Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng cần nhớ (Vocabulary)
- II. Reading (Đọc) – Strange Sports
- Task 1: Read the two descriptions of strange sports and choose titles for them
- Task 2: Use the information from the passages above to tick (✓) the correct box
- III. Speaking (Nói)
- Task 3: Work in groups. Interview your classmates about their likes
- IV. Listening (Nghe) – Singapore
- Task 4: Listen to a talk about Singapore and fill the missing information
- V. Writing (Viết)
- Task 5: Look at the information on Mark's visit to India last summer. Write a paragraph of about 50 words about his visit
Bài Review 3 – Skills giúp các em ôn tập lại bốn kỹ năng: Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe) và Writing (Viết) đã học trong ba bài: Unit 7 (Television), Unit 8 (Sports and Games) và Unit 9 (Cities of the World). Bài đọc giới thiệu hai môn thể thao kỳ lạ, phần nghe nói về Singapore và phần viết yêu cầu mô tả chuyến du lịch của Mark đến Ấn Độ.
I. Từ vựng cần nhớ (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| competitor | /kəmˈpetɪtə(r)/ | (n) | đối thủ, người thi đấu |
| roll | /rəʊl/ | (v) | lăn |
| cheese | /tʃiːz/ | (n) | phô mai |
| hill | /hɪl/ | (n) | ngọn đồi |
| catch | /kætʃ/ | (v) | bắt, đuổi kịp |
| lock | /lɒk/ | (v) | khóa, móc vào nhau |
| toe | /təʊ/ | (n) | ngón chân |
| push | /pʊʃ/ | (v) | đẩy |
| wrestling | /ˈreslɪŋ/ | (n) | môn đấu vật |
| similar (to) | /ˈsɪmɪlə(r)/ | (adj) | giống, tương tự |
| attract | /əˈtrækt/ | (v) | thu hút |
| visitor | /ˈvɪzɪtə(r)/ | (n) | du khách |
| hop-on hop-off bus | /hɒp ɒn hɒp ɒf bʌs/ | (n) | xe buýt tham quan (lên xuống tự do) |
| attraction | /əˈtrækʃn/ | (n) | điểm tham quan, điểm thu hút |
| sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | (n) | tham quan, ngắm cảnh |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | (n) | buổi biểu diễn |
| temple | /ˈtempl/ | (n) | đền, chùa |
II. Reading (Đọc) – Strange Sports
Task 1: Read the two descriptions of strange sports and choose titles for them
Đọc hai đoạn mô tả về các môn thể thao kỳ lạ và chọn tiêu đề cho chúng.
Tiêu đề cho sẵn: A. Toe Wrestling (Đấu vật bằng ngón chân) — B. Cheese Rolling (Lăn phô mai)
Đoạn 1:
It’s a simple sport. Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill. Competitors run after it and try to catch it. Very few people can catch it because it goes very fast, about 112 km an hour.
Dịch: Đây là một môn thể thao đơn giản. Các đối thủ lăn một miếng phô mai tròn lớn từ đỉnh đồi xuống. Các đối thủ chạy theo nó và cố gắng bắt lấy nó. Rất ít người có thể bắt được nó vì nó lăn rất nhanh, khoảng 112 km một giờ.
Đáp án: B. Cheese Rolling
Giải thích: Đoạn văn mô tả việc lăn phô mai (roll a big round piece of cheese) từ đỉnh đồi (from the top of a hill) và các đối thủ chạy theo bắt → đây chính là môn Cheese Rolling (Lăn phô mai).
Đoạn 2:
It’s a popular sport for children. This game started in Derbyshire in the North of England. Two children lock their toes together and try to push the other’s foot to the ground. It’s similar to arm wrestling.
Dịch: Đây là một môn thể thao phổ biến với trẻ em. Trò chơi này bắt đầu ở Derbyshire, phía Bắc nước Anh. Hai đứa trẻ móc các ngón chân vào nhau và cố đẩy chân đối phương xuống đất. Nó giống với môn đấu vật tay (vật tay).
Đáp án: A. Toe Wrestling
Giải thích: Đoạn văn mô tả việc hai người móc ngón chân vào nhau (lock their toes together) và đẩy chân đối phương xuống đất, giống như vật tay (arm wrestling) → đây chính là môn Toe Wrestling (Đấu vật bằng ngón chân).
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Đoạn | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B. Cheese Rolling |
| 2 | A. Toe Wrestling |
Task 2: Use the information from the passages above to tick (✓) the correct box
Sử dụng thông tin từ các đoạn văn trên để đánh dấu (✓) vào ô đúng.
| STT | Thông tin | Toe Wrestling | Cheese Rolling | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | You need a hill to play this sport. | ✓ | Đoạn 1 nói: “roll a big round piece of cheese from the top of a hill” → Cần một ngọn đồi để chơi Cheese Rolling. | |
| 2 | You use the lower part of the body for this sport. | ✓ | Đoạn 2 nói: “lock their toes together and try to push the other’s foot” → Dùng phần dưới của cơ thể (ngón chân, bàn chân) để chơi Toe Wrestling. | |
| 3 | It travels at about 112 km/h. | ✓ | Đoạn 1 nói: “it goes very fast, about 112 km an hour” → Miếng phô mai lăn với tốc độ khoảng 112 km/h trong Cheese Rolling. | |
| 4 | Not many people can catch it. | ✓ | Đoạn 1 nói: “Very few people can catch it” → Rất ít người bắt được miếng phô mai trong Cheese Rolling. | |
| 5 | It first started in England. | ✓ | Đoạn 2 nói: “This game started in Derbyshire in the North of England” → Toe Wrestling bắt đầu ở Anh. |
Giải thích chi tiết:
1. You need a hill to play this sport. (Bạn cần một ngọn đồi để chơi môn thể thao này.) → Cheese Rolling
Trong đoạn 1, bài viết mô tả: “Competitors roll a big round piece of cheese from the top of a hill.” Các đối thủ lăn phô mai từ đỉnh đồi → cần có đồi để chơi. Toe Wrestling không cần đồi, chỉ cần hai người ngồi đối diện nhau.
2. You use the lower part of the body for this sport. (Bạn dùng phần dưới cơ thể cho môn thể thao này.) → Toe Wrestling
Trong đoạn 2: “Two children lock their toes together and try to push the other’s foot to the ground.” Người chơi dùng ngón chân (toes) và bàn chân (foot) – đây là phần dưới cơ thể (lower part of the body).
3. It travels at about 112 km/h. (Nó di chuyển với tốc độ khoảng 112 km/h.) → Cheese Rolling
Trong đoạn 1: “it goes very fast, about 112 km an hour.” Miếng phô mai lăn rất nhanh, khoảng 112 km/h.
4. Not many people can catch it. (Không nhiều người có thể bắt được nó.) → Cheese Rolling
Trong đoạn 1: “Very few people can catch it because it goes very fast.” Rất ít người bắt được miếng phô mai vì nó lăn rất nhanh.
5. It first started in England. (Nó bắt đầu ở Anh.) → Toe Wrestling
Trong đoạn 2: “This game started in Derbyshire in the North of England.” Trò chơi này bắt đầu ở Derbyshire, phía Bắc nước Anh.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Cheese Rolling |
| 2 | Toe Wrestling |
| 3 | Cheese Rolling |
| 4 | Cheese Rolling |
| 5 | Toe Wrestling |
III. Speaking (Nói)
Task 3: Work in groups. Interview your classmates about their likes
Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các bạn trong lớp về những điều họ thích. Ghi chép lại câu trả lời và báo cáo trước lớp.
Các câu hỏi:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1. What city would you like to visit? | Bạn muốn đến thăm thành phố nào? |
| 2. What sports do you like playing? | Bạn thích chơi môn thể thao nào? |
| 3. What TV programme do you like watching? | Bạn thích xem chương trình TV nào? |
Hướng dẫn cách hỏi và trả lời:
Câu 1:
- Hỏi: What city would you like to visit?
- Trả lời: I would like to visit + tên thành phố. Ví dụ: I would like to visit Tokyo because I love Japanese food.
Câu 2:
- Hỏi: What sports do you like playing?
- Trả lời: I like playing + môn thể thao. Ví dụ: I like playing badminton and swimming.
Câu 3:
- Hỏi: What TV programme do you like watching?
- Trả lời: I like watching + tên chương trình / loại chương trình. Ví dụ: I like watching cartoons, especially Doraemon.
Bài mẫu phỏng vấn và báo cáo:
| Questions | Person 1 (Lan) | Person 2 (Minh) |
|---|---|---|
| 1. What city would you like to visit? | London | Seoul |
| 2. What sports do you like playing? | Badminton | Football |
| 3. What TV programme do you like watching? | Cartoons | Sports news |
Bài báo cáo mẫu:
“I interviewed Lan and Minh about their likes. Lan would like to visit London. She likes playing badminton and watching cartoons. Minh would like to visit Seoul. He likes playing football and watching sports news.”
Dịch: “Tôi đã phỏng vấn Lan và Minh về những điều họ thích. Lan muốn đến thăm London. Bạn ấy thích chơi cầu lông và xem phim hoạt hình. Minh muốn đến thăm Seoul. Bạn ấy thích chơi bóng đá và xem tin thể thao.”
IV. Listening (Nghe) – Singapore
Task 4: Listen to a talk about Singapore and fill the missing information
Nghe bài nói về Singapore và điền thông tin còn thiếu.
Bài nghe (Audio script):
Singapore is a small island city-state. It attracts millions of visitors every year. A good way to see the city is by taking a hop-on hop-off bus. The bus goes slowly around the city. It stops at different attractions like Chinatown and Merlion Park. You can get off the bus anywhere, and then get on the next bus. The tour costs 35 dollars, and there is a bus every 30 minutes. This kind of sightseeing is good for people with little time in the city.
Dịch bài nghe:
Singapore là một đảo quốc nhỏ. Nó thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Một cách hay để ngắm thành phố là đi xe buýt hop-on hop-off (xe buýt tham quan lên xuống tự do). Xe buýt đi chậm quanh thành phố. Nó dừng ở các điểm tham quan khác nhau như Chinatown (Phố người Hoa) và Merlion Park (Công viên Merlion). Bạn có thể xuống xe ở bất cứ đâu, và sau đó lên chuyến xe tiếp theo. Chuyến tham quan có giá 35 đô la, và cứ mỗi 30 phút lại có một chuyến xe. Cách tham quan này phù hợp với những người có ít thời gian ở thành phố.
1. Singapore attracts millions of (1) _______ every year.
Đáp án: visitors
Giải thích: Bài nghe nói: “It attracts millions of visitors every year.” Singapore thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
2. A hop-on hop-off bus goes (2) _______ around the city.
Đáp án: slowly
Giải thích: Bài nghe nói: “The bus goes slowly around the city.” Xe buýt đi chậm quanh thành phố. “Slowly” là trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ “goes”.
3. The cost of the tour is (3) _______ dollars.
Đáp án: 35
Giải thích: Bài nghe nói: “The tour costs 35 dollars.” Chuyến tham quan có giá 35 đô la.
4. The bus comes every (4) _______ minutes.
Đáp án: 30
Giải thích: Bài nghe nói: “there is a bus every 30 minutes.” Cứ mỗi 30 phút lại có một chuyến xe buýt.
5. This tour is good for people with (5) _______ time.
Đáp án: little
Giải thích: Bài nghe nói: “This kind of sightseeing is good for people with little time in the city.” Cách tham quan này phù hợp cho những người có ít thời gian ở thành phố. “Little” nghĩa là ít, dùng trước danh từ không đếm được (time).
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | visitors |
| 2 | slowly |
| 3 | 35 |
| 4 | 30 |
| 5 | little |
V. Writing (Viết)
Task 5: Look at the information on Mark’s visit to India last summer. Write a paragraph of about 50 words about his visit
Xem thông tin về chuyến thăm Ấn Độ của Mark vào mùa hè vừa rồi. Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về chuyến thăm của anh ấy.
Thông tin cho sẵn:
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Country (Quốc gia) | India (Ấn Độ) |
| Time (Thời gian) | 7 days (7 ngày) |
| City (Thành phố) | Delhi |
| Activities (Hoạt động) | watch a snake performance (xem biểu diễn rắn), visit temples (thăm đền), eat street food (ăn đồ ăn đường phố) |
| People (Con người) | friendly (thân thiện) |
| Weather (Thời tiết) | hot (nóng) |
Hướng dẫn viết:
- Dùng thì quá khứ đơn (past simple) vì kể về chuyến du lịch đã xảy ra (“last summer” – mùa hè vừa rồi).
- Bắt đầu bằng câu gợi ý: “Last summer, Mark visited Delhi in India.”
- Viết khoảng 50 từ, bao gồm các thông tin: thời gian, thành phố, hoạt động, con người, thời tiết.
Bài viết mẫu 1:
Last summer, Mark visited Delhi in India. He stayed there for 7 days. He watched a snake performance, visited temples, and ate street food. The weather was hot, but the people were very friendly. Mark had a wonderful time in India.
(Khoảng 42 từ)
Dịch: Mùa hè vừa rồi, Mark đến thăm Delhi ở Ấn Độ. Anh ấy ở đó 7 ngày. Anh ấy đã xem biểu diễn rắn, thăm các ngôi đền và ăn đồ ăn đường phố. Thời tiết nóng, nhưng con người rất thân thiện. Mark đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Ấn Độ.
Bài viết mẫu 2:
Last summer, Mark visited Delhi in India. He spent 7 days there. The weather was very hot. He visited many beautiful temples and watched an amazing snake performance. He also tried delicious street food. The people in Delhi were friendly. He loved his holiday!
(Khoảng 45 từ)
Dịch: Mùa hè vừa rồi, Mark đến thăm Delhi ở Ấn Độ. Anh ấy dành 7 ngày ở đó. Thời tiết rất nóng. Anh ấy đã thăm nhiều ngôi đền đẹp và xem một buổi biểu diễn rắn tuyệt vời. Anh ấy cũng thử đồ ăn đường phố ngon. Người dân ở Delhi rất thân thiện. Anh ấy yêu thích kỳ nghỉ của mình!
Lưu ý khi viết:
- Động từ phải chia ở thì quá khứ đơn: visited, stayed, watched, ate (quá khứ của eat), was, were, had, spent, tried, loved.
- Có thể thêm tính từ để câu văn hay hơn: beautiful temples, amazing performance, delicious street food.
- Có thể dùng liên từ “and” (và), “but” (nhưng), “also” (cũng) để nối các ý.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
