Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently
- Task 2: Write the names of school things and furniture in the house which begin with /b/ and /p/
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 3: Complete the words
- Task 4: Solve the crossword puzzle
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 5: Look at the picture of a classroom. Choose the best answer A, B, or C
- Task 6: Complete the sentences with the present simple or the present continuous form of the verbs in brackets
Bài Review 1 – Language trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh ôn tập lại toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong Units 1, 2, 3, bao gồm: phát âm các âm /ɑː/ và /ʌ/, /s/ và /z/, /b/ và /p/; từ vựng về trường học, nhà cửa, nội thất, ngoại hình và tính cách; ngữ pháp về giới từ chỉ nơi chốn, sở hữu cách, thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
1. A. ears — B. eyes — C. lips
Đáp án: C. lips
Giải thích: Âm cuối -s trong “ears” phát âm là /z/ (vì “ear” kết thúc bằng nguyên âm), “eyes” phát âm là /z/ (vì “eye” kết thúc bằng nguyên âm). Riêng “lips” phát âm là /s/ (vì “lip” kết thúc bằng phụ âm vô thanh /p/). Vậy C khác với A và B.
2. A. cat — B. father — C. calm
Đáp án: A. cat
Giải thích: Chữ “a” trong “father” phát âm là /ɑː/, “calm” phát âm là /ɑː/. Riêng “cat” phát âm là /æ/. Vậy A khác với B và C.
3. A. lights — B. pencils — C. lamps
Đáp án: B. pencils
Giải thích: Âm cuối -s trong “lights” phát âm là /s/ (vì “light” kết thúc bằng /t/ — phụ âm vô thanh), “lamps” phát âm là /s/ (vì “lamp” kết thúc bằng /p/ — phụ âm vô thanh). Riêng “pencils” phát âm là /z/ (vì “pencil” kết thúc bằng /l/ — phụ âm hữu thanh). Vậy B khác với A và C.
4. A. notebooks — B. rulers — C. rooms
Đáp án: A. notebooks
Giải thích: Âm cuối -s trong “rulers” phát âm là /z/ (vì “ruler” kết thúc bằng nguyên âm /ə/), “rooms” phát âm là /z/ (vì “room” kết thúc bằng /m/ — phụ âm hữu thanh). Riêng “notebooks” phát âm là /s/ (vì “notebook” kết thúc bằng /k/ — phụ âm vô thanh). Vậy A khác với B và C.
5. A. brother — B. homework — C. mother
Đáp án: B. homework
Giải thích: Chữ “o” trong “brother” phát âm là /ʌ/, “mother” phát âm là /ʌ/. Riêng “homework” chữ “o” phát âm là /əʊ/. Vậy B khác với A và C.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C |
| 2 | A |
| 3 | B |
| 4 | A |
| 5 | B |
Task 2: Write the names of school things and furniture in the house which begin with /b/ and /p/
Viết tên các đồ dùng học tập và đồ nội thất trong nhà bắt đầu bằng âm /b/ và /p/.
Đáp án gợi ý:
/b/: book (sách), bag (cặp sách), bed (giường), board / blackboard (bảng đen), bookshelf (giá sách), bin (thùng rác)
/p/: pen (bút mực), pencil (bút chì), picture (bức tranh), poster (áp phích), pencil case (hộp bút), pillow (gối)
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 3: Complete the words
Hoàn thành các từ.
1. E _ _ l _ _ _ → English
Giải thích: “English” (tiếng Anh) — môn học phổ biến ở trường.
2. h _ _ _ w _ _ _ → homework
Giải thích: “Homework” (bài tập về nhà) — việc học sinh làm ở nhà sau giờ học.
3. l _ _ _ h → lunch
Giải thích: “Lunch” (bữa trưa) — bữa ăn giữa ngày.
4. s _ _ r _ _ → sports
Giải thích: “Sports” (thể thao) — các hoạt động thể chất.
5. b _ _ m _ _ _ _ n → badminton
Giải thích: “Badminton” (cầu lông) — một môn thể thao phổ biến.
Xếp các từ vào đúng nhóm:
| play | do | have | study |
|---|---|---|---|
| sports, badminton | homework | lunch | English |
Giải thích cách kết hợp:
- play + môn thể thao: play sports, play badminton (chơi thể thao, chơi cầu lông)
- do + bài tập / công việc: do homework (làm bài tập về nhà)
- have + bữa ăn: have lunch (ăn trưa)
- study + môn học: study English (học tiếng Anh)
Task 4: Solve the crossword puzzle
Giải ô chữ.
DOWN (Hàng dọc):
1. She likes to meet new people. She’s _______.
Đáp án: friendly (thân thiện)
Giải thích: Người thích gặp gỡ người mới là người thân thiện → friendly.
2. People cook meals in this room.
Đáp án: kitchen (nhà bếp)
Giải thích: Phòng để nấu ăn là nhà bếp → kitchen.
4. You hear with them.
Đáp án: ears (tai)
Giải thích: Bộ phận cơ thể dùng để nghe là tai → ears.
ACROSS (Hàng ngang):
3. He’s good at drawing. He’s very _______.
Đáp án: creative (sáng tạo)
Giải thích: Người giỏi vẽ thường là người sáng tạo → creative.
5. It’s a side of the face, below the eyes.
Đáp án: cheek (má)
Giải thích: Phần bên cạnh khuôn mặt, nằm bên dưới mắt là má → cheek.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Vị trí | Số | Đáp án |
|---|---|---|
| Down | 1 | friendly |
| Down | 2 | kitchen |
| Down | 4 | ears |
| Across | 3 | creative |
| Across | 5 | cheek |
III. Grammar (Ngữ pháp)
Task 5: Look at the picture of a classroom. Choose the best answer A, B, or C
Nhìn vào bức tranh lớp học. Chọn đáp án đúng nhất A, B hoặc C.

1. There is a blackboard and a clock _______ the wall.
A. in — B. on — C. behind
Đáp án: B. on
Giải thích: Bảng đen và đồng hồ được treo trên tường, tiếp xúc với bề mặt tường → dùng on (trên bề mặt). “On the wall” là cụm cố định nghĩa là “trên tường”.
2. A vase of flowers is on the _______ desk.
A. teacher’s — B. teachers — C. teacher’
Đáp án: A. teacher’s
Giải thích: Câu nói về “bàn của giáo viên” → cần dùng sở hữu cách teacher’s (thêm ‘s sau danh từ số ít). “Teachers” chỉ là dạng số nhiều, “teacher'” thiếu chữ s sau dấu nháy.
3. A boy and three girls are _______ the classroom.
A. in — B. on — C. in front of
Đáp án: A. in
Giải thích: Một cậu bé và ba cô bé đang ở bên trong lớp học → dùng in (ở trong).
4. The window is _______ the big door.
A. behind — B. next to — C. under
Đáp án: B. next to
Giải thích: Nhìn vào tranh, cửa sổ nằm bên cạnh cánh cửa lớn → dùng next to (bên cạnh).
5. A girl _______ her book now.
A. reads — B. reading — C. is reading
Đáp án: C. is reading
Giải thích: Từ “now” (bây giờ) cho thấy hành động đang xảy ra tại thời điểm nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): is reading. Cấu trúc: S + is/am/are + V-ing.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | A |
| 3 | A |
| 4 | B |
| 5 | C |
Task 6: Complete the sentences with the present simple or the present continuous form of the verbs in brackets
Hoàn thành các câu với dạng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn của các động từ trong ngoặc.
1. We can’t go out now. It (rain) is raining.
Giải thích: Từ “now” (bây giờ) cho thấy trời đang mưa tại thời điểm nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn: is raining. (It + is + raining)
2. What time do you (have) have breakfast every day?
Giải thích: Cụm “every day” (mỗi ngày) cho thấy đây là thói quen hàng ngày → dùng thì hiện tại đơn. Câu hỏi với chủ ngữ “you” → dùng trợ động từ “do”: do you have.
3. – Is she (study) studying English now? – No, she isn’t.
Giải thích: Từ “now” (bây giờ) cho thấy hành động đang xảy ra → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Đây là câu hỏi Yes/No → đảo “Is” lên đầu câu: Is she studying.
4. My dog (like) likes my bed very much.
Giải thích: “Like” (thích) là động từ chỉ trạng thái, diễn tả sở thích nói chung → dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “My dog” là ngôi thứ ba số ít → thêm -s: likes.
5. My mother (not cook) is not cooking now. She (read) is reading a book.
Giải thích: Từ “now” (bây giờ) cho thấy cả hai hành động đều đang xảy ra tại thời điểm nói → dùng thì hiện tại tiếp diễn. Câu phủ định: is not cooking (isn’t cooking). Câu khẳng định: is reading.
Tổng hợp đáp án Task 6:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | is raining |
| 2 | do … have |
| 3 | Is … studying |
| 4 | likes |
| 5 | is not / isn’t cooking … is reading |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
