Review 4 Tiếng Anh 6 Language Units 10-11-12 | Giải bài tập

Bài Review 4 – Language giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong ba bài: Unit 10 (Our Houses in the Future), Unit 11 (Our Greener World)Unit 12 (Robots). Bài ôn tập bao gồm ba phần: Pronunciation (Phát âm) về trọng âm từ hai âm tiết, nhịp trong câu và ngữ điệu; Vocabulary (Từ vựng) về thiết bị gia dụng, tái chế và robot; Grammar (Ngữ pháp) với so sánh hơn/nhất, mạo từ, thì tương lai đơn, “might” và câu điều kiện loại 1.

I. Pronunciation (Phát âm)

Task 1a: Circle the word with the different stress pattern

Khoanh tròn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Kiến thức cần nhớ: Hầu hết danh từ và tính từ hai âm tiết nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất (ví dụ: ‘picture, ‘robot). Một số động từ hai âm tiết nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai (ví dụ: re‘use, con‘trol, re‘pair).

Bài nghe:
0:00 0:00

1. A. ‘picture — B. ‘village — C. re‘use

Đáp án: C. reuse

Giải thích: A. picture /ˈpɪktʃə/ → trọng âm ở âm tiết 1. B. village /ˈvɪlɪdʒ/ → trọng âm ở âm tiết 1. C. reuse /riːˈjuːz/ → trọng âm ở âm tiết 2. → A và B cùng nhấn âm 1, C nhấn âm 2 → C khác biệt.

2. A. ‘robot — B. ex‘am — C. ‘rubbish

Đáp án: B. exam

Giải thích: A. robot /ˈrəʊbɒt/ → trọng âm ở âm tiết 1. B. exam /ɪɡˈzæm/ → trọng âm ở âm tiết 2. C. rubbish /ˈrʌbɪʃ/ → trọng âm ở âm tiết 1. → A và C cùng nhấn âm 1, B nhấn âm 2 → B khác biệt.

3. A. con‘trol — B. ‘water — C. ‘paper

Đáp án: A. control

Giải thích: A. control /kənˈtrəʊl/ → trọng âm ở âm tiết 2. B. water /ˈwɔːtə/ → trọng âm ở âm tiết 1. C. paper /ˈpeɪpə/ → trọng âm ở âm tiết 1. → B và C cùng nhấn âm 1, A nhấn âm 2 → A khác biệt.

4. A. ‘mountain — B. ‘housework — C. re‘duce

Đáp án: C. reduce

Giải thích: A. mountain /ˈmaʊntɪn/ → trọng âm ở âm tiết 1. B. housework /ˈhaʊswɜːk/ → trọng âm ở âm tiết 1. C. reduce /rɪˈdjuːs/ → trọng âm ở âm tiết 2. → A và B cùng nhấn âm 1, C nhấn âm 2 → C khác biệt.

5. A. re‘pair — B. ‘bottle — C. ‘doctor

Đáp án: A. repair

Giải thích: A. repair /rɪˈpeə/ → trọng âm ở âm tiết 2. B. bottle /ˈbɒtl/ → trọng âm ở âm tiết 1. C. doctor /ˈdɒktə/ → trọng âm ở âm tiết 1. → B và C cùng nhấn âm 1, A nhấn âm 2 → A khác biệt.

Tổng hợp đáp án Task 1a:

Câu Đáp án Từ khác biệt (nhấn âm 2)
1 C reuse
2 B exam
3 A control
4 C reduce
5 A repair

Quy luật: Các từ khác biệt đều là động từ nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai (reuse, exam, control, reduce, repair). Các từ còn lại là danh từ / tính từ nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

Task 1b: Listen and repeat the sentences, paying attention to the bold syllables and the tone in each sentence

Nghe và lặp lại các câu, chú ý các âm tiết in đậm và ngữ điệu trong mỗi câu.

1. My robot helped me repair the broken cooker.

→ Người máy của tôi đã giúp tôi sửa cái bếp điện bị hỏng.

2. It’s better to reuse these shopping bags.

→ Tốt hơn là tái sử dụng những túi mua sắm này.

3. My future house will have solar energy.

→ Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có năng lượng mặt trời.

Lưu ý: Các âm tiết in đậm cần được đọc to hơn, rõ ràng hơn để tạo nhịp (rhythm) cho câu. Cả 3 câu đều là câu trần thuật (statements) nên đọc với ngữ điệu xuống (falling tone) ở cuối câu.

II. Vocabulary (Từ vựng)

Task 2: Complete each sentence with the correct form of the verbs from the box

Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của các động từ trong khung.

Từ cho sẵn: surfreducereuserecyclereceive

1. How much household waste do we recycle every day?

→ Chúng ta tái chế bao nhiêu rác thải sinh hoạt mỗi ngày?

Giải thích: “Recycle” (tái chế) phù hợp với “household waste” (rác thải sinh hoạt). Câu hỏi với “do we” → động từ giữ nguyên thể.

2. My robot sends and receives emails for me.

→ Người máy của tôi gửi và nhận email cho tôi.

Giải thích: “Receive” (nhận) kết hợp với “sends” (gửi) tạo thành cặp “sends and receives emails” (gửi và nhận email). Chủ ngữ “My robot” là ngôi 3 số ít → động từ thêm “s” → “receives”.

3. I’m surfing the internet to look for information on Vietnamese music.

→ Tôi đang lướt Internet để tìm thông tin về âm nhạc Việt Nam.

Giải thích: “Surf the internet” (lướt Internet) là cụm từ phổ biến. Có “I’m” (I am) → thì hiện tại tiếp diễn → V-ing → “surfing”.

4. We need to reduce the amount of salt in our diet.

→ Chúng ta cần giảm lượng muối trong chế độ ăn.

Giải thích: “Reduce” (giảm) phù hợp với “the amount of salt” (lượng muối). Sau “need to” → động từ nguyên thể → “reduce”.

5. I think we should reuse these envelopes.

→ Tôi nghĩ chúng ta nên tái sử dụng những phong bì này.

Giải thích: “Reuse” (tái sử dụng) phù hợp với “envelopes” (phong bì) vì phong bì có thể dùng lại. Sau “should” → động từ nguyên thể → “reuse”.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 recycle
2 receives
3 surfing
4 reduce
5 reuse

Phân biệt 3R:

  • Reduce (giảm thiểu): giảm lượng sử dụng. Ví dụ: reduce the amount of salt.
  • Reuse (tái sử dụng): dùng lại đồ cũ. Ví dụ: reuse envelopes, reuse shopping bags.
  • Recycle (tái chế): biến đồ cũ thành đồ mới. Ví dụ: recycle household waste, recycle paper.

Task 3: Choose the correct words

Chọn từ đúng.

1. He didn’t understand her feels / feelings.

→ Anh ấy không hiểu cảm xúc của cô ấy.

Giải thích: “Feelings” (danh từ – cảm xúc, tình cảm) là từ đúng. “Feels” là dạng động từ chia ở ngôi 3 (he/she feels), không phù hợp vì sau “her” cần danh từ, không phải động từ.

2. A robot works as a watch / guard to keep their house safe.

→ Một robot hoạt động như một người bảo vệ để giữ nhà của họ an toàn.

Giải thích: “Guard” (danh từ – người bảo vệ, lính canh) phù hợp với ngữ cảnh “keep their house safe” (giữ nhà an toàn). “Watch” có nghĩa là đồng hồ đeo tay hoặc xem, không phù hợp ở đây.

3. Home robots can do / make meals for us.

→ Robot gia đình có thể nấu (làm) bữa ăn cho chúng ta.

Giải thích: Cụm “make meals” (nấu ăn, làm bữa ăn) là cách nói đúng trong tiếng Anh. “Do meals” không phải cách kết hợp tự nhiên.

