Unit 5 Tiếng Anh 6 A Closer Look 2 (trang 51, 52) | Giải bài tập

Bài học A Closer Look 2 Unit 5 Tiếng Anh 6 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns) cùng các từ chỉ số lượng đi kèm, và Động từ khuyết thiếu must / mustn’t dùng để diễn tả sự bắt buộc và cấm đoán.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns)

Danh từ đếm được (Countable nouns) là danh từ chỉ người hoặc vật mà ta có thể đếm bằng số. Danh từ đếm được có dạng số ít và số nhiều.

Ví dụ: a rock → rocks (tảng đá), an island → islands (hòn đảo), a day → days (ngày), an item → items (vật dụng)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là danh từ chỉ những thứ mà ta không thể đếm bằng số. Danh từ không đếm được thường không có dạng số nhiều.

Ví dụ: water (nước), butter (bơ), tea (trà), cream (kem), chocolate (sô-cô-la), rain (mưa), sugar (đường), milk (sữa)

2. Từ chỉ số lượng (Quantifiers)

Từ chỉ số lượng Dùng với Nghĩa
some danh từ đếm được (số nhiều) VÀ không đếm được một vài, một ít
many danh từ đếm được (số nhiều) nhiều
a few danh từ đếm được (số nhiều) một vài (có một ít)
much danh từ không đếm được nhiều
a little danh từ không đếm được một chút (có một ít)

Cách nhớ đơn giản:

  • Đếm được → dùng: some, many, a few
  • Không đếm được → dùng: some, much, a little
  • some đặc biệt vì dùng được với cả hai loại

3. Động từ khuyết thiếu must / mustn’t

must = phải, cần phải → diễn tả điều rất cần thiết hoặc rất quan trọng.

Ví dụ: You must arrive on time. → Bạn phải đến đúng giờ.

mustn’t = không được → diễn tả điều không được phép làm (cấm đoán).

Ví dụ: You mustn’t make noise in the library. → Bạn không được làm ồn trong thư viện.

Cấu trúc: Chủ ngữ + must / mustn’t + động từ nguyên thể (không chia)

Lưu ý: must và mustn’t dùng được với tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, we, they) và động từ đứng sau luôn ở dạng nguyên thể.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Is the underlined noun countable or uncountable? Write C (countable) or U (uncountable)

Danh từ được gạch chân là đếm được hay không đếm được? Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được).

1. The children are very tired after a day of fun. → C

Giải thích: “Day” (ngày) là danh từ đếm được vì ta có thể đếm: one day, two days, three days… Câu có nghĩa: “Bọn trẻ rất mệt sau một ngày vui chơi.”

2. Be careful! The water is deep. → U

Giải thích: “Water” (nước) là danh từ không đếm được vì ta không thể đếm nước bằng số (không nói “one water, two waters”). Câu có nghĩa: “Hãy cẩn thận! Nước sâu lắm.”

3. My mother uses real butter in the cakes she bakes. → U

Giải thích: “Butter” (bơ) là danh từ không đếm được vì ta không thể đếm bơ bằng số. Câu có nghĩa: “Mẹ mình dùng bơ thật trong những chiếc bánh mẹ nướng.”

4. Remember to bring the necessary travel items. → C

Giải thích: “Items” (vật dụng) là danh từ đếm được vì ta có thể đếm: one item, two items, three items… Từ “items” đang ở dạng số nhiều (có -s). Câu có nghĩa: “Nhớ mang theo các vật dụng du lịch cần thiết.”

5. – How about meeting in the canteen for some tea? → U

– Sure. What time?

Giải thích: “Tea” (trà) là danh từ không đếm được vì ta không thể đếm trà bằng số. Câu có nghĩa: “Hay là gặp nhau ở căng-tin uống trà nhé?” – “Được chứ. Mấy giờ?”

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Danh từ gạch chân Đáp án Loại
1 day C đếm được
2 water U không đếm được
3 butter U không đếm được
4 items C đếm được
5 tea U không đếm được

Task 2: Choose the correct option for each sentence

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu.

1. I have ___ questions to ask you.

A. a few B. a little

Đáp án: A. a few

Giải thích: “Questions” (câu hỏi) là danh từ đếm được số nhiều → dùng a few (một vài). Không dùng “a little” vì “a little” chỉ đi với danh từ không đếm được. Câu có nghĩa: “Mình có một vài câu hỏi muốn hỏi bạn.”

2. Australia is very nice. It has ___ natural wonders.

A. much B. many

Đáp án: B. many

Giải thích: “Natural wonders” (kỳ quan thiên nhiên) là danh từ đếm được số nhiều → dùng many (nhiều). Không dùng “much” vì “much” chỉ đi với danh từ không đếm được. Câu có nghĩa: “Nước Úc rất đẹp. Nước Úc có nhiều kỳ quan thiên nhiên.”

3. This is a difficult lesson, so only ___ students can understand it.

A. a few B. many

Đáp án: A. a few

Giải thích: “Students” (học sinh) là danh từ đếm được số nhiều. Câu nói “This is a difficult lesson” (Đây là bài khó) và có từ “only” (chỉ) → nghĩa là chỉ một vài học sinh hiểu được → dùng a few (một vài). Nếu dùng “many” (nhiều) sẽ mâu thuẫn với ngữ cảnh “bài khó” và từ “only”. Câu có nghĩa: “Đây là bài học khó, nên chỉ một vài học sinh có thể hiểu.”

4. It is a very dry area. There isn’t ___ rain in summer.

A. a little B. much

Đáp án: B. much

Giải thích: “Rain” (mưa) là danh từ không đếm được. Câu ở dạng phủ định “There isn’t” → dùng much trong câu phủ định để nói “không có nhiều mưa”. Không dùng “a little” vì “a little” mang nghĩa khẳng định (có một chút), không phù hợp với câu phủ định. Câu có nghĩa: “Đây là vùng rất khô. Không có nhiều mưa vào mùa hè.”

5. We’ve got very ___ time before our train leaves. We must hurry up!

A. little B. much

Đáp án: A. little

Giải thích: “Time” (thời gian) là danh từ không đếm được. Câu sau nói “We must hurry up!” (Chúng ta phải nhanh lên!) → nghĩa là còn rất ít thời gian → dùng little (rất ít, gần như không có). Lưu ý: “little” (không có “a”) mang nghĩa tiêu cực = rất ít, gần như không có, khác với “a little” = có một chút. Câu có nghĩa: “Chúng ta còn rất ít thời gian trước khi tàu chạy. Chúng ta phải nhanh lên!”

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 A. a few
2 B. many
3 A. a few
4 B. much
5 A. little

Task 3: Fill each blank with a, any, some, much or many

Điền vào mỗi chỗ trống với a, any, some, much hoặc many.

1. How many books are there in your bag?

Giải thích: “Books” (sách) là danh từ đếm được số nhiều. Trong câu hỏi “How ___?” hỏi về số lượng danh từ đếm được → dùng many. Cấu trúc: “How many + danh từ đếm được số nhiều…?” Câu có nghĩa: “Có bao nhiêu quyển sách trong cặp của bạn?”

2. There isn’t any milk in the fridge. It’s empty.

Giải thích: Câu ở dạng phủ định “There isn’t” → dùng any (chút nào). Cấu trúc: “There isn’t any + danh từ không đếm được” nghĩa là “không có chút nào”. Câu sau “It’s empty” (Nó trống rỗng) xác nhận là không có gì cả. Câu có nghĩa: “Không có chút sữa nào trong tủ lạnh. Nó trống rỗng.”

3. How much sugar do you need for your tea, Mum?

Giải thích: “Sugar” (đường) là danh từ không đếm được. Trong câu hỏi “How ___?” hỏi về số lượng danh từ không đếm được → dùng much. Cấu trúc: “How much + danh từ không đếm được…?” Câu có nghĩa: “Mẹ cần bao nhiêu đường cho trà ạ?”

4. We need to buy some new furniture for the house.

Giải thích: “Furniture” (đồ nội thất) là danh từ không đếm được. Câu ở dạng khẳng định, nói về việc cần mua một ít đồ nội thất → dùng some (một ít, một vài). Câu có nghĩa: “Chúng ta cần mua một ít đồ nội thất mới cho ngôi nhà.”

5. There is a big cave in this area.

Giải thích: “Cave” (hang động) là danh từ đếm được số ít. Trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm → dùng mạo từ a. Câu có nghĩa: “Có một hang động lớn trong khu vực này.”

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 many
2 any
3 much
4 some
5 a

Task 4: Fill each blank with must or mustn’t

Điền vào mỗi chỗ trống với must hoặc mustn’t.

1. You must leave the hotel room before 12 o’clock.

Giải thích: Đây là quy định của khách sạn — khách phải trả phòng trước 12 giờ. Đây là điều bắt buộc → dùng must (phải). Câu có nghĩa: “Bạn phải rời phòng khách sạn trước 12 giờ.”

2. You mustn’t make lots of noise in the museum.

Giải thích: Trong bảo tàng, không được làm ồn vì sẽ ảnh hưởng đến người khác. Đây là điều bị cấm → dùng mustn’t (không được). Câu có nghĩa: “Bạn không được gây nhiều tiếng ồn trong bảo tàng.”

3. My mum says you must always tell the truth.

Giải thích: Mẹ dạy rằng phải luôn nói thật. Đây là điều rất quan trọng → dùng must (phải). Câu có nghĩa: “Mẹ mình nói bạn phải luôn nói sự thật.”

4. You know you mustn’t go to bed with your shoes on.

Giải thích: Không ai được phép đi giày lên giường ngủ. Đây là điều không được phép → dùng mustn’t (không được). Câu có nghĩa: “Bạn biết là bạn không được đi giày lên giường ngủ mà.”

5. I want to speak English better. I must practise more.

Giải thích: Muốn nói tiếng Anh giỏi hơn thì phải luyện tập nhiều hơn. Đây là điều cần thiết → dùng must (phải). Câu có nghĩa: “Mình muốn nói tiếng Anh giỏi hơn. Mình phải luyện tập nhiều hơn.”

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 must
2 mustn’t
3 must
4 mustn’t
5 must

Task 5: Read the classroom rules below. Write some more rules for you and your classmates

Đọc các nội quy lớp học bên dưới. Viết thêm một số nội quy cho em và các bạn cùng lớp.

Nội quy có sẵn:

  1. We must arrive on time. (Chúng ta phải đến đúng giờ.)
  2. We mustn’t pick flowers in the school garden. (Chúng ta không được hái hoa trong vườn trường.)

Gợi ý viết thêm:

  1. We must listen to the teacher carefully. (Chúng ta phải lắng nghe giáo viên cẩn thận.)
  2. We mustn’t use mobile phones in class. (Chúng ta không được sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
  3. We must do our homework every day. (Chúng ta phải làm bài tập về nhà mỗi ngày.)

Một số câu tham khảo thêm:

  • We must wear school uniforms. (Chúng ta phải mặc đồng phục.)
  • We mustn’t fight in class. (Chúng ta không được đánh nhau trong lớp.)
  • We must keep the classroom clean. (Chúng ta phải giữ lớp học sạch sẽ.)
  • We mustn’t speak Vietnamese in the English class. (Chúng ta không được nói tiếng Việt trong giờ tiếng Anh.)
  • We must respect our teachers and friends. (Chúng ta phải tôn trọng thầy cô và bạn bè.)
  • We mustn’t eat or drink in class. (Chúng ta không được ăn uống trong lớp.)

Hướng dẫn thực hiện: Học sinh nghĩ về các nội quy trong lớp học của mình. Với những điều bắt buộc phải làm, dùng “We must + động từ nguyên thể”. Với những điều không được phép làm, dùng “We mustn’t + động từ nguyên thể”. Làm việc theo cặp, chia sẻ và so sánh các câu với nhau.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm