Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Write the correct words to complete the phrases
- Task 2: Fill the blanks with the verbs from the box
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Grammar (Ngữ pháp)
- Task 3: Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph
- Task 4: Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets
- III. Project: Robot Design Competition
- Yêu cầu của Project
- Hướng dẫn làm Project
- Bài mẫu Project
Bài học Looking back & Project là bài cuối cùng của unit 12, giúp các em ôn tập toàn bộ kiến thức đã học bao gồm: từ vựng về các hoạt động hàng ngày của robot và ngữ pháp về tính từ so sánh nhất với tính từ ngắn (superlative adjectives). Phần Project giúp các em vận dụng kiến thức vào thực tế qua cuộc thi thiết kế robot.
I. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Write the correct words to complete the phrases
Viết các từ đúng để hoàn thành các cụm từ.

1. iron clothes
→ ủi quần áo
Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy hình ảnh đang ủi quần áo. Cụm “iron clothes” (ủi quần áo) đã học ở bài Getting Started.
2. move heavy things
→ di chuyển đồ vật nặng
Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy robot đang di chuyển đồ vật nặng. Cụm “move heavy things” (di chuyển đồ nặng) là khả năng của worker robots.
3. pick fruit
→ hái quả
Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy hình ảnh đang hái quả từ cây. Cụm “pick fruit” (hái quả) đã học ở A Closer Look 1.
4. do the washing
→ giặt quần áo
Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy hình ảnh đang giặt quần áo. Cụm “do the washing” (giặt quần áo) đã học ở A Closer Look 1.
5. do the dishes
→ rửa bát đĩa
Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy hình ảnh đang rửa bát đĩa. Cụm “do the dishes” (rửa bát đĩa) đã học ở bài Getting Started.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | iron | iron clothes | ủi quần áo |
| 2 | move | move heavy things | di chuyển đồ nặng |
| 3 | pick | pick fruit | hái quả |
| 4 | washing | do the washing | giặt quần áo |
| 5 | do | do the dishes | rửa bát đĩa |
Task 2: Fill the blanks with the verbs from the box
Điền vào chỗ trống với các động từ trong khung.
Từ cho sẵn: water — make — repair — work — understand
1. Robots can work as guards when we’re away.
→ Robot có thể làm việc như bảo vệ khi chúng ta đi vắng.
Giải thích: Cụm “work as guards” (làm việc như bảo vệ) đã học ở A Closer Look 1. Robot có thể canh giữ nhà khi chủ nhân đi vắng.
2. We rarely go to restaurants because my father can make delicious meals at home.
→ Chúng tôi hiếm khi đi nhà hàng vì bố tôi có thể nấu những bữa ăn ngon ở nhà.
Giải thích: Cụm “make meals” (nấu ăn) đã học ở bài Getting Started. Câu nói bố nấu ăn ngon nên không cần đi nhà hàng.
3. Can you repair my broken clock?
→ Bạn có thể sửa đồng hồ hỏng của tôi không?
Giải thích: “Repair” (sửa chữa) kết hợp với “broken clock” (đồng hồ hỏng). Cụm “repair broken machines” (sửa máy hỏng) đã học ở bài Getting Started.
4. Can robots understand our feelings?
→ Robot có thể hiểu cảm xúc của chúng ta không?
Giải thích: Cụm “understand our feelings” (hiểu cảm xúc) đã học ở A Closer Look 1. Câu hỏi liệu robot có khả năng hiểu cảm xúc con người hay không.
5. My father and I water the plants in our garden every morning.
→ Bố tôi và tôi tưới cây trong vườn mỗi sáng.
Giải thích: Cụm “water plants” (tưới cây) đã học ở A Closer Look 1. “Water” ở đây là động từ (tưới), không phải danh từ (nước). Có “every morning” (mỗi sáng) → thì hiện tại đơn, chủ ngữ “My father and I” là số nhiều → không thêm s.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | work |
| 2 | make |
| 3 | repair |
| 4 | understand |
| 5 | water |
II. Hướng dẫn giải bài tập – Grammar (Ngữ pháp)
Task 3: Use the correct form of the adjectives in brackets to complete the paragraph
Sử dụng dạng đúng của tính từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.
