Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Add more words / phrases to the word webs below
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Grammar (Ngữ pháp)
- Task 2: Write "a", "an" or "the"
- Task 3: Write the correct form of each verb in brackets
- Task 4: Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence
- III. Project: Creative ideas about reusing old things
- Yêu cầu của Project
- Hướng dẫn làm Project
- Bài mẫu trình bày (Show and tell)
Bài học Looking back & Project Unit 11 là bài cuối cùng của unit, giúp các em ôn tập toàn bộ kiến thức đã học bao gồm: từ vựng về 3Rs (Reduce – Reuse – Recycle) và ngữ pháp về mạo từ (a/an/the) cùng câu điều kiện loại 1 (First conditional). Phần Project giúp các em vận dụng kiến thức vào thực tế qua hoạt động sáng tạo tái sử dụng đồ cũ.
I. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Add more words / phrases to the word webs below
Thêm các từ / cụm từ vào sơ đồ từ vựng bên dưới.
Sơ đồ cho sẵn: Reduce (plastic bags) – Reuse (plastic bottles) – Recycle (glass)
Đáp án gợi ý:
Reduce (Giảm thiểu): plastic bags, electricity, water, paper, gas, rubbish, noise
→ Chúng ta có thể giảm sử dụng túi nhựa, điện, nước, giấy, khí đốt, rác thải, tiếng ồn.
Reuse (Tái sử dụng): plastic bottles, plastic bags, cans, envelopes, bottles, clothes, books
→ Chúng ta có thể dùng lại chai nhựa, túi nhựa, lon, phong bì, chai, quần áo, sách.
Recycle (Tái chế): glass, plastic boxes, plastic bags, newspapers, cans, books, paper
→ Chúng ta có thể tái chế thủy tinh, hộp nhựa, túi nhựa, báo, lon, sách, giấy.
Lưu ý: Một số từ có thể xuất hiện ở nhiều nhóm. Ví dụ: “plastic bags” có thể giảm thiểu (reduce), tái sử dụng (reuse) và tái chế (recycle).

II. Hướng dẫn giải bài tập – Grammar (Ngữ pháp)
Task 2: Write “a”, “an” or “the”
Viết “a”, “an” hoặc “the”.
1. If I see a dog, I will run away.
→ Nếu tôi nhìn thấy một con chó, tôi sẽ chạy trốn.
Giải thích: “Dog” bắt đầu bằng phụ âm “d” → dùng “a”. Đây là một con chó bất kỳ, chưa xác định cụ thể → dùng mạo từ không xác định “a”.
2. Does your town have an art gallery?
→ Thị trấn của bạn có một phòng trưng bày nghệ thuật không?
Giải thích: “Art” bắt đầu bằng nguyên âm “a” → dùng “an”. Câu hỏi chung chung, chưa xác định phòng trưng bày cụ thể nào → dùng mạo từ không xác định “an”.
3. The Moon is bright tonight.
→ Mặt Trăng sáng tối nay.
Giải thích: “Moon” (Mặt Trăng) là danh từ duy nhất (chỉ có một Mặt Trăng) → dùng mạo từ xác định “The”.
4. There is a big temple in the town. The temple is very old.
→ Có một ngôi đền lớn trong thị trấn. Ngôi đền đó rất cổ.
Giải thích: Câu đầu giới thiệu “a big temple” (một ngôi đền – lần đầu nhắc đến → dùng “a”). Câu sau nhắc lại ngôi đền đã biết (lần thứ hai nhắc đến) → dùng “The”.
5. – Is your mother a teacher? – No, she isn’t. She’s an artist.
→ – Mẹ bạn có phải là một giáo viên không? – Không. Bà ấy là một họa sĩ.
Giải thích: Sau động từ “is” (to be), dùng mạo từ không xác định khi nói về nghề nghiệp. “Teacher” bắt đầu bằng phụ âm “t” → dùng “a”. “Artist” bắt đầu bằng nguyên âm “a” → dùng “an”.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | a | Phụ âm “d”, chưa xác định |
| 2 | an | Nguyên âm “a”, chưa xác định |
| 3 | The | Danh từ duy nhất (Moon) |
| 4 | The | Nhắc lần thứ hai (đã biết) |
| 5 | a; an | Nghề nghiệp: teacher (phụ âm) → a; artist (nguyên âm) → an |
Task 3: Write the correct form of each verb in brackets
Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.
1. If they (build) build an airport here, it (be) will be very noisy.
→ Nếu họ xây một sân bay ở đây, nó sẽ rất ồn.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn: “build”. Mệnh đề chính → “will be”.
2. People (save) will save the environment if they (reuse) reuse old items.
→ Mọi người sẽ bảo vệ môi trường nếu họ tái sử dụng đồ cũ.
Giải thích: Mệnh đề chính đứng trước → “will save”. Mệnh đề “if” đứng sau → hiện tại đơn: “reuse”.
3. If we (grow) grow trees, our school (be) will be greener.
→ Nếu chúng ta trồng cây, trường học sẽ xanh hơn.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn: “grow”. Mệnh đề chính → “will be”.
4. If we (not have) don’t have enough food, we (be) will be hungry.
→ Nếu chúng ta không có đủ thức ăn, chúng ta sẽ đói.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn, dạng phủ định: “don’t have”. Mệnh đề chính → “will be”.
5. If we (be) are hungry, we (be) will be tired.
→ Nếu chúng ta đói, chúng ta sẽ mệt.
Giải thích: Mệnh đề “if” → hiện tại đơn: “are” (chủ ngữ “we”). Mệnh đề chính → “will be”.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Mệnh đề if (hiện tại đơn) | Mệnh đề chính (will + V) |
|---|---|---|
| 1 | build | will be |
| 2 | reuse | will save |
| 3 | grow | will be |
| 4 | don’t have | will be |
| 5 | are | will be |
Task 4: Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence
Kết hợp mỗi cặp câu dưới đây thành câu điều kiện loại 1.
1. We walk or cycle. We are healthy.
Đáp án: If we walk or cycle, we will be healthy.
→ Nếu chúng ta đi bộ hoặc đi xe đạp, chúng ta sẽ khỏe mạnh.
Giải thích: Điều kiện: “We walk or cycle” → mệnh đề if (giữ nguyên hiện tại đơn). Kết quả: “We are healthy” → “we will be healthy” (are → will be).
2. We use the car all the time. We make the air dirty.
Đáp án: If we use the car all the time, we will make the air dirty.
→ Nếu chúng ta dùng ô tô suốt, chúng ta sẽ làm không khí bẩn.
Giải thích: Điều kiện: “We use the car all the time” → mệnh đề if. Kết quả: “We make the air dirty” → “we will make the air dirty”.
3. You reuse paper. You save trees.
Đáp án: If you reuse paper, you will save trees.
→ Nếu bạn tái sử dụng giấy, bạn sẽ cứu được cây xanh.
Giải thích: Điều kiện: “You reuse paper” → mệnh đề if. Kết quả: “You save trees” → “you will save trees”.
4. You make noise. Your sister doesn’t sleep.
Đáp án: If you make noise, your sister won’t sleep.
→ Nếu bạn gây ồn, em gái bạn sẽ không ngủ được.
Giải thích: Điều kiện: “You make noise” → mệnh đề if. Kết quả: “Your sister doesn’t sleep” → “your sister won’t sleep” (doesn’t → won’t).
5. I see a used bottle on the road. I put it in the bin.
Đáp án: If I see a used bottle on the road, I will put it in the bin.
→ Nếu tôi nhìn thấy một chai đã dùng trên đường, tôi sẽ bỏ nó vào thùng rác.
Giải thích: Điều kiện: “I see a used bottle on the road” → mệnh đề if. Kết quả: “I put it in the bin” → “I will put it in the bin”.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | If we walk or cycle, we will be healthy. |
| 2 | If we use the car all the time, we will make the air dirty. |
| 3 | If you reuse paper, you will save trees. |
| 4 | If you make noise, your sister won’t sleep. |
| 5 | If I see a used bottle on the road, I will put it in the bin. |
III. Project: Creative ideas about reusing old things
Yêu cầu của Project
Bước 1: Nhìn vào các bức tranh và trả lời: Bạn thấy gì trong mỗi bức tranh? Người ta đã dùng gì để tạo ra các đồ vật trong tranh?
Trong các bức tranh, người ta đã tái sử dụng các vật liệu cũ để tạo ra sản phẩm mới: lon cũ làm chậu hoa, chai thủy tinh cũ làm bình hoa, giấy báo cũ làm đồ trang trí…
Bước 2: Làm việc theo cặp hoặc nhóm để hoàn thành dự án:
- Chọn một đồ vật đã dùng (chai, tờ giấy, lon…).
- Làm một thứ mới từ nó và trang trí.
- Mang đến lớp.
- Trình bày “show and tell” về nó.
Bước 3: Nghe các bài trình bày khác và bình chọn sản phẩm tốt nhất.
Hướng dẫn làm Project
Bước 1: Chọn đồ vật cũ: chai nhựa, lon, giấy báo, hộp giấy, quần áo cũ…
Bước 2: Nghĩ ý tưởng tái sử dụng sáng tạo.
Bước 3: Làm sản phẩm và trang trí đẹp.
Bước 4: Chuẩn bị bài trình bày trước lớp.
Bài mẫu trình bày (Show and tell)

Bài mẫu 1 – Chậu hoa từ chai nhựa:
Hello everyone. Today I’d like to show you my product. I made this flower pot from a used plastic bottle. First, I cut the bottle in half. Then I painted it with green and yellow colours. Finally, I put some soil inside and planted a small flower. If we reuse old bottles like this, we will reduce plastic waste. I think it’s a creative and easy way to go green. Thank you!
Dịch: Xin chào mọi người. Hôm nay mình muốn giới thiệu sản phẩm của mình. Mình đã làm chậu hoa này từ một chai nhựa đã dùng. Đầu tiên, mình cắt đôi chai. Sau đó mình sơn nó bằng màu xanh lá và vàng. Cuối cùng, mình cho đất vào bên trong và trồng một bông hoa nhỏ. Nếu chúng ta tái sử dụng chai cũ như thế này, chúng ta sẽ giảm rác thải nhựa. Mình nghĩ đây là cách sáng tạo và dễ dàng để sống xanh. Cảm ơn!
Bài mẫu 2 – Ống đựng bút từ lon cũ:
Hello! This is my pencil holder. I made it from an old can. I cleaned the can carefully. Then I decorated it with colourful paper and stickers. Now I use it to keep my pens and pencils on my desk. If we reuse old cans, we won’t throw them away. It’s good for the environment! Thank you for listening.
Dịch: Xin chào! Đây là ống đựng bút của mình. Mình đã làm nó từ một cái lon cũ. Mình rửa sạch lon cẩn thận. Sau đó mình trang trí nó bằng giấy màu và hình dán. Bây giờ mình dùng nó để đựng bút trên bàn học. Nếu chúng ta tái sử dụng lon cũ, chúng ta sẽ không vứt chúng đi. Nó tốt cho môi trường! Cảm ơn đã lắng nghe.
Bài mẫu 3 – Đánh dấu trang từ giấy cũ:
Hi everyone! Look at my bookmarks. I made them from old newspapers and magazines. I cut the paper into nice shapes. Then I drew some flowers and trees on them. Now I use them when I read books. If we reuse old paper, we will save many trees. It’s simple but very useful. Thank you!
Dịch: Chào mọi người! Hãy nhìn những chiếc đánh dấu trang của mình. Mình làm chúng từ báo và tạp chí cũ. Mình cắt giấy thành những hình đẹp. Sau đó mình vẽ hoa và cây lên. Bây giờ mình dùng chúng khi đọc sách. Nếu chúng ta tái sử dụng giấy cũ, chúng ta sẽ cứu được nhiều cây. Nó đơn giản nhưng rất hữu ích. Cảm ơn!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
