Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Từ vựng (Vocabulary)
- Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)
- Nội dung hội thoại
- Dịch hội thoại
- Cấu trúc đáng chú ý
- Task 2: Read the conversation again and tick (✔) T (True) or F (False)
- Giải thích
- Task 3: Write ONE word from the box in each gap
- Task 4: Match the words and phrases with the school things. Then listen and repeat
- Mô tả giúp ghi nhớ
- Task 5: Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook
- Hướng dẫn làm bài
- Bài mẫu tham khảo
Unit 1: My New School mở đầu chương trình tiếng Anh lớp 6 với chủ đề quen thuộc và gần gũi – ngôi trường mới. Bài Getting Started – A special day giới thiệu đoạn hội thoại giữa ba bạn học sinh Phong, Vy và Duy trong ngày đầu tiên đến trường. Qua bài học, các em sẽ làm quen với từ vựng về đồ dùng học tập, đồng phục, môn học và cách giới thiệu bạn mới bằng tiếng Anh.
Nội dung chính của Unit 1 gồm:
- Vocabulary: Đồ dùng học tập và hoạt động ở trường; Động từ (play, do, have, study) + Danh từ
- Pronunciation: Âm /ɑː/ và /ʌ/
- Grammar: Thì hiện tại đơn (Present simple); Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
- Skills: Đọc về trường học, nói về loại trường em muốn học, nghe về hoạt động ở trường, viết đoạn văn về trường của em
- Everyday English: Giới thiệu ai đó (Introducing someone)
Từ vựng (Vocabulary)
Dưới đây là các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài Getting Started:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | subject | /ˈsʌbdʒekt/ | (n) | môn học |
| 2 | uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | (n) | đồng phục |
| 3 | calculator | /ˈkælkjəleɪtər/ | (n) | máy tính cầm tay |
| 4 | school bag | /skuːl bæɡ/ | (n) | cặp sách |
| 5 | compass | /ˈkʌmpəs/ | (n) | com-pa |
| 6 | pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpənər/ | (n) | gọt bút chì |
| 7 | rubber | /ˈrʌbər/ | (n) | cục tẩy |
| 8 | pencil case | /ˈpensl keɪs/ | (n) | hộp bút |
Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Nội dung hội thoại
(Loud knock – Tiếng gõ cửa lớn)
Phong: Hi, Vy.
Vy: Hi, Phong. Are you ready?
Phong: Just a minute.
Vy: Oh, this is Duy, my new friend.
Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy: Hi, Phong. I live near here, and we go to the same school!
Phong: Good. Hmm, your school bag looks heavy.
Duy: Yes! I have new books, and we have new subjects to study.
Phong: And a new uniform, Duy! You look smart!
Duy: Thanks, Phong. We always look smart in our uniforms.
Phong: Let me put on my uniform. Then we can go.
Dịch hội thoại
(Tiếng gõ cửa lớn)
Phong: Chào Vy.
Vy: Chào Phong. Bạn sẵn sàng chưa?
Phong: Đợi một chút.
Vy: À, đây là Duy, bạn mới của mình.
Phong: Chào Duy. Rất vui được gặp bạn.
Duy: Chào Phong. Mình sống gần đây, và chúng mình học cùng trường!
Phong: Tốt quá. Hmm, cặp sách của bạn trông nặng thế.
Duy: Đúng vậy! Mình có sách mới, và chúng mình có những môn học mới để học.
Phong: Và cả đồng phục mới nữa, Duy! Bạn trông bảnh thế!
Duy: Cảm ơn Phong. Chúng mình luôn trông bảnh trong bộ đồng phục.
Phong: Để mình mặc đồng phục đã. Rồi chúng mình đi thôi.
Cấu trúc đáng chú ý
- Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn. (Dùng khi gặp ai đó lần đầu tiên.)
- Let me + động từ nguyên mẫu – Để mình… (Dùng khi xin phép hoặc đề nghị làm gì đó. Ví dụ: Let me put on my uniform. = Để mình mặc đồng phục.)
- You look + tính từ – Bạn trông… (Dùng để nhận xét về vẻ bề ngoài. Ví dụ: You look smart! = Bạn trông bảnh thế!)
Task 2: Read the conversation again and tick (✔) T (True) or F (False)
Yêu cầu: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Vy, Phong, and Duy go to the same school. | T |
| 2 | Duy is Phong’s friend. | F |
| 3 | Phong says Duy looks smart in his uniform. | T |
| 4 | They have new subjects to study. | T |
| 5 | Phong is wearing a school uniform. | F |
Giải thích
Câu 1 – True: Duy nói “we go to the same school” nên cả ba bạn đều học cùng trường.
Câu 2 – False: Vy giới thiệu “this is Duy, my new friend” → Duy là bạn mới của Vy, không phải bạn của Phong.
Câu 3 – True: Phong nói “You look smart!” khi nhìn thấy Duy mặc đồng phục.
Câu 4 – True: Duy nói “we have new subjects to study” → Các bạn có môn học mới.
Câu 5 – False: Phong nói “Let me put on my uniform” → Phong chưa mặc đồng phục, đang chuẩn bị mặc.
Task 3: Write ONE word from the box in each gap
Yêu cầu: Điền MỘT từ trong khung vào mỗi chỗ trống.
Khung từ: go – subjects – has – wear – uniforms
1. Students wear their uniforms on Monday.
→ Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai. (wear = mặc, mang)
2. Vy has a new friend, Duy.
→ Vy có một người bạn mới, Duy. (has = có – dùng cho ngôi thứ ba số ít)
3. – Do Phong, Vy, and Duy go to the same school? – Yes, they do.
→ Phong, Vy và Duy có học cùng trường không? – Có. (go to school = đi học)
4. Students always look smart in their uniforms.
→ Học sinh luôn trông bảnh trong bộ đồng phục. (uniforms = đồng phục)
5. – What subjects do you like to study? – I like to study English and history.
→ Bạn thích học môn gì? – Mình thích học tiếng Anh và lịch sử. (subjects = các môn học)
Task 4: Match the words and phrases with the school things. Then listen and repeat
Yêu cầu: Nối các từ và cụm từ với đồ dùng học tập. Sau đó nghe và nhắc lại.

| Số trong hình | Đồ dùng học tập | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | school bag | cặp sách |
| 2 | compass | com-pa |
| 3 | pencil sharpener | gọt bút chì |
| 4 | rubber | cục tẩy |
| 5 | calculator | máy tính cầm tay |
| 6 | pencil case | hộp bút |
Mô tả giúp ghi nhớ
- School bag (cặp sách): Túi đeo lưng dùng để đựng sách vở và đồ dùng học tập.
- Compass (com-pa): Dụng cụ dùng để vẽ hình tròn trong môn Toán.
- Pencil sharpener (gọt bút chì): Dụng cụ nhỏ dùng để gọt nhọn đầu bút chì.
- Rubber (cục tẩy): Dùng để xóa nét chì khi viết sai.
- Calculator (máy tính cầm tay): Thiết bị điện tử hỗ trợ tính toán.
- Pencil case (hộp bút): Hộp hoặc túi nhỏ dùng để đựng bút, tẩy, thước…
Task 5: Look around the class. Write the names of the things you see in your notebook
Yêu cầu: Nhìn xung quanh lớp học. Viết tên những đồ vật em nhìn thấy vào vở.
Hướng dẫn làm bài
Các em hãy quan sát xung quanh lớp học và viết tên các đồ vật bằng tiếng Anh. Dưới đây là một số từ gợi ý:
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| desk | bàn học |
| chair | ghế |
| board / whiteboard | bảng / bảng trắng |
| book | sách |
| pen | bút mực |
| pencil | bút chì |
| ruler | thước kẻ |
| notebook | vở |
| clock | đồng hồ treo tường |
| map | bản đồ |
| fan | quạt |
| window | cửa sổ |
| door | cửa ra vào |
| eraser / rubber | cục tẩy |
| school bag | cặp sách |
Bài mẫu tham khảo
I can see many things in my class. There are desks and chairs for students. There is a whiteboard at the front of the class. I can also see a clock on the wall, a map, and a fan. On my desk, I have books, pens, a pencil, a ruler, and a rubber.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
