Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Tính từ mô tả thành phố
- 2. Từ vựng về địa danh
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Fill each box with an adjective
- Task 2: Complete the sentences with the words in 1
- Task 3: Write the words / phrases below under the correct pictures
- III. Phát âm (Pronunciation): Âm /əʊ/ và /aʊ/
- Cách phát âm
- Task 4: Listen and write the words in the correct column. Then listen and repeat
- Task 5: Listen and repeat. Pay attention to the underlined words
Bài học A Closer Look 1 Unit 9 Tiếng Anh 6 giúp các em mở rộng vốn từ vựng về các tính từ mô tả thành phố (thời tiết, con người, đồ ăn) và các địa danh, đồng thời luyện tập phát âm hai âm /əʊ/ và /aʊ/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Tính từ mô tả thành phố
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rainy | /ˈreɪni/ | (adj) | có mưa, mưa nhiều |
| sunny | /ˈsʌni/ | (adj) | có nắng, nhiều nắng |
| old | /əʊld/ | (adj) | cũ, cổ kính |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | (adj) | sôi động, thú vị |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | (adj) | ngon, thơm ngon |
| tasty | /ˈteɪsti/ | (adj) | ngon, có vị ngon |
| friendly | /ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện |
| helpful | /ˈhelpfl/ | (adj) | hay giúp đỡ, hữu ích |
2. Từ vựng về địa danh
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| palace | /ˈpæləs/ | (n) | cung điện, lâu đài |
| stall | /stɔːl/ | (n) | gian hàng, quầy hàng |
| street food | /ˈstriːt fuːd/ | (n) | thức ăn đường phố |
| floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ nổi (trên sông) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Fill each box with an adjective
Điền tính từ vào mỗi ô.
Từ cho sẵn: rainy — old — delicious — friendly — tasty — exciting — helpful — sunny

Đáp án:
| Chủ đề | Tính từ phù hợp |
|---|---|
| City (Thành phố) | old, exciting |
| Food (Đồ ăn) | tasty, delicious |
| People (Con người) | friendly, helpful |
| Weather (Thời tiết) | rainy, sunny |
Giải thích chi tiết:
City (Thành phố) → old, exciting
- old (cổ kính): dùng để mô tả thành phố có nhiều công trình kiến trúc cổ, lịch sử lâu đời. Ví dụ: Ha Noi is an old city.
- exciting (sôi động): dùng để mô tả thành phố có nhiều hoạt động, sự kiện thú vị. Ví dụ: New York is an exciting city.
Food (Đồ ăn) → tasty, delicious
- tasty (ngon, có vị ngon): dùng để mô tả đồ ăn có hương vị hấp dẫn. Ví dụ: The street food is tasty.
- delicious (thơm ngon): đồng nghĩa với tasty, dùng để mô tả đồ ăn rất ngon. Ví dụ: Vietnamese food is delicious.
People (Con người) → friendly, helpful
- friendly (thân thiện): dùng để mô tả con người hòa đồng, dễ gần. Ví dụ: The people here are friendly.
- helpful (hay giúp đỡ): dùng để mô tả con người sẵn sàng giúp đỡ người khác. Ví dụ: The local people are helpful.
Weather (Thời tiết) → rainy, sunny
- rainy (có mưa): dùng để mô tả thời tiết mưa nhiều. Ví dụ: London is rainy.
- sunny (có nắng): dùng để mô tả thời tiết nắng đẹp. Ví dụ: Sydney is sunny in summer.
Task 2: Complete the sentences with the words in 1
Hoàn thành các câu với các từ ở bài 1.
1. – What’s the weather like in Sydney in summer? – It’s sunny and dry.
Giải thích: Câu hỏi về thời tiết (weather) ở Sydney vào mùa hè. Sydney nổi tiếng với thời tiết nắng đẹp vào mùa hè, và từ “dry” (khô) đi kèm cũng gợi ý thời tiết nắng → điền sunny. Câu có nghĩa: “Thời tiết ở Sydney vào mùa hè thế nào? – Trời nắng và khô.”
2. I love the old buildings in Edinburgh. I feel that they can tell stories.
Giải thích: Edinburgh (thủ đô của Scotland) nổi tiếng với những tòa nhà cổ kính. Câu “I feel that they can tell stories” (Mình cảm thấy chúng có thể kể chuyện) gợi ý những tòa nhà có lịch sử lâu đời → điền old. Câu có nghĩa: “Mình yêu những tòa nhà cổ kính ở Edinburgh. Mình cảm thấy chúng có thể kể chuyện.”
3. There are so many things to do in New York. It’s very exciting.
Giải thích: Câu “There are so many things to do” (Có rất nhiều thứ để làm) cho thấy New York là thành phố sôi động → điền exciting. Câu có nghĩa: “Có rất nhiều thứ để làm ở New York. Nó rất sôi động.”
4. The people in my city are friendly and helpful.
Giải thích: Câu mô tả con người (people) và đã có từ “helpful” (hay giúp đỡ) ở sau “and”, nên cần một tính từ cùng nhóm mô tả con người → điền friendly. Câu có nghĩa: “Người dân trong thành phố của mình rất thân thiện và hay giúp đỡ.”
5. Ha Noi is famous for its tasty / delicious street food.
Giải thích: Câu nói về đồ ăn đường phố (street food) của Hà Nội. Hà Nội nổi tiếng với đồ ăn đường phố ngon → điền tasty hoặc delicious (cả hai đều đúng vì đều là tính từ mô tả đồ ăn ngon). Câu có nghĩa: “Hà Nội nổi tiếng với đồ ăn đường phố ngon.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | sunny |
| 2 | old |
| 3 | exciting |
| 4 | friendly |
| 5 | tasty / delicious |
Task 3: Write the words / phrases below under the correct pictures
Viết các từ / cụm từ bên dưới vào đúng bức tranh.
Từ cho sẵn: stall — street food — palace — floating market

Đáp án:
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | palace | cung điện |
| 2 | floating market | chợ nổi |
| 3 | street food | thức ăn đường phố |
| 4 | stall | gian hàng, quầy hàng |
Giải thích chi tiết:
1. palace (cung điện) — Hình 1 là một công trình kiến trúc lớn, tráng lệ, có mái nhọn vàng, đây là đặc điểm của cung điện (palace).
2. floating market (chợ nổi) — Hình 2 cho thấy cảnh mua bán trên sông với nhiều thuyền chở hàng hóa, hoa quả, đây là chợ nổi (floating market) — rất phổ biến ở Thái Lan và miền Tây Nam Bộ Việt Nam.
3. street food (thức ăn đường phố) — Hình 3 cho thấy các món ăn được bày bán và chế biến ngoài đường phố, đây là thức ăn đường phố (street food).
4. stall (gian hàng) — Hình 4 là một quầy hàng nhỏ bày bán đồ ở chợ, đây là gian hàng (stall).
III. Phát âm (Pronunciation): Âm /əʊ/ và /aʊ/
Cách phát âm
Âm /əʊ/: Bắt đầu từ âm /ə/ (âm trung tính, miệng hơi mở) rồi chuyển sang /ʊ/ (môi tròn lại). Đây là nguyên âm đôi thường gặp trong các từ có chữ “o”, “oa”, “ow”.
Âm /aʊ/: Bắt đầu từ âm /a/ (miệng mở rộng) rồi chuyển sang /ʊ/ (môi tròn lại). Đây là nguyên âm đôi thường gặp trong các từ có chữ “ou”, “ow”.
Mẹo phân biệt: Âm /əʊ/ phát âm nhẹ nhàng hơn, miệng không mở rộng. Âm /aʊ/ phát âm mạnh hơn, miệng mở rộng ở đầu.
Task 4: Listen and write the words in the correct column. Then listen and repeat
Nghe và viết các từ vào đúng cột. Sau đó nghe và lặp lại.
Từ cho sẵn: boat — house — town — tower — postcard — crowded — coast — pagoda
Đáp án:
| Âm /əʊ/ | Âm /aʊ/ |
|---|---|
| boat | house |
| postcard | town |
| coast | tower |
| pagoda | crowded |
Giải thích chi tiết:
Nhóm /əʊ/:
- boat /bəʊt/: chữ “oa” phát âm là /əʊ/ → thuyền
- postcard /ˈpəʊstkɑːd/: chữ “o” phát âm là /əʊ/ → bưu thiếp
- coast /kəʊst/: chữ “oa” phát âm là /əʊ/ → bờ biển
- pagoda /pəˈɡəʊdə/: chữ “o” trong âm tiết thứ hai phát âm là /əʊ/ → chùa
Nhóm /aʊ/:
- house /haʊs/: chữ “ou” phát âm là /aʊ/ → ngôi nhà
- town /taʊn/: chữ “ow” phát âm là /aʊ/ → thị trấn
- tower /ˈtaʊə(r)/: chữ “ow” phát âm là /aʊ/ → tháp
- crowded /ˈkraʊdɪd/: chữ “ow” phát âm là /aʊ/ → đông đúc
Task 5: Listen and repeat. Pay attention to the underlined words
Nghe và lặp lại. Chú ý các từ được gạch chân.
1. The town is crowded at the weekend.
Dịch: Thị trấn rất đông đúc vào cuối tuần.
Phân tích: town /taʊn/ → âm /aʊ/; crowded /ˈkraʊdɪd/ → âm /aʊ/. Cả hai từ gạch chân đều chứa âm /aʊ/.
2. There’s lots of snow in Tokyo in winter.
Dịch: Có rất nhiều tuyết ở Tokyo vào mùa đông.
Phân tích: snow /snəʊ/ → âm /əʊ/; Tokyo /ˈtəʊkiəʊ/ → âm /əʊ/. Cả hai từ gạch chân đều chứa âm /əʊ/.
3. It’s very cold on the boat.
Dịch: Trời rất lạnh trên thuyền.
Phân tích: cold /kəʊld/ → âm /əʊ/; boat /bəʊt/ → âm /əʊ/. Cả hai từ gạch chân đều chứa âm /əʊ/.
4. He’s running around the house.
Dịch: Anh ấy đang chạy vòng quanh ngôi nhà.
Phân tích: around /əˈraʊnd/ → âm /aʊ/; house /haʊs/ → âm /aʊ/. Cả hai từ gạch chân đều chứa âm /aʊ/.
Tổng hợp phân loại âm trong Task 5:
| Câu | Từ gạch chân | Âm |
|---|---|---|
| 1 | town, crowded | /aʊ/ |
| 2 | snow, Tokyo | /əʊ/ |
| 3 | cold, boat | /əʊ/ |
| 4 | around, house | /aʊ/ |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
