Unit 11 Tiếng Anh 6 Getting Started (trang 48, 49) | Giải bài tập

Unit 11 Tiếng Anh lớp 6 tên “Our Greener World” (Thế giới xanh hơn của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về các cách bảo vệ môi trường và làm cho thế giới xanh hơn thông qua việc giảm thiểu (reduce), tái sử dụng (reuse) và tái chế (recycle).

Bài học Getting Started – Let’s go green! giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mi và Nick tại siêu thị. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về bảo vệ môi trường, đồng thời làm quen với các nội dung chính của unit bao gồm: phát âm nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences), ngữ pháp về mạo từ (Articles) và câu điều kiện loại 1 (First conditional), cùng cách đưa ra lời cảnh báo (Giving warnings).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
green /ɡriːn/ (adj) xanh, thân thiện với môi trường
go green /ɡəʊ ɡriːn/ (v phr) sống xanh, bảo vệ môi trường
reusable /ˌriːˈjuːzəbl/ (adj) có thể tái sử dụng
plastic /ˈplæstɪk/ (n/adj) nhựa
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) tái chế

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n) sự phá rừng
pollute /pəˈluːt/ (v) gây ô nhiễm
pollution /pəˈluːʃn/ (n) sự ô nhiễm
picnic /ˈpɪknɪk/ (n) chuyến dã ngoại
check-out /ˈtʃekaʊt/ (n) quầy thanh toán
rubbish /ˈrʌbɪʃ/ (n) rác
plant /plɑːnt/ (v) trồng
cycle /ˈsaɪkl/ (v) đi xe đạp
pick up /pɪk ʌp/ (v phr) nhặt

3. Các cách bảo vệ môi trường

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
planting trees and flowers trồng cây và hoa
picking up rubbish nhặt rác
cycling đi xe đạp
walking to school đi bộ đến trường
using reusable bags when shopping dùng túi tái sử dụng khi mua sắm

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Mi: Hi, Nick.

Nick: Hello, Mi.

Mi: You’ve bought a lot of things.

Nick: Yes. We’re going on a picnic tomorrow. What are you doing at the supermarket, Mi?

Mi: I’m buying some eggs. Hey, what’s this?

Nick: It’s a reusable shopping bag.

Mi: Do you always use it?

Nick: Yes. It’s better than a plastic one. If we all use this kind of bag, we will help the environment.

Mi: I see. I’ll buy one for my mum. Where can I buy one?

Nick: At the check-out. By the way, you’re also green. You’re cycling.

Mi: You’re right. If more people cycle, the air will be cleaner. Right?

Nick: Yes. Oh, it’s 5 o’clock already. I have to go now. See you later.

Mi: See you, Nick. Bye.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mi: Chào Nick.

Nick: Chào Mi.

Mi: Bạn mua nhiều đồ ghê.

Nick: Ừ. Ngày mai bọn mình sẽ đi dã ngoại. Bạn đang làm gì ở siêu thị vậy, Mi?

Mi: Mình đang mua mấy quả trứng. Này, cái gì đây?

Nick: Đó là một chiếc túi mua sắm tái sử dụng.

Mi: Bạn luôn dùng nó à?

Nick: Ừ. Nó tốt hơn túi nhựa. Nếu tất cả chúng ta đều dùng loại túi này, chúng ta sẽ giúp bảo vệ môi trường.

Mi: Mình hiểu rồi. Mình sẽ mua một cái cho mẹ. Mình có thể mua ở đâu?

Nick: Ở quầy thanh toán. Nhân tiện, bạn cũng rất “xanh” đấy. Bạn đang đi xe đạp mà.

Mi: Bạn nói đúng. Nếu nhiều người đi xe đạp hơn, không khí sẽ sạch hơn. Đúng không?

Nick: Ừ. Ôi, 5 giờ rồi. Mình phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại nhé.

Mi: Hẹn gặp lại, Nick. Tạm biệt.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again. Complete the following sentences. Use no more than three words in each blank

Đọc lại bài hội thoại. Hoàn thành các câu sau. Sử dụng không quá ba từ cho mỗi chỗ trống.

1. Nick is going on a picnic tomorrow.

→ Nick sẽ đi dã ngoại vào ngày mai.

Giải thích: Nick nói: “We’re going on a picnic tomorrow.” Cụm “go on a picnic” nghĩa là đi dã ngoại.

2. The green shopping bag is better than the plastic one.

→ Túi mua sắm xanh tốt hơn túi nhựa.

Giải thích: Nick nói: “It’s better than a plastic one.” “Plastic one” ở đây thay cho “plastic bag” (túi nhựa). “One” thay thế cho “bag” để tránh lặp lại từ.

3. People can buy green bags at the check-out.

→ Mọi người có thể mua túi xanh ở quầy thanh toán.

Giải thích: Khi Mi hỏi “Where can I buy one?”, Nick trả lời: “At the check-out.” Check-out là quầy thanh toán ở siêu thị.

4. Mi wants to buy a reusable bag for her mum.

→ Mi muốn mua một túi tái sử dụng cho mẹ.

Giải thích: Mi nói: “I’ll buy one for my mum.” Trước đó Nick giới thiệu đây là “a reusable shopping bag” (túi mua sắm tái sử dụng). Mi muốn mua loại túi tái sử dụng này cho mẹ.

5. Nick thinks that Mi is green because she’s cycling.

→ Nick nghĩ rằng Mi “xanh” vì cô ấy đang đi xe đạp.

Giải thích: Nick nói: “By the way, you’re also green. You’re cycling.” Nick cho rằng Mi cũng sống xanh vì cô ấy đi xe đạp thay vì dùng xe máy hay ô tô → giúp giảm ô nhiễm không khí.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 a picnic
2 plastic one
3 the check-out
4 a reusable
5 she’s cycling

Task 3: Based on the ideas in the conversation, match the first half of the sentence in column A with its second half in column B

Dựa vào các ý tưởng trong bài hội thoại, nối nửa đầu của câu ở cột A với nửa sau ở cột B.

Cột A:

  1. Green bags are better …
  2. The air will be cleaner …
  3. If people use reusable bags for shopping, …

Cột B:

a. they will help the environment. (họ sẽ giúp bảo vệ môi trường.) b. than plastic bags. (hơn túi nhựa.) c. if more people cycle. (nếu nhiều người đi xe đạp hơn.)

Đáp án:

1 – b: Green bags are better than plastic bags.

→ Túi xanh tốt hơn túi nhựa.

Giải thích: Nick nói: “It’s better than a plastic one.” → Túi tái sử dụng tốt hơn túi nhựa. Đây là câu so sánh hơn: better + than.

2 – c: The air will be cleaner if more people cycle.

→ Không khí sẽ sạch hơn nếu nhiều người đi xe đạp hơn.

Giải thích: Mi nói: “If more people cycle, the air will be cleaner.” Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V. Ý nghĩa: Nếu nhiều người đi xe đạp → không khí sẽ sạch hơn.

3 – a: If people use reusable bags for shopping, they will help the environment.

→ Nếu mọi người dùng túi tái sử dụng khi mua sắm, họ sẽ giúp bảo vệ môi trường.

Giải thích: Nick nói: “If we all use this kind of bag, we will help the environment.” Đây cũng là câu điều kiện loại 1. Ý nghĩa: Dùng túi tái sử dụng → bảo vệ môi trường.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 b
2 c
3 a

Lưu ý ngữ pháp – Câu điều kiện loại 1 (First conditional):

Câu 2 và 3 là câu điều kiện loại 1, dùng để diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).

Ví dụ: If more people cycle, the air will be cleaner. / If people use reusable bags, they will help the environment.

Task 4: Match the pictures with the ways to help the environment

Nối các bức tranh với các cách giúp bảo vệ môi trường.

Lop 6 Unit 11 Getting Started (trang 48, 49)

Đáp án:

1 – c: cycling (đi xe đạp)

Giải thích: Bức tranh 1 cho thấy hình ảnh những người đang đi xe đạp. Đi xe đạp giúp giảm khí thải, không gây ô nhiễm không khí.

2 – a: planting trees and flowers (trồng cây và hoa)

Giải thích: Bức tranh 2 cho thấy hình ảnh người đang trồng cây. Trồng cây giúp tạo thêm oxy, làm sạch không khí và chống xói mòn đất.

3 – b: picking up rubbish (nhặt rác)

Giải thích: Bức tranh 3 cho thấy hình ảnh những người đang nhặt rác ngoài trời. Nhặt rác giúp giữ sạch môi trường xung quanh.

4 – e: using reusable bags when shopping (dùng túi tái sử dụng khi mua sắm)

Giải thích: Bức tranh 4 cho thấy hình ảnh các loại túi tái sử dụng. Dùng túi tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa, bảo vệ môi trường.

5 – d: walking to school (đi bộ đến trường)

Giải thích: Bức tranh 5 cho thấy hình ảnh người đang đi bộ trên đường. Đi bộ đến trường không gây ô nhiễm, tốt cho sức khỏe và môi trường.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Bức tranh Đáp án
1 c (cycling)
2 a (planting trees and flowers)
3 b (picking up rubbish)
4 e (using reusable bags when shopping)
5 d (walking to school)

Task 5: Game – “Find someone who …” Work in groups. Ask and answer to find someone who does the things in 4

Trò chơi – “Tìm một người mà …” Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời để tìm người làm những việc ở Task 4.

Ví dụ trong sách:

A: Do you plant trees?

B: No, I don’t.

A: Do you pick up rubbish?

B: Yes, I do.

Dịch: A: Bạn có trồng cây không? — B: Không, mình không. — A: Bạn có nhặt rác không? — B: Có, mình có.

Hướng dẫn chơi:

Mỗi nhóm cử một người hỏi và một người ghi chép kết quả. Dùng câu hỏi Yes/No với “Do you …?” để hỏi từng bạn trong nhóm về 5 hoạt động ở Task 4.

Các câu hỏi cần dùng:

STT Câu hỏi Nghĩa tiếng Việt
1 Do you cycle to school? Bạn có đi xe đạp đến trường không?
2 Do you plant trees and flowers? Bạn có trồng cây và hoa không?
3 Do you pick up rubbish? Bạn có nhặt rác không?
4 Do you use reusable bags when shopping? Bạn có dùng túi tái sử dụng khi mua sắm không?
5 Do you walk to school? Bạn có đi bộ đến trường không?

Bài mẫu báo cáo kết quả:

In my group, Lan cycles to school every day. Minh plants trees and flowers at home. Hoa picks up rubbish in the park. No one in my group uses reusable bags when shopping, but Lan and Minh walk to school on some days.

Dịch: Trong nhóm mình, Lan đi xe đạp đến trường mỗi ngày. Minh trồng cây và hoa ở nhà. Hoa nhặt rác ở công viên. Không ai trong nhóm mình dùng túi tái sử dụng khi mua sắm, nhưng Lan và Minh đi bộ đến trường vào một số ngày.

IV. Ngữ pháp liên quan

Trong Unit 11, hai điểm ngữ pháp chính là Articles (Mạo từ) và First conditional (Câu điều kiện loại 1). Đây là kiến thức sẽ được học kỹ ở bài A Closer Look 2, nhưng trong bài Getting Started đã xuất hiện ví dụ về câu điều kiện loại 1:

Câu điều kiện loại 1 (First conditional)

Cách dùng: Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).

Ví dụ trong bài:

  • If we all use this kind of bag, we will help the environment.” → Nếu tất cả chúng ta đều dùng loại túi này, chúng ta sẽ giúp bảo vệ môi trường.
  • If more people cycle, the air will be cleaner.” → Nếu nhiều người đi xe đạp hơn, không khí sẽ sạch hơn.

Lưu ý: Mệnh đề “if” dùng thì hiện tại đơn (use, cycle), mệnh đề chính dùng “will” + V nguyên thể (will help, will be). Không dùng “will” trong mệnh đề “if”.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm