Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Mạo từ (Articles)
- 2. Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Articles
- Task 1: Write "a" or "an"
- Task 2: Write "a", "an" or "the"
- III. Hướng dẫn giải bài tập – First conditional
- Task 3: Write the correct form of each verb in brackets
- Task 4: Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence
- Task 5: Game – Fun matching
Bài học A Closer Look 2 Unit 11 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Articles (Mạo từ a, an, the) và First conditional (Câu điều kiện loại 1). Đây là hai cấu trúc cần thiết để các em mô tả sự vật và nói về những hành động bảo vệ môi trường cùng kết quả của chúng.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Mạo từ (Articles)
Trong tiếng Anh có hai loại mạo từ: mạo từ không xác định (a/an) và mạo từ xác định (the).
Mạo từ không xác định: a / an
Dùng trước danh từ đếm được số ít khi nói chung chung hoặc sau động từ “to be” và “to have”.
- a + từ bắt đầu bằng phụ âm: a bag, a friend, a student, a mouth
- an + từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an egg, an apple, an eraser, an umbrella
Ví dụ: An ant is a tiny animal. (Một con kiến là một con vật nhỏ bé.) / I’m a student. (Tôi là học sinh.) / I have an eraser. (Tôi có một cục tẩy.)
Mạo từ xác định: the
Dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì, hoặc khi danh từ đã được nhắc đến trước đó, hoặc khi danh từ là duy nhất.
Ví dụ: The bike in front of her house is nice. (Chiếc xe đạp trước nhà cô ấy rất đẹp.) → Chiếc xe đạp cụ thể, xác định. / The air is dirty. (Không khí bị bẩn.) → “Air” là duy nhất, chỉ có một bầu không khí.
Tóm tắt quy tắc:
| Mạo từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm, nói chung chung | a bag, a doctor |
| an | Trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm, nói chung chung | an egg, an orange |
| the | Khi đã biết / nhắc lần 2 / danh từ duy nhất | the Sun, the Earth, the blue pen |
2. Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Cách dùng: Diễn tả những điều có thể xảy ra và có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Công thức:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will / won’t + V (nguyên thể).
| Mệnh đề If (điều kiện) | Mệnh đề chính (kết quả) |
|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + will + V (nguyên thể) |
| If you use less paper, | you will save a lot of trees. |
Ví dụ: If you use less paper, you will save a lot of trees. (Nếu bạn dùng ít giấy hơn, bạn sẽ cứu được nhiều cây.)
Lưu ý:
- Mệnh đề “if” dùng thì hiện tại đơn, không dùng “will”.
- Mệnh đề chính dùng will / won’t + V nguyên thể.
- Khi mệnh đề “if” đứng trước → có dấu phẩy (,) giữa hai mệnh đề.
- Khi mệnh đề chính đứng trước → không có dấu phẩy.
II. Hướng dẫn giải bài tập – Articles
Task 1: Write “a” or “an”
Viết “a” hoặc “an”.
1. an egg → an egg (quả trứng)
Giải thích: “Egg” bắt đầu bằng nguyên âm “e” → dùng “an”.
2. a friend → a friend (người bạn)
Giải thích: “Friend” bắt đầu bằng phụ âm “f” → dùng “a”.
3. a sink → a sink (bồn rửa)
Giải thích: “Sink” bắt đầu bằng phụ âm “s” → dùng “a”.
4. an arm → an arm (cánh tay)
Giải thích: “Arm” bắt đầu bằng nguyên âm “a” → dùng “an”.
5. a mouth → a mouth (miệng)
Giải thích: “Mouth” bắt đầu bằng phụ âm “m” → dùng “a”.
6. an onion → an onion (củ hành)
Giải thích: “Onion” bắt đầu bằng nguyên âm “o” → dùng “an”.
7. an umbrella → an umbrella (chiếc ô)
Giải thích: “Umbrella” bắt đầu bằng nguyên âm “u” → dùng “an”.
8. a classmate → a classmate (bạn cùng lớp)
Giải thích: “Classmate” bắt đầu bằng phụ âm “c” → dùng “a”.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | an | a | a | an | a | an | an | a |
Mẹo nhớ: Nhớ 5 nguyên âm a, e, i, o, u → từ bắt đầu bằng các chữ cái này thường dùng “an”. Các chữ cái còn lại dùng “a”.
Task 2: Write “a”, “an” or “the”
Viết “a”, “an” hoặc “the”.
1. My father is a doctor.
→ Bố tôi là một bác sĩ.
Giải thích: Sau động từ “is” (to be), dùng mạo từ không xác định để giới thiệu nghề nghiệp. “Doctor” bắt đầu bằng phụ âm “d” → dùng “a”.
2. The Sun keeps the Earth warm.
→ Mặt Trời giữ cho Trái Đất ấm áp.
Giải thích: “Sun” (Mặt Trời) và “Earth” (Trái Đất) là những danh từ duy nhất (chỉ có một Mặt Trời, một Trái Đất) → dùng “the” cho cả hai.
3. A dolphin is an intelligent animal.
→ Cá heo là một loài động vật thông minh.
Giải thích: Câu nói chung chung về loài cá heo → dùng mạo từ không xác định. “Dolphin” bắt đầu bằng phụ âm “d” → dùng “A”. “Intelligent” bắt đầu bằng nguyên âm “i” → dùng “an”.
4. I have an orange shirt too.
→ Tôi cũng có một chiếc áo màu cam.
Giải thích: Sau động từ “have”, dùng mạo từ không xác định. “Orange” bắt đầu bằng nguyên âm “o” → dùng “an”.
5. My brother likes the blue pen, not the red one.
→ Anh trai tôi thích cây bút màu xanh, không phải cây bút màu đỏ.
Giải thích: Cả hai cây bút đều đã được xác định cụ thể (người nói và người nghe đều biết đang nói về cây bút nào) → dùng “the” cho cả hai. “The blue pen” (cây bút xanh cụ thể), “the red one” (cây bút đỏ cụ thể).
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | The; the |
| 3 | A; an |
| 4 | an |
| 5 | the; the |
III. Hướng dẫn giải bài tập – First conditional
Task 3: Write the correct form of each verb in brackets
Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.
1. If it (be) is sunny next week, we (go) will go on a picnic.
→ Nếu trời nắng vào tuần tới, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.
Giải thích: Mệnh đề “if” → dùng thì hiện tại đơn: “is”. Mệnh đề chính → dùng “will + V”: “will go”.
2. If we (recycle) recycle more, we (help) will help the Earth.
→ Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giúp Trái Đất.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn: “recycle” (chủ ngữ “we” không thêm s). Mệnh đề chính → “will help”.
3. We (save) will save a lot of trees if we (not waste) don’t waste so much paper.
→ Chúng ta sẽ cứu được nhiều cây nếu chúng ta không lãng phí nhiều giấy.
Giải thích: Mệnh đề chính đứng trước → “will save”. Mệnh đề “if” đứng sau → hiện tại đơn, dạng phủ định: “don’t waste”. Lưu ý: khi mệnh đề chính đứng trước mệnh đề “if” → không có dấu phẩy.
4. More people (have) will have fresh water if we (use) use less water.
→ Nhiều người hơn sẽ có nước sạch nếu chúng ta sử dụng ít nước hơn.
Giải thích: Mệnh đề chính đứng trước → “will have”. Mệnh đề “if” đứng sau → hiện tại đơn: “use”.
5. If the river (not be) isn’t / is not dirty, there (be) will be more fish.
→ Nếu dòng sông không bị bẩn, sẽ có nhiều cá hơn.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn, dạng phủ định: “isn’t” hoặc “is not”. Mệnh đề chính → “will be”.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Mệnh đề if (hiện tại đơn) | Mệnh đề chính (will + V) |
|---|---|---|
| 1 | is | will go |
| 2 | recycle | will help |
| 3 | don’t waste | will save |
| 4 | use | will have |
| 5 | isn’t / is not | will be |
Task 4: Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence
Kết hợp mỗi cặp câu dưới đây thành câu điều kiện loại 1.
1. The air isn’t fresh. People cough.
Đáp án: If the air isn’t fresh, people will cough.
→ Nếu không khí không trong lành, mọi người sẽ ho.
Giải thích: Điều kiện: “The air isn’t fresh” → chuyển vào mệnh đề if, giữ nguyên thì hiện tại đơn. Kết quả: “People cough” → thêm “will”: “people will cough”.
2. The water is dirty. A lot of fish die.
Đáp án: If the water is dirty, a lot of fish will die.
→ Nếu nước bị bẩn, rất nhiều cá sẽ chết.
Giải thích: Điều kiện: “The water is dirty” → mệnh đề if. Kết quả: “A lot of fish die” → “a lot of fish will die”.
3. We cut down trees in the forest. There are more floods.
Đáp án: If we cut down trees in the forest, there will be more floods.
→ Nếu chúng ta chặt cây trong rừng, sẽ có nhiều lũ lụt hơn.
Giải thích: Điều kiện: “We cut down trees in the forest” → mệnh đề if. Kết quả: “There are more floods” → “there will be more floods” (are → will be).
4. There is too much noise. People don’t sleep.
Đáp án: If there is too much noise, people won’t sleep.
→ Nếu có quá nhiều tiếng ồn, mọi người sẽ không ngủ được.
Giải thích: Điều kiện: “There is too much noise” → mệnh đề if. Kết quả: “People don’t sleep” → “people won’t sleep” (don’t → won’t).
5. There is no water. Plants die.
Đáp án: If there is no water, plants will die.
→ Nếu không có nước, cây cối sẽ chết.
Giải thích: Điều kiện: “There is no water” → mệnh đề if. Kết quả: “Plants die” → “plants will die”.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | If the air isn’t fresh, people will cough. |
| 2 | If the water is dirty, a lot of fish will die. |
| 3 | If we cut down trees in the forest, there will be more floods. |
| 4 | If there is too much noise, people won’t sleep. |
| 5 | If there is no water, plants will die. |
Task 5: Game – Fun matching
Trò chơi – Nối vui

Hướng dẫn chơi:
Chia lớp thành 2 nhóm A và B. Nhóm A bí mật viết 5 mệnh đề “if” lên giấy. Nhóm B bí mật viết 5 mệnh đề chính lên giấy khác. Sau đó nối các mệnh đề “if” với các mệnh đề chính. Xem chúng có khớp nhau không và có câu nào hài hước không.
Gợi ý mệnh đề if (Nhóm A):
- If we plant more trees, …
- If it rains tomorrow, …
- If we recycle more, …
- If people use reusable bags, …
- If we save water, …
Gợi ý mệnh đề chính (Nhóm B):
- … the air will be cleaner.
- … we won’t go to school.
- … we will help the Earth.
- … there will be less rubbish.
- … more people will have fresh water.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
