Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Listening — Nội dung bài nghe và hướng dẫn giải
- Nội dung bài nghe (Audio script)
- Task 1: Nguyen is writing to his penfriend Tom about how his family prepares for Tet. Listen and tick (✓) the things you hear
- Task 2: Listen again and answer the questions in one or two words
- III. Writing — Hướng dẫn giải bài tập
- Task 3: Work in groups. Discuss and make a list of four things that you think children should and shouldn't do at Tet
- Task 4: Complete the email, using your ideas in 3
Bài học Skills 2 Unit 6 “Our Tet Holiday” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Listening giúp các em nghe hiểu về cách gia đình Nguyên chuẩn bị Tết, và Writing giúp các em luyện viết email kể cho bạn nước ngoài về những điều nên và không nên làm trong dịp Tết.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| throw away | /θrəʊ əˈweɪ/ | (phr. v) | vứt bỏ |
| envelope | /ˈenvələʊp/ | (n) | phong bì |
| open fire | /ˌəʊpən ˈfaɪə(r)/ | (n) | lửa trại, bếp lửa ngoài trời |
| bad luck | /bæd lʌk/ | (n) | xui xẻo, vận xui |
| prepare | /prɪˈpeə(r)/ | (v) | chuẩn bị |
| penfriend | /ˈpenfrend/ | (n) | bạn qua thư |
II. Listening — Nội dung bài nghe và hướng dẫn giải
Nội dung bài nghe (Audio script)
Dear Tom,
Tet is coming and I’m very happy. We do a lot of things before Tet. We throw some old things away. We clean and decorate our homes. My mother goes shopping and buys food, red envelopes, and peach flowers. She also buys new clothes for us. My father makes banh chung and cooks them on an open fire. He says that I should make some wishes at Tet, and I shouldn’t break anything. It brings bad luck.
Yours,
Nguyen
Dịch bài nghe:
Tom thân mến,
Tết sắp đến rồi và mình rất vui. Bọn mình làm rất nhiều việc trước Tết. Bọn mình vứt bỏ một số đồ cũ. Bọn mình dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Mẹ mình đi mua sắm và mua thức ăn, phong bì đỏ, và hoa đào. Mẹ cũng mua quần áo mới cho bọn mình. Bố mình làm bánh chưng và nấu bằng bếp lửa ngoài trời. Bố nói rằng mình nên ước một vài điều ước vào dịp Tết, và mình không nên làm vỡ bất cứ thứ gì. Nó mang lại xui xẻo.
Thân,
Nguyên
Task 1: Nguyen is writing to his penfriend Tom about how his family prepares for Tet. Listen and tick (✓) the things you hear
Nguyên đang viết thư cho bạn qua thư Tom về cách gia đình cậu ấy chuẩn bị Tết. Nghe và đánh dấu (✓) những thứ em nghe được.
| STT | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | old things | đồ cũ | ✓ | Nguyên nói: “We throw some old things away.” (Bọn mình vứt bỏ một số đồ cũ.) |
| 2 | peach flowers | hoa đào | ✓ | Nguyên nói: “My mother … buys food, red envelopes, and peach flowers.” (Mẹ mình mua thức ăn, phong bì đỏ, và hoa đào.) |
| 3 | new clothes | quần áo mới | ✓ | Nguyên nói: “She also buys new clothes for us.” (Mẹ cũng mua quần áo mới cho bọn mình.) |
| 4 | cakes | bánh | ✗ | Bài nghe không nhắc đến từ “cakes”. Chỉ nhắc đến “banh chung” nhưng không dùng từ “cakes”. |
| 5 | wishes | điều ước | ✓ | Nguyên nói: “I should make some wishes at Tet.” (Mình nên ước một vài điều ước vào dịp Tết.) |
| 6 | good luck | may mắn | ✗ | Bài nghe chỉ nhắc đến “bad luck” (xui xẻo), không nhắc đến “good luck” (may mắn). |
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | ✓ | ✓ | ✓ | ✗ | ✓ | ✗ |
Task 2: Listen again and answer the questions in one or two words
Nghe lại và trả lời câu hỏi bằng một hoặc hai từ.
1. What do they throw away before Tet? (Họ vứt bỏ cái gì trước Tết?)
→ old things (đồ cũ)
Giải thích: Nguyên nói: “We throw some old things away.” (Bọn mình vứt bỏ một số đồ cũ.)
2. What do they clean and decorate? (Họ dọn dẹp và trang trí cái gì?)
→ (their) homes (nhà cửa)
Giải thích: Nguyên nói: “We clean and decorate our homes.” (Bọn mình dọn dẹp và trang trí nhà cửa.)
3. What colour are the envelopes? (Phong bì có màu gì?)
→ red (đỏ)
Giải thích: Nguyên nói: “My mother … buys food, red envelopes, and peach flowers.” (Mẹ mình mua thức ăn, phong bì đỏ, và hoa đào.)
4. Who cooks banh chung? (Ai nấu bánh chưng?)
→ (my) father (bố)
Giải thích: Nguyên nói: “My father makes banh chung and cooks them on an open fire.” (Bố mình làm bánh chưng và nấu bằng bếp lửa ngoài trời.)
5. What shouldn’t they break? (Họ không nên làm vỡ cái gì?)
→ anything (bất cứ thứ gì)
Giải thích: Nguyên nói: “I shouldn’t break anything.” (Mình không nên làm vỡ bất cứ thứ gì.)
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | old things |
| 2 | (their) homes |
| 3 | red |
| 4 | (my) father |
| 5 | anything |
III. Writing — Hướng dẫn giải bài tập
Task 3: Work in groups. Discuss and make a list of four things that you think children should and shouldn’t do at Tet
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập danh sách bốn điều em nghĩ trẻ em nên và không nên làm vào dịp Tết.
Gợi ý trả lời:
Children should (Trẻ em nên):
- decorate our houses with flowers and plants (trang trí nhà cửa bằng hoa và cây cảnh)
- visit our grandparents and relatives (thăm ông bà và họ hàng)
Children shouldn’t (Trẻ em không nên):
- eat too much sweet food (ăn quá nhiều đồ ngọt)
- break dishes (làm vỡ bát đĩa)
Một số gợi ý khác:
Children should:
- say “Happy New Year” to everyone (nói “Chúc mừng năm mới” với mọi người)
- help parents clean and decorate the house (giúp bố mẹ dọn dẹp và trang trí nhà)
- behave well (cư xử ngoan ngoãn)
- make wishes (ước những điều ước)
- dress beautifully (mặc đồ đẹp)
Children shouldn’t:
- fight with others (đánh nhau với người khác)
- play games all night (chơi game suốt đêm)
- say bad words (nói những lời xấu)
- ask for lucky money (xin tiền lì xì)
Task 4: Complete the email, using your ideas in 3
Hoàn thành email, sử dụng ý tưởng ở bài 3.
Email mẫu:
To: tom@webmail.com
Subject: Tet in Viet Nam
Dear Tom,
Tet is coming. I will tell you more about our Tet.
At Tet, we should decorate our houses with flowers and plants. We should visit our grandparents and relatives, too.
But we shouldn’t eat too much sweet food. We shouldn’t break dishes, either.
Please write and tell me about your New Year celebration.
Yours,
Nguyen
Dịch email mẫu:
Gửi: tom@webmail.com
Chủ đề: Tết ở Việt Nam
Tom thân mến,
Tết sắp đến rồi. Mình sẽ kể cho bạn thêm về Tết của bọn mình.
Vào dịp Tết, chúng mình nên trang trí nhà cửa bằng hoa và cây cảnh. Chúng mình cũng nên thăm ông bà và họ hàng nữa.
Nhưng chúng mình không nên ăn quá nhiều đồ ngọt. Chúng mình cũng không nên làm vỡ bát đĩa nữa.
Hãy viết và kể cho mình nghe về lễ đón năm mới của bạn nhé.
Thân,
Nguyên
Một số mẫu email khác tham khảo:
Mẫu 2:
Dear Tom,
Tet is coming. I will tell you more about our Tet.
At Tet, we should say “Happy New Year” to everyone. We should help parents clean the house, too.
But we shouldn’t say bad words. We shouldn’t play games all night, either.
Please write and tell me about your New Year celebration.
Yours,
Nguyen
Hướng dẫn viết email:
Bước 1: Chọn 2 điều nên làm từ danh sách ở Task 3 để điền vào hai câu “We should …”
Bước 2: Chọn 2 điều không nên làm để điền vào hai câu “We shouldn’t …”
Bước 3: Chú ý giữ nguyên cấu trúc email có sẵn, chỉ điền phần còn thiếu.
Lưu ý cấu trúc câu: Sau “should” và “shouldn’t” luôn dùng động từ nguyên thể (không chia).

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
