Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc và bài tập
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Put a word from the conversation in each gap
- Task 3: Name these sports and games, using the words from the box
- Task 4: Work in pairs. Ask your partners these questions to find out how sporty they are
- IV. Ngữ pháp liên quan
- 1. Thì quá khứ đơn (Past simple)
- 2. Động từ chỉ hoạt động thể thao
Unit 8 Tiếng Anh lớp 6 mang tên “Sports and Games” (Thể thao và trò chơi). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về các môn thể thao, trò chơi phổ biến, đồng thời biết cách nói về sở thích thể thao của mình bằng tiếng Anh.
Bài học Getting Started – At the gym giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Dương và Mai tại phòng tập thể dục. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các môn thể thao và trò chơi, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm hai âm /e/ và /æ/ (Sounds: /e/ and /æ/), ngữ pháp về thì quá khứ đơn (Past simple) và câu mệnh lệnh (Imperatives), cùng cách chúc mừng và đáp lại lời chúc mừng (Expressing and responding to congratulations).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gym | /dʒɪm/ | (n) | phòng tập thể dục |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | (n) | thiết bị, dụng cụ |
| karate | /kəˈrɑːti/ | (n) | võ ka-ra-te |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc và bài tập
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fit | /fɪt/ | (adj) | khỏe mạnh, cân đối |
| table tennis | /ˈteɪbl ˈtenɪs/ | (n) | bóng bàn |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | (n) | đạp xe |
| aerobics | /eəˈrəʊbɪks/ | (n) | thể dục nhịp điệu |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | (n) | bơi lội |
| chess | /tʃes/ | (n) | cờ vua |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | (n) | bóng chuyền |
| congratulations | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | (n) | lời chúc mừng |
| club | /klʌb/ | (n) | câu lạc bộ |
| cycle | /ˈsaɪkl/ | (v) | đạp xe |
| sporty | /ˈspɔːti/ | (adj) | yêu thích thể thao, năng động |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Duong: Wow! This gym is big!
Mai: Yeah. The equipment is great. What sports do you do, Duong?
Duong: Well, I do karate, and I play table tennis. Yesterday I played with Duy, and I won!
Mai: Congratulations! You look fit! I’m not good at sports.
Duong: I have an idea – you can go to the karate club with me.
Mai: No, I can’t do karate.
Duong: But you can learn! You’ll love it.
Mai: Well … OK.
Duong: Great! I’ll meet you there at 10 a.m. on Sunday.
Mai: Where’s the club?
Duong: It’s Superfit Club, in Pham Hung Road. You can cycle there.
Mai: OK. See you then.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Dương: Wow! Phòng tập này lớn quá!
Mai: Ừ. Thiết bị ở đây tuyệt lắm. Bạn chơi môn thể thao gì vậy, Dương?
Dương: À, mình tập võ karate, và mình chơi bóng bàn. Hôm qua mình đã chơi với Duy, và mình thắng!
Mai: Chúc mừng bạn! Bạn trông khỏe mạnh lắm! Mình không giỏi thể thao.
Dương: Mình có một ý tưởng – bạn có thể đi đến câu lạc bộ karate với mình.
Mai: Không, mình không biết tập karate.
Dương: Nhưng bạn có thể học mà! Bạn sẽ thích nó cho mà xem.
Mai: À … Được thôi.
Dương: Tuyệt! Mình sẽ gặp bạn ở đó lúc 10 giờ sáng Chủ nhật.
Mai: Câu lạc bộ ở đâu vậy?
Dương: Đó là câu lạc bộ Superfit, trên đường Phạm Hùng. Bạn có thể đạp xe đến đó.
Mai: OK. Gặp bạn sau nhé.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Put a word from the conversation in each gap
Điền một từ trong bài hội thoại vào mỗi chỗ trống.
1. Duong looks fit. He often does karate.
Giải thích: Trong bài hội thoại, Mai nói: “You look fit!” (Bạn trông khỏe mạnh lắm!). “Fit” nghĩa là khỏe mạnh, cân đối — dùng để khen người thường xuyên tập thể thao.
2. Mai likes coming to the gym. The equipment there is great.
Giải thích: Bài hội thoại mở đầu bằng việc Dương khen phòng tập: “This gym is big!” và Mai đáp: “The equipment is great.” → Mai thích đến phòng tập (gym) vì thiết bị ở đó rất tuyệt.
3. Duong played table tennis with Duy yesterday, and he won.
Giải thích: Dương nói: “I play table tennis. Yesterday I played with Duy, and I won!” → Dương đã chơi bóng bàn (table tennis) với Duy hôm qua và thắng.
4. Mai and Duong will meet at Superfit Club on Sunday.
Giải thích: Dương nói: “It’s Superfit Club, in Pham Hung Road.” và trước đó: “I’ll meet you there at 10 a.m. on Sunday.” → Họ sẽ gặp nhau ở câu lạc bộ (Club) Superfit vào Chủ nhật.
5. Mai will cycle to Superfit Club.
Giải thích: Dương nói: “You can cycle there.” (Bạn có thể đạp xe đến đó.) → Mai sẽ đạp xe (cycle) đến câu lạc bộ Superfit.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | fit |
| 2 | gym |
| 3 | table tennis |
| 4 | Club |
| 5 | cycle |
Task 3: Name these sports and games, using the words from the box
Gọi tên các môn thể thao và trò chơi sau, sử dụng các từ trong khung.

