Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Reading (Đọc hiểu)
- Bảng lịch phát sóng TV (TV guide)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Read the first two columns of the TV guide and answer the questions
- Task 2: Read the TV guide in 1 and write the programmes that these people may choose to watch
- IV. Speaking (Nói)
- Task 3: Work in groups. Share your table in 2 with your group and see if they agree with you
- Task 4: Work in groups. Tell your group about your favourite TV programme
Bài học Skills 1 Unit 7 “Television” Tiếng Anh lớp 6 hai phần: Reading giúp các em luyện kỹ năng đọc hiểu qua bảng lịch phát sóng TV (TV guide), và Speaking giúp các em luyện nói về chương trình TV yêu thích của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| compete | /kəmˈpiːt/ | (v) | thi đấu, tranh tài |
| plant | /plɑːnt/ | (n) | cây, thực vật |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | (n) | động vật hoang dã |
| colourful | /ˈkʌləfl/ | (adj) | đầy màu sắc |
| intelligent | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | (adj) | thông minh |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | (n) | cá heo |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | thú vị, hào hứng |
| clip | /klɪp/ | (n) | đoạn phim ngắn |
| natural | /ˈnætʃrəl/ | (adj) | tự nhiên |
| pet | /pet/ | (n) | thú cưng |
II. Reading (Đọc hiểu)
Bảng lịch phát sóng TV (TV guide)
| Giờ | Chương trình | Mô tả |
|---|---|---|
| 8.00 | Wildlife: Cuc Phuong Forest | Xem thế giới đầy màu sắc của cây cối, hoa và động vật trong đời thực. |
| 9.00 | Comedy: The Fox Teacher | Vui vẻ cùng thầy giáo cáo và các học sinh của thầy trong ngày đầu tiên đến trường. |
| 10.30 | Sports: The Pig Race | Xem những chú lợn dễ thương tranh tài trong những cuộc đua hấp dẫn nhất. Ai thắng? |
| 11.00 | Game show: Children are Always Right | Tham gia chương trình trò chơi hôm nay và thử trả lời những câu hỏi thú vị về thú cưng. |
| 12.15 | Science: The Dolphins | Xem những đoạn phim vui nhộn và thú vị về những chú cá heo thông minh trong cuộc sống tự nhiên của chúng — biển cả. |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read the first two columns of the TV guide and answer the questions
Đọc hai cột đầu tiên của bảng lịch phát sóng TV và trả lời các câu hỏi.
1. What’s in the Wildlife programme?
Đáp án: (It’s) Cuc Phuong Forest.
Giải thích: Nhìn vào cột PROGRAMME, dòng 8.00, chương trình Wildlife có tên cụ thể là Cuc Phuong Forest (Rừng Cúc Phương). Câu có nghĩa: “Chương trình Thế giới động vật hoang dã có gì?” → “Rừng Cúc Phương.”
2. Is The Fox Teacher a comedy?
Đáp án: Yes, it is.
Giải thích: Nhìn vào cột PROGRAMME, dòng 9.00, ta thấy: “Comedy: The Fox Teacher“. Thể loại được ghi rõ là Comedy (hài kịch) → The Fox Teacher là một chương trình hài. Câu có nghĩa: “Thầy giáo Cáo có phải là phim hài không?” → “Vâng, đúng vậy.”
3. What time is the Sports programme?
Đáp án: It’s on at 10.30.
Giải thích: Nhìn vào cột TIME, dòng có chương trình Sports: The Pig Race, thời gian phát sóng là 10.30. Câu có nghĩa: “Chương trình Thể thao phát sóng lúc mấy giờ?” → “Lúc 10 giờ 30.”
4. Can we watch a game show at 10.30?
Đáp án: No, we can’t.
Giải thích: Chương trình game show (Children are Always Right) phát sóng lúc 11.00, không phải lúc 10.30. Lúc 10.30 là chương trình Sports (The Pig Race). Câu có nghĩa: “Chúng ta có thể xem chương trình trò chơi lúc 10.30 không?” → “Không, không thể.”