Đoạn văn:
Welcome to our company. We’ve made the (1. smart) smartest robot in the world. It’s the (2. small) smallest and the (3. light) lightest we’ve made but it can do many things in your house. It can even fly to clean the ceilings. It can teach children all school subjects. It’s also the (4. strong) strongest in our lab because it can move more than 200 kg. It’s not difficult to own a robot like this because it’s one of the (5. cheap) cheapest robots in the world.
Dịch đoạn văn:
Chào mừng đến công ty chúng tôi. Chúng tôi đã chế tạo robot (1) thông minh nhất trên thế giới. Nó là robot (2) nhỏ nhất và (3) nhẹ nhất mà chúng tôi từng làm, nhưng nó có thể làm nhiều việc trong nhà bạn. Nó thậm chí có thể bay để lau trần nhà. Nó có thể dạy trẻ em tất cả các môn học. Nó cũng là robot (4) khỏe nhất trong phòng thí nghiệm vì nó có thể di chuyển hơn 200 kg. Không khó để sở hữu một robot như thế này vì nó là một trong những robot (5) rẻ nhất trên thế giới.
Giải thích chi tiết:
(1) smartest: Có “the _____ robot in the world” → so sánh nhất. smart → smartest (thêm -est). Robot thông minh nhất thế giới.
(2) smallest: Có “the _____” → so sánh nhất. small → smallest (thêm -est). Robot nhỏ nhất.
(3) lightest: Có “the _____” → so sánh nhất. light → lightest (thêm -est). Robot nhẹ nhất.
(4) strongest: Có “the _____ in our lab” → so sánh nhất. strong → strongest (thêm -est). Robot khỏe nhất trong phòng thí nghiệm vì di chuyển được hơn 200 kg.
(5) cheapest: Có “one of the _____ robots in the world” → so sánh nhất. cheap → cheapest (thêm -est). Một trong những robot rẻ nhất thế giới.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | smartest | smart + est |
| 2 | smallest | small + est |
| 3 | lightest | light + est |
| 4 | strongest | strong + est |
| 5 | cheapest | cheap + est |
Task 4: Complete the following sentences with superlative form of the adjectives in brackets
Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.
1. What is the (high) highest mountain in the world?
→ Ngọn núi cao nhất trên thế giới là gì?
Giải thích: high → highest (thêm -est). Có “in the world” → so sánh nhất. Đáp án: Ngọn núi cao nhất thế giới là Everest (8.849 m).
2. What is the (large) largest lake in Viet Nam?
→ Hồ lớn nhất ở Việt Nam là gì?
Giải thích: large → largest (tận cùng -e, thêm -st). Có “in Viet Nam” → so sánh nhất. Đáp án: Hồ lớn nhất Việt Nam là hồ Ba Bể (Bắc Kạn).
3. What is the (long) longest beach in Viet Nam?
→ Bãi biển dài nhất ở Việt Nam là gì?
Giải thích: long → longest (thêm -est). Có “in Viet Nam” → so sánh nhất.
4. What is the (wide) widest river in the world?
→ Con sông rộng nhất trên thế giới là gì?
Giải thích: wide → widest (tận cùng -e, thêm -st). Có “in the world” → so sánh nhất. Đáp án: Con sông rộng nhất thế giới là sông Amazon.
5. What is the (hot) hottest desert in the world?
→ Sa mạc nóng nhất trên thế giới là gì?
Giải thích: hot → hottest (1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi “t” + est). Có “in the world” → so sánh nhất. Đáp án: Sa mạc nóng nhất thế giới là Sahara (châu Phi).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | highest | high + est |
| 2 | largest | large + st (đã có -e) |
| 3 | longest | long + est |
| 4 | widest | wide + st (đã có -e) |
| 5 | hottest | hot → gấp đôi “t” + est |
III. Project: Robot Design Competition
Yêu cầu của Project
Các em tham gia cuộc thi thiết kế robot. Làm việc theo nhóm, quyết định robot của nhóm sẽ như thế nào và hoàn thành bảng sau:
| Mục | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Robot name | Tên robot |
| Appearance (weight, height, etc.) | Ngoại hình (cân nặng, chiều cao…) |
| Where it can work | Nó có thể làm việc ở đâu |
| What it can do | Nó có thể làm gì |
Sau đó vẽ robot và trình bày trước lớp. Cả lớp bình chọn robot tốt nhất.
Hướng dẫn làm Project
Bước 1: Thảo luận nhóm và điền bảng thông tin robot.
Bước 2: Vẽ robot trên giấy A4.
Bước 3: Viết mô tả chi tiết trên poster.
Bước 4: Trình bày trước lớp và bình chọn.
Bài mẫu Project
Bài mẫu 1 – Robot SuperHelper:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Robot name | SuperHelper |
| Appearance | Weight: 30 kg, Height: 120 cm. It’s white and blue. It has two arms and two legs. |
| Where it can work | At home and in the garden |
| What it can do | Cook meals, clean the house, iron clothes, do the washing, water plants, pick fruit, and work as a guard |
Bài trình bày mẫu:
Hello everyone. Our robot’s name is SuperHelper. It weighs 30 kg and it’s 120 cm tall. It’s white and blue. It has two arms and two legs. SuperHelper can work at home and in the garden. At home, it can cook delicious meals, clean the house, iron clothes and do the washing. In the garden, it can water plants and pick fruit. It can also work as a guard to protect our house. We think SuperHelper is the most useful robot because it can do everything for us! Thank you.
Dịch: Xin chào mọi người. Robot của chúng tôi tên là SuperHelper. Nó nặng 30 kg và cao 120 cm. Nó có màu trắng và xanh dương. Nó có hai tay và hai chân. SuperHelper có thể làm việc ở nhà và trong vườn. Ở nhà, nó có thể nấu bữa ăn ngon, dọn nhà, ủi quần áo và giặt quần áo. Trong vườn, nó có thể tưới cây và hái quả. Nó cũng có thể làm bảo vệ để bảo vệ nhà. Chúng tôi nghĩ SuperHelper là robot hữu ích nhất vì nó có thể làm mọi thứ cho chúng tôi! Cảm ơn.
Bài mẫu 2 – Robot SmartTeach:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Robot name | SmartTeach |
| Appearance | Weight: 15 kg, Height: 80 cm. It’s small, light and very smart. |
| Where it can work | At school and at home |
| What it can do | Teach English, maths, literature and other subjects; help children improve their pronunciation; understand children’s feelings; read stories |
Bài trình bày mẫu:
Hello. Let us tell you about SmartTeach. It’s the smartest robot we’ve designed. It weighs only 15 kg and it’s 80 cm tall. It’s small and light, so children can carry it easily. SmartTeach can work at school and at home. It can teach English, maths, literature and many other subjects. It can help children improve their English pronunciation. It’s also the friendliest robot because it can understand children’s feelings and read stories to them before bed. We believe SmartTeach is the best choice for every family! Thank you.
Dịch: Xin chào. Hãy để chúng tôi kể cho các bạn nghe về SmartTeach. Nó là robot thông minh nhất mà chúng tôi đã thiết kế. Nó chỉ nặng 15 kg và cao 80 cm. Nó nhỏ và nhẹ, nên trẻ em có thể mang theo dễ dàng. SmartTeach có thể làm việc ở trường và ở nhà. Nó có thể dạy tiếng Anh, toán, văn học và nhiều môn khác. Nó có thể giúp trẻ em cải thiện phát âm tiếng Anh. Nó cũng là robot thân thiện nhất vì nó có thể hiểu cảm xúc của trẻ em và đọc truyện cho các em trước khi ngủ. Chúng tôi tin SmartTeach là sự lựa chọn tốt nhất cho mọi gia đình! Cảm ơn

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
