Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về chỉ đường (Giving directions)
- 3. Từ vựng về địa điểm (Places)
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Find in the conversation the sentences used to make suggestions
- Task 3: Read the conversation again. Put the actions in order
- Task 4: Find and underline the following directions in the conversation
- Task 5: Game – Find places
- IV. Ngữ pháp liên quan
- 1. Cấu trúc đề nghị, gợi ý
- 2. Cấu trúc hỏi đường
- 3. Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives)
Unit 4 trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 tên “My Neighbourhood” (Khu phố của tôi). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về các địa điểm trong khu phố, cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – Lost in the old town! giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Phong, Nick và Khang khi đi lạc ở phố cổ Hội An. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các địa điểm trong khu phố và cách chỉ đường, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm hai âm /ɪ/ và /iː/ (Sounds: /ɪ/ and /iː/), ngữ pháp về tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives: smaller, more expensive,…), và cách hỏi đường và chỉ đường (Asking for and giving directions).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | (n) | khu vực lân cận, khu phố |
| to be / get lost | /tuː biː/ /ɡet lɒst/ | (v) | bị lạc |
| old town | /əʊld taʊn/ | (n) | phố cổ |
| direction | /dəˈrekʃn/ | (n) | hướng, phương hướng |
| turning | /ˈtɜːnɪŋ/ | (n) | chỗ rẽ, ngã rẽ |
2. Từ vựng về chỉ đường (Giving directions)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng |
| turn left | /tɜːn left/ | rẽ trái |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | rẽ phải |
| cross the road | /krɒs ðə rəʊd/ | băng qua đường |
| take the second turning on the left | /teɪk ðə ˈsekənd ˈtɜːnɪŋ ɒn ðə left/ | rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái |
3. Từ vựng về địa điểm (Places)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| railway station | /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃn/ | nhà ga xe lửa |
| bus stop | /bʌs stɒp/ | trạm xe buýt |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| café | /ˈkæfeɪ/ | quán cà phê |
| temple | /ˈtempl/ | ngôi chùa, đền |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập thể dục |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Phong: Wow! We’re in Hoi An. I’m so excited.
Nick: Me too. It’s so beautiful. Where shall we go first?
Khang: Let’s go to Chua Cau.
Phong: Well, but Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?
Nick & Khang: OK, sure.
Phong: First, cross the road, and then turn left.
Nick: Fine, let’s go.
Phong: Wait.
Khang: What’s up, Phong?
Phong: I think we’re lost.
Nick: Look, there’s a girl. Let’s ask her.
Phong: Excuse me? Can you tell us the way to Tan Ky House?
Girl: Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.
Phong, Nick & Khang: Thank you.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Phong: Wow! Chúng ta đang ở Hội An. Mình rất hào hứng.
Nick: Mình cũng vậy. Đẹp quá. Chúng ta đi đâu trước nhỉ?
Khang: Chúng ta hãy đi Chùa Cầu đi.
Phong: Ừ, nhưng Nhà cổ Tân Ký gần hơn. Chúng ta đi đó trước nhé?
Nick & Khang: OK, được thôi.
Phong: Đầu tiên, băng qua đường, rồi rẽ trái.
Nick: Được, đi thôi.
Phong: Khoan đã.
Khang: Có chuyện gì vậy, Phong?
Phong: Mình nghĩ chúng ta bị lạc rồi.
Nick: Nhìn kìa, có một bạn gái. Chúng ta hỏi bạn ấy đi.
Phong: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho chúng mình đường đến Nhà cổ Tân Ký không?
Bạn gái: Được chứ. Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái, rồi rẽ phải.
Phong, Nick & Khang: Cảm ơn bạn.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Find in the conversation the sentences used to make suggestions
Tìm trong bài hội thoại những câu dùng để đưa ra gợi ý.
Khung Remember: Chúng ta có thể dùng shall we và let’s để đưa ra gợi ý.
Đáp án:
- Let’s go to Chua Cau. (Chúng ta hãy đi Chùa Cầu đi.)
- Shall we go there first? (Chúng ta đi đó trước nhé?)
- Fine, let’s go. (Được, đi thôi.)
- Let’s ask her. (Chúng ta hỏi bạn ấy đi.)
Giải thích:
Trong bài hội thoại có hai cấu trúc dùng để đưa ra gợi ý:
- Let’s + V (nguyên thể): nghĩa là “Chúng ta hãy …” — dùng để rủ hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Ví dụ: “Let’s go to Chua Cau” (câu 1), “let’s go” (câu 3), “Let’s ask her” (câu 4).
- Shall we + V (nguyên thể)?: nghĩa là “Chúng ta … nhé?” — dùng để hỏi ý kiến và gợi ý. Ví dụ: “Shall we go there first?” (câu 2).
Cả hai cấu trúc đều mang nghĩa gợi ý, nhưng “Shall we…?” mang tính hỏi ý kiến nhiều hơn, còn “Let’s…” mang tính đề nghị trực tiếp hơn.
Task 3: Read the conversation again. Put the actions in order
Đọc lại bài hội thoại. Sắp xếp các hành động theo đúng thứ tự.
Đáp án:
| Thứ tự | Đáp án | Hành động | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | b | Nick, Khang and Phong arrive in Hoi An. | Nick, Khang và Phong đến Hội An. |
| 2 | c | Nick, Khang and Phong decide to go to Tan Ky House. | Nick, Khang và Phong quyết định đi đến Nhà cổ Tân Ký. |
| 3 | d | Nick, Khang and Phong get lost. | Nick, Khang và Phong bị lạc. |
| 4 | e | Phong asks a girl how to get to Tan Ky House. | Phong hỏi một bạn gái đường đến Nhà cổ Tân Ký. |
| 5 | a | The girl shows them the way to Tan Ky House. | Bạn gái chỉ đường đến Nhà cổ Tân Ký cho họ. |
Giải thích chi tiết:
1 → b: Đầu tiên, ba bạn đến Hội An. Phong nói: “Wow! We’re in Hoi An. I’m so excited.” (Wow! Chúng ta đang ở Hội An.) → Đây là sự kiện xảy ra đầu tiên.
2 → c: Tiếp theo, họ quyết định đi Nhà cổ Tân Ký. Phong nói: “Tan Ky House is nearer. Shall we go there first?” và Nick & Khang đồng ý: “OK, sure.” → Ba bạn quyết định đi Tân Ký trước.
3 → d: Sau đó, họ bị lạc. Phong nói: “I think we’re lost.” (Mình nghĩ chúng ta bị lạc rồi.) → Ba bạn đi lạc trên đường đến Tân Ký.
4 → e: Phong hỏi đường một bạn gái. Phong nói: “Excuse me? Can you tell us the way to Tan Ky House?” (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho chúng mình đường đến Nhà cổ Tân Ký không?) → Phong hỏi đường.
5 → a: Cuối cùng, bạn gái chỉ đường cho họ. Bạn gái nói: “Sure. Go straight. Take the second turning on the left, and then turn right.” → Bạn gái chỉ đường đến Tân Ký.
Task 4: Find and underline the following directions in the conversation
Tìm và gạch chân các cụm từ chỉ đường sau trong bài hội thoại.
Phần 1: Tìm trong bài hội thoại
| Ký hiệu | Cụm từ chỉ đường | Nghĩa tiếng Việt | Vị trí trong bài hội thoại |
|---|---|---|---|
| A | turn right | rẽ phải | Girl nói: “…and then turn right.” |
| B | cross the road | băng qua đường | Phong nói: “First, cross the road, and then turn left.” |
| C | turn left | rẽ trái | Phong nói: “…and then turn left.” |
| D | go straight | đi thẳng | Girl nói: “Go straight.” |
| E | take the second turning on the left | rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái | Girl nói: “Take the second turning on the left…” |
Phần 2: Nối các cụm từ chỉ đường với sơ đồ
| Sơ đồ | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B – cross the road | Sơ đồ 1 cho thấy mũi tên đi thẳng băng qua đường sang phía bên kia → băng qua đường (cross the road). |
| 2 | A – turn right | Sơ đồ 2 cho thấy mũi tên đi thẳng rồi rẽ sang phải → rẽ phải (turn right). |
| 3 | E – take the second turning on the left | Sơ đồ 3 cho thấy mũi tên đi qua ngã rẽ đầu tiên, đến ngã rẽ thứ hai thì rẽ trái → rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái. |
| 4 | C – turn left | Sơ đồ 4 cho thấy mũi tên đi thẳng rồi rẽ sang trái → rẽ trái (turn left). |
| 5 | D – go straight | Sơ đồ 5 cho thấy mũi tên đi thẳng phía trước → đi thẳng (go straight). |

Tổng hợp đáp án Task 4:
| Sơ đồ | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | A |
| 3 | E |
| 4 | C |
| 5 | D |
Task 5: Game – Find places
Làm việc theo cặp. Chỉ đường cho bạn cùng cặp đến một trong các địa điểm trên bản đồ, bạn ấy cố đoán đó là đâu. Sau đó đổi vai.
Bản đồ gồm các địa điểm: Railway station (Nhà ga), Bus stop (Trạm xe buýt), Cinema (Rạp phim), Park (Công viên), Café (Quán cà phê), Temple (Chùa), Gym (Phòng tập), Bank (Ngân hàng). Các đường phố: Le Loi Street, Ly Thuong Kiet Street, Quang Trung Street, Le Hoan Street. Điểm xuất phát: “You are here” ở góc đường Le Hoan Street và Ly Thuong Kiet Street.
Mẫu trong sách:
A: Go straight. Take the second turning on the left. It’s on your right. (Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái. Nó ở bên phải bạn.)
B: Is that the gym? (Đó là phòng tập phải không?)
A: No, try again. (Không, thử lại đi.)

Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1: Đến Railway station (Nhà ga)
A: Go straight. Take the second turning on the right. It’s on your left. (Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên phải. Nó ở bên trái bạn.)
B: Is that the railway station? (Đó là nhà ga phải không?)
A: Yes, that’s right! (Đúng rồi!)
Mẫu 2: Đến Park (Công viên)
A: Go straight. Take the first turning on the right. It’s on your left. (Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ đầu tiên bên phải. Nó ở bên trái bạn.)
B: Is that the park? (Đó là công viên phải không?)
A: Yes! (Đúng rồi!)
Mẫu 3: Đến Temple (Chùa)
A: Go straight. Take the second turning on the left. Go straight. It’s on your left. (Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái. Đi thẳng. Nó ở bên trái bạn.)
B: Is that the temple? (Đó là chùa phải không?)
A: Yes, that’s right! (Đúng rồi!)
Hướng dẫn thực hiện: Một bạn chọn một địa điểm trên bản đồ (không nói tên), rồi chỉ đường từ điểm “You are here” đến địa điểm đó. Bạn còn lại nghe hướng dẫn và đoán tên địa điểm. Nếu đoán sai, bạn chỉ đường nói “No, try again” (Không, thử lại). Sau đó đổi vai.
Các cụm từ hữu ích khi chỉ đường:
- Go straight. (Đi thẳng.)
- Turn left / Turn right. (Rẽ trái / Rẽ phải.)
- Take the first / second turning on the left / right. (Rẽ ở ngã rẽ thứ nhất / thứ hai bên trái / phải.)
- It’s on your left / right. (Nó ở bên trái / phải bạn.)
- Cross the road. (Băng qua đường.)
IV. Ngữ pháp liên quan
1. Cấu trúc đề nghị, gợi ý
Trong Unit 4, hai cấu trúc đề nghị, gợi ý được sử dụng:
Cấu trúc 1: Let’s + V (nguyên thể)
Nghĩa: “Chúng ta hãy …”
Ví dụ trong bài: “Let’s go to Chua Cau.” — “Let’s ask her.”
Cấu trúc 2: Shall we + V (nguyên thể)?
Nghĩa: “Chúng ta … nhé?” / “Chúng ta … được không?”
Ví dụ trong bài: “Shall we go there first?”
Cách trả lời:
- Đồng ý: OK, sure. / Great idea! / Good idea! / Fine.
- Không đồng ý: Well, … (đưa ra ý kiến khác). Ví dụ: “Well, but Tan Ky House is nearer.”
2. Cấu trúc hỏi đường
Can you tell me the way to + địa điểm?
Nghĩa: “Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?”
Ví dụ trong bài: “Can you tell us the way to Tan Ky House?”
3. Tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives)
Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng đã xuất hiện trong bài Getting Started:
Ví dụ: “Tan Ky House is nearer.” (Nhà cổ Tân Ký gần hơn.) → “near” + “-er” = “nearer” (so sánh hơn).

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
