Unit 11 Tiếng Anh 6 Communication (trang 53) | Giải bài tập

Bài học Communication Unit 11 gồm hai phần: Everyday English giúp các em học cách đưa ra lời cảnh báo (Giving warnings) và A survey on ways to go green giúp các em tự đánh giá mức độ “sống xanh” của mình thông qua bài khảo sát thú vị.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
warning /ˈwɔːnɪŋ/ (n) lời cảnh báo
goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/ (n) cá vàng
survey /ˈsɜːveɪ/ (n) bài khảo sát
wrap /ræp/ (v) bọc, gói
in need /ɪn niːd/ (phr) đang cần, thiếu thốn
breeze /briːz/ (n) gió nhẹ
decorate /ˈdekəreɪt/ (v) trang trí
throw away /θrəʊ əˈweɪ/ (v phr) vứt bỏ
air conditioner /eə(r) kənˈdɪʃənə(r)/ (n) máy điều hòa

II. Everyday English – Giving warnings (Đưa ra lời cảnh báo)

Kiến thức cần nhớ

Khi muốn cảnh báo ai đó không nên làm điều gì, các em có thể dùng hai cách:

Cách 1 – Câu mệnh lệnh phủ định: Don’t do that. (Đừng làm vậy.)

Cách 2 – Câu điều kiện loại 1: If you …, they/it will … (Nếu bạn …, chúng/nó sẽ …)

Kết hợp cả hai cách để cảnh báo hiệu quả: nói ĐỪNG LÀM → giải thích TẠI SAO bằng câu điều kiện loại 1.

Task 1: Listen and read the dialogue between Mi and Mike. Pay attention to the highlighted sentences

Nghe và đọc bài hội thoại giữa Mi và Mike. Chú ý các câu được tô sáng.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại:

Mi: You are giving the goldfish too much food. Don’t do that.

Mike: Why?

Mi: If you give them too much food, they will die.

Mike: I see. Thank you.

Dịch:

Mi: Bạn đang cho cá vàng ăn quá nhiều. Đừng làm vậy.

Mike: Tại sao?

Mi: Nếu bạn cho chúng ăn quá nhiều, chúng sẽ chết.

Mike: Mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn.

Phân tích câu được tô sáng:

  • Don’t do that.” → Câu mệnh lệnh phủ định, dùng để cảnh báo trực tiếp.
  • If you give them too much food, they will die.” → Câu điều kiện loại 1, dùng để giải thích hậu quả nếu tiếp tục làm điều đó.

Task 2: Work in pairs. Student A is watering flowers in the garden. Student B is giving some warnings

Làm việc theo cặp. Học sinh A đang tưới hoa trong vườn. Học sinh B đưa ra lời cảnh báo. Diễn lại hội thoại, sử dụng ngôn ngữ được tô sáng ở Task 1.

Bài mẫu 1 – Tưới hoa quá nhiều nước:

A: (đang tưới rất nhiều nước cho hoa)

B: You are giving the flowers too much water. Don’t do that.

A: Why?

B: If you give them too much water, they will die.

A: I see. Thank you.

Dịch: B: Bạn đang tưới quá nhiều nước cho hoa đấy. Đừng làm vậy. — A: Tại sao? — B: Nếu bạn tưới quá nhiều nước, chúng sẽ chết. — A: Mình hiểu rồi. Cảm ơn.

Bài mẫu 2 – Dùng túi nhựa:

A: (đang dùng túi nhựa)

B: You are using too many plastic bags. Don’t do that.

A: Why?

B: If you use too many plastic bags, they will pollute our environment.

A: I see. Thank you.

Dịch: B: Bạn đang dùng quá nhiều túi nhựa đấy. Đừng làm vậy. — A: Tại sao? — B: Nếu bạn dùng quá nhiều túi nhựa, chúng sẽ gây ô nhiễm môi trường. — A: Mình hiểu rồi. Cảm ơn.

Bài mẫu 3 – Vứt rác ra đường:

A: (đang vứt rác)

B: You are throwing rubbish on the street. Don’t do that.

A: Why?

B: If you throw rubbish on the street, it will pollute the environment.

A: I see. Thank you.

Dịch: B: Bạn đang vứt rác ra đường đấy. Đừng làm vậy. — A: Tại sao? — B: Nếu bạn vứt rác ra đường, nó sẽ gây ô nhiễm môi trường. — A: Mình hiểu rồi. Cảm ơn.

III. A survey on ways to go green (Khảo sát về cách sống xanh)

Task 3: The 3Rs Club in your school is doing a survey. Answer the following questions by choosing A, B, or C

Câu lạc bộ 3Rs ở trường đang làm khảo sát. Trả lời các câu hỏi sau bằng cách chọn A, B, hoặc C.

Câu 1: If you find a beautiful old glass, you will _______.

A. throw it away (vứt nó đi) B. decorate it (trang trí nó) C. use it to keep pencils in (dùng nó để đựng bút chì)

Câu 2: If you have a sheet of paper, how often will you write on both sides?

A. Sometimes. (Thỉnh thoảng.) B. Never. (Không bao giờ.) C. Always. (Luôn luôn.)

Câu 3: If you bring your lunch to school, you will _______.

A. wrap the food in paper (gói thức ăn trong giấy) B. put the food in a reusable box (đặt thức ăn trong hộp tái sử dụng) C. wrap the food in a plastic bag (gói thức ăn trong túi nhựa)

Câu 4: If you have old clothes, how often will you give them to those in need?

A. Sometimes. (Thỉnh thoảng.) B. Never. (Không bao giờ.) C. Always. (Luôn luôn.)

Câu 5: If it’s hot in your room, you will _______.

A. open the fridge and stand in front of it (mở tủ lạnh và đứng trước nó) B. go outside and enjoy the breeze (ra ngoài và tận hưởng gió nhẹ) C. turn on both the fan and the air conditioner (bật cả quạt và điều hòa)

Câu 6: If your school is one kilometre from your home, you will _______.

A. walk (đi bộ) B. ask your parent to drive you (nhờ bố mẹ chở) C. cycle (đi xe đạp)

Bảng tính điểm (Answer key – trang 57)

Câu A B C
1 0 điểm 2 điểm 2 điểm
2 1 điểm 0 điểm 2 điểm
3 0 điểm 2 điểm 0 điểm
4 1 điểm 0 điểm 2 điểm
5 0 điểm 2 điểm 0 điểm
6 2 điểm 0 điểm 2 điểm

Kết quả:

  • 9 – 12 điểm: You’re green! (Bạn rất “xanh”! Bạn đã sống rất thân thiện với môi trường.)
  • 5 – 8 điểm: Try to be green! (Hãy cố gắng sống “xanh” hơn nhé!)
  • 1 – 4 điểm: You aren’t green at all! (Bạn chưa “xanh” chút nào! Hãy thay đổi thói quen nhé!)

Giải thích tại sao các đáp án được điểm cao

Câu 1: B (2 điểm) và C (2 điểm) vì cả hai đều là cách tái sử dụng (reuse) chiếc ly cũ thay vì vứt đi. Trang trí lại chiếc ly hoặc dùng nó đựng bút chì đều giúp giảm rác thải. A (0 điểm) vì vứt đi là lãng phí.

Câu 2: C (2 điểm) vì luôn viết cả hai mặt giấy giúp giảm thiểu (reduce) lượng giấy sử dụng, tiết kiệm cây xanh. B (0 điểm) vì không bao giờ viết hai mặt là lãng phí giấy.

Câu 3: B (2 điểm) vì dùng hộp tái sử dụng giúp giảm rác thải từ giấy gói và túi nhựa. A và C đều được 0 điểm vì tạo thêm rác thải.

Câu 4: C (2 điểm) vì luôn cho quần áo cũ cho người cần là cách tái sử dụng (reuse) tốt nhất. B (0 điểm) vì không bao giờ cho ai là lãng phí.

Câu 5: B (2 điểm) vì ra ngoài tận hưởng gió nhẹ là cách tự nhiên nhất, không tốn điện, thân thiện với môi trường. A (0 điểm) vì mở tủ lạnh rất tốn điện và hại tủ lạnh. C (0 điểm) vì bật cả quạt lẫn điều hòa rất tốn năng lượng.

Câu 6: A (2 điểm) và C (2 điểm) vì đi bộ hoặc đi xe đạp 1 km không gây ô nhiễm, tốt cho sức khỏe. B (0 điểm) vì nhờ bố mẹ chở bằng ô tô/xe máy gây khí thải, ô nhiễm không khí.

Task 4: Interview a classmate, using questions in 3. Compare your answers. How many different answers do you have?

Phỏng vấn một bạn cùng lớp, sử dụng các câu hỏi ở Task 3. So sánh câu trả lời. Bạn có bao nhiêu câu trả lời khác nhau?

Ví dụ trong sách:

A: What’s your answer to Question 1?

B: It’s A. What’s your answer?

A: It’s C.

Dịch: A: Đáp án câu 1 của bạn là gì? — B: Là A. Còn đáp án của bạn? — A: Là C.

Bài mẫu phỏng vấn đầy đủ:

A: What’s your answer to Question 1?

B: It’s B. I will decorate the old glass. What’s your answer?

A: It’s C. I will use it to keep pencils in.

A: What’s your answer to Question 2?

B: It’s C. I always write on both sides of a sheet of paper. What about you?

A: It’s A. I sometimes do that.

A: What’s your answer to Question 3?

B: It’s B. I put the food in a reusable box. And you?

A: It’s B too. We have the same answer!

(Tiếp tục hỏi các câu 4, 5, 6…)

Bài mẫu báo cáo kết quả:

I interviewed Lan. We have 4 different answers. For Question 1, I chose C but Lan chose B. For Question 2, I chose A but Lan chose C. We have the same answers for Questions 3 and 6. Lan got 10 points – she’s green! I got 7 points – I need to try harder to be green.

Dịch: Mình đã phỏng vấn Lan. Chúng mình có 4 câu trả lời khác nhau. Ở câu 1, mình chọn C nhưng Lan chọn B. Ở câu 2, mình chọn A nhưng Lan chọn C. Chúng mình có cùng đáp án ở câu 3 và 6. Lan được 10 điểm – bạn ấy rất “xanh”! Mình được 7 điểm – mình cần cố gắng hơn để sống “xanh”.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm