Unit 8 Tiếng Anh 6 Skills 1: Reading & Speaking | Giải chi tiết

Bài học Skills 1 Unit 8 Tiếng Anh 6 gồm hai phần: Reading giúp các em đọc hiểu bài viết về huyền thoại bóng đá Pelé, và Speaking giúp các em luyện nói về một vận động viên nổi tiếng dựa trên thông tin cho sẵn.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
career /kəˈrɪə(r)/ (n) sự nghiệp
goal /ɡəʊl/ (n) bàn thắng
score /skɔː(r)/ (v) ghi bàn
footballer /ˈfʊtbɔːlə(r)/ (n) cầu thủ bóng đá
national hero /ˈnæʃnəl ˈhɪərəʊ/ (n) anh hùng dân tộc
World Cup /wɜːld kʌp/ (n) Cúp Thế giới
century /ˈsentʃəri/ (n) thế kỷ
shooting /ˈʃuːtɪŋ/ (n) bắn súng (thể thao)
gold medal /ɡəʊld ˈmedl/ (n) huy chương vàng
tournament /ˈtʊənəmənt/ (n) giải đấu

II. Reading (Đọc hiểu)

Task 1: Work in pairs. Discuss the questions

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.

1. What do you know about Pelé? (Bạn biết gì về Pelé?)

Gợi ý trả lời: Pelé is a very famous footballer from Brazil. He is considered the best football player of all time. (Pelé là một cầu thủ bóng đá rất nổi tiếng đến từ Brazil. Ông được coi là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất mọi thời đại.)

2. What is special about him? (Điều gì đặc biệt ở ông ấy?)

Gợi ý trả lời: He scored a lot of goals in his career and won many World Cups. People call him “The King of Football”. (Ông đã ghi rất nhiều bàn thắng trong sự nghiệp và giành nhiều Cúp Thế giới. Mọi người gọi ông là “Vua bóng đá”.)

Task 2: Read the dialogue quickly to check your ideas in 1

Đọc nhanh bài hội thoại để kiểm tra các ý tưởng của em ở bài 1.

Bài đọc (The PE teacher is talking to her students about Pelé):

Teacher: Today we’re going to talk about Pelé. Do you know him?

Nick: Yes, I think he’s the best footballer of all time.

Teacher: Right. He was born in 1940 in Brazil. His father taught him to play football at a very young age.

Susan: Oh. When did he begin his career in football?

Teacher: At 15, when he started playing for Santos Football Club. In 1958, he won his first World Cup.

Nick: How many goals did he score in his career?

Teacher: 1,281 goals in total, I think.

Nick and Susan: Wow! Amazing!

Teacher: And he became “Football Player of the Century” in 1999.

Michael: Surely Pelé’s a national hero in Brazil.

Teacher: Yes, and he’s known around the world as “The King of Football”.

Pele

Dịch bài đọc (Giáo viên thể dục đang nói chuyện với học sinh về Pelé):

Giáo viên: Hôm nay chúng ta sẽ nói về Pelé. Các em có biết ông ấy không?

Nick: Vâng, em nghĩ ông ấy là cầu thủ bóng đá giỏi nhất mọi thời đại.

Giáo viên: Đúng vậy. Ông ấy sinh năm 1940 ở Brazil. Bố ông đã dạy ông chơi bóng đá từ khi còn rất nhỏ.

Susan: Ồ. Ông ấy bắt đầu sự nghiệp bóng đá khi nào ạ?

Giáo viên: Năm 15 tuổi, khi ông bắt đầu chơi cho Câu lạc bộ bóng đá Santos. Năm 1958, ông giành Cúp Thế giới đầu tiên.

Nick: Ông ấy đã ghi bao nhiêu bàn thắng trong sự nghiệp ạ?

Giáo viên: Tổng cộng 1.281 bàn thắng, cô nghĩ vậy.

Nick và Susan: Wow! Tuyệt vời!

Giáo viên: Và ông ấy trở thành “Cầu thủ bóng đá của Thế kỷ” vào năm 1999.

Michael: Chắc chắn Pelé là anh hùng dân tộc ở Brazil.

Giáo viên: Đúng vậy, và ông ấy được biết đến trên toàn thế giới với tên gọi “Vua bóng đá”.

Task 3: Read the text again and answer the questions

Đọc lại bài và trả lời các câu hỏi.

1. When was Pelé born? (Pelé sinh năm nào?)

Đáp án: Pelé was born in 1940.

Giải thích: Giáo viên nói: “He was born in 1940 in Brazil.” → Pelé sinh năm 1940 tại Brazil.

2. Who first taught him to play football? (Ai là người đầu tiên dạy ông chơi bóng đá?)

Đáp án: His father did. / His father taught him.

Giải thích: Giáo viên nói: “His father taught him to play football at a very young age.” → Bố ông là người đã dạy ông chơi bóng đá từ khi còn rất nhỏ.

3. How many goals did he score in total? (Tổng cộng ông đã ghi bao nhiêu bàn thắng?)

Đáp án: He scored 1,281 goals in total.

Giải thích: Giáo viên nói: “1,281 goals in total, I think.” → Pelé đã ghi tổng cộng 1.281 bàn thắng trong sự nghiệp.

4. When did he become “Football Player of the Century”? (Ông trở thành “Cầu thủ bóng đá của Thế kỷ” khi nào?)

Đáp án: He became “Football Player of the Century” in 1999.

Giải thích: Giáo viên nói: “And he became ‘Football Player of the Century’ in 1999.” → Ông nhận danh hiệu này vào năm 1999.

5. What do people call him? (Mọi người gọi ông là gì?)

Đáp án: They call him “The King of Football”.

Giải thích: Giáo viên nói: “He’s known around the world as ‘The King of Football’.” → Ông được biết đến trên toàn thế giới với tên gọi “Vua bóng đá”.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 Pelé was born in 1940.
2 His father (taught him).
3 He scored 1,281 goals in total.
4 In 1999.
5 They call him “The King of Football”.

III. Speaking (Nói)

Task 4: Read the following facts about two famous sportspeople

Đọc các thông tin sau về hai vận động viên nổi tiếng.

Hoang Giang – Vận động viên số 1 về bắn súng

  • Sinh năm: 1978 tại Việt Nam
  • 1995: tốt nghiệp trường thể thao
  • 1996: tham gia cuộc thi bắn súng
  • 2001: giành huy chương vàng môn bắn súng

Jenny Green – Một trong những nữ golf thủ xuất sắc nhất lịch sử

  • Sinh năm: 1972 tại Greenland
  • 1987: trở thành thành viên câu lạc bộ golf địa phương
  • 1994: tham gia giải đấu golf nữ
  • 2002: trở thành nhà vô địch golf nữ

Task 5: Choose one sportsperson in 4. Talk about him / her. Use the following cues.

Chọn một vận động viên ở bài 4. Nói về người đó. Sử dụng các gợi ý sau: tên, môn thể thao, vì sao nổi tiếng, em có thích người đó không và giải thích vì sao.

Mẫu bài nói 1: Hoang Giang

“I want to talk about Hoang Giang. He is a famous sportsman in shooting. He was born in 1978 in Viet Nam. He finished sports school in 1995. In 1996, he took part in a shooting competition. In 2001, he won a gold medal for shooting. He is the number one sportsman in shooting in Viet Nam. I like him because he worked very hard to become the best. He is a great example for young sportspeople in Viet Nam.”

(Mình muốn nói về Hoàng Giang. Anh ấy là một vận động viên nổi tiếng trong môn bắn súng. Anh sinh năm 1978 tại Việt Nam. Anh tốt nghiệp trường thể thao năm 1995. Năm 1996, anh tham gia một cuộc thi bắn súng. Năm 2001, anh giành huy chương vàng môn bắn súng. Anh là vận động viên số 1 về bắn súng ở Việt Nam. Mình thích anh ấy vì anh đã nỗ lực rất nhiều để trở thành người giỏi nhất. Anh là tấm gương tuyệt vời cho các vận động viên trẻ Việt Nam.)

Mẫu bài nói 2: Jenny Green

“I want to talk about Jenny Green. She is one of the best female golfers in history. She was born in 1972 in Greenland. In 1987, she became a member of a local golf club. In 1994, she took part in a female golf tournament. In 2002, she became the female golf champion. I like her because she started playing golf when she was very young and never gave up. She is an inspiration for all female sportspeople.”

(Mình muốn nói về Jenny Green. Cô ấy là một trong những nữ golf thủ xuất sắc nhất lịch sử. Cô sinh năm 1972 tại Greenland. Năm 1987, cô trở thành thành viên của một câu lạc bộ golf địa phương. Năm 1994, cô tham gia một giải đấu golf nữ. Năm 2002, cô trở thành nhà vô địch golf nữ. Mình thích cô ấy vì cô bắt đầu chơi golf từ khi còn rất trẻ và không bao giờ bỏ cuộc. Cô là nguồn cảm hứng cho tất cả các nữ vận động viên.)

Hướng dẫn thực hiện: Chọn một trong hai vận động viên (Hoang Giang hoặc Jenny Green). Dựa vào các gợi ý (tên, môn thể thao, lý do nổi tiếng, có thích không và vì sao) để xây dựng bài nói. Làm việc theo cặp hoặc nhóm, lần lượt trình bày. Có thể thêm thông tin hoặc bỏ bớt một số chi tiết tùy ý.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm