Unit 2 Tiếng Anh 6 Communication trang 20, 21 | Giải bài tập

Bài học Communication thuộc Unit 2 “My House” Tiếng Anh lớp 6. Bài học gồm hai phần chính: Everyday English giúp học các em cách đưa ra gợi ý (Giving suggestions) bằng hai cấu trúc “How about + V-ing?” và “Let’s + V.”, và phần Living places giúp học sinh luyện tập mô tả ngôi nhà, so sánh sự khác nhau giữa hai ngôi nhà.

I. Everyday English: Giving suggestions (Đưa ra gợi ý)

Cấu trúc cần nhớ

Trong tiếng Anh, khi muốn đưa ra gợi ý hoặc rủ ai đó làm gì, chúng ta dùng hai cấu trúc sau:

Cấu trúc 1: How about + V-ing?

Nghĩa: “… thì sao?” / “Hay là …?”

Ví dụ: How about putting a picture on the wall? → Hay là treo một bức tranh lên tường thì sao?

Cấu trúc 2: Let’s + V (nguyên thể).

Nghĩa: “Chúng ta hãy …”

Ví dụ: Let’s go to the department store to buy one. → Chúng ta hãy đi cửa hàng bách hóa để mua một bức.

Lưu ý:

  • Sau “How about” luôn dùng động từ thêm -ing (V-ing).
  • Sau “Let’s” luôn dùng động từ nguyên thể (không chia, không thêm “to”).
  • Để đồng ý với gợi ý, có thể nói: “Great idea!” (Ý tưởng tuyệt vời!), “Good idea!” (Ý kiến hay!), “OK!” hoặc “Sure!” (Chắc chắn rồi!).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Elena and her mum are discussing how to decorate her bedroom. Listen and read the dialogue. Pay attention to the highlighted sentences

Elena và mẹ đang thảo luận cách trang trí phòng ngủ của cô ấy. Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các câu được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation):

Elena: My bedroom isn’t nice.

Mum: How about putting a picture on the wall?

Elena: Great idea, Mum.

Mum: Let’s go to the department store to buy one.

Dịch bài hội thoại:

Elena: Phòng ngủ của con không đẹp.

Mẹ: Hay là treo một bức tranh lên tường thì sao?

Elena: Ý tưởng tuyệt vời, mẹ ơi.

Mẹ: Chúng ta hãy đi cửa hàng bách hóa để mua một bức nhé.

Phân tích các câu được tô đậm:

  • How about putting a picture on the wall?” → Dùng cấu trúc “How about + V-ing?” để gợi ý. Động từ “put” được thêm -ing thành “putting”.
  • Let’s go to the department store to buy one.” → Dùng cấu trúc “Let’s + V” để gợi ý. Động từ “go” giữ nguyên dạng nguyên thể sau “Let’s”.

Task 2: Work in pairs. Make a similar dialogue. Remember to use the structures

Làm việc theo cặp. Tạo một đoạn hội thoại tương tự. Nhớ sử dụng các cấu trúc: How about + V-ing?Let’s + V.

Một số mẫu hội thoại tham khảo:

Mẫu 1: Mua đồ nội thất cho nhà

A: Our living room looks empty. (Phòng khách của chúng ta trông trống trải quá.)

B: How about buying a new sofa? (Hay là mua một cái sofa mới thì sao?)

A: Great idea! (Ý tưởng tuyệt vời!)

B: Let’s go to the furniture shop this weekend. (Chúng ta hãy đi cửa hàng nội thất cuối tuần này nhé.)

Mẫu 2: Hoạt động cuối tuần

A: I am so bored. (Mình chán quá.)

B: How about going to the cinema this weekend? (Hay là đi xem phim cuối tuần này thì sao?)

A: Good idea! (Ý kiến hay!)

B: Let’s invite Lan and Hoa, too. (Chúng ta hãy rủ Lan và Hoa nữa nhé.)

Mẫu 3: Mua đồ dùng học tập

A: I need some new school things. (Mình cần một vài đồ dùng học tập mới.)

B: How about going to the bookshop? (Hay là đi hiệu sách thì sao?)

A: Sure! (Chắc chắn rồi!)

B: Let’s go after school today. (Chúng ta hãy đi sau giờ học hôm nay nhé.)

Task 3: Mi tells Nick about her grandparents’ country house. Look at the pictures of her grandparents’ house and complete the sentences

Mi kể cho Nick nghe về ngôi nhà ở quê của ông bà cô ấy. Nhìn vào bức tranh ngôi nhà của ông bà Mi và hoàn thành các câu.

1. My grandparents live in a country house in Nam Dinh.

Giải thích: Dựa vào tiêu đề bài tập “her grandparents’ country house” và hình vẽ ngôi nhà ở vùng quê, ta điền country. Câu có nghĩa: “Ông bà mình sống trong một ngôi nhà ở vùng quê tại Nam Định.”

2. There are four rooms in the house and a big garden.

Giải thích: Sau “There” cần dùng are vì phía sau là danh từ số nhiều “four rooms” (bốn phòng). Câu có nghĩa: “Có bốn phòng trong nhà và một khu vườn lớn.”

3. I like the living room. There is a big window in this room.

Giải thích: Sau “There” cần dùng is vì phía sau là danh từ số ít “a big window” (một cửa sổ lớn). Câu có nghĩa: “Mình thích phòng khách. Có một cửa sổ lớn trong phòng này.”

4. There are four chairs and a table in the middle of the room.

Giải thích: Dựa vào hình vẽ phòng khách, có bốn cái ghế và một cái bàn ở giữa phòng. Từ “four” (bốn) đứng trước nên cần một danh từ số nhiều → điền chairs (ghế). Câu có nghĩa: “Có bốn cái ghế và một cái bàn ở giữa phòng.”

5. There are two family photos on the wall.

Giải thích: Tranh/ảnh được treo trên tường nên dùng giới từ on (trên bề mặt). Câu có nghĩa: “Có hai bức ảnh gia đình trên tường.”

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 country
2 are
3 is
4 chairs
5 on

Task 4: Student A looks at the pictures of Nick’s house on this page. Student B looks at the pictures of Mi’s house on page 25. Ask questions to find the differences between the two houses

Học sinh A nhìn vào hình ngôi nhà của Nick ở trang này. Học sinh B nhìn vào hình ngôi nhà của Mi ở trang 25. Đặt câu hỏi để tìm ra sự khác nhau giữa hai ngôi nhà.

Mẫu trong sách:

A: Where does Mi live? (Mi sống ở đâu?)

B: She lives in a town house. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà phố.)

Mẫu hội thoại tham khảo:

A: Where does Mi live? (Mi sống ở đâu?)

B: She lives in a town house. Where does Nick live? (Cô ấy sống trong nhà phố. Nick sống ở đâu?)

A: He lives in a country house. (Cậu ấy sống trong nhà ở vùng quê.)

B: How many rooms are there in Nick’s house? (Nhà Nick có bao nhiêu phòng?)

A: There are … rooms. What about Mi’s house? (Có … phòng. Còn nhà Mi thì sao?)

B: There are six rooms. (Có sáu phòng.)

A: Is there a garden in Mi’s house? (Nhà Mi có vườn không?)

B: No, there isn’t. Is there a garden in Nick’s house? (Không có. Nhà Nick có vườn không?)

A: Yes, there is. (Có.)

Hướng dẫn thực hiện: Hai học sinh ngồi cùng cặp nhưng không được nhìn hình của nhau. Dùng các câu hỏi như “Where does … live?”, “How many rooms are there?”, “Is there a … in the house?”, “What is in the living room?” để hỏi và tìm ra sự khác nhau giữa nhà Nick và nhà Mi. Ghi lại những điểm khác biệt tìm được.

Một số câu hỏi gợi ý:

  • Where does Nick/Mi live? (Nick/Mi sống ở đâu?)
  • How many rooms are there in Nick’s/Mi’s house? (Nhà Nick/Mi có bao nhiêu phòng?)
  • Is there a garden? (Có vườn không?)
  • What is in the living room / kitchen / bedroom? (Trong phòng khách / nhà bếp / phòng ngủ có gì?)
  • Is there a sofa / fridge / TV in the house? (Trong nhà có sofa / tủ lạnh / tivi không?)

Task 5: Draw a simple picture of your house. Tell your partner about it

Vẽ một bức tranh đơn giản về ngôi nhà của em. Kể cho bạn cùng cặp nghe về ngôi nhà đó.

Mẫu bài nói tham khảo:

“I live in a town house. There are five rooms in my house: a living room, two bedrooms, a kitchen and a bathroom. In the living room, there is a sofa, a TV and two pictures on the wall. The kitchen is next to the living room. There is a fridge and a cupboard in the kitchen. I like my bedroom. There is a lamp and a chest of drawers in my bedroom. My house is small but I love it very much.”

(Mình sống trong một ngôi nhà phố. Nhà mình có năm phòng: một phòng khách, hai phòng ngủ, một nhà bếp và một phòng tắm. Trong phòng khách có một cái sofa, một cái tivi và hai bức tranh trên tường. Nhà bếp ở bên cạnh phòng khách. Trong bếp có một tủ lạnh và một tủ bếp. Mình thích phòng ngủ của mình. Trong phòng ngủ có một cái đèn và một tủ ngăn kéo. Nhà mình nhỏ nhưng mình rất yêu ngôi nhà.)

Hướng dẫn thực hiện: Học sinh dùng khoảng 5-7 phút vẽ sơ đồ đơn giản ngôi nhà của mình, sau đó làm việc theo cặp để mô tả. Khi nói, nên sử dụng các cấu trúc đã học: “I live in a…”, “There is / There are…”, các giới từ chỉ nơi chốn (in, on, next to, between…) và từ vựng về đồ nội thất.

Các bước mô tả ngôi nhà:

Bước 1: Giới thiệu loại nhà — “I live in a town house / flat / country house.”

Bước 2: Nói về số phòng — “There are … rooms in my house.”

Bước 3: Mô tả từng phòng — “In the living room, there is/are…”

Bước 4: Nói phòng yêu thích — “I like my bedroom. There is/are…”

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm