Unit 1 Tiếng Anh 6: A Closer Look 2 (trang 9, 10) | Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng nhất của Unit 1: thì hiện tại đơn (Present Simple)trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency). Đây là nền tảng ngữ pháp cơ bản mà các em sẽ sử dụng xuyên suốt chương trình lớp 6 và các lớp sau.

Ngữ pháp (Grammar)

1. Thì hiện tại đơn (The Present Simple)

Cách dùng: Diễn tả hành động hoặc sự việc thường xảy ra, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V(s/es) We usually go to school by bus.
Phủ định S + don’t/doesn’t + V I don’t like school lunch very much.
Nghi vấn Do/Does + S + V? Do they live near here?
Câu hỏi Wh- Wh- + do/does + S + V? What do you often do after school?

Lưu ý quan trọng: Với chủ ngữ he / she / it (ngôi thứ ba số ít), động từ phải thêm -s hoặc -es.

Ví dụ: He goes to school. / She studies English. / It has a large playground.

2. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Cách dùng: Cho biết hành động xảy ra thường xuyên như thế nào. Thường đi kèm với thì hiện tại đơn.

Vị trí: Đặt trước động từ chính.

Ví dụ: Tom usually takes the bus to school. / They don’t often go to the cinema.

Thang tần suất từ cao đến thấp:

Trạng từ Nghĩa Mức độ
always luôn luôn 100%
usually thường xuyên ~80%
often thường ~60%
sometimes thỉnh thoảng ~40%
rarely hiếm khi ~10%
never không bao giờ 0%

Task 1: Choose the correct answer A, B, or C

(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C)

1. We ______ new subjects for this school year.

A. have — B. has — C. having

Đáp án: A. have

→ Chủ ngữ We (ngôi thứ nhất số nhiều) → dùng động từ nguyên mẫu have, không thêm s/es.

2. Duy ______ to school every day.

A. cycling — B. cycle — C. cycles

Đáp án: C. cycles

→ Chủ ngữ Duy (ngôi thứ ba số ít = he) → động từ phải thêm -s: cycles. Dấu hiệu nhận biết: every day → thì hiện tại đơn.

3. My new school ______ in the centre of the village.

A. not — B. isn’t — C. doesn’t

Đáp án: B. isn’t

→ Câu này có động từ to be (is) ở dạng phủ định. Với động từ to be, ta thêm not ngay sau nó: is not = isn’t. Không dùng “doesn’t” vì “doesn’t” chỉ dùng với động từ thường.

4. I live near here. Where ______ live?

A. do you — B. you — C. are you

Đáp án: A. do you

→ Câu hỏi Wh- với động từ thường live → cần trợ động từ: Where + do you + live?

5. My friend has a sister, but she ______ a brother.

A. not has — B. don’t have — C. doesn’t have

Đáp án: C. doesn’t have

→ Chủ ngữ she (ngôi thứ ba số ít) → dạng phủ định phải dùng doesn’t + V nguyên mẫu: doesn’t have. Không dùng “don’t” (vì she là ngôi 3 số ít) và không dùng “not has” (sai cấu trúc).

Task 2: Miss Nguyet is interviewing Duy for the school newsletter. Write the correct form of the verbs

(Cô Nguyệt đang phỏng vấn Duy cho bản tin của trường. Viết dạng đúng của động từ)

Miss Nguyet: Tell us about your new school, Duy.

Duy: Sure! My school (1) has a large playground.

→ My school = It (ngôi 3 số ít) → have → has

Miss Nguyet: (2) Do you have any new friends?

→ Câu hỏi Yes/No với chủ ngữ you + động từ thường haveDo you have…?

Duy: Yes. And I (3) like my new friends, Vy and Phong.

→ Chủ ngữ I → dùng động từ nguyên mẫu: like

Miss Nguyet: (4) Does Vy walk to school with you?

→ Câu hỏi Yes/No với chủ ngữ Vy (ngôi 3 số ít) + động từ thường walkDoes Vy walk…?

Duy: Well, we often (5) ride our bicycles to school.

→ Chủ ngữ we → dùng động từ nguyên mẫu: ride

Miss Nguyet: What time do you go home?

Duy: I (6) go home at 4 p.m. every day.

→ Chủ ngữ I → dùng động từ nguyên mẫu: go

Miss Nguyet: Thank you!

Task 3: Fill the blanks with usually, sometimes or never

(Điền vào chỗ trống với usually, sometimes hoặc never)

Bài tập yêu cầu điền trạng từ chỉ tần suất vào biểu đồ hình kim tự tháp ngược, sắp xếp từ mức độ cao nhất đến thấp nhất:

STT Đáp án Mức độ thường xuyên
1 always ★★★★★ (luôn luôn)
2 usually ★★★★ (thường xuyên)
3 sometimes ★★★ (thỉnh thoảng)
4 rarely ★★ (hiếm khi)
5 never ★ (không bao giờ)

Giải thích

Biểu đồ kim tự tháp ngược thể hiện mức độ tần suất giảm dần từ trên xuống dưới. Vị trí 1 (always – 100%) là cao nhất, vị trí 5 (never – 0%) là thấp nhất. Ba từ cần điền nằm ở giữa theo thứ tự: usually (khoảng 80%) → sometimes (khoảng 40%) → never (0%).

Câu mẫu với các trạng từ tần suất

  • I always do my homework before dinner. (Mình luôn làm bài tập trước bữa tối.)
  • She usually walks to school. (Cô ấy thường đi bộ đến trường.)
  • We sometimes play football after school. (Chúng mình thỉnh thoảng chơi bóng đá sau giờ học.)
  • He rarely eats school lunch. (Anh ấy hiếm khi ăn trưa ở trường.)
  • They never study on Sundays. (Họ không bao giờ học vào Chủ nhật.)

Task 4: Choose the correct answer A or B to complete each sentence

(Chọn đáp án đúng A hoặc B để hoàn thành câu)

1. I ______ late on Saturdays.

A. get up usually — B. usually get up

Đáp án: B. usually get up

→ Trạng từ tần suất đặt trước động từ chính: I usually get up late on Saturdays. (Mình thường dậy muộn vào thứ Bảy.)

2. My mum ______ to work late.

A. rarely goes — B. goes rarely

Đáp án: A. rarely goes

→ Trạng từ tần suất đặt trước động từ chính: My mum rarely goes to work late. (Mẹ mình hiếm khi đi làm muộn.)

3. ______ at weekends?

A. Do you often travel — B. Often do you travel

Đáp án: A. Do you often travel

→ Trong câu hỏi, trật tự đúng là: Do/Does + S + trạng từ tần suất + V: Do you often travel at weekends? (Bạn có thường đi du lịch vào cuối tuần không?)

4. What kind of music ______?

A. usually does Susan listen to — B. does Susan usually listen to

Đáp án: B. does Susan usually listen to

→ Trong câu hỏi Wh-, trạng từ tần suất đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính: What kind of music does Susan usually listen to? (Susan thường nghe loại nhạc gì?)

5. When ______ go on holiday each year?

A. do you usually — B. you usually

Đáp án: A. do you usually

→ Câu hỏi Wh- cần trợ động từ: When do you usually go on holiday each year? (Bạn thường đi nghỉ khi nào trong năm?)

Quy tắc rút ra

Trong câu khẳng định: S + trạng từ tần suất + V chính (I usually get up…)

Trong câu hỏi: Do/Does + S + trạng từ tần suất + V chính (Do you often travel…?)

Task 5: Work in pairs. Make questions, and then interview your partner

(Làm việc theo cặp. Đặt câu hỏi rồi phỏng vấn bạn)

Yêu cầu: Sắp xếp các từ gợi ý thành câu hỏi hoàn chỉnh, sau đó phỏng vấn bạn cùng bàn.

1. you / often / ride your bicycle / to school

Do you often ride your bicycle to school?

(Bạn có thường đạp xe đến trường không?)

2. you / sometimes / study / in the school library

Do you sometimes study in the school library?

(Bạn có thỉnh thoảng học ở thư viện trường không?)

3. you / like / your new school

Do you like your new school?

(Bạn có thích trường mới không?)

4. your friends / always / go to school / with you

Do your friends always go to school with you?

(Bạn bè của bạn có luôn đi học cùng bạn không?)

5. you / usually / do your homework / after school

Do you usually do your homework after school?

(Bạn có thường làm bài tập sau giờ học không?)

Gợi ý trả lời

Các em có thể trả lời theo mẫu sau:

  • Yes, I do. / No, I don’t. (cho câu hỏi về bản thân)
  • Yes, they do. / No, they don’t. (cho câu 4 hỏi về bạn bè)

Ví dụ mở rộng:

  • Do you often ride your bicycle to school? → Yes, I do. I ride my bicycle to school every day.
  • Do your friends always go to school with you? → No, they don’t. They sometimes go to school with me.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm