Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Reading (Đọc)
- Task 1: Read the passage and match the headings (A, B, C) with the paragraphs
- Task 2: Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C
- II. Speaking (Nói)
- Task 3: Work in pairs. Read the passage 'Visit Singapore' again and make a list of the places. Take turns to ask and find out which place your partner wants to visit and why
- III. Listening (Nghe)
- Task 4: Mai's family is talking to a travel agent about their trip to Singapore. Listen and tick (✓) T (True) or F (False)
- IV. Writing (Viết)
- Task 5: Complete this paragraph to describe the place you live
Bài Review 2 – Skills Tiếng Anh lớp 6 giúp các em ôn tập bốn kỹ năng Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe), Writing (Viết) thông qua chủ đề Visit Singapore (Tham quan Singapore). Học sinh sẽ luyện đọc hiểu bài viết về Singapore, luyện nói về địa điểm muốn tham quan, nghe thông tin về chuyến đi Singapore và viết đoạn văn mô tả nơi mình sống.
I. Reading (Đọc)
Task 1: Read the passage and match the headings (A, B, C) with the paragraphs
Đọc bài đọc và nối các tiêu đề (A, B, C) với các đoạn văn.
Tiêu đề: A. Family (Gia đình) — B. Nature (Thiên nhiên) — C. Culture (Văn hóa)
Bài đọc: Visit Singapore (Tham quan Singapore)
Đoạn 1:
There are many parks in this country. You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers, or do outdoor activities: cycling or boating. You can also go to the zoo to see animals in real life.
Đoạn 2:
Go to places like Chinatown and Little India to learn about the people and cultures of China and India. There you can see how they live, try their food, and buy souvenirs. There are festivals too. They attract a lot of visitors.
Đoạn 3:
Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa. There are so many things for you to see and to do there, so you will never get bored.
Dịch bài đọc:
Đoạn 1:
Có rất nhiều công viên ở đất nước này. Bạn có thể tham quan chúng và ngắm các loài cây và hoa đẹp, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời: đạp xe hoặc chèo thuyền. Bạn cũng có thể đến sở thú để xem các loài động vật ngoài đời thực.
Đoạn 2:
Hãy đến những nơi như Chinatown (Phố Tàu) và Little India (Tiểu Ấn Độ) để tìm hiểu về con người và văn hóa của Trung Quốc và Ấn Độ. Ở đó bạn có thể xem cách họ sống, thử thức ăn của họ và mua quà lưu niệm. Cũng có các lễ hội nữa. Chúng thu hút rất nhiều du khách.
Đoạn 3:
Các gia đình đang tìm kiếm những hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn nên đến Sentosa. Có rất nhiều thứ để bạn xem và làm ở đó, vì vậy bạn sẽ không bao giờ thấy chán.
Đáp án:
| Đoạn | Tiêu đề | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | ? | B. Nature |
| 2 | ? | C. Culture |
| 3 | ? | A. Family |
Giải thích chi tiết:
Đoạn 1 → B. Nature (Thiên nhiên): Đoạn văn nhắc đến “parks” (công viên), “plants and flowers” (cây và hoa), “outdoor activities: cycling or boating” (hoạt động ngoài trời: đạp xe hoặc chèo thuyền), “zoo” (sở thú), “animals” (động vật). Tất cả đều liên quan đến thiên nhiên.
Đoạn 2 → C. Culture (Văn hóa): Đoạn văn nhắc đến “Chinatown and Little India” (Phố Tàu và Tiểu Ấn Độ), “cultures of China and India” (văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ), “how they live” (cách họ sống), “try their food” (thử thức ăn), “buy souvenirs” (mua quà lưu niệm), “festivals” (lễ hội). Tất cả đều liên quan đến văn hóa.
Đoạn 3 → A. Family (Gia đình): Đoạn văn nhắc đến “Families” (các gia đình), “both children and adults” (cả trẻ em và người lớn), “exciting activities” (hoạt động thú vị). Đoạn này nói về Sentosa — nơi phù hợp cho cả gia đình.
Task 2: Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C
Đọc lại bài đọc và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. You can find beautiful plants and flowers in ______.
A. a park — B. Chinatown — C. Sentosa
Đáp án: A. a park
Giải thích: Trong đoạn 1 (Nature) có câu: “There are many parks in this country. You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers.” (Có nhiều công viên. Bạn có thể ngắm cây và hoa đẹp.) → Cây và hoa đẹp được tìm thấy ở công viên (a park).
2. You can see different kinds of animals in real life in a ______.
A. zoo — B. park — C. town
Đáp án: A. zoo
Giải thích: Trong đoạn 1 có câu: “You can also go to the zoo to see animals in real life.” (Bạn cũng có thể đến sở thú để xem động vật ngoài đời thực.) → Xem động vật ngoài đời thực ở sở thú (zoo).
3. You can ______ in places like Chinatown.
A. watch animals — B. watch festivals — C. do outdoor activities
Đáp án: B. watch festivals
Giải thích: Trong đoạn 2 (Culture) nói về Chinatown có câu: “There are festivals too. They attract a lot of visitors.” (Cũng có các lễ hội. Chúng thu hút nhiều du khách.) → Ở Chinatown bạn có thể xem lễ hội (watch festivals). “Watch animals” thuộc đoạn 1 (zoo), “do outdoor activities” cũng thuộc đoạn 1 (parks).
4. ______ has interesting activities for both children and parents.
A. Little India — B. The zoo — C. Sentosa
Đáp án: C. Sentosa
Giải thích: Trong đoạn 3 (Family) có câu: “Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa.” (Các gia đình tìm kiếm hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn nên đến Sentosa.) → Sentosa có hoạt động thú vị cho cả trẻ em và bố mẹ.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. a park |
| 2 | A. zoo |
| 3 | B. watch festivals |
| 4 | C. Sentosa |
II. Speaking (Nói)
Task 3: Work in pairs. Read the passage ‘Visit Singapore’ again and make a list of the places. Take turns to ask and find out which place your partner wants to visit and why
Làm việc theo cặp. Đọc lại bài “Visit Singapore” và lập danh sách các địa điểm. Lần lượt hỏi và tìm hiểu bạn cùng cặp muốn tham quan nơi nào và tại sao.
Danh sách các địa điểm trong bài đọc:
- Parks (Công viên)
- The zoo (Sở thú)
- Chinatown (Phố Tàu)
- Little India (Tiểu Ấn Độ)
- Sentosa (Đảo Sentosa)
Mẫu trong sách:
A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn tham quan nơi nào?)
B: The zoo. (Sở thú.)
A: Why do you want to visit it? (Tại sao bạn muốn tham quan nơi đó?)
B: I want to see the animals. (Mình muốn xem các loài động vật.)
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Mẫu 1:
A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn tham quan nơi nào?)
B: The parks. (Các công viên.)
A: Why do you want to visit them? (Tại sao bạn muốn tham quan chúng?)
B: Because I want to enjoy beautiful plants and flowers, and do outdoor activities like cycling. (Vì mình muốn ngắm cây và hoa đẹp, và tham gia hoạt động ngoài trời như đạp xe.)
Mẫu 2:
A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn tham quan nơi nào?)
B: Chinatown. (Phố Tàu.)
A: Why do you want to visit it? (Tại sao bạn muốn tham quan nơi đó?)
B: Because I want to learn about Chinese culture, try their food and buy souvenirs. (Vì mình muốn tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc, thử thức ăn và mua quà lưu niệm.)
Mẫu 3:
A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn tham quan nơi nào?)
B: Sentosa. (Đảo Sentosa.)
A: Why do you want to visit it? (Tại sao bạn muốn tham quan nơi đó?)
B: Because there are many exciting activities for both children and adults. I will never get bored there. (Vì có nhiều hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn. Mình sẽ không bao giờ chán ở đó.)
III. Listening (Nghe)
Task 4: Mai’s family is talking to a travel agent about their trip to Singapore. Listen and tick (✓) T (True) or F (False)
Gia đình Mai đang nói chuyện với nhân viên du lịch về chuyến đi Singapore. Nghe và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
Nội dung bài nghe (Audio script):
Travel agent: Here we have a four-day programme for you …
Mai’s mother: Do we visit somewhere natural?
Travel agent: Oh yes. We have two days for nature: one day at the National Park and one day at the zoo.
Mai’s mother: How about Sentosa?
Travel agent: Sentosa is a ‘must’ for families. We spend one day there.
Mai’s mother: Is it enough?
Travel agent: We start early and return late. There we visit the Sea Aquarium …
Mai’s mother: What is it?
Travel agent: It’s a zoo for fish.
Mai’s mother: Great.
Travel agent: In the evening we will watch the Light and Sound Show. And the last day is for …
Dịch bài nghe:
Nhân viên du lịch: Chúng tôi có chương trình bốn ngày cho gia đình mình …
Mẹ Mai: Chúng tôi có tham quan nơi nào có thiên nhiên không?
Nhân viên du lịch: Ồ có chứ. Chúng tôi có hai ngày dành cho thiên nhiên: một ngày ở Vườn Quốc gia và một ngày ở sở thú.
Mẹ Mai: Còn Sentosa thì sao?
Nhân viên du lịch: Sentosa là nơi “phải đến” cho các gia đình. Chúng ta sẽ dành một ngày ở đó.
Mẹ Mai: Có đủ không?
Nhân viên du lịch: Chúng ta sẽ bắt đầu sớm và về muộn. Ở đó chúng ta sẽ tham quan Sea Aquarium (Thủy cung) …
Mẹ Mai: Đó là gì vậy?
Nhân viên du lịch: Đó là sở thú dành cho cá.
Mẹ Mai: Tuyệt vời.
Nhân viên du lịch: Buổi tối chúng ta sẽ xem Light and Sound Show (Chương trình Ánh sáng và Âm thanh). Và ngày cuối cùng dành cho …
Đáp án:
1. Mai’s visit to Singapore is four days. → T
Giải thích: Nhân viên du lịch nói: “Here we have a four-day programme for you.” (Chúng tôi có chương trình bốn ngày.) → Chuyến tham quan Singapore của Mai kéo dài bốn ngày → Đúng.
2. They won’t go to the National Park. → F
Giải thích: Nhân viên du lịch nói: “We have two days for nature: one day at the National Park and one day at the zoo.” (Chúng tôi có hai ngày cho thiên nhiên: một ngày ở Vườn Quốc gia và một ngày ở sở thú.) → Họ SẼ ĐI Vườn Quốc gia chứ không phải không đi → Sai.
3. The visit to Sentosa takes a full day. → T
Giải thích: Nhân viên du lịch nói: “We spend one day there” (Chúng ta dành một ngày ở đó) và “We start early and return late” (Bắt đầu sớm và về muộn). → Chuyến tham quan Sentosa kéo dài cả ngày → Đúng.
4. The Sea Aquarium is a zoo for fish. → T
Giải thích: Khi mẹ Mai hỏi “What is it?” (Đó là gì?), nhân viên du lịch trả lời: “It’s a zoo for fish.” (Đó là sở thú dành cho cá.) → Đúng.
5. The Light and Sound Show is in the afternoon. → F
Giải thích: Nhân viên du lịch nói: “In the evening we will watch the Light and Sound Show.” (Buổi tối chúng ta sẽ xem chương trình Ánh sáng và Âm thanh.) → Chương trình diễn ra vào buổi tối (evening), không phải buổi chiều (afternoon) → Sai.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Nội dung | T/F |
|---|---|---|
| 1 | Mai’s visit to Singapore is four days. | T |
| 2 | They won’t go to the National Park. | F |
| 3 | The visit to Sentosa takes a full day. | T |
| 4 | The Sea Aquarium is a zoo for fish. | T |
| 5 | The Light and Sound Show is in the afternoon. | F |
IV. Writing (Viết)
Task 5: Complete this paragraph to describe the place you live
Hoàn thành đoạn văn sau để mô tả nơi em sống.
Đoạn văn mẫu:
I live in (1) ______. Life is very (2) ______ here. There is / are (3) ______ (places) in my neighbourhood.
At weekends, my friends and I often go to (4) ______ where we can (5) ______ (activities). That’s our favourite place.
Hướng dẫn điền:
- (1): Tên nơi em sống (tên thành phố, thị trấn, quận, huyện…)
- (2): Tính từ mô tả cuộc sống ở đó (quiet — yên tĩnh, busy — bận rộn, peaceful — yên bình, exciting — thú vị…)
- (3): Các địa điểm trong khu phố (a park — công viên, shops — cửa hàng, a school — trường học, a lake — cái hồ…)
- (4): Nơi em và bạn bè thường đến vào cuối tuần (the park — công viên, the playground — sân chơi, the sports centre — trung tâm thể thao…)
- (5): Hoạt động em có thể làm ở đó (play football — chơi đá bóng, ride bicycles — đạp xe, swim — bơi, fly kites — thả diều…)
Bài mẫu tham khảo 1:
I live in (1) Tam Diep Town, Ninh Binh. Life is very (2) slow and quiet here. There are (3) large pineapple fields in my neighbourhood.
At weekends, my friends and I often go to (4) the town playground where we can (5) play football and fly kites. That’s our favourite place.
(Mình sống ở thị xã Tam Điệp, Ninh Bình. Cuộc sống ở đây rất chậm rãi và yên tĩnh. Có những cánh đồng dứa rộng lớn trong khu phố của mình. Vào cuối tuần, mình và các bạn thường đến sân chơi thị xã, nơi chúng mình có thể chơi đá bóng và thả diều. Đó là nơi yêu thích của chúng mình.)
Bài mẫu tham khảo 2:
I live in (1) District 1, Ho Chi Minh City. Life is very (2) busy and exciting here. There are (3) many shops, restaurants and a big park in my neighbourhood.
At weekends, my friends and I often go to (4) the park where we can (5) ride bicycles and play badminton. That’s our favourite place.
(Mình sống ở Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Cuộc sống ở đây rất bận rộn và thú vị. Có nhiều cửa hàng, nhà hàng và một công viên lớn trong khu phố của mình. Vào cuối tuần, mình và các bạn thường đến công viên, nơi chúng mình có thể đạp xe và chơi cầu lông. Đó là nơi yêu thích của chúng mình.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
