Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Listening (Nghe)
- Nội dung bài nghe (Audio script)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and tick (✓) the correct channel for each programme
- Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
- IV. Writing (Viết)
- Task 3: Read the questions and circle the right answers for yourself
- Task 4: Write a paragraph of about 50 words about your TV-viewing habits. Use your answers in 3
Bài học Skills 2 Unit 7 “Television” Tiếng Anh lớp 6 gồm hai phần: Listening giúp các em luyện kỹ năng nghe để lấy thông tin cụ thể về các chương trình TV trên các kênh khác nhau, và Writing giúp các em viết một đoạn văn ngắn về thói quen xem TV của mình.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| channel | /ˈtʃænl/ | (n) | kênh truyền hình |
| start | /stɑːt/ | (v) | bắt đầu |
| all over the world | /ɔːl ˈəʊvə ðə wɜːld/ | (phr) | khắp thế giới |
| hope | /həʊp/ | (v) | hy vọng |
| choose | /tʃuːz/ | (v) | chọn, lựa chọn |
| enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | (v) | thưởng thức, tận hưởng |
| habit | /ˈhæbɪt/ | (n) | thói quen |
| TV-viewing habits | /ˌtiːˈviː vjuːɪŋ ˈhæbɪts/ | (n) | thói quen xem TV |
II. Listening (Nghe)
Nội dung bài nghe (Audio script)
Here are some interesting TV programmes for you. Green Summer, a music programme, is on channel 1. It starts at eight o’clock. My Childhood is on channel 2. It’s the story of a country boy and his dog Billy. On channel 3, you will watch Harry Potter at 8.30. Children all over the world love this film. If you like to learn English, you can go to English and Fun on channel 1. It’s at nine o’clock. We hope you can choose a programme for yourself. Enjoy and have a great time.
Dịch bài nghe:
Đây là một số chương trình TV thú vị dành cho các bạn. Green Summer, một chương trình âm nhạc, phát trên kênh 1. Nó bắt đầu lúc tám giờ. My Childhood phát trên kênh 2. Đó là câu chuyện về một cậu bé ở vùng quê và chú chó Billy của cậu ấy. Trên kênh 3, các bạn sẽ xem Harry Potter lúc 8 giờ 30. Trẻ em khắp thế giới yêu thích bộ phim này. Nếu bạn thích học tiếng Anh, bạn có thể xem English and Fun trên kênh 1. Nó phát lúc chín giờ. Chúng tôi hy vọng bạn có thể chọn một chương trình cho mình. Chúc các bạn thưởng thức và có khoảng thời gian vui vẻ.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick (✓) the correct channel for each programme
Nghe và đánh dấu (✓) kênh đúng cho mỗi chương trình.
Đáp án:
| Programmes (Chương trình) | Channel 1 | Channel 2 | Channel 3 |
|---|---|---|---|
| Green Summer | ✓ | ||
| My Childhood | ✓ | ||
| Harry Potter | ✓ | ||
| English and Fun | ✓ |
Giải thích chi tiết:
Green Summer → Channel 1: Bài nghe nói: “Green Summer, a music programme, is on channel 1.” (Green Summer, một chương trình âm nhạc, phát trên kênh 1.)
My Childhood → Channel 2: Bài nghe nói: “My Childhood is on channel 2.” (My Childhood phát trên kênh 2.)
Harry Potter → Channel 3: Bài nghe nói: “On channel 3, you will watch Harry Potter at 8.30.” (Trên kênh 3, các bạn sẽ xem Harry Potter lúc 8 giờ 30.)
English and Fun → Channel 1: Bài nghe nói: “you can go to English and Fun on channel 1.” (bạn có thể xem English and Fun trên kênh 1.)
Task 2: Listen again and tick (✓) T (True) or F (False)
Nghe lại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).
1. Green Summer is a music programme. → T
Giải thích: Bài nghe nói: “Green Summer, a music programme, is on channel 1.” → Green Summer đúng là chương trình âm nhạc → Đúng (T).
2. My Childhood is the story of a girl and her dog. → F
Giải thích: Bài nghe nói: “It’s the story of a country boy and his dog Billy.” (Đó là câu chuyện về một cậu bé ở vùng quê và chú chó Billy của cậu ấy.) → Nhân vật chính là cậu bé (boy), không phải cô bé (girl) → Sai (F).
3. Children love Harry Potter. → T
Giải thích: Bài nghe nói: “Children all over the world love this film.” (Trẻ em khắp thế giới yêu thích bộ phim này.) → Trẻ em yêu thích Harry Potter → Đúng (T).
4. English and Fun is at five o’clock. → F
Giải thích: Bài nghe nói: “It’s at nine o’clock.” (Nó phát lúc chín giờ.) → English and Fun phát lúc 9 giờ, không phải lúc 5 giờ → Sai (F).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Nội dung | T/F |
|---|---|---|
| 1 | Green Summer is a music programme. | T |
| 2 | My Childhood is the story of a girl and her dog. | F |
| 3 | Children love Harry Potter. | T |
| 4 | English and Fun is at five o’clock. | F |
IV. Writing (Viết)
Task 3: Read the questions and circle the right answers for yourself
Đọc các câu hỏi và khoanh tròn đáp án đúng cho bản thân em.
Các câu hỏi (kèm dịch):
1. How much do you like watching TV? (Em thích xem TV nhiều như thế nào?)
A. A lot. (Rất nhiều.)
B. So so. (Bình thường.)
C. Not much. (Không nhiều.)
2. How many hours a day do you watch TV? (Em xem TV bao nhiêu giờ một ngày?)
A. 1 hour. (1 giờ.)
B. 2-3 hours. (2-3 giờ.)
C. Less than one hour. (Ít hơn một giờ.)
3. When do you watch TV the most? (Em xem TV nhiều nhất khi nào?)
A. In the morning. (Vào buổi sáng.)
B. In the afternoon. (Vào buổi chiều.)
C. In the evening. (Vào buổi tối.)
4. Do you watch TV when you are eating? (Em có xem TV khi đang ăn không?)
A. Always. (Luôn luôn.)
B. Sometimes. (Thỉnh thoảng.)
C. Never. (Không bao giờ.)
5. What TV programme do you watch the most? (Em xem chương trình TV nào nhiều nhất?)
A. Cartoons. (Phim hoạt hình.)
B. Sports. (Thể thao.)
C. Science. (Khoa học.)
Hướng dẫn: Đây là bài tập cá nhân, không có đáp án đúng sai. Các em tự khoanh tròn đáp án phù hợp với thói quen xem TV thực tế của bản thân mình. Đáp án này sẽ được dùng làm thông tin để viết đoạn văn ở Task 4.
Task 4: Write a paragraph of about 50 words about your TV-viewing habits. Use your answers in 3
Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về thói quen xem TV của em. Sử dụng các câu trả lời ở bài 3.
Hướng dẫn viết:
Dựa vào 5 câu hỏi ở Task 3, các em viết đoạn văn theo thứ tự:
- Câu 1: Em có thích xem TV không? Xem bao nhiêu giờ một ngày? (câu hỏi 1 + 2)
- Câu 2: Em thường xem TV nhiều nhất khi nào? (câu hỏi 3)
- Câu 3: Em có xem TV khi ăn không? (câu hỏi 4)
- Câu 4: Em xem chương trình gì nhiều nhất? Tại sao? (câu hỏi 5)
Bài mẫu 1: (Chọn: A lot, 1 hour, In the evening, Sometimes, Science)
“I like watching TV, about one hour a day. I only watch TV in the evening. During the day, I go to school. On Saturday and Sunday, I watch more. Sometimes I watch TV when I’m eating, but I never watch TV when I’m studying. I watch Science programmes the most. They have interesting educational programmes for children.”
Dịch: Mình thích xem TV, khoảng một giờ mỗi ngày. Mình chỉ xem TV vào buổi tối. Ban ngày mình đi học. Vào thứ Bảy và Chủ nhật, mình xem nhiều hơn. Thỉnh thoảng mình xem TV khi đang ăn, nhưng mình không bao giờ xem TV khi đang học. Mình xem chương trình Khoa học nhiều nhất. Chúng có những chương trình giáo dục thú vị dành cho trẻ em.
Bài mẫu 2: (Chọn: So so, Less than one hour, In the evening, Never, Cartoons)
“I don’t watch TV much, less than one hour a day. I usually watch TV in the evening after I finish my homework. I never watch TV when I’m eating. I watch cartoons the most because they are funny and I can relax after a long day at school.”
Dịch: Mình không xem TV nhiều, ít hơn một giờ mỗi ngày. Mình thường xem TV vào buổi tối sau khi làm xong bài tập. Mình không bao giờ xem TV khi ăn. Mình xem phim hoạt hình nhiều nhất vì chúng vui nhộn và mình có thể thư giãn sau một ngày dài ở trường.
Bài mẫu 3: (Chọn: A lot, 2-3 hours, In the afternoon, Sometimes, Sports)
“I like watching TV a lot, about two to three hours a day. I watch TV the most in the afternoon. Sometimes I watch TV when I’m eating. I watch sports programmes the most because I love football. My favourite programme is the football match on VTV3.”
Dịch: Mình rất thích xem TV, khoảng hai đến ba giờ mỗi ngày. Mình xem TV nhiều nhất vào buổi chiều. Thỉnh thoảng mình xem TV khi đang ăn. Mình xem chương trình thể thao nhiều nhất vì mình yêu bóng đá. Chương trình yêu thích của mình là trận đấu bóng đá trên VTV3.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
