Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Write the name for each picture
- II. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 2: Put the following adjectives in the correct column
- Task 3: Now write their comparative forms in the table below
- Task 4: Complete the sentences comparing the pictures. Use the comparative forms of the adjectives below
- III. Project: My Map
- Bước 1: Draw a map of a neighbourhood. Write names of at least five places on your map
- Bước 2: Work in pairs. Take turns to ask for and give directions to the places on the map
Bài học Looking Back and Project Unit 4 “My Neighbourhood” Tiếng Anh lớp 6. Đây là bài ôn tập tổng hợp kiến thức đã học trong toàn bộ Unit 4 gồm từ vựng về các địa điểm trong khu phố và ngữ pháp về tính từ so sánh hơn (Comparative adjectives), kết hợp với phần Project giúp các em thực hành vẽ bản đồ và chỉ đường.
I. Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Write the name for each picture
Viết tên cho mỗi bức tranh.

Đáp án:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | temple | chùa, đền | Hình 1 là một ngôi chùa/đền với kiến trúc truyền thống châu Á, có mái cong đặc trưng. |
| 2 | railway station | nhà ga xe lửa | Hình 2 là bên trong nhà ga xe lửa với đường ray và tàu hỏa. |
| 3 | square | quảng trường | Hình 3 là một quảng trường rộng lớn với không gian mở và cây cối xung quanh. |
| 4 | art gallery | phòng trưng bày nghệ thuật | Hình 4 là bên trong phòng trưng bày với các bức tranh treo trên tường. |
| 5 | cathedral | nhà thờ lớn, thánh đường | Hình 5 là một nhà thờ lớn với kiến trúc Gothic đặc trưng (Nhà thờ Lớn Hà Nội). |
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | temple |
| 2 | railway station |
| 3 | square |
| 4 | art gallery |
| 5 | cathedral |
II. Grammar (Ngữ pháp)
Task 2: Put the following adjectives in the correct column
Xếp các tính từ sau vào đúng cột.
Tính từ cho sẵn: fast — noisy — expensive — heavy — large — beautiful — hot — quiet — exciting
Đáp án:
| One syllable (1 âm tiết) | Two syllables (2 âm tiết) | Three syllables (3 âm tiết) |
|---|---|---|
| fast | heavy | expensive |
| hot | noisy | beautiful |
| large | quiet | exciting |
Giải thích cách đếm âm tiết:
- fast /fɑːst/ → 1 âm tiết
- hot /hɒt/ → 1 âm tiết
- large /lɑːdʒ/ → 1 âm tiết
- hea-vy /ˈhe-vi/ → 2 âm tiết
- noi-sy /ˈnɔɪ-zi/ → 2 âm tiết
- qui-et /ˈkwaɪ-ət/ → 2 âm tiết
- ex-pen-sive /ɪk-ˈspen-sɪv/ → 3 âm tiết
- beau-ti-ful /ˈbjuː-tɪ-fl/ → 3 âm tiết
- ex-ci-ting /ɪk-ˈsaɪ-tɪŋ/ → 3 âm tiết
Mẹo đếm âm tiết: Mỗi âm tiết chứa một nguyên âm phát ra. Đặt tay dưới cằm và đọc từ — mỗi lần cằm chạm tay là một âm tiết.
Task 3: Now write their comparative forms in the table below
Bây giờ viết dạng so sánh hơn của chúng vào bảng bên dưới.
Đáp án:
| Adjectives (Tính từ) | Comparative form (Dạng so sánh hơn) | Quy tắc |
|---|---|---|
| fast | faster | 1 âm tiết → + er |
| beautiful | more beautiful | 3 âm tiết → more + adj |
| noisy | noisier | 2 âm tiết, kết thúc -y → bỏ -y + ier |
| expensive | more expensive | 3 âm tiết → more + adj |
| hot | hotter | 1 âm tiết, 1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi phụ âm + er |
| exciting | more exciting | 3 âm tiết → more + adj |
| quiet | quieter | 2 âm tiết → + er (ngoại lệ) |
| heavy | heavier | 2 âm tiết, kết thúc -y → bỏ -y + ier |
| large | larger | 1 âm tiết, kết thúc -e → + r |
Giải thích chi tiết:
faster (fast → faster): Tính từ 1 âm tiết, thêm -er bình thường.
more beautiful (beautiful → more beautiful): Tính từ 3 âm tiết, thêm “more” phía trước, giữ nguyên tính từ.
noisier (noisy → noisier): Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, bỏ -y rồi thêm -ier.
more expensive (expensive → more expensive): Tính từ 3 âm tiết, thêm “more” phía trước.
hotter (hot → hotter): Tính từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 nguyên âm (o) + 1 phụ âm (t), gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
more exciting (exciting → more exciting): Tính từ 3 âm tiết, thêm “more” phía trước.
quieter (quiet → quieter): Tính từ 2 âm tiết, “quiet” là trường hợp đặc biệt có thể thêm -er trực tiếp.
heavier (heavy → heavier): Tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, bỏ -y rồi thêm -ier.
larger (large → larger): Tính từ 1 âm tiết kết thúc bằng -e, chỉ cần thêm -r.
Task 4: Complete the sentences comparing the pictures. Use the comparative forms of the adjectives below
Hoàn thành các câu so sánh các bức tranh. Sử dụng dạng so sánh hơn của các tính từ bên dưới.
Tính từ cho sẵn: expensive — modern — noisy — peaceful
1. This street is noisier than that one.
Giải thích: Hình bên trái cho thấy một con đường thành phố đông đúc, nhiều xe cộ. Hình bên phải là một con đường yên tĩnh ở nông thôn. → Con đường này ồn ào hơn (noisier) con đường kia. “Noisy” (2 âm tiết, kết thúc -y) → bỏ -y, thêm -ier → noisier.
2. A city house is more modern than a country house.
Giải thích: Hình bên trái là nhà ở thành phố hiện đại. Hình bên phải là nhà ở vùng quê truyền thống. → Nhà thành phố hiện đại hơn (more modern) nhà ở quê. “Modern” (2 âm tiết, không kết thúc -y) → thêm “more” phía trước → more modern.
3. Things at a corner shop are more expensive than things at a village market.
Giải thích: Hình bên trái là cửa hàng tiện lợi ở góc phố. Hình bên phải là chợ làng với rau quả tươi. → Đồ ở cửa hàng góc phố đắt hơn (more expensive) đồ ở chợ làng. “Expensive” (3 âm tiết) → thêm “more” phía trước → more expensive.
4. Life in the countryside is more peaceful than life in the city.
Giải thích: Hình bên trái là phong cảnh nông thôn yên bình. Hình bên phải là thành phố nhộn nhịp. → Cuộc sống ở nông thôn thanh bình hơn (more peaceful) cuộc sống ở thành phố. “Peaceful” (2 âm tiết, không kết thúc -y) → thêm “more” phía trước → more peaceful.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | noisier |
| 2 | more modern |
| 3 | more expensive |
| 4 | more peaceful |
III. Project: My Map
Bước 1: Draw a map of a neighbourhood. Write names of at least five places on your map
Vẽ bản đồ một khu phố. Viết tên ít nhất năm địa điểm trên bản đồ.
Hướng dẫn thực hiện:
- Vẽ một bản đồ đơn giản của khu phố em hoặc một khu phố em tưởng tượng.
- Vẽ các con đường và đặt tên cho chúng (ví dụ: Le Loi Street, Tran Hung Dao Street…).
- Đánh dấu và ghi tên ít nhất 5 địa điểm lên bản đồ.
Gợi ý các địa điểm có thể vẽ: school (trường học), hospital (bệnh viện), supermarket (siêu thị), park (công viên), temple (chùa), cinema (rạp phim), bank (ngân hàng), post office (bưu điện), restaurant (nhà hàng), gym (phòng tập), bus stop (trạm xe buýt), café (quán cà phê).
- Đánh dấu một điểm “You are here” (Bạn đang ở đây) làm điểm xuất phát.
Bước 2: Work in pairs. Take turns to ask for and give directions to the places on the map
Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi đường và chỉ đường đến các địa điểm trên bản đồ.
Mẫu hội thoại tham khảo:
A: Excuse me. Could you tell me the way to the hospital, please? (Xin lỗi. Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bệnh viện được không?)
B: Sure. Go straight. Take the first turning on the right. It’s on your left. (Được chứ. Đi thẳng. Rẽ ở ngã rẽ đầu tiên bên phải. Nó ở bên trái bạn.)
A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
A: Where’s the nearest supermarket, please? (Siêu thị gần nhất ở đâu vậy?)
B: Go along this street. Turn left. It’s on your right, next to the bank. (Đi dọc theo con đường này. Rẽ trái. Nó ở bên phải bạn, bên cạnh ngân hàng.)
A: Thanks a lot! (Cảm ơn nhiều!)
Các cấu trúc hữu ích cho Project:
Hỏi đường:
- Excuse me. Could you tell me the way to + địa điểm, please?
- Excuse me. Where’s the nearest + địa điểm, please?
Chỉ đường:
- Go straight. / Go along this street.
- Turn left. / Turn right.
- Take the first / second turning on the left / right.
- It’s on your left / right.
- It’s next to / behind / in front of + địa điểm.
Mẹo khi trình bày Project:
- Giơ bản đồ cho cả lớp xem rõ.
- Chỉ tay vào các địa điểm và con đường trên bản đồ khi nói.
- Nói rõ ràng, sử dụng đúng các cấu trúc hỏi đường và chỉ đường đã học.
- Hai bạn lần lượt đổi vai: người hỏi và người chỉ đường.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