Từ cho sẵn: chess — aerobics — table tennis — cycling — swimming — volleyball
Đáp án:
1. cycling (đạp xe)
Giải thích: Hình vẽ một người đang đạp xe đạp ngoài trời → cycling.
2. aerobics (thể dục nhịp điệu)
Giải thích: Hình vẽ một người đang tập các động tác thể dục nhịp điệu → aerobics.
3. table tennis (bóng bàn)
Giải thích: Hình vẽ hai người đang chơi bóng bàn trên bàn có lưới → table tennis.
4. swimming (bơi lội)
Giải thích: Hình vẽ một người đang bơi trong hồ bơi → swimming.
5. chess (cờ vua)
Giải thích: Hình vẽ hai người đang ngồi chơi cờ vua với bàn cờ và quân cờ → chess.
6. volleyball (bóng chuyền)
Giải thích: Hình vẽ hai người đang chơi bóng chuyền qua lưới → volleyball.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | cycling | đạp xe |
| 2 | aerobics | thể dục nhịp điệu |
| 3 | table tennis | bóng bàn |
| 4 | swimming | bơi lội |
| 5 | chess | cờ vua |
| 6 | volleyball | bóng chuyền |
Phân biệt sport (thể thao) và game (trò chơi):
Sách giáo khoa đặt câu hỏi: “What is the difference between a sport and a game?” (Sự khác nhau giữa thể thao và trò chơi là gì?)
- Sport (thể thao) là hoạt động đòi hỏi vận động thể chất, rèn luyện sức khỏe. Ví dụ: swimming, cycling, aerobics, volleyball.
- Game (trò chơi) là hoạt động có tính giải trí, có luật chơi, có thể không cần vận động nhiều. Ví dụ: chess.
- Một số môn vừa là sport vừa là game, như table tennis, volleyball — vì vừa vận động thể chất, vừa có luật thi đấu.
Task 4: Work in pairs. Ask your partners these questions to find out how sporty they are
Làm việc theo cặp. Hỏi bạn cùng cặp các câu hỏi sau để tìm hiểu bạn ấy có năng động không.
Câu hỏi và dịch nghĩa:
1. Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)
A. Yes. (Có.) — B. No. (Không.)
2. Do you play outdoors every day? (Bạn có chơi ngoài trời mỗi ngày không?)
A. Yes. (Có.) — B. No. (Không.)
3. Do you usually do morning exercise? (Bạn có thường tập thể dục buổi sáng không?)
A. Yes. (Có.) — B. No. (Không.)
4. What do you usually do at break time at school? (Bạn thường làm gì vào giờ ra chơi ở trường?)
A. Play in the schoolyard. (Chơi ngoài sân trường.) — B. Sit in the classroom. (Ngồi trong lớp.)
5. What do you think of sports and games? (Bạn nghĩ gì về thể thao và trò chơi?)
A. Very good. (Rất tốt.) — B. Not useful. (Không hữu ích.)
Cách tính kết quả:
- Nếu câu trả lời của bạn phần lớn là “A” → bạn là người sporty (năng động, yêu thích thể thao). Hãy tiếp tục phát huy!
- Nếu câu trả lời của bạn phần lớn là “B” → bạn nên tập thể thao nhiều hơn và cố gắng năng động hơn.
Hướng dẫn thực hiện: Hai học sinh ngồi cùng cặp, lần lượt hỏi và trả lời 5 câu hỏi trên. Ghi lại câu trả lời của bạn, đếm xem bạn chọn A hay B nhiều hơn, rồi đưa ra kết luận. Có thể báo cáo trước lớp, ví dụ: “In my pair, Linh is sporty. She chose mostly A.” (Trong cặp của mình, Linh rất năng động. Bạn ấy chọn chủ yếu là A.)
IV. Ngữ pháp liên quan
Trong Unit 8, các điểm ngữ pháp chính là Past simple (Thì quá khứ đơn) và Imperatives (Câu mệnh lệnh). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện một số ví dụ.
1. Thì quá khứ đơn (Past simple)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm các từ chỉ thời gian như yesterday, last week, ago…
Ví dụ trong bài: “Yesterday I played with Duy, and I won!” → Hôm qua mình đã chơi với Duy, và mình đã thắng!
- played là dạng quá khứ của “play” (động từ có quy tắc: thêm -ed)
- won là dạng quá khứ của “win” (động từ bất quy tắc: win → won)
2. Động từ chỉ hoạt động thể thao
Trong tiếng Anh, các động từ đi với môn thể thao có quy tắc riêng:
- play + môn thể thao dùng bóng hoặc trò chơi có đối thủ: play table tennis, play volleyball, play chess, play football
- do + môn thể thao/võ thuật không dùng bóng: do karate, do aerobics, do morning exercise
- go + V-ing (các hoạt động thể thao ngoài trời): go swimming, go cycling, go running
Ví dụ trong bài: “I do karate, and I play table tennis.” — “You can cycle there.”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
