|---|
| 1 | contest | cannot |
| 2 | — | began, match |
| 3 | get | racket |
| 4 | chess, every | Saturday |
| 5 | — | grandpa, active |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