4. It’s your turn to make / do the dishes, Nick!

→ Đến lượt bạn rửa bát đấy, Nick!

Giải thích: Cụm “do the dishes” (rửa bát) là cách nói cố định trong tiếng Anh. “Make the dishes” không đúng.

Mẹo nhớ “make” vs “do”:

  • make + đồ ăn/đồ uống: make meals, make a cake, make coffee, make breakfast/lunch/dinner.
  • do + việc nhà: do the dishes (rửa bát), do the housework (làm việc nhà), do the laundry (giặt đồ).

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 feelings
2 guard
3 make
4 do

III. Grammar (Ngữ pháp)

Task 4: Complete the sentences using the comparative or superlative form of the adjectives in brackets

Hoàn thành các câu bằng dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ trong ngoặc.

Kiến thức cần nhớ:

  • So sánh hơn (tính từ ngắn): S + be + adj-er + than … Ví dụ: taller than.
  • So sánh nhất (tính từ ngắn): S + be + the + adj-est … Ví dụ: the tallest.
  • Dấu hiệu: “than” → so sánh hơn; “the”, “one of the”, “in the world” → so sánh nhất.

1. The Moon is the closest natural object to the Earth in the solar system. (close)

→ Mặt Trăng là vật thể tự nhiên gần nhất với Trái Đất trong hệ Mặt Trời.

Giải thích: Có “the” đứng trước và “in the solar system” (trong hệ Mặt Trời) → so sánh nhất. close → closest. Mặt Trăng là vật thể gần Trái Đất nhất.

2. I’m a bit taller than my older brother. (tall)

→ Tôi cao hơn anh trai tôi một chút.

Giải thích: Có “than” (hơn) → so sánh hơn. tall → taller. “A bit” (một chút) bổ nghĩa cho mức độ cao hơn.

3. Egypt is one of the oldest countries in the world. (old)

→ Ai Cập là một trong những quốc gia lâu đời nhất trên thế giới.

Giải thích: Cụm “one of the + adj nhất” (một trong những … nhất) → so sánh nhất. old → oldest.

4. V10 is a very fast robot. However, Q5 is even faster than V10. (fast)

→ V10 là một robot rất nhanh. Tuy nhiên, Q5 còn nhanh hơn V10.

Giải thích: Có “than” → so sánh hơn. fast → faster. “Even” (còn, thậm chí) nhấn mạnh mức độ hơn.

5. Nguyen Du is one of the greatest Vietnamese poets. (great)

→ Nguyễn Du là một trong những nhà thơ Việt Nam vĩ đại nhất.

Giải thích: Cụm “one of the + adj nhất” → so sánh nhất. great → greatest.

Tổng hợp đáp án Task 4:

Câu Đáp án Dạng so sánh
1 closest Nhất (the + adj-est)
2 taller Hơn (adj-er + than)
3 oldest Nhất (one of the + adj-est)
4 faster Hơn (adj-er + than)
5 greatest Nhất (one of the + adj-est)

Task 5: Write a / an or the

Điền a / an hoặc the.

Kiến thức cần nhớ:

  • a + danh từ bắt đầu bằng phụ âm, chưa xác định: a robot, a house.
  • an + danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u), chưa xác định: an old robot, an island.
  • the + danh từ đã xác định, duy nhất, hoặc cả người nói và người nghe đều biết: the Moon, the Sun, the Earth.

1. He is a robot designer.

→ Anh ấy là một nhà thiết kế robot.

Giải thích: “Robot designer” là danh từ chỉ nghề nghiệp, được nhắc đến lần đầu → dùng mạo từ không xác định. “Robot” bắt đầu bằng phụ âm /r/ → dùng “a”.

2. In the future, we will live on the Moon.

→ Trong tương lai, chúng ta sẽ sống trên Mặt Trăng.

