Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Sở hữu cách (Possessive case): 's
- 2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Choose the correct answer
- Task 2: Complete the sentences with the correct possessive forms
- Task 3: Write the correct preposition in the box under each picture. Say a sentence to describe the picture
- Task 4: Look at the picture and write T (True) or F (False) for each sentence. Correct the false ones
- Task 5: Game – Memory challenge
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 2 “My House” trong chương trình Tiếng Anh lớp 6. Bài học này tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Sở hữu cách (Possessive case) dùng để nói về vật thuộc sở hữu của ai, và Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Sở hữu cách (Possessive case): ‘s
Chúng ta dùng ‘s (dấu nháy đơn + s) để thể hiện sự sở hữu, nghĩa là “của ai đó”.
Quy tắc:
Quy tắc 1: Dùng ‘s sau tên riêng (proper name).
Ví dụ: This is Elena’s room. → Đây là phòng của Elena.
Quy tắc 2: Dùng ‘s sau danh từ số ít (singular noun).
Ví dụ: This is my mum’s book. → Đây là quyển sách của mẹ tôi.
Cấu trúc: Tên riêng / Danh từ số ít + ‘s + danh từ (vật được sở hữu)
Lưu ý quan trọng cho học sinh:
- Viết đúng là ‘s (có dấu nháy đơn trước chữ s), không viết là s’ hay s đơn thuần.
- Ví dụ: Nam’s house (đúng) ≠ Nams house (sai) ≠ Nam’ house (sai)
2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
Giới từ chỉ nơi chốn dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật ở đâu.
| Giới từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| in | /ɪn/ | ở trong | The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.) |
| on | /ɒn/ | ở trên (bề mặt) | The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | ở phía sau | The dog is behind the door. (Con chó ở phía sau cánh cửa.) |
| under | /ˈʌndə(r)/ | ở phía dưới, bên dưới | The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.) |
| next to | /nekst tuː/ | bên cạnh | The lamp is next to the bed. (Cái đèn ở bên cạnh giường.) |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | ở phía trước | The dog is in front of the house. (Con chó ở phía trước ngôi nhà.) |
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa (hai vật) | The cat is between the lamp and the chair. (Con mèo ở giữa cái đèn và cái ghế.) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Choose the correct answer
Chọn đáp án đúng.
1. My (grandmothers / grandmother’s) house is in Ha Noi.
Đáp án: grandmother’s
Giải thích: Cần dùng sở hữu cách grandmother’s (của bà) vì câu nói về “ngôi nhà của bà tôi”. Ta thêm ‘s sau danh từ số ít “grandmother” để thể hiện sự sở hữu. “Grandmothers” (không có dấu nháy) chỉ là dạng số nhiều, không thể hiện sở hữu.
2. This is my (sister’s / sister’) desk.
Đáp án: sister’s
Giải thích: Cần dùng sở hữu cách sister’s (của chị/em gái) vì câu nói về “bàn học của chị/em gái tôi”. Dạng đúng là ‘s chứ không phải chỉ có dấu nháy đơn mà không có chữ s (sister’ là sai).
3. My (cousin’s / cousin) dad is my uncle.
Đáp án: cousin’s
Giải thích: Cần dùng sở hữu cách cousin’s (của anh/chị/em họ) vì câu nói về “bố của anh/chị/em họ tôi”. Ta thêm ‘s sau “cousin” để thể hiện “bố của cousin”.
4. (Nam’s / Nam’) house is small.
Đáp án: Nam’s
Giải thích: Cần dùng sở hữu cách Nam’s (của Nam) vì câu nói về “ngôi nhà của Nam”. Ta thêm ‘s sau tên riêng “Nam”. Dạng Nam’ (chỉ có dấu nháy, không có s) là sai.
5. There are two bedrooms in (Ans / An’s) flat.
Đáp án: An’s
Giải thích: Cần dùng sở hữu cách An’s (của An) vì câu nói về “căn hộ của An”. Ta thêm ‘s sau tên riêng “An”. Dạng Ans (không có dấu nháy) là sai — đó chỉ là thêm chữ s bình thường, không thể hiện sở hữu.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | grandmother’s |
| 2 | sister’s |
| 3 | cousin’s |
| 4 | Nam’s |
| 5 | An’s |
Task 2: Complete the sentences with the correct possessive forms
Hoàn thành các câu với dạng sở hữu cách đúng.
1. Thuc Anh is Mi’s cousin. (Mi)
Giải thích: Câu có nghĩa: “Thục Anh là anh/chị/em họ của Mi.” Ta thêm ‘s sau tên riêng “Mi” → Mi’s cousin.
2. This is their teacher’s chair. (teacher)
Giải thích: Câu có nghĩa: “Đây là ghế của giáo viên của họ.” Ta thêm ‘s sau danh từ số ít “teacher” → teacher’s chair.
3. Where is Nick’s computer? (Nick)
Giải thích: Câu có nghĩa: “Máy tính của Nick ở đâu?” Ta thêm ‘s sau tên riêng “Nick” → Nick’s computer.
4. My father’s motorbike is in the garden. (father)
Giải thích: Câu có nghĩa: “Xe máy của bố tôi ở trong vườn.” Ta thêm ‘s sau danh từ số ít “father” → father’s motorbike.
5. My brother’s bedroom is next to the living room. (brother)
Giải thích: Câu có nghĩa: “Phòng ngủ của anh/em trai tôi ở bên cạnh phòng khách.” Ta thêm ‘s sau danh từ số ít “brother” → brother’s bedroom.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Mi’s |
| 2 | teacher’s |
| 3 | Nick’s |
| 4 | father’s |
| 5 | brother’s |
Task 3: Write the correct preposition in the box under each picture. Say a sentence to describe the picture
Viết giới từ đúng vào ô dưới mỗi bức tranh. Nói một câu để mô tả bức tranh.
Giới từ cho sẵn: in — on — next to — behind — in front of — under — between

Đáp án:
1. on — The dog is on the chair. (Con chó ở trên ghế.)
Giải thích: Trong hình, con chó ngồi trên mặt ghế → dùng on (ở trên bề mặt).
2. next to — The dog is next to the armchair. (Con chó ở bên cạnh ghế bành.)
Giải thích: Trong hình, con chó đứng/nằm ngay bên cạnh ghế bành → dùng next to (bên cạnh).
3. behind — The cat is behind the TV. (Con mèo ở phía sau tivi.)
Giải thích: Trong hình, con mèo nấp ở phía sau cái tivi → dùng behind (phía sau).
4. in — The cat is in the wardrobe. (Con mèo ở trong tủ quần áo.)
Giải thích: Trong hình, con mèo nằm bên trong tủ quần áo → dùng in (ở trong).
5. in front of — The dog is in front of the doghouse. (Con chó ở phía trước nhà cho chó.)
Giải thích: Trong hình, con chó nằm ở phía trước cái nhà dành cho chó → dùng in front of (phía trước).
6. between — The cat is between the lamp and the armchair. (Con mèo ở giữa cái đèn và ghế bành.)
Giải thích: Trong hình, con mèo nằm ở giữa, một bên là cái đèn, một bên là ghế bành → dùng between (ở giữa hai vật).
7. under — The cat is under the table. (Con mèo ở dưới bàn.)
Giải thích: Trong hình, con mèo nằm ở bên dưới cái bàn → dùng under (ở dưới).
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Hình | Giới từ | Câu mô tả |
|---|---|---|
| 1 | on | The dog is on the chair. |
| 2 | next to | The dog is next to the armchair. |
| 3 | behind | The cat is behind the TV. |
| 4 | in | The cat is in the wardrobe. |
| 5 | in front of | The dog is in front of the doghouse. |
| 6 | between | The cat is between the lamp and the armchair. |
| 7 | under | The cat is under the table. |
Task 4: Look at the picture and write T (True) or F (False) for each sentence. Correct the false ones
Nhìn vào bức tranh và viết T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu. Sửa lại những câu sai.

Ví dụ mẫu:
The books are under the table. → F
→ Sửa: The books are on the table. (Những quyển sách ở trên bàn.)
Đáp án:
1. The dog is behind the bed. → T
Giải thích: Nhìn vào tranh, con chó nằm ở phía sau giường → Câu đúng, đánh dấu T.
2. The school bag is on the table. → F
→ Sửa: The school bag is under the table. (Cặp sách ở dưới bàn.)
Giải thích: Nhìn vào tranh, cặp sách không nằm trên bàn mà nằm ở dưới bàn → Câu sai, phải sửa “on” thành “under”.
3. The picture is between the clocks. → F
→ Sửa: The clock is between the two pictures. (Cái đồng hồ ở giữa hai bức tranh.)
Giải thích: Nhìn vào tranh, không phải bức tranh nằm giữa các đồng hồ, mà ngược lại: cái đồng hồ nằm ở giữa hai bức tranh → Câu sai, phải đổi vị trí chủ ngữ.
4. The cat is in front of the computer. → T
Giải thích: Nhìn vào tranh, con mèo nằm ở phía trước máy tính → Câu đúng, đánh dấu T.
5. The cap is under the pillow. → F
→ Sửa: The cap is on the pillow. (Cái mũ ở trên gối.)
Giải thích: Nhìn vào tranh, cái mũ không nằm dưới gối mà nằm ở trên gối → Câu sai, phải sửa “under” thành “on”.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | T/F | Sửa lại (nếu sai) |
|---|---|---|
| 1 | T | — |
| 2 | F | The school bag is under the table. |
| 3 | F | The clock is between the two pictures. |
| 4 | T | — |
| 5 | F | The cap is on the pillow. |
Task 5: Game – Memory challenge
Làm việc theo cặp. Nhìn kỹ bức tranh ở bài 4, sau đó che lại. Hỏi và trả lời câu hỏi về vị trí các đồ vật trong tranh.
Mẫu trong sách:
A: Where are the books? (Những quyển sách ở đâu?)
B: They’re on the table. (Chúng ở trên bàn.)
Một số mẫu hỏi đáp tham khảo:
A: Where is the dog? (Con chó ở đâu?)
B: It’s behind the bed. (Nó ở phía sau giường.)
A: Where is the school bag? (Cặp sách ở đâu?)
B: It’s under the table. (Nó ở dưới bàn.)
A: Where is the clock? (Cái đồng hồ ở đâu?)
B: It’s between the two pictures. (Nó ở giữa hai bức tranh.)
A: Where is the cat? (Con mèo ở đâu?)
B: It’s in front of the computer. (Nó ở phía trước máy tính.)
A: Where is the cap? (Cái mũ ở đâu?)
B: It’s on the pillow. (Nó ở trên gối.)
Hướng dẫn thực hiện: Hai bạn cùng nhìn kỹ bức tranh trong bài 4 khoảng 30 giây, cố gắng ghi nhớ vị trí các đồ vật. Sau đó che tranh lại. Một bạn hỏi “Where is/are the…?” và bạn còn lại trả lời bằng cách dùng giới từ chỉ nơi chốn. Đổi vai sau mỗi câu hỏi. Bạn nào trả lời đúng nhiều hơn sẽ thắng.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
