Unit 3 Tiếng Anh 6 Communication trang 32, 33 | Giải bài tập

Bài học Communication Unit 3 “My Friends” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần chính: Everyday English giúp các em học cách hỏi và trả lời về ngoại hình và tính cách, và phần Date of birth and personality giúp học sinh tìm hiểu mối liên hệ thú vị giữa ngày sinh và tính cách qua cung hoàng đạo.

I. Everyday English: Asking about appearance and personality

Cấu trúc cần nhớ

Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi về ngoại hình và tính cách của ai đó, chúng ta dùng hai câu hỏi sau:

Câu hỏi 1: What does + S + look like? (Trông … như thế nào? / … có ngoại hình ra sao?)

Dùng để hỏi về ngoại hình (appearance): chiều cao, kiểu tóc, mắt, dáng người…

Ví dụ: What does your best friend look like? → Bạn thân của bạn trông như thế nào?

Trả lời: She’s short with long black hair. She has bright brown eyes. (Bạn ấy thấp, có tóc đen dài. Bạn ấy có đôi mắt nâu sáng.)

Câu hỏi 2: What’s + S + like? (… là người như thế nào? / … có tính cách ra sao?)

Dùng để hỏi về tính cách (personality): tốt bụng, vui tính, chăm chỉ…

Ví dụ: What’s she like? → Bạn ấy là người như thế nào?

Trả lời: She’s very kind and creative. (Bạn ấy rất tốt bụng và sáng tạo.)

Lưu ý: Hai câu hỏi này trông giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. “What does … look like?” hỏi về bề ngoài (nhìn thấy được). “What’s … like?” hỏi về tính cách (bên trong con người).

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read the dialogue between Linda and Mi. Pay attention to the highlighted questions

Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Linda và Mi. Chú ý các câu hỏi được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation):

Linda: What does your best friend look like?

Mi: She’s short with long black hair. She has bright brown eyes.

Linda: What’s she like?

Mi: She’s very kind and creative.

Dịch bài hội thoại:

Linda: Bạn thân của bạn trông như thế nào?

Mi: Bạn ấy thấp, có tóc đen dài. Bạn ấy có đôi mắt nâu sáng.

Linda: Bạn ấy là người như thế nào?

Mi: Bạn ấy rất tốt bụng và sáng tạo.

Phân tích các câu hỏi được tô đậm:

  • What does your best friend look like?” → Hỏi về ngoại hình. Mi trả lời bằng cách mô tả chiều cao (short), tóc (long black hair) và mắt (bright brown eyes).
  • What’s she like?” → Hỏi về tính cách. Mi trả lời bằng các tính từ chỉ tính cách: kind (tốt bụng) và creative (sáng tạo).

Task 2: Work with a classmate. Ask him / her about his / her best friend. Remember to use the two questions highlighted in 1

Làm việc với một bạn trong lớp. Hỏi bạn ấy về bạn thân của bạn ấy. Nhớ sử dụng hai câu hỏi được tô đậm ở bài 1.

Mẫu hội thoại tham khảo 1 (nói về bạn nữ):

A: What does your best friend look like? (Bạn thân của bạn trông như thế nào?)

B: She’s tall and slim. She has long black hair and big eyes. (Bạn ấy cao và mảnh khảnh. Bạn ấy có tóc đen dài và mắt to.)

A: What’s she like? (Bạn ấy là người như thế nào?)

B: She’s friendly and funny. She’s caring, too. (Bạn ấy thân thiện và vui tính. Bạn ấy cũng rất quan tâm người khác.)

Mẫu hội thoại tham khảo 2 (nói về bạn nam):

A: What does your best friend look like? (Bạn thân của bạn trông như thế nào?)

B: He is tall and slim. He has short black hair. He has glasses. (Bạn ấy cao và gầy. Bạn ấy có tóc đen ngắn. Bạn ấy đeo kính.)

A: What’s he like? (Bạn ấy là người như thế nào?)

B: He is hard-working and creative. He is kind, too. (Bạn ấy chăm chỉ và sáng tạo. Bạn ấy cũng tốt bụng nữa.)

Một số từ vựng hữu ích khi mô tả:

Ngoại hình: tall (cao), short (thấp), slim (mảnh khảnh), long/short hair (tóc dài/ngắn), big/small eyes (mắt to/nhỏ), glasses (đeo kính), curly/straight hair (tóc xoăn/thẳng).

Tính cách: kind (tốt bụng), friendly (thân thiện), funny (vui tính), clever (thông minh), hard-working (chăm chỉ), creative (sáng tạo), confident (tự tin), caring (quan tâm), active (năng động), careful (cẩn thận), shy (nhút nhát).

Task 3: Read about these students in 4Teen magazine. Use one or two adjectives to describe them

Đọc về các học sinh trong tạp chí 4Teen. Dùng một hoặc hai tính từ để mô tả họ.

Vinh (Việt Nam, sinh ngày 7/12):

“I live in Da Nang. At home, I can do my homework without my parents’ help. At school, I like speaking English. I’m going to an English club now.”

Dịch: Mình sống ở Đà Nẵng. Ở nhà, mình có thể tự làm bài tập mà không cần bố mẹ giúp. Ở trường, mình thích nói tiếng Anh. Mình đang đi câu lạc bộ tiếng Anh bây giờ.

Đáp án: clever, hard-working (thông minh, chăm chỉ)

Giải thích: Vinh tự làm bài tập không cần bố mẹ giúp → cho thấy bạn ấy clever (thông minh). Vinh thích học tiếng Anh và tham gia câu lạc bộ tiếng Anh → cho thấy bạn ấy hard-working (chăm chỉ).

John (Anh, sinh ngày 26/2):

“I come from Cambridge. In my free time, I draw pictures and play the piano. I also help some old people near my house. I usually read to them at the weekend. Now I’m drawing in my garden.”

Dịch: Mình đến từ Cambridge. Trong thời gian rảnh, mình vẽ tranh và chơi piano. Mình cũng giúp đỡ một số người già gần nhà. Mình thường đọc sách cho họ nghe vào cuối tuần. Bây giờ mình đang vẽ trong vườn.

Đáp án: creative, kind (sáng tạo, tốt bụng)

Giải thích: John thích vẽ tranh và chơi piano → cho thấy bạn ấy creative (sáng tạo). John giúp đỡ người già và đọc sách cho họ nghe → cho thấy bạn ấy kind (tốt bụng).

Tổng hợp đáp án Task 3:

Bạn Tính từ mô tả Bằng chứng
Vinh clever, hard-working Tự làm bài tập, thích học tiếng Anh, đi câu lạc bộ
John creative, kind Vẽ tranh, chơi piano, giúp đỡ người già

Task 4: We may have different personalities because we have different birthdays. Read the descriptions below. Do you think they match the friends in 3?

Chúng ta có thể có tính cách khác nhau vì ngày sinh khác nhau. Đọc các mô tả bên dưới. Em có nghĩ chúng phù hợp với các bạn ở bài 3 không?

Bảng cung hoàng đạo và tính cách:

Ngày sinh Tính cách
21/3 – 19/4 confident (tự tin), active (năng động)
20/4 – 20/5 loving (yêu thương), hard-working (chăm chỉ)
21/5 – 21/6 active (năng động), friendly (thân thiện)
22/6 – 22/7 caring (quan tâm), clever (thông minh)
23/7 – 22/8 confident (tự tin), creative (sáng tạo)
23/8 – 22/9 careful (cẩn thận), hard-working (chăm chỉ)
23/9 – 23/10 creative (sáng tạo), friendly (thân thiện)
24/10 – 21/11 careful (cẩn thận), funny (vui tính)
22/11 – 21/12 clever (thông minh), confident (tự tin)
22/12 – 19/1 careful (cẩn thận), hard-working (chăm chỉ)
20/1 – 18/2 friendly (thân thiện), clever (thông minh)
19/2 – 20/3 kind (tốt bụng), creative (sáng tạo)

So sánh với các bạn ở Task 3:

Vinh (sinh ngày 7/12): Ngày 7/12 thuộc khoảng 22/11 – 21/12 → tính cách theo cung hoàng đạo là clever, confident. Ở Task 3, chúng ta mô tả Vinh là clever, hard-working. Vậy tính từ clever (thông minh) trùng khớp, còn hard-working không có trong mô tả cung hoàng đạo nhưng confident thì có thêm.

John (sinh ngày 26/2): Ngày 26/2 thuộc khoảng 19/2 – 20/3 → tính cách theo cung hoàng đạo là kind, creative. Ở Task 3, chúng ta mô tả John là creative, kind. Vậy cả hai tính từ đều trùng khớp hoàn toàn với mô tả cung hoàng đạo.

Task 5: Read the descriptions in 4. Share your opinion with the class

Đọc các mô tả ở bài 4. Chia sẻ ý kiến của em với cả lớp.

Mẫu trong sách:

My birthday is … (Sinh nhật của mình là …)

It’s true that … (Đúng là …)

It isn’t true that … (Không đúng là …)

Mẫu bài nói tham khảo 1:

“My birthday is September 30th. My star sign says I’m creative and friendly. It’s true that I’m friendly because I like meeting new people. It isn’t true that I’m creative because I don’t like drawing or painting.”

(Sinh nhật mình là ngày 30 tháng 9. Cung hoàng đạo nói mình sáng tạo và thân thiện. Đúng là mình thân thiện vì mình thích gặp gỡ người mới. Không đúng là mình sáng tạo vì mình không thích vẽ tranh.)

Mẫu bài nói tham khảo 2:

“My birthday is May 15th. My star sign says I’m active and friendly. It’s true that I’m active because I love playing sports. It’s also true that I’m friendly because I have many friends at school.”

(Sinh nhật mình là ngày 15 tháng 5. Cung hoàng đạo nói mình năng động và thân thiện. Đúng là mình năng động vì mình thích chơi thể thao. Cũng đúng là mình thân thiện vì mình có nhiều bạn ở trường.)

Hướng dẫn thực hiện:

Bước 1: Tìm ngày sinh của mình trong bảng ở Task 4 để biết tính cách theo cung hoàng đạo.

Bước 2: Suy nghĩ xem những tính từ đó có đúng với bản thân không.

Bước 3: Viết và nói theo mẫu “My birthday is… It’s true that… It isn’t true that…”

Bước 4: Chia sẻ trước nhóm hoặc trước lớp.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm