Unit 10 Tiếng Anh 6 Communication (trang 43) | Giải bài tập

Bài học Communication Unit 10 gồm hai phần: Everyday English giúp các em học cách diễn đạt sự ngạc nhiên (Expressing surprise) và Houses and appliances in the future giúp các em thực hành hỏi đáp, phỏng vấn và trình bày về ngôi nhà và thiết bị trong tương lai, sử dụng “will” và “might” đã học ở bài trước.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
surprise /səˈpraɪz/ (n) sự ngạc nhiên
hi-tech /ˌhaɪ ˈtek/ (adj) công nghệ cao
space /speɪs/ (n) không gian (vũ trụ)
look after /lʊk ˈɑːftə(r)/ (v) chăm sóc, trông nom
fly /flaɪ/ (v) bay
survey /ˈsɜːveɪ/ (n) bài khảo sát
interview /ˈɪntəvjuː/ (v/n) phỏng vấn
surroundings /səˈraʊndɪŋz/ (n) cảnh vật xung quanh

II. Everyday English – Expressing surprise (Diễn đạt sự ngạc nhiên)

Kiến thức cần nhớ

Khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên khi thấy một đồ vật mới của ai đó, các em có thể dùng cấu trúc:

Wow! Is that your + đồ vật? It looks + tính từ!

Trong đó:

  • Wow! là thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú.
  • Is that your + đồ vật? là câu hỏi xác nhận: “Đó có phải … của bạn không?”
  • It looks + tính từ để khen: “Nó trông thật …”

Một số tính từ hay dùng: great (tuyệt), cool (tuyệt), amazing (tuyệt vời), beautiful (đẹp), modern (hiện đại), fantastic (tuyệt vời).

Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences

Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các câu được tô sáng.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại:

David: John! Hello!

John: Oh, hi, David. Wow! Is that your computer? It looks great!

David: Yes, it’s my new computer. My parents gave it to me for my birthday.

Dịch:

David: John! Xin chào!

John: Ồ, chào David. Wow! Đó có phải máy tính của bạn không? Nó trông tuyệt lắm!

David: Ừ, đó là máy tính mới của mình. Bố mẹ mình tặng nó cho mình nhân dịp sinh nhật.

Phân tích câu được tô sáng:

  • Wow!” → Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên.
  • Is that your computer?” → Câu hỏi xác nhận đồ vật (máy tính).
  • It looks great!” → Lời khen: “Nó trông tuyệt lắm!”

Task 2: Work in pairs. Express your surprise when you see your partner’s new watch, TV, mobile phone, etc.

Làm việc theo cặp. Thể hiện sự ngạc nhiên khi bạn nhìn thấy đồng hồ mới, TV mới, điện thoại mới,… của bạn cùng lớp.

Bài mẫu 1 – Điện thoại:

A: Wow! Is that your mobile phone? It looks great!

B: Yes, it’s my new mobile phone. My grandparents gave it to me on my birthday.

→ A: Wow! Đó có phải điện thoại của bạn không? Nó trông tuyệt lắm! — B: Ừ, đó là điện thoại mới của mình. Ông bà mình tặng nó cho mình nhân dịp sinh nhật.

Bài mẫu 2 – Đồng hồ:

A: Wow! Is that your watch? It looks cool!

B: Yes, it’s my new smart watch. My dad bought it for me last week.

→ A: Wow! Đó có phải đồng hồ của bạn không? Nó trông thật tuyệt! — B: Ừ, đó là đồng hồ thông minh mới của mình. Bố mình mua cho mình tuần trước.

Bài mẫu 3 – TV:

A: Wow! Is that your TV? It looks amazing!

B: Yes, it’s my new smart TV. My parents gave it to me for my birthday.

→ A: Wow! Đó có phải TV của bạn không? Nó trông tuyệt vời quá! — B: Ừ, đó là TV thông minh mới của mình. Bố mẹ mình tặng nó cho mình nhân dịp sinh nhật.

Bài mẫu 4 – Giày:

A: Wow! Is that your new pair of shoes? They look beautiful!

B: Yes, they are. My mum bought them for me yesterday.

→ A: Wow! Đó có phải đôi giày mới của bạn không? Chúng trông thật đẹp! — B: Ừ, đúng rồi. Mẹ mình mua chúng cho mình hôm qua.

III. Houses and appliances in the future (Nhà ở và thiết bị trong tương lai)

Task 3: Read the questions in the class survey below. Tick (✓) Y (Yes) or N (No)

Đọc các câu hỏi trong bài khảo sát dưới đây. Đánh dấu (✓) Y (Có) hoặc N (Không).

STT Câu hỏi Nghĩa tiếng Việt
1 Will you live in a hi-tech house? Bạn sẽ sống trong một ngôi nhà công nghệ cao chứ?
2 Will your house be in space? Nhà của bạn sẽ ở trong không gian (vũ trụ) chứ?
3 Will you have a lot of trees and flowers around your house? Bạn sẽ có nhiều cây cối và hoa xung quanh nhà chứ?
4 Will you have a fridge that can cook your meals? Bạn sẽ có một tủ lạnh có thể nấu ăn cho bạn chứ?
5 Will you have a robot that can look after your children? Bạn sẽ có một người máy có thể chăm sóc con cái cho bạn chứ?
6 Will you have a car that can fly? Bạn sẽ có một chiếc ô tô có thể bay chứ?

Lưu ý: Bài này yêu cầu các em tự trả lời theo suy nghĩ của bản thân, nên đáp án sẽ khác nhau tùy mỗi học sinh. Dưới đây là gợi ý:

Gợi ý trả lời:

STT Câu hỏi Y N Lý do gợi ý
1 Will you live in a hi-tech house? Nhà công nghệ cao rất tiện nghi
2 Will your house be in space? Sống ngoài vũ trụ chưa phổ biến
3 Will you have a lot of trees and flowers around your house? Có cây cối và hoa giúp không khí trong lành
4 Will you have a fridge that can cook your meals? Tủ lạnh nấu ăn rất tiện lợi
5 Will you have a robot that can look after your children? Robot chăm sóc trẻ giúp bố mẹ nhẹ gánh
6 Will you have a car that can fly? Ô tô bay giúp di chuyển nhanh, tránh kẹt xe

Bài mẫu trình bày từ kết quả khảo sát:

Hi. My name’s Hoa. In the future, I’ll live in a hi-tech house. It won’t be in space. It’ll be in the mountains. I’ll have lots of trees and flowers around my house. I’ll have a fridge that can cook meals for me. I might have a robot to look after my children. I might also have a car that can fly.

Dịch: Xin chào. Tên mình là Hoa. Trong tương lai, mình sẽ sống trong một ngôi nhà công nghệ cao. Nó sẽ không ở trong vũ trụ. Nó sẽ ở trên núi. Mình sẽ có nhiều cây cối và hoa xung quanh nhà. Mình sẽ có một tủ lạnh có thể nấu ăn cho mình. Mình có thể có một người máy để chăm sóc con cái. Mình cũng có thể có một chiếc ô tô bay.

Task 4: Work in pairs. Use the questions in 3 to interview your partner

Làm việc theo cặp. Sử dụng các câu hỏi ở Task 3 để phỏng vấn bạn cùng lớp.

Ví dụ trong sách:

You: Hi, Nam. Will you live in a hi-tech house in the future?

Nam: Yes, I will.

You: Will your house be in space?

Nam: Oh, no. It won’t.

You: So where will it be?

Nam: I’m not sure. It might be by the sea.

Dịch:

Bạn: Chào Nam. Bạn sẽ sống trong ngôi nhà công nghệ cao trong tương lai chứ?

Nam: Ừ, mình sẽ sống.

Bạn: Nhà của bạn sẽ ở trong vũ trụ chứ?

Nam: Ồ, không. Sẽ không.

Bạn: Vậy nó sẽ ở đâu?

Nam: Mình không chắc. Nó có thể ở bên bờ biển.

Phân tích cách hỏi đáp:

  • Câu hỏi Yes/No với “will”: “Will you live …?” → Trả lời: “Yes, I will.” / “No, it won’t.”
  • Câu hỏi Wh- với “will”: “Where will it be?” → Trả lời bằng câu đầy đủ hoặc dùng “might” nếu chưa chắc chắn.
  • Khi chưa chắc chắn, dùng “might“: “It might be by the sea.” (Nó có thể ở bên bờ biển.)

Bài mẫu phỏng vấn đầy đủ:

You: Hi, Lan. Will you live in a hi-tech house in the future?

Lan: Yes, I will.

You: Will your house be in space?

Lan: No, it won’t. It’ll be in the countryside.

You: Will you have a lot of trees and flowers around your house?

Lan: Yes, I will. I love nature.

You: Will you have a fridge that can cook your meals?

Lan: Yes, I will. It sounds great!

You: Will you have a robot that can look after your children?

Lan: I’m not sure. I might have one.

You: Will you have a car that can fly?

Lan: No, I won’t. But I might have a bicycle that can fly!

Dịch:

Bạn: Chào Lan. Bạn sẽ sống trong ngôi nhà công nghệ cao trong tương lai chứ?

Lan: Ừ, mình sẽ sống.

Bạn: Nhà của bạn sẽ ở trong vũ trụ chứ?

Lan: Không. Nó sẽ ở nông thôn.

Bạn: Bạn sẽ có nhiều cây cối và hoa xung quanh nhà chứ?

Lan: Ừ. Mình yêu thiên nhiên.

Bạn: Bạn sẽ có tủ lạnh nấu ăn cho bạn chứ?

Lan: Ừ. Nghe tuyệt lắm!

Bạn: Bạn sẽ có người máy chăm sóc con cái chứ?

Lan: Mình không chắc. Mình có thể có một con.

Bạn: Bạn sẽ có ô tô bay chứ?

Lan: Không. Nhưng mình có thể có một chiếc xe đạp bay!

Gợi ý ghi chép kết quả phỏng vấn:

Mục Thông tin của Lan
Type of house (Loại nhà) hi-tech house (nhà công nghệ cao)
Location (Vị trí) in the countryside (ở nông thôn)
Surroundings (Cảnh xung quanh) trees and flowers (cây cối và hoa)
Appliances (Thiết bị) fridge (cook meals), might have a robot (look after children), might have a flying bicycle

Task 5: Tell the class about your interview

Kể cho cả lớp nghe về cuộc phỏng vấn của bạn.

Ví dụ trong sách:

In the future, Nam will live in a hi-tech house. It won’t be in space. It might be by the sea. He might have a robot to help him with his housework.

Dịch: Trong tương lai, Nam sẽ sống trong một ngôi nhà công nghệ cao. Nó sẽ không ở trong vũ trụ. Nó có thể ở bên bờ biển. Bạn ấy có thể có một người máy để giúp bạn ấy làm việc nhà.

Hướng dẫn cách trình bày:

Khi kể lại kết quả phỏng vấn, các em cần chuyển đổi như sau:

  • “I” (tôi) → “He / She” (bạn ấy)
  • “my” (của tôi) → “his / her” (của bạn ấy)
  • Giữ nguyên “will”, “won’t”, “might” + V

Bài mẫu trình bày về Lan (dựa trên phỏng vấn ở Task 4):

Hello. I’d like to tell you about Lan’s future house. In the future, Lan will live in a hi-tech house. It won’t be in space. It’ll be in the countryside. She will have a lot of trees and flowers around her house. She will have a fridge that can cook her meals. She might have a robot to look after her children. She won’t have a car that can fly, but she might have a flying bicycle! Thank you for listening.

Dịch: Xin chào. Mình muốn kể cho các bạn nghe về ngôi nhà tương lai của Lan. Trong tương lai, Lan sẽ sống trong một ngôi nhà công nghệ cao. Nó sẽ không ở trong vũ trụ. Nó sẽ ở nông thôn. Bạn ấy sẽ có nhiều cây cối và hoa xung quanh nhà. Bạn ấy sẽ có một tủ lạnh có thể nấu ăn cho bạn ấy. Bạn ấy có thể có một người máy để chăm sóc con cái. Bạn ấy sẽ không có ô tô bay, nhưng bạn ấy có thể có một chiếc xe đạp bay! Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Bài mẫu trình bày về Nam (dựa trên ví dụ trong sách):

Hello. I’d like to tell you about Nam’s future house. In the future, Nam will live in a hi-tech house. It won’t be in space. It might be by the sea. He will have a lot of trees and flowers around his house. He might have a fridge that can cook his meals. He might have a robot to help him with his housework. He might also have a car that can fly. Thank you for listening.

Dịch: Xin chào. Mình muốn kể cho các bạn nghe về ngôi nhà tương lai của Nam. Trong tương lai, Nam sẽ sống trong một ngôi nhà công nghệ cao. Nó sẽ không ở trong vũ trụ. Nó có thể ở bên bờ biển. Bạn ấy sẽ có nhiều cây cối và hoa xung quanh nhà. Bạn ấy có thể có một tủ lạnh có thể nấu ăn. Bạn ấy có thể có một người máy để giúp bạn ấy làm việc nhà. Bạn ấy cũng có thể có một chiếc ô tô bay. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm