Unit 3 Tiếng Anh 6 A Closer Look 2 (trang 30, 31) | Giải bài tập

Bài học A Closer Look 2 Unit 3 “My Friends” Tiếng Anh lớp 6 tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: The present continuous (Thì hiện tại tiếp diễn) — dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

I. Ngữ pháp (Grammar): The present continuous – Thì hiện tại tiếp diễn

1. Cách dùng

Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.

Các trạng từ thường đi kèm: now (bây giờ), at present (hiện tại), at the moment (ngay lúc này).

2. Cấu trúc

Câu khẳng định: S + am / is / are + V-ing

Ví dụ: She is talking. (Cô ấy đang nói chuyện.)

Câu phủ định: S + am not / isn’t / aren’t + V-ing

Ví dụ: They aren’t talking. (Họ không đang nói chuyện.)

Câu hỏi Yes/No: Am / Is / Are + S + V-ing?

Ví dụ: Are you reading now? — Yes, I am. / No, I’m not.

Câu hỏi Wh-: Wh- + am / is / are + S + V-ing?

Ví dụ: What is he playing? (Cậu ấy đang chơi gì?)

3. Cách chọn am / is / are

  • I → am: I am reading.
  • He / She / It (chủ ngữ số ít) → is: She is talking.
  • We / You / They (chủ ngữ số nhiều) → are: They are playing.

4. Phân biệt Present simple và Present continuous

Thì hiện tại đơn (Present simple) Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc cố định Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Dấu hiệu: every day, always, usually, sometimes, often Dấu hiệu: now, at present, at the moment, Look!
S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
She walks to school every day. She is walking to school now.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Put the verbs in brackets in the present continuous

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.

1. Nam (read) _______ a book now.

→ Nam is reading a book now.

Giải thích: Chủ ngữ “Nam” là ngôi thứ ba số ít → dùng is + V-ing. Có trạng từ “now” → dùng thì hiện tại tiếp diễn. “read” thêm -ing → “reading”.

2. They (play) _______ football at the moment.

→ They are playing football at the moment.

Giải thích: Chủ ngữ “They” là số nhiều → dùng are + V-ing. Có trạng từ “at the moment” → dùng thì hiện tại tiếp diễn. “play” thêm -ing → “playing”.

3. My sister (not make) _______ a sandwich at present.

→ My sister isn’t making a sandwich at present.

Giải thích: Chủ ngữ “My sister” là ngôi thứ ba số ít → dùng isn’t + V-ing (câu phủ định). Có trạng từ “at present”. “make” bỏ “e” rồi thêm -ing → “making”.

4. I (go) _______ to the supermarket at the moment.

→ I am going to the supermarket at the moment.

Giải thích: Chủ ngữ “I” → dùng am + V-ing. Có trạng từ “at the moment”. “go” thêm -ing → “going”.

5. _______ they (talk) _______ about their new friends?

Are they talking about their new friends?

Giải thích: Chủ ngữ “they” là số nhiều → dùng Are + S + V-ing? (câu hỏi). “talk” thêm -ing → “talking”.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án
1 is reading
2 are playing
3 isn’t making
4 am going
5 Are they talking

Task 2: Look at the pictures. Write sentences like the example. Use positive or negative present continuous verbs

Nhìn vào các bức tranh. Viết câu theo mẫu. Sử dụng động từ ở thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định hoặc phủ định.

Ví dụ mẫu: She‘s talking to Mai. (talk) — Cô ấy đang nói chuyện với Mai.

1. Nam and Ba _______ . (eat ice cream)

→ Nam and Ba are not / aren’t eating ice cream.

Giải thích: Nhìn vào hình, Nam và Ba không đang ăn kem (hình vẽ cho thấy họ đang làm việc khác) → dùng câu phủ định. Chủ ngữ số nhiều → aren’t + V-ing.

2. Lan and Trang _______ . (take photos)

→ Lan and Trang are taking photos.

Giải thích: Nhìn vào hình, Lan và Trang đang chụp ảnh → dùng câu khẳng định. Chủ ngữ số nhiều → are + V-ing. “take” bỏ “e” thêm -ing → “taking”.

3. Ha _______ . (write a letter)

→ Ha is writing a letter.

Giải thích: Nhìn vào hình, Hà đang viết thư → dùng câu khẳng định. Chủ ngữ số ít → is + V-ing. “write” bỏ “e” thêm -ing → “writing”.

4. Duong and Hung _______ . (play badminton)

→ Duong and Hung are not / aren’t playing badminton.

Giải thích: Nhìn vào hình, Dương và Hùng không đang chơi cầu lông (hình vẽ cho thấy họ đang đá bóng) → dùng câu phủ định. Chủ ngữ số nhiều → aren’t + V-ing.

5. Phong _______ . (draw a picture)

→ Phong is not / isn’t drawing a picture.

Giải thích: Nhìn vào hình, Phong không đang vẽ tranh → dùng câu phủ định. Chủ ngữ số ít → isn’t + V-ing.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 Nam and Ba are not / aren’t eating ice cream.
2 Lan and Trang are taking photos.
3 Ha is writing a letter.
4 Duong and Hung are not / aren’t playing badminton.
5 Phong is not / isn’t drawing a picture.

Task 3: Work in pairs. Look at the pictures. Ask and answer

Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh. Hỏi và trả lời.

Ví dụ mẫu:

A: your sister / make a cake? → Is your sister making a cake?

B: Yes, she is. (Hình vẽ chị ấy đang làm bánh.)

1. A: your friend / swim?

→ A: Is your friend swimming?

B: Yes, he is.

Giải thích: Nhìn vào hình 1, bạn ấy đang bơi → trả lời khẳng định. “swim” nhân đôi chữ “m” rồi thêm -ing → “swimming”.

2. A: they / listen to music?

→ A: Are they listening to music?

B: No, they aren’t. They’re having a picnic.

Giải thích: Nhìn vào hình 2, họ không đang nghe nhạc mà đang đi dã ngoại → trả lời phủ định và nói họ đang làm gì.

3. A: Mi / play the piano?

→ A: Is Mi playing the piano?

B: No, she isn’t. She’s doing karate.

Giải thích: Nhìn vào hình 3, Mi không đang chơi piano mà đang tập karate → trả lời phủ định và nói cô ấy đang làm gì.

4. A: they / learn English?

→ A: Are they learning English?

B: Yes, they are.

Giải thích: Nhìn vào hình 4, họ đang học tiếng Anh (có sách tiếng Anh) → trả lời khẳng định.

5. A: your friends / cycle to school?

→ A: Are your friends cycling to school?

B: No, they aren’t. They’re walking to school.

Giải thích: Nhìn vào hình 5, các bạn ấy không đang đạp xe mà đang đi bộ đến trường → trả lời phủ định và nói họ đang làm gì.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Câu hỏi Câu trả lời
1 Is your friend swimming? Yes, he is.
2 Are they listening to music? No, they aren’t. They’re having a picnic.
3 Is Mi playing the piano? No, she isn’t. She’s doing karate.
4 Are they learning English? Yes, they are.
5 Are your friends cycling to school? No, they aren’t. They’re walking to school.

Task 4: Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.

Ghi nhớ: Khi hành động xảy ra thường xuyên hoặc cố định → dùng thì hiện tại đơn. Khi hành động đang xảy ra ngay lúc nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn.

1. My best friend (not walk) _______ to school every day. Sometimes she (cycle) _______ .

→ My best friend does not / doesn’t walk to school every day. Sometimes she cycles.

Giải thích: Có trạng từ “every day” và “sometimes” → diễn tả thói quen → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “My best friend” / “she” là ngôi thứ ba số ít → phủ định dùng “doesn’t walk”, khẳng định thêm -s → “cycles”.

2. Look! What _______ he (play) _______ ?

→ Look! What is he playing?

Giải thích: Có từ “Look!” (Nhìn kìa!) → hành động đang xảy ra ngay lúc nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “he” → dùng “is”.

3. _______ your friends (study) _______ in the library every afternoon?

Do your friends study in the library every afternoon?

Giải thích: Có trạng từ “every afternoon” → thói quen → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “your friends” là số nhiều → câu hỏi dùng “Do”.

4. I (write) _______ an email to my friend now.

→ I am writing an email to my friend now.

Giải thích: Có trạng từ “now” → hành động đang xảy ra → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “I” → dùng “am”. “write” bỏ “e” thêm -ing → “writing”.

5. He (not do) _______ his homework now. He (read) _______ .

→ He is not / isn’t doing his homework now. He is reading.

Giải thích: Có trạng từ “now” → hành động đang xảy ra → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “He” → dùng “is”. Câu đầu phủ định: “isn’t doing”. Câu sau khẳng định: “is reading”. “do” thêm -ing → “doing”.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án
1 doesn’t walk; cycles
2 is he playing
3 Do your friends study
4 am writing
5 isn’t doing; is reading

Task 5: Game – Charades

Lần lượt diễn tả (múa tay chân, không nói) các hành động khác nhau. Những người khác đoán bạn đang làm gì.

Mẫu trong sách:

A: Are you dancing? (Bạn đang nhảy à?)

B: No, I’m not. (Không phải.)

C: Are you looking for something? (Bạn đang tìm cái gì à?)

B: Yes, I am. (Đúng rồi.)

Một số câu hỏi tham khảo khi chơi:

  • Are you swimming? (Bạn đang bơi à?)
  • Are you cooking? (Bạn đang nấu ăn à?)
  • Are you reading a book? (Bạn đang đọc sách à?)
  • Are you playing football? (Bạn đang chơi bóng đá à?)
  • Are you writing? (Bạn đang viết à?)
  • Are you eating? (Bạn đang ăn à?)
  • Are you taking photos? (Bạn đang chụp ảnh à?)
  • Are you drawing a picture? (Bạn đang vẽ tranh à?)

Hướng dẫn thực hiện: Làm việc theo nhóm 4 người. Một bạn diễn tả hành động bằng cử chỉ (không được nói). Các bạn còn lại đặt câu hỏi dạng “Are you + V-ing?” để đoán. Bạn diễn tả chỉ trả lời “Yes, I am.” hoặc “No, I’m not.” Bạn nào đoán đúng sẽ được diễn tả tiếp.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm