Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Từ vựng (Vocabulary)
- Everyday English – Introducing someone
- Task 1: Listen and read the dialogue. Pay attention to the highlighted parts
- Dịch hội thoại
- Cấu trúc giới thiệu ai đó (Introducing someone)
- Task 2: Work in groups. Practise introducing a friend to someone else
- Hướng dẫn làm bài
- New friends at school
- Task 3: Read and tick the questions you think are suitable to ask a new friend at school
- Giải thích
- Gợi ý thêm câu hỏi
- Task 4: There is a quiz for students in the new school newsletter. Answer the questions
- Hướng dẫn làm bài
- Những phẩm chất của một người bạn tốt
- Task 5: Work in groups. Take turns to interview the others. Use the questions above
- Hướng dẫn làm bài
- Đoạn hội thoại mẫu
Bài Communication gồm hai phần chính. Phần Everyday English hướng dẫn các em cách giới thiệu một người bạn với người khác bằng tiếng Anh. Phần New friends at school giúp các em biết cách đặt câu hỏi phù hợp khi làm quen bạn mới và tự đánh giá xem mình có phải là một người bạn tốt ở trường hay không.
Từ vựng (Vocabulary)
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | (n) | bạn cùng lớp |
| 2 | share | /ʃeər/ | (v) | chia sẻ |
| 3 | introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | (v) | giới thiệu |
| 4 | secret | /ˈsiːkrət/ | (n) | bí mật |
| 5 | advice | /ədˈvaɪs/ | (n) | lời khuyên |
| 6 | suitable | /ˈsuːtəbl/ | (adj) | phù hợp |
Everyday English – Introducing someone
Tiếng Anh hằng ngày – Giới thiệu ai đó
Task 1: Listen and read the dialogue. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô đậm.
Vy: Phong, this is Duy, my new friend.
Phong: Hi, Duy. Nice to meet you.
Duy: Hi, Phong. Nice to meet you, too.
Dịch hội thoại
Vy: Phong, đây là Duy, bạn mới của mình.
Phong: Chào Duy. Rất vui được gặp bạn.
Duy: Chào Phong. Mình cũng rất vui được gặp bạn.
Cấu trúc giới thiệu ai đó (Introducing someone)
| Tình huống | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới thiệu bạn | This is + tên người | This is Duy, my new friend. |
| Người được giới thiệu đáp lại | Nice to meet you. | Hi, Duy. Nice to meet you. |
| Đáp lại lời chào | Nice to meet you, too. | Hi, Phong. Nice to meet you, too. |
Các em cũng có thể thay Nice to meet you bằng Nice to see you trong trường hợp gặp lại người đã quen biết.
Task 2: Work in groups. Practise introducing a friend to someone else
Làm việc theo nhóm. Thực hành giới thiệu một người bạn với người khác.
Hướng dẫn làm bài
Các em làm việc theo nhóm 3–4 người, lần lượt giới thiệu bạn này với bạn kia. Dưới đây là đoạn hội thoại mẫu:
Bạn A: Lan, this is Minh, my new friend.
Bạn B (Lan): Hi, Minh. Nice to meet you.
Bạn C (Minh): Hi, Lan. Nice to meet you, too.
Các em chỉ cần thay tên của mình và bạn bè vào cấu trúc trên là hoàn thành bài tập.
New friends at school
Bạn mới ở trường
Task 3: Read and tick the questions you think are suitable to ask a new friend at school
Đọc và đánh dấu những câu hỏi em nghĩ là phù hợp để hỏi một người bạn mới ở trường.
| STT | Câu hỏi | Phù hợp? |
|---|---|---|
| 1 | Are you from around here? (Bạn có ở gần đây không?) | ✔ |
| 2 | Do you like music? (Bạn có thích âm nhạc không?) | ✔ |
| 3 | How much money do you get? (Bạn được bao nhiêu tiền?) | ✘ |
| 4 | What is your favourite subject at school? (Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?) | ✔ |
| 5 | Are you hungry now? (Bạn có đang đói không?) | ✘ |
| 6 | Do you play football? (Bạn có chơi bóng đá không?) | ✔ |
| 7 | How do you go to school every day? (Bạn đi đến trường bằng cách nào mỗi ngày?) | ✔ |
| 8 | Where do you often go shopping? (Bạn thường đi mua sắm ở đâu?) | ✘ |
Giải thích
Những câu phù hợp (1, 2, 4, 6, 7) là các câu hỏi liên quan đến trường học, sở thích và cuộc sống hằng ngày — giúp hai bạn hiểu nhau hơn khi mới quen.
