Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
- 2. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
- 3. Cách phân biệt nhanh
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the sentences with the pictures, paying attention to the underlined part in each sentence
- Task 2: Complete the sentences with the correct possessive adjectives
- Task 3: Complete the sentences with the correct possessive pronouns
- Task 4: Underline the correct word in brackets to complete each sentence
- Task 5: Choose the correct word to complete each sentence
Bài học A Closer Look 2 Unit 9 Tiếng Anh 6 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) và Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) — hai kiến thức dễ nhầm lẫn mà học sinh cần phân biệt rõ.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.
Quy tắc: Tính từ sở hữu + danh từ
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
| I (tôi) | my | của tôi |
| you (bạn) | your | của bạn |
| he (anh ấy) | his | của anh ấy |
| she (cô ấy) | her | của cô ấy |
| it (nó) | its | của nó |
| we (chúng tôi) | our | của chúng tôi |
| they (họ) | their | của họ |
Ví dụ: I have a pen. → This is my pen. (Đây là cây bút của tôi.)
Lưu ý: Tính từ sở hữu luôn cần có danh từ đi sau. Không bao giờ đứng một mình.
2. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho “tính từ sở hữu + danh từ” và đứng một mình, không có danh từ theo sau.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
| my | mine | cái của tôi |
| your | yours | cái của bạn |
| his | his | cái của anh ấy |
| her | hers | cái của cô ấy |
| its | its | cái của nó |
| our | ours | cái của chúng tôi |
| their | theirs | cái của họ |
Ví dụ: This book is my book, not your book. → This book is mine, not yours.
(Quyển sách này là của tôi, không phải của bạn.)
Lưu ý quan trọng:
- his vừa là tính từ sở hữu, vừa là đại từ sở hữu (giống nhau về hình thức).
- its cũng vừa là tính từ sở hữu, vừa là đại từ sở hữu. Đừng nhầm với it’s (= it is).
- Đại từ sở hữu đứng một mình, không có danh từ theo sau.
3. Cách phân biệt nhanh
Nếu có danh từ đi sau → dùng tính từ sở hữu: This is my book.
Nếu không có danh từ đi sau (đứng một mình) → dùng đại từ sở hữu: This book is mine.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the sentences with the pictures, paying attention to the underlined part in each sentence
Nối các câu với các bức tranh, chú ý phần được gạch chân trong mỗi câu.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | d |
| 2 | e |
| 3 | b |
| 4 | a |
| 5 | c |

Giải thích chi tiết:
1 → d: Sue doesn’t like her new dress. (Sue không thích chiếc váy mới của cô ấy.)
Từ gạch chân “her” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “new dress”. Hình d là hình một cô bé đang nhìn chiếc váy với vẻ không thích.
2 → e: Billy is riding his bicycle. (Billy đang đạp xe đạp của cậu ấy.)
Từ gạch chân “his” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “bicycle”. Hình e là hình một cậu bé đang đạp xe.
3 → b: The cat is playing with its ball. (Con mèo đang chơi với quả bóng của nó.)
Từ gạch chân “its” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “ball”. Hình b là hình một con mèo đang chơi bóng.
4 → a: We love our school. (Chúng tôi yêu trường học của chúng tôi.)
Từ gạch chân “our” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “school”. Hình a là hình các học sinh đứng trước trường học.
5 → c: They are painting their room pink. (Họ đang sơn phòng của họ màu hồng.)
Từ gạch chân “their” là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ “room”. Hình c là hình hai người đang sơn phòng.
Task 2: Complete the sentences with the correct possessive adjectives
Hoàn thành các câu với tính từ sở hữu đúng.
1. I love cartoons. My favourite cartoon is Dragon Balls.
Giải thích: Chủ ngữ ở câu đầu là “I” (tôi), nên tính từ sở hữu tương ứng là My (của tôi). Sau “My” có danh từ “favourite cartoon” → đúng cách dùng tính từ sở hữu. Câu có nghĩa: “Mình thích phim hoạt hình. Phim hoạt hình yêu thích của mình là Dragon Balls.”
2. This book has your name on it. Is it your book?
Giải thích: Câu đầu nói “your name” (tên của bạn), nghĩa là quyển sách có tên bạn trên đó, nên câu hỏi tiếp theo dùng your (của bạn). Sau “your” có danh từ “book” → đúng. Câu có nghĩa: “Quyển sách này có tên bạn trên đó. Đây có phải sách của bạn không?”
3. The lion has three cubs. Their cubs are playing under a big tree.
Giải thích: “The lion has three cubs” (Sư tử có ba con). “Cubs” (những con sư tử con) thuộc về “the lion” — ở đây dùng số nhiều nên tính từ sở hữu là Their (của chúng). Sau “Their” có danh từ “cubs” → đúng. Câu có nghĩa: “Sư tử có ba con. Các con của chúng đang chơi dưới gốc cây lớn.”
4. Do you know my friend Anna? Her house is close to the park.
Giải thích: Anna là tên nữ, nên tính từ sở hữu tương ứng là Her (của cô ấy). Sau “Her” có danh từ “house” → đúng. Câu có nghĩa: “Bạn có biết bạn mình tên Anna không? Nhà của cô ấy gần công viên.”
5. We are from Switzerland. Our country is famous for chocolate.
Giải thích: Chủ ngữ ở câu đầu là “We” (chúng tôi), nên tính từ sở hữu tương ứng là Our (của chúng tôi). Sau “Our” có danh từ “country” → đúng. Câu có nghĩa: “Chúng tôi đến từ Thụy Sĩ. Đất nước của chúng tôi nổi tiếng về sô cô la.”
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | My |
| 2 | your |
| 3 | Their |
| 4 | Her |
| 5 | Our |
Task 3: Complete the sentences with the correct possessive pronouns
Hoàn thành các câu với đại từ sở hữu đúng.
1. I have a new bike. The bike is mine.
Giải thích: “I” (tôi) có một chiếc xe đạp mới. Xe đạp đó thuộc về “tôi” → đại từ sở hữu là mine (cái của tôi). Sau “mine” không có danh từ → đúng cách dùng đại từ sở hữu. Câu có nghĩa: “Mình có một chiếc xe đạp mới. Chiếc xe đạp là của mình.”
2. These are Mai’s and Lan’s maps. These maps are theirs.
Giải thích: Bản đồ thuộc về Mai và Lan (hai người → “they”). Đại từ sở hữu tương ứng với “they” là theirs (cái của họ). Câu có nghĩa: “Đây là bản đồ của Mai và Lan. Những bản đồ này là của họ.”
3. This is a present for you. It’s yours.
Giải thích: Món quà dành cho “you” (bạn), nghĩa là nó thuộc về bạn → đại từ sở hữu là yours (cái của bạn). Câu có nghĩa: “Đây là một món quà cho bạn. Nó là của bạn.”
4. My father has new shoes. They’re his.
Giải thích: Đôi giày thuộc về “my father” (bố tôi — nam giới → “he”). Đại từ sở hữu tương ứng với “he” là his (cái của anh ấy/ông ấy). Câu có nghĩa: “Bố mình có đôi giày mới. Chúng là của bố.”
5. This is our new house. The house is ours.
Giải thích: Ngôi nhà thuộc về “our” (của chúng tôi → “we”). Đại từ sở hữu tương ứng với “we” là ours (cái của chúng tôi). Câu có nghĩa: “Đây là ngôi nhà mới của chúng tôi. Ngôi nhà là của chúng tôi.”
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | mine |
| 2 | theirs |
| 3 | yours |
| 4 | his |
| 5 | ours |
Task 4: Underline the correct word in brackets to complete each sentence
Gạch chân từ đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.
1. Australia is a strange country. All of (it’s / its) big cities are along the coast.
Đáp án: its
Giải thích: Cần tính từ sở hữu its (của nó) vì sau đó có danh từ “big cities”. It’s = It is (nó là), không phải tính từ sở hữu. Câu có nghĩa: “Úc là một đất nước kỳ lạ. Tất cả các thành phố lớn của nó đều nằm dọc bờ biển.”
2. Our city is very crowded. How about (your / yours)?
Đáp án: yours
Giải thích: Cần đại từ sở hữu yours (cái của bạn) vì sau đó không có danh từ. “Yours” ở đây thay thế cho “your city”. Câu có nghĩa: “Thành phố của chúng tôi rất đông đúc. Còn thành phố của bạn thì sao?”
3. I love my football club. Does Phong like (his / him)?
Đáp án: his
Giải thích: Cần đại từ sở hữu his (cái của anh ấy). “His” ở đây thay thế cho “his football club” (câu lạc bộ bóng đá của Phong). Him là đại từ tân ngữ (anh ấy), không phù hợp ở đây. Câu có nghĩa: “Mình yêu câu lạc bộ bóng đá của mình. Phong có thích câu lạc bộ của cậu ấy không?”
4. (Our / Ours) street is short and narrow.
Đáp án: Our
Giải thích: Cần tính từ sở hữu Our (của chúng tôi) vì sau đó có danh từ “street”. Ours là đại từ sở hữu, đứng một mình, không phù hợp khi có danh từ theo sau. Câu có nghĩa: “Con đường của chúng tôi ngắn và hẹp.”
5. They cannot find (their / theirs) city map anywhere.
Đáp án: their
Giải thích: Cần tính từ sở hữu their (của họ) vì sau đó có danh từ “city map”. Theirs là đại từ sở hữu, đứng một mình, không phù hợp. Câu có nghĩa: “Họ không thể tìm thấy bản đồ thành phố của họ ở đâu cả.”
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | its |
| 2 | yours |
| 3 | his |
| 4 | Our |
| 5 | their |
Task 5: Choose the correct word to complete each sentence
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
1. The book is _______, but you are welcome to read it.
A. my — B. mine — C. yours
Đáp án: B. mine
Giải thích: Sau “is” không có danh từ nào đi sau, nên cần đại từ sở hữu. Mine = cái của tôi (đại từ sở hữu). My = của tôi (tính từ sở hữu, cần có danh từ theo sau). Câu có nghĩa: “Quyển sách là của tôi, nhưng bạn cứ thoải mái đọc.”
2. _______ bike is dirty, and I can’t tell what colour it is.
A. Your — B. Yours — C. You
Đáp án: A. Your
Giải thích: Sau chỗ trống có danh từ “bike”, nên cần tính từ sở hữu Your (của bạn). Yours là đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ. Câu có nghĩa: “Xe đạp của bạn bẩn quá, mình không biết nó màu gì.”
3. Your country is much bigger than _______.
A. our — B. ours — C. their
Đáp án: B. ours
Giải thích: Sau “than” không có danh từ, nên cần đại từ sở hữu ours (cái của chúng tôi) thay thế cho “our country”. Câu có nghĩa: “Đất nước của bạn lớn hơn đất nước của chúng tôi nhiều.”
4. _______ dog is so friendly. It never barks.
A. They — B. Their — C. Theirs
Đáp án: B. Their
Giải thích: Sau chỗ trống có danh từ “dog”, nên cần tính từ sở hữu Their (của họ). They là đại từ nhân xưng, Theirs là đại từ sở hữu — cả hai đều không đứng trước danh từ. Câu có nghĩa: “Con chó của họ rất thân thiện. Nó không bao giờ sủa.”
5. _______ not easy to find your way in a strange city.
A. It — B. It’s — C. Its
Đáp án: B. It’s
Giải thích: Cần It’s (= It is) làm chủ ngữ + động từ “to be” cho câu. It chỉ là đại từ, thiếu động từ “is”. Its là tính từ sở hữu (của nó), không phù hợp ngữ cảnh. Câu có nghĩa: “Không dễ để tìm đường trong một thành phố lạ.”
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B. mine |
| 2 | A. Your |
| 3 | B. ours |
| 4 | B. Their |
| 5 | B. It’s |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
