Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài đọc
- Poster quảng cáo trại hè
- Email của Nam
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Look at the advertisement above and answer the questions
- Task 2: Read the text and write T (True) or F (False). Correct the false statements
- Task 3: Work in groups. Read about the three students below. Is the Superb Summer Camp suitable for all of them? Why or Why not?
- Task 4: Think about yourself. Do you want to go to this kind of camp? Why or Why not?
Bài học Skills 1 Unit 3 “My Friends” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Reading (Đọc hiểu) với bài đọc về trại hè và những người bạn mới của Nam, và Speaking (Nói) giúp các em thảo luận xem trại hè có phù hợp với từng người hay không.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| superb | /suːˈpɜːb/ | (adj) | tuyệt vời, siêu đẳng |
| perfect | /ˈpɜːfɪkt/ | (adj) | hoàn hảo |
| leadership | /ˈliːdəʃɪp/ | (n) | kỹ năng lãnh đạo |
| field trip | /ˈfiːld trɪp/ | (n) | chuyến tham quan thực tế |
| sporty | /ˈspɔːti/ | (adj) | giỏi thể thao, khỏe mạnh |
| blonde | /blɒnd/ | (adj) | vàng (tóc vàng) |
| comic book | /ˈkɒmɪk bʊk/ | (n) | truyện tranh |
| violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | (n) | đàn vĩ cầm |
| hands-on | /ˌhændz ˈɒn/ | (adj) | thực hành, trải nghiệm thực tế |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | (n) | quảng cáo |
II. Nội dung bài đọc
Poster quảng cáo trại hè

THE SUPERB SUMMER CAMP
A perfect present for kids aged between 10 and 15
- Games, sports, and activities of all types (Trò chơi, thể thao và các hoạt động đủ loại)
- Hands-on fun! (Vui chơi trải nghiệm thực tế!)
- Arts and music (Nghệ thuật và âm nhạc)
- Creativity (Sáng tạo)
- Leadership (Lãnh đạo)
- Life skills (Kỹ năng sống)
- Field trips (Tham quan thực tế)
WHERE? Ba Vi Mountains, 16-18 June (Ở đâu? Núi Ba Vì, 16-18 tháng 6)
ALL IN ENGLISH (Tất cả bằng tiếng Anh)
Email của Nam
To: My parents (parents.nguyen@webmail.com)
Subject: My first day at the Superb Summer Camp
Hi Mum and Dad,
Here I am at the Superb Summer Camp. Mr Black asked us to write emails in English! Wow, everything here is in English!
I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung. They’re in the photo. Jimmy has blonde hair and blue eyes. He’s clever and creative. He likes taking photos. Phong is the tall boy. He’s sporty and plays basketball very well. Nhung has curly black hair. She’s kind. She shared her lunch with me today.
We’re having fun. Jimmy’s taking photos of me. Phong’s reading a comic book, and Nhung’s playing the violin. I must go now.
Please write soon.
Love,
Nam
Dịch email:
Chào Mẹ và Bố,
Con đây, con đang ở Trại hè Superb. Thầy Black yêu cầu chúng con viết email bằng tiếng Anh! Wow, mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh!
Con có vài người bạn mới: Jimmy, Phong và Nhung. Họ đang ở trong bức ảnh. Jimmy có tóc vàng và mắt xanh. Bạn ấy thông minh và sáng tạo. Bạn ấy thích chụp ảnh. Phong là cậu bạn cao. Bạn ấy giỏi thể thao và chơi bóng rổ rất giỏi. Nhung có tóc đen xoăn. Bạn ấy tốt bụng. Bạn ấy đã chia sẻ bữa trưa với con hôm nay.
Bọn con đang vui lắm. Jimmy đang chụp ảnh con. Phong đang đọc truyện tranh, và Nhung đang chơi đàn vĩ cầm. Con phải đi bây giờ.
Hãy viết thư sớm nhé.
Yêu bố mẹ,
Nam
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look at the advertisement above and answer the questions
Nhìn vào poster quảng cáo phía trên và trả lời các câu hỏi.
1. Who is the Superb Summer Camp for? (Trại hè Superb dành cho ai?)
Đáp án: It’s for kids aged between 10 and 15. (Dành cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi.)
Giải thích: Trong poster ghi rõ: “A perfect present for kids aged between 10 and 15” (Một món quà hoàn hảo cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi).
2. What can people do at this summer camp? (Mọi người có thể làm gì ở trại hè này?)
Đáp án: They can play sports and games, draw pictures, play music, learn life skills, learn leadership, go on field trips, etc. (Họ có thể chơi thể thao và trò chơi, vẽ tranh, chơi nhạc, học kỹ năng sống, học kỹ năng lãnh đạo, đi tham quan thực tế,…)
Giải thích: Poster liệt kê các hoạt động: Games, sports, and activities of all types; Hands-on fun; Arts and music; Creativity; Leadership; Life skills; Field trips.
Task 2: Read the text and write T (True) or F (False). Correct the false statements
Đọc bài đọc và viết T (Đúng) hoặc F (Sai). Sửa lại các câu sai.
Ví dụ mẫu:
Nam is writing to his teacher. → F (his parents)
Sửa: Nam đang viết thư cho bố mẹ, không phải giáo viên. Trong email ghi “To: My parents”.
1. The children can speak Vietnamese at the camp. → F
→ Sửa: They speak English only. (Họ chỉ nói tiếng Anh.)
Giải thích: Nam viết: “Mr Black asked us to write emails in English! Wow, everything here is in English!” (Thầy Black yêu cầu chúng con viết email bằng tiếng Anh! Mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh!) Poster cũng ghi “ALL IN ENGLISH”. Vậy các bạn nói tiếng Anh chứ không phải tiếng Việt.
2. Nam has four new friends. → F
→ Sửa: He has three (new friends). (Bạn ấy có ba người bạn mới.)
Giải thích: Nam viết: “I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung.” Nam có ba bạn mới (Jimmy, Phong, Nhung), không phải bốn.
3. Phong likes taking photos. → F
→ Sửa: Jimmy likes taking photos. (Jimmy thích chụp ảnh.)
Giải thích: Nam viết: “He’s clever and creative. He likes taking photos.” Ở đây “He” chỉ Jimmy (câu trước đó nói về Jimmy). Vậy Jimmy thích chụp ảnh, không phải Phong.
4. Nam thinks Nhung is kind. → T
Giải thích: Nam viết: “She’s kind. She shared her lunch with me today.” (Bạn ấy tốt bụng. Bạn ấy đã chia sẻ bữa trưa với mình hôm nay.) → Đúng, Nam nghĩ Nhung tốt bụng.
5. Phong is tall and sporty. → T
Giải thích: Nam viết: “Phong is the tall boy. He’s sporty and plays basketball very well.” (Phong là cậu bạn cao. Bạn ấy giỏi thể thao và chơi bóng rổ rất giỏi.) → Đúng, Phong cao và giỏi thể thao.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | T/F | Sửa lại (nếu sai) |
|---|---|---|
| 1 | F | They speak English only. |
| 2 | F | He has three (new friends). |
| 3 | F | Jimmy likes taking photos. |
| 4 | T | — |
| 5 | T | — |
Task 3: Work in groups. Read about the three students below. Is the Superb Summer Camp suitable for all of them? Why or Why not?
Làm việc theo nhóm. Đọc về ba học sinh bên dưới. Trại hè Superb có phù hợp với tất cả họ không? Tại sao có hoặc tại sao không?
Thông tin về ba học sinh:
1. Mi — 12 tuổi. Thích vẽ và viết truyện. Giỏi tiếng Anh. Sáng tạo và thân thiện.
2. An — 16 tuổi. Không biết tiếng Anh. Vui tính và tốt bụng.
3. Vy — 14 tuổi. Thích chơi thể thao. Tiếng Anh không giỏi lắm. Thông minh nhưng không năng động.
Yêu cầu của trại hè: Trẻ em từ 10-15 tuổi, tất cả bằng tiếng Anh.
Đáp án:
1. Mi — Phù hợp (Suitable).
Trại hè phù hợp với Mi vì: Mi 12 tuổi (nằm trong độ tuổi 10-15). Mi giỏi tiếng Anh (trại hè dùng toàn bộ tiếng Anh). Mi thích vẽ và viết truyện, sáng tạo → trại hè có hoạt động nghệ thuật và sáng tạo phù hợp với sở thích của Mi.
2. An — Không phù hợp (Not suitable).
Trại hè không phù hợp với An vì: An 16 tuổi (vượt quá độ tuổi 10-15 của trại hè). An không biết tiếng Anh (trại hè sử dụng hoàn toàn bằng tiếng Anh nên An sẽ gặp khó khăn).
3. Vy — Phù hợp (Suitable).
Trại hè phù hợp với Vy vì: Vy 14 tuổi (nằm trong độ tuổi 10-15). Vy thích chơi thể thao (trại hè có nhiều hoạt động thể thao). Mặc dù tiếng Anh của Vy chưa tốt lắm, nhưng trại hè có thể giúp Vy cải thiện tiếng Anh. Trại hè cũng có thể giúp Vy trở nên năng động hơn.
Task 4: Think about yourself. Do you want to go to this kind of camp? Why or Why not?
Nghĩ về bản thân em. Em có muốn đi trại hè như thế này không? Tại sao có hoặc tại sao không?
Mẫu trong sách:
I want to go to this camp because I can speak English there. (Mình muốn đi trại hè này vì mình có thể nói tiếng Anh ở đó.)
Mẫu bài nói tham khảo 1 (muốn đi):
“I want to go to the Superb Summer Camp because I’m 12 years old, so it suits my age. I like playing sports and making new friends. I also want to improve my English. I think the camp is perfect for me.”
(Mình muốn đi Trại hè Superb vì mình 12 tuổi, phù hợp độ tuổi. Mình thích chơi thể thao và kết bạn mới. Mình cũng muốn cải thiện tiếng Anh. Mình nghĩ trại hè hoàn hảo cho mình.)
Mẫu bài nói tham khảo 2 (không muốn đi):
“I don’t want to go to the Superb Summer Camp because my English isn’t very good. Everything at the camp is in English, so I think it’s difficult for me. But I want to improve my English first and go next year.”
(Mình không muốn đi Trại hè Superb vì tiếng Anh của mình chưa giỏi lắm. Mọi thứ ở trại hè đều bằng tiếng Anh nên mình nghĩ sẽ khó khăn. Nhưng mình muốn cải thiện tiếng Anh trước rồi đi năm sau.)
Gợi ý lý do muốn đi: I can speak English there. / I like playing sports and games. / I want to make new friends. / I want to learn life skills. / I like arts and music. / I want to go on field trips.
Gợi ý lý do không muốn đi: My English isn’t good enough. / I’m too young / too old for the camp. / I don’t like outdoor activities. / I’m shy and don’t like meeting new people.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