5. What is the topic of the Science programme?
Đáp án: (It’s about) dolphins.
Giải thích: Nhìn vào cột PROGRAMME, dòng 12.15, chương trình Science có tên The Dolphins. Trong phần mô tả cũng nói rõ: “Watch funny and interesting clips of intelligent dolphins…” Câu có nghĩa: “Chủ đề của chương trình Khoa học là gì?” → “Về cá heo.”
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | (It’s) Cuc Phuong Forest. |
| 2 | Yes, it is. |
| 3 | It’s on at 10.30. |
| 4 | No, we can’t. |
| 5 | (It’s about) dolphins. |
Task 2: Read the TV guide in 1 and write the programmes that these people may choose to watch
Đọc lịch phát sóng TV ở bài 1 và viết các chương trình mà những người này có thể chọn xem.
1. Phong wants to know more about dogs and cats. → Children are Always Right
Giải thích: Phong muốn biết thêm về chó và mèo. Chó và mèo là thú cưng (pets). Trong bảng TV guide, chương trình game show Children are Always Right có mô tả: “try to answer interesting questions about pets” (trả lời các câu hỏi thú vị về thú cưng). → Chương trình này phù hợp với Phong.
2. Bob likes programmes that make him laugh. → The Fox Teacher
Giải thích: Bob thích các chương trình khiến cậu ấy cười. Chương trình khiến người ta cười chính là hài kịch (comedy). Trong bảng TV guide, The Fox Teacher thuộc thể loại Comedy, mô tả: “Have a lot of fun with a fox teacher…” (Vui vẻ cùng thầy giáo cáo…). → Chương trình hài này phù hợp với Bob.
3. Nga loves learning about plants and animals. → Cuc Phuong Forest
Giải thích: Nga thích tìm hiểu về cây cối và động vật. Trong bảng TV guide, chương trình Wildlife: Cuc Phuong Forest có mô tả: “Watch the colourful world of plants, flowers, and animals in their real life” (Xem thế giới đầy màu sắc của cây cối, hoa và động vật trong đời thực). → Chương trình này phù hợp với Nga vì có cả cây cối lẫn động vật.
4. Minh likes watching races. → The Pig Race
Giải thích: Minh thích xem các cuộc đua. Trong bảng TV guide, chương trình Sports: The Pig Race có mô tả: “Watch the cute pigs compete in the most exciting races” (Xem những chú lợn dễ thương tranh tài trong những cuộc đua hấp dẫn nhất). → Chương trình đua lợn này phù hợp với Minh.
5. Linh is interested in sea animals. → The Dolphins
Giải thích: Linh quan tâm đến động vật biển. Trong bảng TV guide, chương trình Science: The Dolphins có mô tả: “Watch funny and interesting clips of intelligent dolphins in their natural life — the sea” (Xem những đoạn phim về cá heo thông minh trong cuộc sống tự nhiên của chúng — biển cả). Cá heo là động vật biển → Chương trình này phù hợp với Linh.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Người | Sở thích | Chương trình phù hợp |
|---|---|---|
| 1. Phong | dogs and cats (chó và mèo) | Children are Always Right |
| 2. Bob | programmes that make him laugh (cười) | The Fox Teacher |
| 3. Nga | plants and animals (cây cối và động vật) | Cuc Phuong Forest |
| 4. Minh | watching races (xem đua) | The Pig Race |
| 5. Linh | sea animals (động vật biển) | The Dolphins |
IV. Speaking (Nói)
Task 3: Work in groups. Share your table in 2 with your group and see if they agree with you
Làm việc theo nhóm. Chia sẻ bảng ở bài 2 với nhóm của em và xem họ có đồng ý với em không.
Mẫu trong sách:
A: I think the best programme for Phong is the game show Children are Always Right.
B: I agree. He wants to know more about pets.
Dịch:
A: Mình nghĩ chương trình tốt nhất cho Phong là chương trình trò chơi Children are Always Right.
B: Mình đồng ý. Cậu ấy muốn biết thêm về thú cưng.
Một số mẫu hội thoại tham khảo:
Về Bob:
A: I think the best programme for Bob is the comedy The Fox Teacher. (Mình nghĩ chương trình tốt nhất cho Bob là phim hài Thầy giáo Cáo.)
B: I agree. He likes programmes that make him laugh. (Mình đồng ý. Cậu ấy thích các chương trình khiến cậu ấy cười.)
Về Nga:
A: I think Nga should watch Cuc Phuong Forest. (Mình nghĩ Nga nên xem Rừng Cúc Phương.)
B: I agree. She loves learning about plants and animals. (Mình đồng ý. Bạn ấy thích tìm hiểu về cây cối và động vật.)
Về Linh:
A: I think the best programme for Linh is The Dolphins. (Mình nghĩ chương trình tốt nhất cho Linh là Cá heo.)
B: I agree. She is interested in sea animals. (Mình đồng ý. Bạn ấy quan tâm đến động vật biển.)
Hướng dẫn: Các em chia sẻ đáp án bài 2 với nhóm. Nếu đồng ý, nói “I agree” kèm lý do. Nếu không đồng ý, nói “I disagree. I think … should watch …” và giải thích.
Task 4: Work in groups. Tell your group about your favourite TV programme
Làm việc theo nhóm. Kể cho nhóm nghe về chương trình TV yêu thích của em.
Bài nói cần bao gồm:
- the name of the programme (tên chương trình)
- the channel it is on (kênh phát sóng)
- the content of the programme (nội dung chương trình)
- the reason you like it (lý do em thích)
Cấu trúc gợi ý:
- My favourite programme is … (Chương trình yêu thích của mình là …)
- It’s on … (Nó phát sóng trên kênh …)
- It’s about … (Nó nói về …)
- I like it because it … (Mình thích nó vì nó …)
Mẫu bài nói tham khảo:
Mẫu 1:
“My favourite programme is The Voice Kids. It’s on VTV3. It’s about children who have great voices. They sing and compete to become the best singer. I like it because it’s very interesting and the performers are very talented.”
(Chương trình yêu thích của mình là Giọng hát Việt nhí. Nó phát sóng trên VTV3. Nó nói về những em nhỏ có giọng hát tuyệt vời. Các em hát và tranh tài để trở thành ca sĩ giỏi nhất. Mình thích nó vì nó rất thú vị và các thí sinh rất tài năng.)
Mẫu 2:
“My favourite programme is Doraemon. It’s on VTV2. It’s a cartoon about a robot cat from the future and his friend Nobita. I like it because it’s funny and the characters are very cute.”
(Chương trình yêu thích của mình là Doraemon. Nó phát sóng trên VTV2. Đó là phim hoạt hình về một chú mèo robot đến từ tương lai và bạn của cậu ấy là Nobita. Mình thích nó vì nó vui nhộn và các nhân vật rất dễ thương.)
Mẫu 3:
“My favourite programme is English in a Minute. It’s on VTV7. It’s an educational programme about learning English. I like it because it helps me improve my English and it’s very easy to understand.”
(Chương trình yêu thích của mình là English in a Minute. Nó phát sóng trên VTV7. Đó là chương trình giáo dục về học tiếng Anh. Mình thích nó vì nó giúp mình cải thiện tiếng Anh và rất dễ hiểu.)
Hướng dẫn thực hiện: Các em chuẩn bị bài nói theo 4 ý (tên, kênh, nội dung, lý do) bằng cách sử dụng các cấu trúc gợi ý. Sau đó chia sẻ trong nhóm 4 người, lần lượt mỗi bạn nói về chương trình yêu thích của mình. Các bạn còn lại lắng nghe và có thể đặt thêm câu hỏi.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