Những câu không phù hợp để hỏi bạn mới ở trường:
- Câu 3 – Hỏi về tiền bạc là câu hỏi riêng tư, không lịch sự khi mới quen.
- Câu 5 – Hỏi bạn có đói không thì không giúp làm quen, không liên quan đến trường học.
- Câu 8 – Hỏi về mua sắm cũng không phù hợp trong bối cảnh ở trường.
Gợi ý thêm câu hỏi
Các em có thể nghĩ thêm 1–2 câu hỏi phù hợp, ví dụ:
- What do you do after school? (Bạn làm gì sau giờ học?)
- Do you like reading books? (Bạn có thích đọc sách không?)
Task 4: There is a quiz for students in the new school newsletter. Answer the questions
Có một bài trắc nghiệm dành cho học sinh trên bản tin mới của trường. Trả lời các câu hỏi.
ARE YOU A GOOD FRIEND AT SCHOOL? (Bạn có phải là người bạn tốt ở trường không?)
| STT | Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Do you remember all your new classmates’ names? | Bạn có nhớ tên tất cả các bạn cùng lớp mới không? |
| 2 | Do you often listen to your friends’ advice? | Bạn có thường lắng nghe lời khuyên của bạn bè không? |
| 3 | Do you share things with your classmates? | Bạn có chia sẻ đồ với các bạn cùng lớp không? |
| 4 | Do you keep your friends’ secret? | Bạn có giữ bí mật cho bạn bè không? |
| 5 | Do you play with your classmates at break time? | Bạn có chơi với các bạn cùng lớp vào giờ ra chơi không? |
| 6 | Do you help your classmates with their homework? | Bạn có giúp các bạn cùng lớp làm bài tập không? |
| 7 | Do you go to school with your friends? | Bạn có đi học cùng bạn bè không? |
| 8 | Do you listen when your classmates are talking? | Bạn có lắng nghe khi các bạn cùng lớp đang nói không? |
Hướng dẫn làm bài
Các em tự trả lời Yes hoặc No cho từng câu hỏi dựa trên thực tế của bản thân.
Cách đánh giá:
- Nếu trả lời Yes nhiều (6–8 câu): Bạn là một người bạn rất tốt ở trường! Bạn biết quan tâm, chia sẻ và lắng nghe bạn bè.
- Nếu trả lời Yes vừa (3–5 câu): Bạn là người bạn khá tốt, nhưng có thể cố gắng hơn nữa để gắn kết với bạn bè.
- Nếu trả lời Yes ít (0–2 câu): Hãy thử mở lòng hơn, chơi cùng và giúp đỡ bạn bè nhiều hơn nhé!
Những phẩm chất của một người bạn tốt
Qua bài quiz, các em có thể thấy một người bạn tốt ở trường nên có những phẩm chất sau: friendly (thân thiện), helpful (hay giúp đỡ), generous (hào phóng), cheerful (vui vẻ).
Task 5: Work in groups. Take turns to interview the others. Use the questions above
Làm việc theo nhóm. Lần lượt phỏng vấn các bạn khác. Sử dụng các câu hỏi ở trên.
Hướng dẫn làm bài
Các em làm việc theo nhóm 3–4 người, dùng các câu hỏi ở Task 4 để phỏng vấn lẫn nhau.
Đoạn hội thoại mẫu
Bạn A: Do you remember all your new classmates’ names?
Bạn B: Yes, I do. / No, I don’t.
Bạn A: Do you often listen to your friends’ advice?
Bạn B: Yes, I do. I always listen to my friends.
Bạn A: Do you share things with your classmates?
Bạn B: Yes, I do. I sometimes share my books with them.
Sau khi phỏng vấn, các em có thể nhận xét về bạn mình, ví dụ:
“I think Minh is a good friend. He remembers all his classmates’ names and he always helps his friends with homework.”
(Mình nghĩ Minh là một người bạn tốt. Bạn ấy nhớ tên tất cả các bạn cùng lớp và luôn giúp bạn bè làm bài tập.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
