Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary): Travel items – Vật dụng du lịch
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write a word under each picture. Practise saying the words
- Task 2: Complete the following sentences. Use the words in 1
- Task 3: Now put the items in order of usefulness. Number 1 is the most useful, number 6 is the least useful on holiday
- III. Phát âm (Pronunciation): Âm /t/ và /d/
- Phân biệt âm /t/ và /d/
- Task 4: Listen and repeat the words
- Task 5: Listen and repeat. Pay attention to the bold-typed parts of the words
Bài học A Closer Look 1 Unit 5 “Natural Wonders of Viet Nam” Tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về các vật dụng cần thiết khi đi du lịch, cắm trại (Travel items), đồng thời luyện tập phát âm hai âm /t/ và /d/.
I. Từ vựng (Vocabulary): Travel items – Vật dụng du lịch
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| plaster | /ˈplɑːstə(r)/ | (n) | băng dán cá nhân, băng gạc y tế |
| suncream | /ˈsʌn kriːm/ | (n) | kem chống nắng |
| sleeping bag | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | (n) | túi ngủ |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | (n) | kéo (cái kéo) |
| backpack | /ˈbækpæk/ | (n) | ba lô |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | (n) | la bàn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write a word under each picture. Practise saying the words
Viết một từ dưới mỗi bức tranh. Luyện nói các từ đó.
Từ cho sẵn: plaster — sleeping bag — backpack — compass — suncream — scissors

Đáp án:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt | Mô tả hình |
|---|---|---|---|
| 1 | plaster | băng dán cá nhân | Hình cho thấy miếng băng dán nhỏ dùng để dán lên vết thương |
| 2 | suncream | kem chống nắng | Hình cho thấy tuýp kem chống nắng có hình mặt trời trên bao bì |
| 3 | sleeping bag | túi ngủ | Hình cho thấy một người nằm trong túi ngủ lớn |
| 4 | scissors | kéo | Hình cho thấy cái kéo có hai lưỡi sắc và hai vòng tay cầm |
| 5 | backpack | ba lô | Hình cho thấy chiếc ba lô lớn nhiều ngăn, dùng khi đi du lịch |
| 6 | compass | la bàn | Hình cho thấy la bàn tròn có kim chỉ hướng Bắc – Nam – Đông – Tây |
Task 2: Complete the following sentences. Use the words in 1
Hoàn thành các câu sau. Sử dụng các từ ở bài 1.
1. We’re lost. Please give me the compass.
Giải thích: “We’re lost” nghĩa là “Chúng ta bị lạc.” Khi bị lạc đường, cần dùng la bàn (compass) để xác định phương hướng → điền compass. Câu có nghĩa: “Chúng ta bị lạc rồi. Làm ơn đưa mình cái la bàn.”
2. It’s so sunny today. I need to put on some suncream.
Giải thích: “It’s so sunny today” nghĩa là “Hôm nay trời nắng quá.” Khi trời nắng, cần bôi kem chống nắng để bảo vệ da → điền suncream. Cụm “put on some suncream” nghĩa là “bôi một ít kem chống nắng”. Câu có nghĩa: “Hôm nay trời nắng quá. Mình cần bôi kem chống nắng.”
3. A sleeping bag is very useful when you go camping overnight.
Giải thích: “Go camping overnight” nghĩa là “đi cắm trại qua đêm.” Khi cắm trại qua đêm, cần túi ngủ để ngủ ngoài trời → điền sleeping bag. Câu có nghĩa: “Túi ngủ rất hữu ích khi bạn đi cắm trại qua đêm.”
4. I’ve finished packing. All my things are in my backpack.
Giải thích: “Finished packing” nghĩa là “đã xếp đồ xong.” Đồ đạc khi đi du lịch được để trong ba lô → điền backpack. Câu có nghĩa: “Mình đã xếp đồ xong rồi. Tất cả đồ đạc đều ở trong ba lô.”
5. My foot hurts. I need to put a plaster on my foot.
Giải thích: “My foot hurts” nghĩa là “Chân mình bị đau.” Khi bị đau hoặc có vết thương ở chân, cần dùng băng dán cá nhân để dán lên → điền plaster. Câu có nghĩa: “Chân mình bị đau. Mình cần dán một miếng băng cá nhân lên chân.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | compass |
| 2 | suncream |
| 3 | sleeping bag |
| 4 | backpack |
| 5 | plaster |
Task 3: Now put the items in order of usefulness. Number 1 is the most useful, number 6 is the least useful on holiday
Bây giờ hãy sắp xếp các vật dụng theo thứ tự hữu ích. Số 1 là hữu ích nhất, số 6 là ít hữu ích nhất khi đi nghỉ.
Các vật dụng: plaster — compass — sleeping bag — scissors — backpack — suncream
Gợi ý sắp xếp:
| Thứ tự | Vật dụng | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | backpack (ba lô) | Cần thiết nhất vì dùng để đựng tất cả đồ đạc khi đi du lịch |
| 2 | compass (la bàn) | Rất quan trọng để xác định phương hướng, tránh bị lạc |
| 3 | sleeping bag (túi ngủ) | Cần thiết khi cắm trại qua đêm, giữ ấm cơ thể |
| 4 | suncream (kem chống nắng) | Hữu ích để bảo vệ da khỏi cháy nắng khi hoạt động ngoài trời |
| 5 | plaster (băng cá nhân) | Cần khi bị thương nhỏ, nhưng không phải lúc nào cũng dùng |
| 6 | scissors (kéo) | Ít cần thiết nhất khi đi nghỉ so với các vật dụng khác |
Lưu ý: Bài tập này không có đáp án đúng hay sai cố định. Thứ tự sắp xếp tùy thuộc vào ý kiến cá nhân của mỗi học sinh. Điều quan trọng là các em biết giải thích lý do vì sao mình chọn thứ tự đó. Ví dụ: nếu đi biển, suncream có thể xếp cao hơn; nếu đi rừng, compass sẽ quan trọng hơn.
III. Phát âm (Pronunciation): Âm /t/ và /d/
Phân biệt âm /t/ và /d/
Hai âm /t/ và /d/ đều là âm phụ âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào phần lợi phía sau răng cửa trên, nhưng khác nhau ở điểm quan trọng:
Âm /t/ là phụ âm vô thanh — khi phát âm, dây thanh không rung. Đặt tay lên cổ họng sẽ không cảm thấy rung.
Âm /d/ là phụ âm hữu thanh — khi phát âm, dây thanh rung. Đặt tay lên cổ họng sẽ cảm thấy rung rõ ràng.
Mẹo phân biệt: Đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu cổ họng rung → /d/. Nếu cổ họng không rung → /t/.
Task 4: Listen and repeat the words
Nghe và lặp lại các từ.
| Âm /t/ | Âm /d/ |
|---|---|
| mountain (ngọn núi) | wonder (kỳ quan) |
| waterfall (thác nước) | island (hòn đảo) |
| desert (sa mạc) | guide (hướng dẫn viên) |
| plaster (băng cá nhân) | holiday (kỳ nghỉ) |
Giải thích chi tiết:
Nhóm /t/:
- mountain /ˈmaʊntɪn/: âm /t/ nằm ở giữa từ
- waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/: âm /t/ nằm ở giữa từ
- desert /ˈdezət/: âm /t/ nằm ở cuối từ
- plaster /ˈplɑːstə(r)/: âm /t/ nằm ở giữa từ
Nhóm /d/:
- wonder /ˈwʌndə(r)/: âm /d/ nằm ở giữa từ
- island /ˈaɪlənd/: âm /d/ nằm ở cuối từ
- guide /ɡaɪd/: âm /d/ nằm ở cuối từ
- holiday /ˈhɒlədeɪ/: âm /d/ nằm ở giữa từ
Task 5: Listen and repeat. Pay attention to the bold-typed parts of the words
Nghe và lặp lại. Chú ý phần in đậm trong các từ.
1. – Where’s my hat? (Mũ của mình ở đâu?)
– Oh, it’s on your head. (Ồ, nó ở trên đầu bạn đấy.)
Phân tích: hat → âm /t/ ở cuối từ (vô thanh) | head → âm /d/ ở cuối từ (hữu thanh). Hai từ “hat” và “head” giúp so sánh rõ ràng sự khác biệt giữa /t/ và /d/ ở vị trí cuối từ.
2. Where do they stay on their holiday? (Họ ở đâu trong kỳ nghỉ?)
Phân tích: do → âm /d/ ở đầu từ | holiday → âm /d/ ở giữa từ. Câu này có hai từ chứa âm /d/.
3. I need some meat for my cat. (Tôi cần một ít thịt cho con mèo.)
Phân tích: need → âm /d/ ở cuối từ | meat → âm /t/ ở cuối từ | cat → âm /t/ ở cuối từ. Câu này giúp luyện tập cả hai âm, chú ý phân biệt “need” (/d/) với “meat” và “cat” (/t/).
4. The Sahara is a very hot desert. (Sa mạc Sahara rất nóng.)
Phân tích: hot → âm /t/ ở cuối từ | desert → âm /t/ ở cuối từ. Câu này có hai từ kết thúc bằng âm /t/.
5. I want to explore the island by boat. (Tôi muốn khám phá hòn đảo bằng thuyền.)
Phân tích: want → âm /t/ ở cuối từ | island → âm /d/ ở cuối từ | boat → âm /t/ ở cuối từ. Câu này giúp luyện xen kẽ giữa /t/ và /d/.
Tổng hợp các từ chứa âm /t/ và /d/ trong Task 5:
| Âm /t/ | Âm /d/ |
|---|---|
| hat, meat, cat, hot, desert, want, boat | head, do, holiday, need, island |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