Giải thích: “Moon” (Mặt Trăng) là vật thể duy nhất, ai cũng biết → dùng “the”. Luôn nói “the Moon”, “the Sun”, “the Earth”.

3. I have an old toy robot.

→ Tôi có một con robot đồ chơi cũ.

Giải thích: “Old” bắt đầu bằng nguyên âm /əʊ/ → dùng “an”. Đây là robot được nhắc đến lần đầu → mạo từ không xác định.

4. The car over there is mine.

→ Chiếc xe ô tô ở đằng kia là của tôi.

Giải thích: “Over there” (ở đằng kia) chỉ rõ chiếc xe cụ thể nào → đã xác định → dùng “the”. Cả người nói và người nghe đều biết đang nói về chiếc xe nào.

5. The Earth goes around the Sun.

→ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Giải thích: “Earth” (Trái Đất) và “Sun” (Mặt Trời) đều là vật thể duy nhất → luôn dùng “the”. Đây là sự thật khoa học mà ai cũng biết.

Tổng hợp đáp án Task 5:

Câu Đáp án Lý do
1 a Danh từ chưa xác định, bắt đầu bằng phụ âm
2 the Vật thể duy nhất (Moon)
3 an Danh từ chưa xác định, “old” bắt đầu bằng nguyên âm
4 The Đã xác định (“over there” chỉ rõ chiếc xe nào)
5 The – the Vật thể duy nhất (Earth, Sun)

Task 6: Choose the correct option in brackets to complete each sentence

Chọn đáp án đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.

1. If we (protect / protected) our forests, we will help our planet.

→ Nếu chúng ta bảo vệ rừng, chúng ta sẽ giúp ích cho hành tinh.

Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V. Mệnh đề “if” dùng thì hiện tại đơn → “protect” (nguyên thể), không phải “protected” (quá khứ).

2. I’m not sure what to do next weekend. I (might / have to) go to the cinema.

→ Tôi không chắc sẽ làm gì vào cuối tuần tới. Tôi có thể đi xem phim.

Giải thích: Cụm “I’m not sure” (tôi không chắc) → chưa quyết định, chỉ là khả năng → dùng “might” (có thể). “Have to” (phải) thể hiện sự bắt buộc, không phù hợp với ngữ cảnh chưa chắc chắn.

3. I (will / might) fly to Ho Chi Minh City next Saturday, but I’m not sure yet.

→ Tôi có thể bay đến Thành phố Hồ Chí Minh thứ Bảy tới, nhưng tôi vẫn chưa chắc.

Giải thích: Cụm “but I’m not sure yet” (nhưng tôi vẫn chưa chắc) → chưa chắc chắn → dùng “might”. “Will” thể hiện sự chắc chắn, mâu thuẫn với “not sure yet”.

4. If we continue to pollute the air, we will (have / having) breathing problems.

→ Nếu chúng ta tiếp tục gây ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp vấn đề về hô hấp.

Giải thích: Câu điều kiện loại 1: mệnh đề chính dùng will + V (nguyên thể). Sau “will” → động từ nguyên thể → “have”, không phải “having” (V-ing).

5. It’s very likely that they (will / might) be here by 10.30 p.m. tomorrow.

→ Rất có khả năng là họ sẽ có mặt ở đây trước 10 giờ 30 tối ngày mai.

Giải thích: Cụm “It’s very likely” (rất có khả năng) → mức độ chắc chắn cao → dùng “will” (sẽ). “Might” chỉ dùng khi chưa chắc chắn, nhưng “very likely” cho thấy người nói rất tự tin.

Tổng hợp đáp án Task 6:

Câu Đáp án Điểm ngữ pháp
1 protect Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn
2 might “Not sure” → chưa chắc chắn → might
3 might “Not sure yet” → chưa chắc chắn → might
4 have Sau “will” → V nguyên thể
5 will “Very likely” → rất chắc chắn → will
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm