Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar): Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives)
- 1. Công dụng
- 2. Cách thành lập tính từ so sánh hơn
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the following sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. Number 1 is an example
- Task 2: Use the correct form of the words in brackets to complete the letter
- Task 3: Look at the pictures of the two neighbourhoods: Binh Minh and Long Son. Compare two neighbourhoods. You can use the adjectives below
- Task 4: Work in pairs. Ask and answer questions about Binh Minh and Long Son neighbourhoods using the pictures in 3
Bài học A Closer Look 2 Unit 4 “My Neighbourhood” Tiếng Anh lớp 6 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: Comparative adjectives (Tính từ so sánh hơn) — dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai nơi với nhau.
I. Ngữ pháp (Grammar): Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives)
1. Công dụng
Chúng ta dùng tính từ so sánh hơn để so sánh hai người hoặc hai vật với nhau.
Cấu trúc: S1 + is/are + tính từ so sánh hơn + than + S2.
Ví dụ: Tom is taller than Mary. (Tom cao hơn Mary.)
2. Cách thành lập tính từ so sánh hơn
Quy tắc 1: Tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er
| Tính từ gốc | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| tall | taller | thêm -er |
| fast | faster | thêm -er |
| old | older | thêm -er |
| small | smaller | thêm -er |
| cheap | cheaper | thêm -er |
Một số trường hợp đặc biệt của tính từ ngắn:
- Tính từ kết thúc bằng -e → chỉ thêm -r: large → larger, wide → wider
- Tính từ kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er: big → bigger, hot → hotter
Quy tắc 2: Tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng -y → bỏ -y, thêm -ier
| Tính từ gốc | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| noisy | noisier | bỏ -y, thêm -ier |
| busy | busier | bỏ -y, thêm -ier |
| easy | easier | bỏ -y, thêm -ier |
Quy tắc 3: Tính từ dài (2 âm tiết không kết thúc bằng -y, hoặc 3 âm tiết trở lên) → thêm more phía trước
| Tính từ gốc | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| modern | more modern | thêm more |
| peaceful | more peaceful | thêm more |
| exciting | more exciting | thêm more |
| expensive | more expensive | thêm more |
| delicious | more delicious | thêm more |
Lưu ý quan trọng: Luôn dùng than (hơn) sau tính từ so sánh hơn khi có vế so sánh phía sau. Ví dụ: This building is taller than that building.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the following sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. Number 1 is an example
Hoàn thành các câu sau với dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc. Câu số 1 là ví dụ.
1. This building is taller than that building. (tall)
Giải thích: “Tall” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er → taller. Câu có nghĩa: “Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.” (Hình cho thấy tòa nhà 100m so với tòa nhà 40m.)
2. My neighbourhood is noisier than your neighbourhood. (noisy)
Giải thích: “Noisy” là tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y → bỏ -y, thêm -ier → noisier. Câu có nghĩa: “Khu phố của mình ồn ào hơn khu phố của bạn.”
3. The square in Ha Noi is bigger than the square in Hoi An. (big)
Giải thích: “Big” là tính từ ngắn (1 âm tiết), kết thúc bằng 1 nguyên âm (i) + 1 phụ âm (g) → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er → bigger. Câu có nghĩa: “Quảng trường ở Hà Nội lớn hơn quảng trường ở Hội An.” (Hình cho thấy 20,000 m² so với 10,000 m².)
4. Living in the countryside is more peaceful than living in a city. (peaceful)
Giải thích: “Peaceful” là tính từ dài (2 âm tiết, không kết thúc bằng -y) → thêm more phía trước → more peaceful. Câu có nghĩa: “Sống ở nông thôn thanh bình hơn sống ở thành phố.”
5. Is living in a city more exciting than living in the countryside? (exciting)
Giải thích: “Exciting” là tính từ dài (3 âm tiết) → thêm more phía trước → more exciting. Câu có nghĩa: “Sống ở thành phố có thú vị hơn sống ở nông thôn không?”
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | taller |
| 2 | noisier |
| 3 | bigger |
| 4 | more peaceful |
| 5 | more exciting |
Task 2: Use the correct form of the words in brackets to complete the letter
Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành bức thư.
Bức thư hoàn chỉnh:
Dear Nick,
How are you?
Ha Noi is beautiful but it’s too busy for me. I’m having a great time at Cua Lo Beach now. The weather is (1) hotter than that in Ha Noi. The houses and buildings are (2) smaller and (3) older than those in Ha Noi.
The streets are (4) wider with less traffic. The seafood here is (5) more delicious and (6) cheaper than the seafood in Ha Noi.
See you soon,
Vy
Dịch bức thư:
Nick thân mến,
Bạn khỏe không?
Hà Nội rất đẹp nhưng quá nhộn nhịp đối với mình. Mình đang có khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Cửa Lò. Thời tiết ở đây nóng hơn ở Hà Nội. Nhà cửa và các tòa nhà ở đây nhỏ hơn và cũ hơn so với ở Hà Nội.
Các con đường rộng hơn với ít xe cộ hơn. Hải sản ở đây ngon hơn và rẻ hơn so với hải sản ở Hà Nội.
Hẹn gặp lại sớm nhé,
Vy
Giải thích chi tiết:
(1) hotter (hot → hotter): “Hot” là tính từ ngắn (1 âm tiết), kết thúc bằng 1 nguyên âm (o) + 1 phụ âm (t) → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er → hotter (nóng hơn).
(2) smaller (small → smaller): “Small” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er → smaller (nhỏ hơn).
(3) older (old → older): “Old” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er → older (cũ hơn).
(4) wider (wide → wider): “Wide” là tính từ ngắn (1 âm tiết), kết thúc bằng -e → chỉ thêm -r → wider (rộng hơn).
(5) more delicious (delicious → more delicious): “Delicious” là tính từ dài (4 âm tiết: de-li-ci-ous) → thêm more phía trước → more delicious (ngon hơn).
(6) cheaper (cheap → cheaper): “Cheap” là tính từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er → cheaper (rẻ hơn).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|
| 1 | hotter | 1 âm tiết, gấp đôi phụ âm + er |
| 2 | smaller | 1 âm tiết + er |
| 3 | older | 1 âm tiết + er |
| 4 | wider | 1 âm tiết, kết thúc -e + r |
| 5 | more delicious | 4 âm tiết → more + adj |
| 6 | cheaper | 1 âm tiết + er |
Task 3: Look at the pictures of the two neighbourhoods: Binh Minh and Long Son. Compare two neighbourhoods. You can use the adjectives below
Nhìn vào bức tranh hai khu phố: Bình Minh và Long Sơn. So sánh hai khu phố. Em có thể sử dụng các tính từ bên dưới.
Tính từ cho sẵn: noisy — crowded — quiet — peaceful — modern — busy — boring

Mô tả hai bức tranh:
- Binh Minh: Hình vẽ một khu phố thành thị nhộn nhịp với nhiều xe cộ (ô tô, xe máy), có nhà hàng (Restaurant), trung tâm thể dục (Gym center), nhiều tòa nhà cao tầng, đường phố đông đúc.
- Long Son: Hình vẽ một khu vực nông thôn yên bình với cánh đồng lúa xanh, ít xe cộ (chỉ có xe đạp), con đường nhỏ, cây cối xanh tươi, không gian thoáng đãng.
Đáp án gợi ý:
- Binh Minh is noisier than Long Son. (Bình Minh ồn ào hơn Long Sơn.)
- Binh Minh is more crowded than Long Son. (Bình Minh đông đúc hơn Long Sơn.)
- Long Son is quieter than Binh Minh. (Long Sơn yên tĩnh hơn Bình Minh.)
- Long Son is more peaceful than Binh Minh. (Long Sơn thanh bình hơn Bình Minh.)
- Binh Minh is more modern than Long Son. (Bình Minh hiện đại hơn Long Sơn.)
- Binh Minh is busier than Long Son. (Bình Minh nhộn nhịp hơn Long Sơn.)
Giải thích cách chia từng tính từ:
| Tính từ gốc | So sánh hơn | Quy tắc |
|---|---|---|
| noisy | noisier | 2 âm tiết, kết thúc -y → bỏ -y, thêm -ier |
| crowded | more crowded | 2 âm tiết, không kết thúc -y → more + adj |
| quiet | quieter | 2 âm tiết, nhưng “quiet” là ngoại lệ, có thể dùng quieter |
| peaceful | more peaceful | 2 âm tiết, không kết thúc -y → more + adj |
| modern | more modern | 2 âm tiết, không kết thúc -y → more + adj |
| busy | busier | 2 âm tiết, kết thúc -y → bỏ -y, thêm -ier |
Task 4: Work in pairs. Ask and answer questions about Binh Minh and Long Son neighbourhoods using the pictures in 3
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời câu hỏi về khu phố Bình Minh và Long Sơn dựa vào các bức tranh ở bài 3.
Mẫu trong sách:
A: Is Binh Minh noisier than Long Son? (Bình Minh có ồn ào hơn Long Sơn không?)
B: Yes, it is. (Có.)
A: Is Long Son more modern than Binh Minh? (Long Sơn có hiện đại hơn Bình Minh không?)
B: No, it isn’t. (Không.)
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
A: Is Binh Minh more crowded than Long Son? (Bình Minh có đông đúc hơn Long Sơn không?)
B: Yes, it is. There are many cars and people. (Có. Có rất nhiều xe và người.)
A: Is Long Son more peaceful than Binh Minh? (Long Sơn có thanh bình hơn Bình Minh không?)
B: Yes, it is. It’s very quiet. (Có. Nó rất yên tĩnh.)
A: Is Binh Minh busier than Long Son? (Bình Minh có nhộn nhịp hơn Long Sơn không?)
B: Yes, it is. (Có.)
A: Is Long Son more boring than Binh Minh? (Long Sơn có nhàm chán hơn Bình Minh không?)
B: Maybe. But it’s more peaceful. (Có thể. Nhưng nó thanh bình hơn.)
Hướng dẫn thực hiện: Dùng cấu trúc “Is + khu phố + tính từ so sánh hơn + than + khu phố kia?” để đặt câu hỏi. Trả lời “Yes, it is.” hoặc “No, it isn’t.” Có thể bổ sung thêm thông tin giải thích. Hai bạn lần lượt hỏi và trả lời, sử dụng các tính từ khác nhau.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
