Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về sự vật trong tự nhiên (Things in nature)
- 3. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Complete the following sentences with the words from the box
- Task 3: Listen and repeat the words, then label the pictures
- Task 4: Quiz – Work in groups. Choose the correct answer to each of the questions
- IV. Ngữ pháp liên quan
- 1. Động từ khuyết thiếu must / mustn't
- 2. Danh từ đếm được và không đếm được
Unit 5 trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 tên “Natural Wonders of Viet Nam” (Các kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về các danh lam thắng cảnh và kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng của đất nước, đồng thời mở rộng vốn từ vựng về các sự vật trong tự nhiên.
Bài học Getting Started – Geography Club giới thiệu chủ đề qua cuộc trò chuyện của các thành viên trong Câu lạc bộ Địa lý (Alice, Elena, Nick và Tommy) về các kỳ quan thiên nhiên Việt Nam như Gành Đá Đĩa và Vịnh Hạ Long. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các sự vật trong tự nhiên (Things in nature), đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm âm /t/ và /d/ (Sounds: /t/ and /d/), ngữ pháp về danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns) và động từ khuyết thiếu must/mustn’t, cùng cách hẹn gặp và chấp nhận lời hẹn (Making and accepting appointments).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| scenery | /ˈsiːnəri/ | (n) | phong cảnh, cảnh vật |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | (adj) | tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| wonder | /ˈwʌndə(r)/ | (n) | kỳ quan |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | (adj) | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| island | /ˈaɪlənd/ | (n) | hòn đảo |
2. Từ vựng về sự vật trong tự nhiên (Things in nature)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mountain | /ˈmaʊntɪn/ | (n) | ngọn núi |
| river | /ˈrɪvə(r)/ | (n) | con sông |
| waterfall | /ˈwɔːtəfɔːl/ | (n) | thác nước |
| forest | /ˈfɒrɪst/ | (n) | rừng |
| cave | /keɪv/ | (n) | hang động |
| desert | /ˈdezət/ | (n) | sa mạc |
| beach | /biːtʃ/ | (n) | bãi biển |
3. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | (n) | địa lý |
| on time | /ɒn taɪm/ | (adv) | đúng giờ |
| charming | /ˈtʃɑːmɪŋ/ | (adj) | quyến rũ, duyên dáng |
| wonderful | /ˈwʌndəfl/ | (adj) | tuyệt vời |
| rock column | /rɒk ˈkɒləm/ | (n) | cột đá |
| man-made | /ˌmæn ˈmeɪd/ | (adj) | nhân tạo, do con người tạo ra |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Alice: Hello, welcome to our Geography Club. (Knock at door)
Alice: Come in, Elena. We’re just starting now. But remember you must always be on time.
Elena: Sure. Sorry.
Alice: Today I’m going to talk about some natural wonders of Viet Nam.
Nick: Great! What’s that in the first picture?
Alice: It’s Ganh Da Dia in Phu Yen.
Elena: Wow. It looks amazing!
Nick: Is picture 2 Ha Long Bay?
Alice: Right. What do you know about it?
Nick: It has many islands.
Alice: Yeah! The scenery is wonderful. This picture shows Tuan Chau, a large island.
Tommy: How about picture 3?
Dịch bài hội thoại (Translation)
Alice: Xin chào, chào mừng đến với Câu lạc bộ Địa lý của chúng ta. (Tiếng gõ cửa)
Alice: Vào đi, Elena. Bọn mình mới bắt đầu thôi. Nhưng nhớ là bạn phải luôn đến đúng giờ nhé.
Elena: Chắc chắn rồi. Xin lỗi.
Alice: Hôm nay mình sẽ nói về một số kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam.
Nick: Tuyệt! Đó là gì trong bức tranh đầu tiên vậy?
Alice: Đó là Gành Đá Đĩa ở Phú Yên.
Elena: Wow. Nó trông tuyệt vời quá!
Nick: Bức tranh số 2 có phải Vịnh Hạ Long không?
Alice: Đúng rồi. Bạn biết gì về nó?
Nick: Nó có rất nhiều đảo.
Alice: Đúng vậy! Phong cảnh thật tuyệt vời. Bức tranh này cho thấy Tuần Châu, một hòn đảo lớn.
Tommy: Còn bức tranh số 3 thì sao?
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Complete the following sentences with the words from the box
Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.
Từ cho sẵn: scenery — natural — wonders — amazing — islands
1. People didn’t make Ganh Da Dia. They are natural rocks.
Giải thích: Câu đầu nói “Con người không tạo ra Gành Đá Đĩa” → nghĩa là chúng thuộc về tự nhiên → dùng natural (tự nhiên). “Natural rocks” nghĩa là những tảng đá tự nhiên. Trong bài hội thoại, Alice giới thiệu về “natural wonders of Viet Nam” — Gành Đá Đĩa là một trong những kỳ quan đó.
2. Ha Long Bay has thousands of big and small islands.
Giải thích: Vịnh Hạ Long nổi tiếng với hàng ngàn hòn đảo lớn nhỏ → dùng islands (các hòn đảo). Trong bài hội thoại, Nick cũng nói: “It has many islands.” Từ “thousands of” (hàng ngàn) cho thấy cần danh từ số nhiều.
3. Ha Long Bay is charming and the scenery is wonderful.
Giải thích: Câu nói về vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long, cần một từ chỉ phong cảnh → dùng scenery (phong cảnh). Trong bài hội thoại, Alice cũng nói: “The scenery is wonderful.” Câu có nghĩa: “Vịnh Hạ Long rất quyến rũ và phong cảnh thật tuyệt vời.”
4. Ganh Da Dia has amazing rock columns of different shapes and sizes.
Giải thích: Cần một tính từ đứng trước danh từ “rock columns” (cột đá) để mô tả chúng → dùng amazing (tuyệt vời, đáng kinh ngạc). Trong bài hội thoại, Elena cũng nói: “It looks amazing!” Câu có nghĩa: “Gành Đá Đĩa có những cột đá tuyệt vời với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.”
5. There are many natural and man-made wonders in Viet Nam.
Giải thích: Cần một danh từ đứng sau “natural and man-made” (tự nhiên và nhân tạo) → dùng wonders (kỳ quan). Câu có nghĩa: “Có nhiều kỳ quan tự nhiên và nhân tạo ở Việt Nam.” Từ “natural wonders” (kỳ quan thiên nhiên) và “man-made wonders” (kỳ quan nhân tạo) là hai loại kỳ quan.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | natural |
| 2 | islands |
| 3 | scenery |
| 4 | amazing |
| 5 | wonders |
Task 3: Listen and repeat the words, then label the pictures
Nghe và lặp lại các từ, sau đó ghi tên cho các bức tranh.
Từ cho sẵn: 1. mountain — 2. river — 3. waterfall — 4. forest — 5. cave — 6. desert — 7. beach — 8. island

Đáp án:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|
| a | desert | sa mạc | Hình cho thấy vùng đất cát rộng lớn, khô cằn với đoàn lạc đà |
| b | island | hòn đảo | Hình cho thấy một vùng đất nhỏ được bao quanh bởi nước biển |
| c | cave | hang động | Hình cho thấy một không gian rỗng bên trong vách đá, có thạch nhũ |
| d | river | con sông | Hình cho thấy dòng nước chảy dài giữa hai bờ có cây xanh |
| e | waterfall | thác nước | Hình cho thấy dòng nước đổ xuống từ trên cao |
| f | mountain | ngọn núi | Hình cho thấy những đỉnh núi cao với tuyết phủ trắng |
| g | forest | rừng | Hình cho thấy khu vực rộng lớn có nhiều cây cối xanh tốt, nhìn từ trên cao |
| h | beach | bãi biển | Hình cho thấy bờ cát trắng dọc theo bờ biển |
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Hình | a | b | c | d | e | f | g | h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | desert | island | cave | river | waterfall | mountain | forest | beach |
Task 4: Quiz – Work in groups. Choose the correct answer to each of the questions
Câu đố – Làm việc theo nhóm. Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
1. Which is an island in Viet Nam? (Đâu là một hòn đảo ở Việt Nam?)
A. Con Dao.
B. Son Doong.
Đáp án: A. Con Dao.
Giải thích: Côn Đảo là một quần đảo nằm ở tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, gồm 16 hòn đảo lớn nhỏ. Sơn Đoòng không phải là đảo mà là một hang động (cave) nổi tiếng thế giới, nằm ở Quảng Bình.
2. Where is Mount Fansipan? (Núi Fansipan ở đâu?)
A. In Lao Cai.
B. In Quang Binh.
Đáp án: A. In Lao Cai.
Giải thích: Núi Fansipan nằm ở tỉnh Lào Cai, thuộc dãy Hoàng Liên Sơn. Đây là ngọn núi cao nhất Việt Nam và Đông Dương với độ cao 3.143 m, được mệnh danh là “Nóc nhà Đông Dương”. Quảng Bình là tỉnh nổi tiếng với hệ thống hang động, không phải nơi có núi Fansipan.
3. Which of the following is a national park? (Đâu là một vườn quốc gia trong các địa danh sau?)
A. Thong Nhat Park.
B. Cat Tien Park.
Đáp án: B. Cat Tien Park.
Giải thích: Vườn quốc gia Cát Tiên (Cat Tien National Park) nằm ở khu vực Đông Nam Bộ, trải dài qua ba tỉnh Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước. Đây là một vườn quốc gia thực sự với hệ sinh thái rừng phong phú. Công viên Thống Nhất (Thong Nhat Park) chỉ là một công viên thành phố ở Hà Nội, không phải vườn quốc gia.
4. Which of the following wonders is a cave? (Kỳ quan nào sau đây là một hang động?)
A. Cuc Phuong.
B. Phong Nha.
Đáp án: B. Phong Nha.
Giải thích: Phong Nha là một hang động nổi tiếng nằm trong Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, tỉnh Quảng Bình. Đây là một trong những hang động đẹp và lớn nhất thế giới. Cúc Phương (Cuc Phuong) không phải hang động mà là một vườn quốc gia (national park) nằm ở Ninh Bình, nổi tiếng với rừng nguyên sinh.
5. Which waterfall is in Cao Bang? (Thác nước nào ở Cao Bằng?)
A. Giang Dien Waterfall.
B. Ban Gioc Waterfall.
Đáp án: B. Ban Gioc Waterfall.
Giải thích: Thác Bản Giốc (Ban Gioc Waterfall) nằm ở tỉnh Cao Bằng, trên biên giới Việt Nam – Trung Quốc. Đây là thác nước tự nhiên lớn nhất Đông Nam Á. Thác Giang Điền (Giang Dien Waterfall) nằm ở tỉnh Đồng Nai, không phải ở Cao Bằng.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. Con Dao |
| 2 | A. In Lao Cai |
| 3 | B. Cat Tien Park |
| 4 | B. Phong Nha |
| 5 | B. Ban Gioc Waterfall |
IV. Ngữ pháp liên quan
Trong Unit 5, các điểm ngữ pháp chính là Countable and uncountable nouns (Danh từ đếm được và không đếm được) và Modal verb: must / mustn’t (Động từ khuyết thiếu: must / mustn’t). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện một số ví dụ.
1. Động từ khuyết thiếu must / mustn’t
must = phải, cần phải (diễn tả sự bắt buộc)
Ví dụ trong bài: “You must always be on time.” → Bạn phải luôn đến đúng giờ.
mustn’t = không được (diễn tả sự cấm đoán)
Ví dụ: “You mustn’t be late.” → Bạn không được đến muộn.
Cấu trúc: Chủ ngữ + must / mustn’t + động từ nguyên thể
2. Danh từ đếm được và không đếm được
Trong bài hội thoại đã xuất hiện cả hai loại danh từ:
- Danh từ đếm được (Countable nouns): island → islands, rock → rocks, wonder → wonders, picture → pictures
- Danh từ không đếm được (Uncountable nouns): scenery (phong cảnh) — không nói “sceneries”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
