Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading (Đọc hiểu)
- Task 1: Read Khang's blog. Look at the words in the box, then find them in the text and underline them. What do they mean?
- Task 2: Read Khang's blog again and fill the table with the information
- Task 3: Read Khang's blog again. Then answer the questions
- Speaking (Nói)
- Task 4: Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood
Bài học Skills 1 Unit 4 “My Neighbourhood” trình Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Reading giúp các em đọc hiểu bài blog của Khang về khu phố nơi bạn ấy sống, và Speaking giúp các em luyện tập hỏi đáp về những điều mình thích và không thích về khu phố của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| suburb | /ˈsʌbɜːb/ | (n) | vùng ngoại ô |
| outdoor activity | /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ | (n) | hoạt động ngoài trời |
| backyard | /ˌbækˈjɑːd/ | (n) | sân sau |
| dislike | /dɪsˈlaɪk/ | (v) | không thích |
| sandy beach | /ˈsændi biːtʃ/ | (n) | bãi biển cát |
| fine weather | /faɪn ˈweðə(r)/ | (n) | thời tiết đẹp |
| however | /haʊˈevə(r)/ | (adv) | tuy nhiên |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Reading (Đọc hiểu)
Task 1: Read Khang’s blog. Look at the words in the box, then find them in the text and underline them. What do they mean?
Đọc blog của Khang. Nhìn vào các từ trong khung, sau đó tìm chúng trong bài đọc và gạch chân. Chúng có nghĩa là gì?
Từ trong khung: suburbs — dislike — outdoor
Bài blog của Khang:
KHANG’S BLOG
Friday, December 23rd …
MY NEIGHBOURHOOD
I live in the suburbs of Da Nang City. There are many things I like about my neighbourhood.
It’s great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. There’s almost everything I need here: shops, restaurants, and markets. The people here are friendlier, and the food is better than in other places.
However, there are two things I dislike about it: there are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.
Posted by Khang at 4:55 P.M.
Dịch bài blog:
BLOG CỦA KHANG
Thứ Sáu, ngày 23 tháng 12 …
KHU PHỐ CỦA MÌNH
Mình sống ở vùng ngoại ô thành phố Đà Nẵng. Có rất nhiều điều mình thích về khu phố của mình.
Nơi đây rất tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời vì có những công viên xinh đẹp, bãi biển cát và thời tiết đẹp. Ở đây có gần như mọi thứ mình cần: cửa hàng, nhà hàng và chợ. Người dân ở đây thân thiện hơn, và đồ ăn ngon hơn so với những nơi khác.
Tuy nhiên, có hai điều mình không thích: có nhiều tòa nhà hiện đại và văn phòng; và đường phố thì nhộn nhịp và đông đúc.
Đăng bởi Khang lúc 4:55 chiều.
Nghĩa của các từ:
- suburbs /ˈsʌbɜːbz/ (n): vùng ngoại ô — khu vực ở rìa thành phố lớn, nơi nhiều người sống. Trong bài: “I live in the suburbs of Da Nang City.”
- dislike /dɪsˈlaɪk/ (v): không thích — trái nghĩa với “like” (thích). Trong bài: “there are two things I dislike about it.”
- outdoor /ˈaʊtdɔːr/ (adj): ngoài trời — hoạt động diễn ra bên ngoài nhà. Trong bài: “It’s great for outdoor activities.”
Task 2: Read Khang’s blog again and fill the table with the information
Đọc lại blog của Khang và điền thông tin vào bảng.
Đáp án:
| LIKES (Thích) | DISLIKES (Không thích) |
|---|---|
| beautiful parks (công viên đẹp) | modern buildings and offices (tòa nhà hiện đại và văn phòng) |
| sandy beaches (bãi biển cát) | busy and crowded streets (đường phố nhộn nhịp và đông đúc) |
| fine weather (thời tiết đẹp) | |
| shops, restaurants, markets (cửa hàng, nhà hàng, chợ) | |
| friendly people (người dân thân thiện) | |
| good food (đồ ăn ngon) |
Giải thích:
Những điều Khang thích (Likes): Tìm ở đoạn 2 của blog, bắt đầu từ “There are many things I like about my neighbourhood.” Khang thích khu phố vì có công viên đẹp, bãi biển cát, thời tiết đẹp, đầy đủ cửa hàng – nhà hàng – chợ, người dân thân thiện và đồ ăn ngon.
Những điều Khang không thích (Dislikes): Tìm ở đoạn 3, bắt đầu từ “there are two things I dislike about it.” Khang không thích hai điều: nhiều tòa nhà hiện đại và văn phòng, đường phố nhộn nhịp và đông đúc.
Task 3: Read Khang’s blog again. Then answer the questions
Đọc lại blog của Khang. Sau đó trả lời các câu hỏi.
1. Where is Khang’s neighbourhood?
→ It is in the suburbs of Da Nang City. (Nó ở vùng ngoại ô thành phố Đà Nẵng.)
Giải thích: Câu đầu tiên trong blog: “I live in the suburbs of Da Nang City.” Khang sống ở vùng ngoại ô Đà Nẵng.
2. Why is his neighbourhood great for outdoor activities?
→ Because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. (Vì nó có những công viên xinh đẹp, bãi biển cát và thời tiết đẹp.)
Giải thích: Trong đoạn 2: “It’s great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather.” Khang giải thích lý do khu phố tuyệt vời cho hoạt động ngoài trời.
3. What are the people in his neighbourhood like?
→ They are very friendly. (Họ rất thân thiện.)
Giải thích: Trong đoạn 2: “The people here are friendlier.” Người dân ở khu phố của Khang thân thiện hơn so với những nơi khác.
4. How are the streets in his neighbourhood?
→ They are busy and crowded. (Chúng nhộn nhịp và đông đúc.)
Giải thích: Trong đoạn 3: “the streets are busy and crowded.” Đây là một trong hai điều Khang không thích về khu phố.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | It is in the suburbs of Da Nang City. |
| 2 | Because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. |
| 3 | They are very friendly. |
| 4 | They are busy and crowded. |
Speaking (Nói)
Task 4: Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it
Ghi chép về khu phố của em. Nghĩ về những gì em thích / không thích về nó.
Hướng dẫn thực hiện: Học sinh tự ghi chép theo bảng LIKES / DISLIKES dựa trên khu phố mình đang sống.
Một số gợi ý mẫu:
| LIKES (Thích) | DISLIKES (Không thích) |
|---|---|
| beautiful trees and flowers (cây cối và hoa đẹp) | noisy streets (đường phố ồn ào) |
| friendly neighbours (hàng xóm thân thiện) | no park near my house (không có công viên gần nhà) |
| many shops and restaurants (nhiều cửa hàng và nhà hàng) | too crowded (quá đông đúc) |
| near my school (gần trường học) | not many trees (không nhiều cây xanh) |
| quiet and peaceful (yên tĩnh và thanh bình) | far from the city centre (xa trung tâm thành phố) |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những điều em thích và không thích về khu phố của mình.
Mẫu trong sách:
A: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
B: I live in the suburbs of Da Nang City. (Mình sống ở vùng ngoại ô thành phố Đà Nẵng.)
A: What do you like about it? (Bạn thích điều gì ở đó?)
B: The weather is fine. The people are friendly and the food is good. (Thời tiết đẹp. Người dân thân thiện và đồ ăn ngon.)
A: What do you dislike about it? (Bạn không thích điều gì ở đó?)
B: The streets are busy and crowded. (Đường phố nhộn nhịp và đông đúc.)
Mẫu hội thoại tham khảo:
A: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
B: I live in a town house in District 3, Ho Chi Minh City. (Mình sống trong một ngôi nhà phố ở Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.)
A: What do you like about it? (Bạn thích điều gì ở đó?)
B: There are many shops and restaurants near my house. My school is also near, so I can walk to school every day. The people here are very friendly. (Có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng gần nhà mình. Trường mình cũng ở gần nên mình có thể đi bộ đến trường mỗi ngày. Người dân ở đây rất thân thiện.)
A: What do you dislike about it? (Bạn không thích điều gì ở đó?)
B: The streets are very noisy and crowded. There aren’t many trees or parks. (Đường phố rất ồn ào và đông đúc. Không có nhiều cây xanh hay công viên.)
Các câu hỏi hữu ích:
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- What do you like about your neighbourhood? (Bạn thích điều gì về khu phố của bạn?)
- What do you dislike about your neighbourhood? (Bạn không thích điều gì về khu phố?)
- Is your neighbourhood quiet or noisy? (Khu phố của bạn yên tĩnh hay ồn ào?)
- Are the people friendly? (Mọi người có thân thiện không?)
- Is there a park / market / school near your house? (Có công viên / chợ / trường học gần nhà bạn không?)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
